Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo SJS
CTCP SJ Group
SJ Group Joint Stock Company
54.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán SJS — trang 33

Mua bán ròng của khối ngoại với SJS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -014-5-2026: -015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: -020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: -029-5-2026: -01-6-2026: -02-6-2026: -03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: -012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: -018-6-2026: -019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: -025-6-2026: -026-6-2026: 029-6-2026: -030-6-2026: -01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: -16-7-2026: -07-7-2026: -08-7-2026: -09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: -015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: -022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: -029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: -04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: -020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: -027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: -14-9-2026: -07-9-2026: -08-9-2026: -09-9-2026: -010-9-2026: -011-9-2026: -014-9-2026: -015-9-2026: -016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: -022-9-2026: -023-9-2026: 024-9-2026: -025-9-2026: -028-9-2026: -029-9-2026: -030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: -06-10-2026: -07-10-2026: 08-10-2026: -09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: -014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: -019-10-2026: -020-10-2026: 021-10-2026: -022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: -027-10-2026: -028-10-2026: -029-10-2026: -030-10-2026: -00-113-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SJS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-12-202245.2000400▼ −4000,00,0▼ −0,056.442.553
19-12-202248.00000■ 00,00,0■ 0,056.442.553
16-12-202247.90000■ 00,00,0■ 0,056.442.553
15-12-202247.90000■ 00,00,0■ 0,056.442.553
14-12-202249.90000■ 00,00,0■ 0,056.442.553
13-12-202249.30000■ 00,00,0■ 0,056.441.953
12-12-202248.00000■ 00,00,0■ 0,056.441.953
9-12-202247.5000600▼ −6000,00,0▼ −0,056.441.953
8-12-202245.40000■ 00,00,0■ 0,056.441.953
7-12-202245.40000■ 00,00,0■ 0,056.441.948
6-12-202247.30000■ 00,00,0■ 0,056.441.948
5-12-202250.00005▼ −50,00,0▼ −0,056.441.948
2-12-202250.6005000▲ +5000,00,0▲ +0,056.441.948
1-12-202247.50000■ 00,00,0■ 0,056.442.448
30-11-202244.4002.4000▲ +2.4000,10,0▲ +0,156.442.448
29-11-202242.00000■ 00,00,0■ 0,056.444.848
28-11-202241.95000■ 00,00,0■ 0,056.444.848
25-11-202240.50000■ 00,00,0■ 0,056.444.848
24-11-202240.25000■ 00,00,0■ 0,056.444.848
23-11-202240.40000■ 00,00,0■ 0,056.442.548
22-11-202240.50000■ 00,00,0■ 0,056.442.548
21-11-202240.80002.300▼ −2.3000,00,1▼ −0,156.442.548
18-11-202240.85000■ 00,00,0■ 0,056.442.548
17-11-202240.85000■ 00,00,0■ 0,056.442.548
16-11-202243.9001.5000▲ +1.5000,10,0▲ +0,156.442.548
15-11-202247.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,056.444.048
14-11-202250.70000■ 00,00,0■ 0,056.444.248
11-11-202254.50000■ 00,00,0■ 0,056.444.248
10-11-202255.50000■ 00,00,0■ 0,056.444.248
9-11-202257.50000■ 00,00,0■ 0,056.444.248

Trang 33/169 · 9-11-2022 – 20-12-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-7-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SJS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của SJS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SJS (CTCP SJ Group) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 5 tỉ đồng cổ phiếu SJS (mua 10 tỉ đồng, bán 14 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 147.087.956 cổ phiếu.