Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SLD
14.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh SLD

Doanh thu và lợi nhuận SLD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: 0Q1/2024: 4Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: -5Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 04-5Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -4Q4/2023: 4Q1/2024: -3Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: -5Q2/2025: 5Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 05-5Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202600
Q1/202600
Q4/202500
Q3/202500
Q2/202505
Q1/20250-5
Q4/2024-50
Q3/202401
Q2/202404
Q1/20244-3
Q4/202304
Q3/2023-1-4

Doanh thu và lợi nhuận SLD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 108Năm 2021: 10Năm 2022: 8Năm 2023: 4Năm 2024: -1Năm 2025: 0108-1Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 6Năm 2022: -62Năm 2023: -16Năm 2024: 1Năm 2025: 126-62Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202501
Năm 2024-11
Năm 20234-16
Năm 20228-62
Năm 2021106
Năm 202010826

Báo cáo tài chính gốc SLD theo kỳ

22 tệp

22 tệp báo cáo SLD trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SLD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SLD.

Kết quả kinh doanh SLD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,010,07,020,122,0109,6261,8311,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,010,73,112,212,41,66,72,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,0-0,73,88,09,5108,1255,1308,8
4. Giá vốn hàng bán-0,02,63,510,815,176,7212,9264,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,0-3,30,3-2,9-5,631,442,244,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,418,20,76,229,015,419,310,8
7. Chi phí tài chính2,44,83,049,63,90,113,711,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,43,47,95,40,00,013,611,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,20,91,21,34,010,28,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,79,310,513,110,313,18,06,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,30,5-13,4-60,68,029,629,630,0
12. Thu nhập khác0,11,60,20,10,11,41,01,6
13. Chi phí khác2,60,72,51,31,00,51,80,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,50,9-2,2-1,2-0,90,9-0,81,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,81,4-15,6-61,87,130,528,831,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,01,14,46,46,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,01,14,46,46,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,81,4-15,6-61,86,026,122,424,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,81,4-15,6-61,86,026,122,424,8

Kết quả kinh doanh SLD theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 1/2018Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,06,10,00,03,90,01,72,82,52,72,45,59,59,92,43,46,248,19,810,141,613,540,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,03,10,00,00,00,01,510,712,40,00,00,00,80,00,80,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,00,00,00,0-4,60,00,03,90,0-1,42,82,52,72,44,0-1,2-2,62,43,46,247,49,89,341,613,540,8
4. Giá vốn hàng bán0,10,10,00,0-0,00,0-0,00,00,02,6-0,0-0,92,42,02,72,03,62,55,10,73,85,426,48,98,732,711,432,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,0-0,10,00,00,00,0-4,60,00,01,20,0-0,50,40,40,10,40,4-3,8-7,71,7-0,40,821,00,90,68,92,18,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,94,23,85,15,20,310,00,77,40,00,70,00,00,02,60,01,42,223,20,35,00,65,26,12,71,41,64,0
7. Chi phí tài chính0,91,70,31,8-2,12,32,3-2,41,12,3-6,61,57,60,524,9-5,730,8-0,43,80,00,10,00,10,00,00,01,33,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,20,80,90,80,8-0,70,90,80,8-6,63,77,23,54,40,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,33,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,20,00,00,00,00,0-0,00,00,10,10,20,20,20,20,30,30,30,20,50,30,50,11,50,60,61,20,41,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,02,02,32,12,22,22,72,12,42,12,92,22,52,93,93,13,13,04,31,63,01,35,32,22,43,21,91,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,80,41,21,25,1-4,30,41,03,9-3,24,3-4,4-10,0-3,2-26,52,7-32,4-4,46,90,01,00,019,34,20,35,80,15,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,30,50,20,2
13. Chi phí khác0,50,21,01,00,00,50,30,10,30,10,50,21,70,1-5,91,62,33,30,70,00,20,10,10,20,20,00,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,2-1,0-1,00,0-0,5-0,3-0,1-0,3-0,1-0,5-0,0-1,6-0,16,0-1,6-2,3-3,3-0,70,0-0,2-0,00,4-0,10,10,50,2-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,20,20,25,2-4,80,20,93,6-3,33,8-4,5-11,6-3,4-20,51,1-34,7-7,76,20,00,80,019,74,10,46,30,35,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,20,02,90,20,11,30,11,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,20,02,90,20,11,30,11,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,20,20,25,2-4,80,20,93,6-3,33,8-4,5-11,6-3,4-20,51,1-34,7-7,75,30,00,70,016,83,90,35,00,24,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,20,20,25,2-4,80,20,93,6-3,33,8-4,5-11,6-3,4-20,51,1-34,7-7,75,30,00,70,016,83,90,35,00,24,4

Báo cáo khác của SLD

Dữ liệu khác của SLD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Địa ốc Sacom (mã SLD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 41,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.