Số liệu tới phiên30-10-2026
Trong phiên 14:37:26
Logo SMT
CTCP Sametel
Sametel Corporation
8.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 14:37:26

Khối ngoại mua bán SMT — trang 72

Mua bán ròng của khối ngoại với SMT

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch SMT từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-4-201826.000700100▲ +6000,00,0▲ +0,01.033.665
18-4-201824.0005.5005.000▲ +5000,10,1▲ +0,01.034.365
17-4-201823.800200100▲ +1000,00,0▲ +0,01.039.865
16-4-201825.80000■ 00,00,0■ 0,01.040.065
13-4-201828.6001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.040.065
12-4-201826.0001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.040.165
11-4-201828.8001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.040.265
10-4-201826.4008000▲ +8000,00,0▲ +0,01.041.265
9-4-201824.4004.5000▲ +4.5000,10,0▲ +0,11.042.065
6-4-201822.40000■ 00,00,0■ 0,01.046.565
5-4-201822.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.046.565
4-4-201822.4001.9000▲ +1.9000,00,0▲ +0,01.046.765
3-4-201821.7002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.048.665
2-4-201821.2002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.048.865
30-3-201821.3003.9000▲ +3.9000,10,0▲ +0,11.049.065
29-3-201820.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.052.965
28-3-201820.2001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,01.053.065
27-3-201820.6006000▲ +6000,00,0▲ +0,01.054.065
26-3-201820.80000■ 00,00,0■ 0,01.054.665
23-3-201820.80000■ 00,00,0■ 0,01.054.665
22-3-201820.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.054.665
21-3-201820.50000■ 00,00,0■ 0,01.054.865
20-3-201820.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.054.865
19-3-201820.80000■ 00,00,0■ 0,01.055.065
16-3-201820.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.055.065
15-3-201820.80000■ 00,00,0■ 0,01.055.165
14-3-201820.80000■ 00,00,0■ 0,01.055.165
13-3-201820.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.055.165
12-3-201820.5002000▲ +2000,00,0▲ +0,01.055.265
9-3-201820.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,01.055.465

Trang 72/136 · 9-3-2018 – 19-4-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-7-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại SMT, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của SMT

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu SMT (CTCP Sametel) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu SMT (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.095 cổ phiếu.