Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:23
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SNZ
Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp
Sonadezi Corporation
21.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:23

Cân đối kế toán SNZ

Cân đối kế toán SNZ theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.017,16.953,07.557,97.753,26.599,86.940,56.339,15.656,15.371,05.178,45.090,94.278,03.536,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.362,11.599,81.150,81.405,81.350,31.426,21.541,41.027,31.021,91.438,42.144,51.189,1859,8
      1. Tiền604,4400,1551,1520,8397,1316,4502,0441,2407,0278,7424,7426,6218,8
      2. Các khoản tương đương tiền757,71.199,6599,7885,0953,21.109,91.039,4586,1614,91.159,71.719,8762,5641,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.449,42.088,72.145,92.502,72.603,92.983,82.886,92.059,41.875,71.256,2347,9582,1250,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0219,3219,3222,20,00,00,00,00,00,0582,1250,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.449,42.088,71.927,22.283,42.381,72.983,82.886,92.059,41.875,71.256,2347,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn787,1864,11.884,11.912,92.141,12.007,61.393,31.502,11.490,61.400,11.472,81.282,51.041,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng589,7668,2654,2594,8678,8541,8527,0621,3646,2659,8632,9670,3441,4
      2. Trả trước cho người bán123,888,91.098,01.146,21.232,71.302,1738,8693,7748,8517,5643,0313,6388,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,015,020,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác159,5184,2193,0221,2267,7193,1150,5206,1115,4228,5225,7317,2243,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-85,8-77,2-61,2-49,2-38,2-29,4-22,9-19,0-34,7-25,8-28,9-18,6-31,1
    IV. Tổng hàng tồn kho2.267,72.213,02.155,01.793,6412,2435,9460,5995,2831,31.000,31.040,21.142,51.334,9
      1. Hàng tồn kho2.269,62.214,92.155,11.793,7412,4435,9460,5995,2831,31.000,31.040,21.142,51.335,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-1,9-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác150,7187,5222,0138,292,386,957,072,1151,583,485,481,849,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn15,769,054,95,64,822,225,021,331,94,23,47,12,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ112,4114,0159,0125,683,948,517,726,253,133,138,715,56,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,64,58,27,03,616,214,223,765,845,342,951,832,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,80,70,80,57,48,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15.282,614.151,215.639,614.911,115.378,613.552,311.958,511.327,710.470,19.257,88.328,87.984,45.926,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn144,4126,0120,9121,0120,7113,4110,7111,9100,6105,6134,812,516,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,10,10,10,10,10,10,30,12,97,917,811,615,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác150,9132,4127,4127,5127,2119,9117,2118,4104,8104,7119,50,90,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,8-6,6-7,1-7,1-9,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.282,24.454,24.933,14.906,34.640,24.624,84.863,94.822,04.170,23.958,83.760,13.302,92.990,9
      1. Tài sản cố định hữu hình3.936,14.098,14.603,04.569,34.286,54.261,74.488,14.436,63.771,63.877,93.659,82.745,62.459,3
      - Nguyên giá5.500,84.798,66.585,06.033,34.397,54.275,93.920,83.510,62.899,72.689,11.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.081,1-1.764,1-2.398,7-2.071,1-1.688,6-1.543,7-1.343,2-1.142,7-1.001,6-909,4-595,6-350,8-277,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5.500,84.798,66.585,06.033,34.397,54.275,93.920,83.510,62.899,72.689,11.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.081,1-1.764,1-2.398,7-2.071,1-1.688,6-1.543,7-1.343,2-1.142,7-1.001,6-909,4-595,6-350,8-277,3
      3. Tài sản cố định vô hình346,1356,1330,1337,1353,7363,2375,8385,4398,680,9100,3557,3531,7
      - Nguyên giá5.500,84.798,66.585,06.033,34.397,54.275,93.920,83.510,62.899,72.689,11.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.081,1-1.764,1-2.398,7-2.071,1-1.688,6-1.543,7-1.343,2-1.142,7-1.001,6-909,4-595,6-350,8-277,3
    III. Bất động sản đầu tư3.419,73.034,64.186,33.962,22.708,82.732,22.577,62.367,91.898,11.779,71.220,5523,0473,4
      - Nguyên giá5.500,84.798,66.585,06.033,34.397,54.275,93.920,83.510,62.899,72.689,11.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.081,1-1.764,1-2.398,7-2.071,1-1.688,6-1.543,7-1.343,2-1.142,7-1.001,6-909,4-595,6-350,8-277,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.362,84.634,84.285,13.855,36.002,34.607,42.857,32.520,93.007,22.375,02.394,63.067,21.228,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,032,343,915,19,0355,0251,0250,20,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.362,84.634,84.285,13.855,35.970,04.563,52.842,22.511,92.652,22.124,12.144,53.067,21.228,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn959,6853,0410,0446,0474,0533,2735,6703,0633,5549,4600,3653,0851,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh833,0697,1271,6302,7305,7310,5299,6280,5359,7313,7350,5328,1636,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn219,9219,9219,9169,9171,0163,5154,6226,3227,3198,4211,8324,9214,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-93,9-84,0-81,5-26,6-2,8-0,8-1,6-2,8-3,6-4,2-5,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,620,00,00,00,060,0283,0199,050,041,543,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.114,01.048,61.704,21.620,31.432,6941,1813,3801,9660,5489,3218,5425,8365,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.044,3964,01.625,11.561,61.392,3917,9780,1779,6635,7460,5213,1367,1332,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại69,784,679,258,740,323,233,222,324,828,85,41,93,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,054,328,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN22.299,721.104,223.197,422.664,421.978,420.492,818.297,616.983,815.841,014.436,213.419,812.262,49.462,9
  A. Nợ phải trả10.381,110.194,413.091,613.143,412.703,112.057,010.575,310.083,29.118,38.170,27.411,86.552,15.384,9
    I. Nợ ngắn hạn3.575,93.877,33.834,63.643,13.274,73.402,23.260,03.004,62.727,12.344,12.026,52.074,61.856,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.058,91.214,71.325,01.181,31.223,0999,6944,5778,51.131,9743,5799,3591,6484,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn650,2589,2786,8722,8616,9652,9454,9419,3513,5338,1314,2315,0320,6
      4. Người mua trả tiền trước352,0790,5261,3506,1382,8704,6743,8943,0256,9388,7153,9236,7611,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,8117,1140,792,7112,783,3103,260,636,571,278,774,341,8
      6. Phải trả người lao động213,3197,8157,7135,6164,0181,3134,5109,6102,794,380,093,658,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn123,8138,9159,0144,8150,9194,3172,1110,4116,3137,4106,8270,585,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,1106,90,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn145,6128,2200,6184,5178,8157,3142,5130,2113,9118,6103,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác599,4441,5528,0417,5206,9233,5398,0298,3318,3327,2198,2353,1215,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn29,420,815,122,225,419,916,814,014,17,90,00,03,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi240,4238,6260,4235,5213,3175,4149,7140,6122,9107,085,7139,935,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.805,26.317,19.257,09.500,29.428,48.654,87.315,37.078,76.391,25.826,15.385,34.477,53.528,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,017,50,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn980,2936,3786,7650,3651,4499,6371,4375,6280,1202,2229,80,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác291,9271,2326,8310,8489,9261,0165,2196,9352,7241,2303,1611,5803,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.039,52.797,43.490,73.818,43.877,43.745,12.913,03.157,62.495,72.438,52.560,52.080,01.183,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,54,94,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,03,22,72,92,82,52,12,11,70,30,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.493,62.309,04.650,24.717,84.407,04.146,73.863,63.346,33.261,02.926,52.290,31.777,81.537,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.918,510.909,810.105,89.521,09.275,28.435,87.722,46.900,56.722,76.266,06.008,05.710,34.078,0
    I. Vốn chủ sở hữu11.918,510.909,810.105,89.521,09.275,28.435,87.720,66.807,66.627,86.156,75.899,45.595,63.962,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.083,23.011,22.789,72.209,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,686,686,685,8105,7108,0107,3107,1105,7105,7106,189,987,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu608,4513,9513,9252,9234,0234,0182,289,089,075,066,60,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-13,7-24,20,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-595,7-595,7-633,9-633,941,467,7-64,20,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển984,7919,4757,5734,6597,9481,8422,2404,9346,9332,9314,5351,7368,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,340,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,79,79,79,74,34,315,519,419,421,019,180,17,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.421,61.989,81.741,71.672,31.641,61.340,3951,5688,2719,9564,1414,5509,4460,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.138,81.025,5909,11.043,9739,7602,8469,1356,3215,1160,1-57,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.282,8964,3832,6628,4901,9737,5482,4331,9504,8404,0471,8——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,050,8116,8121,70,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4.635,64.218,43.824,43.593,73.519,63.098,22.869,72.364,92.212,71.893,11.804,21.677,0789,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,01,892,994,9109,3108,6114,8115,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,01,80,80,513,312,518,318,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,092,194,496,096,196,597,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN22.299,721.104,223.197,422.664,421.978,420.492,818.297,616.983,815.841,014.436,213.419,812.262,49.462,9

Cân đối kế toán SNZ theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.903,87.561,17.132,77.433,57.431,36.971,26.968,67.353,67.195,58.373,97.507,97.651,97.677,27.525,37.731,77.067,37.075,16.860,46.599,67.135,57.131,17.153,56.940,76.858,06.971,66.623,66.425,36.300,66.092,15.405,25.455,95.296,15.134,95.037,65.331,05.553,95.499,75.070,15.178,45.058,75.097,45.237,25.090,94.278,03.536,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.176,31.318,31.352,11.530,61.904,01.304,01.607,22.319,62.227,92.180,41.149,81.114,1898,31.078,31.405,81.730,91.689,91.587,81.360,31.824,81.546,01.729,41.412,21.280,91.053,91.133,91.541,41.138,21.213,01.143,31.067,31.360,9952,4733,7958,41.468,31.904,81.663,51.438,41.261,71.790,92.033,82.144,51.189,1859,8
      1. Tiền518,3549,8604,4441,5892,9486,3400,1585,8416,51.594,7551,1434,0344,0322,6520,8486,3538,3514,7397,1324,9325,0569,0316,4431,2347,7257,9502,0445,8531,9456,6441,2587,9396,6318,4407,0467,6369,1286,1278,7330,6340,5366,8424,7426,6218,8
      2. Các khoản tương đương tiền658,0768,5747,71.089,11.011,2817,71.207,11.733,91.811,4585,8598,7680,1554,3755,7885,01.244,71.151,61.073,1963,21.499,91.221,01.160,41.095,9849,7706,2876,01.039,4692,4681,1686,7626,1772,9555,7415,4551,31.000,61.535,71.377,41.159,7931,11.450,41.667,11.719,8762,5641,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.327,42.836,32.459,42.545,82.024,82.299,72.081,21.694,31.727,72.131,92.146,92.460,32.694,12.470,52.502,72.744,92.656,92.518,22.591,62.587,72.945,32.719,82.997,83.403,13.677,23.406,72.886,92.927,72.745,82.243,71.923,41.399,71.515,41.572,81.824,21.744,31.241,51.088,31.256,2973,4630,8428,8347,9582,1250,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0219,3219,3219,3219,3219,3219,3219,3222,2222,2222,2227,2227,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,90,0582,1250,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,02.434,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.327,42.836,32.459,42.545,82.024,82.299,72.081,21.694,31.727,71.912,61.928,22.241,02.474,82.251,22.283,42.525,50,02.296,02.369,42.360,62.718,12.719,82.997,83.403,13.677,23.406,72.886,92.927,72.745,82.243,71.923,41.399,71.515,41.572,81.824,21.744,31.241,51.088,31.256,2973,4630,8378,9347,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn974,2967,6785,1890,71.071,8966,8849,2914,3876,61.598,01.883,21.950,71.992,31.956,81.913,31.959,12.113,62.161,72.143,72.138,42.048,42.120,42.008,11.545,21.653,01.512,71.478,31.447,61.450,41.374,21.563,01.455,91.557,11.568,21.567,31.310,81.397,61.374,61.400,11.710,11.621,31.632,91.472,81.282,51.041,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng684,7636,1589,8663,1771,1724,9668,5733,6722,7657,6654,9621,8676,8592,7596,6610,7686,4691,2679,5674,6606,8598,0542,2615,8576,4570,8548,8497,9623,4574,4713,6636,0669,1625,9660,1534,2584,5627,1659,8789,2711,8691,1632,9670,3441,4
      2. Trả trước cho người bán286,8255,9122,3159,2135,1125,588,9129,693,0835,31.098,01.157,01.114,91.177,91.153,41.189,01.171,61.204,41.232,71.177,61.179,51.232,91.301,8751,4883,2834,7745,5686,3593,4615,8666,3752,5747,8860,0763,7704,1720,6537,8517,5725,3685,8623,6643,0313,6388,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0162,820,021,020,020,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác91,8161,4159,8148,8246,0193,7169,2118,7129,1169,2191,5226,9256,6235,4212,6203,1299,2304,3269,6314,6290,4318,8193,5205,0219,7130,1206,4283,8254,0202,5201,8101,1175,0117,315,076,595,5214,1228,5219,7247,9342,1225,7317,2243,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-89,1-85,8-86,9-80,4-80,4-77,2-77,4-67,7-68,2-64,1-61,2-55,0-56,0-49,2-49,3-43,7-43,7-38,2-38,1-28,4-28,4-29,4-29,4-26,9-26,3-22,9-22,4-20,4-20,4-18,6-18,7-33,7-34,7-34,9-34,3-24,0-23,9-24,4-25,8-24,2-24,2-23,8-28,9-18,6-31,1
    IV. Tổng hàng tồn kho2.273,82.302,12.267,72.241,72.210,42.270,62.243,62.232,82.173,62.252,92.155,01.965,51.927,81.871,01.771,5507,5495,5486,0412,4491,5498,7494,3435,5553,9532,0517,9461,1727,4620,5581,6830,1992,81.022,21.058,7831,4960,1889,3887,71.000,31.046,31.008,71.076,31.040,21.142,51.334,9
      1. Hàng tồn kho2.275,62.303,92.269,52.243,52.212,32.272,52.245,52.232,92.173,72.253,02.155,11.965,61.928,01.871,11.771,7507,6495,6486,1412,4491,5498,7494,3435,5553,9532,0517,9461,1727,4620,5581,6830,1992,81.022,21.058,7831,4960,1889,3887,71.000,31.046,31.008,71.076,31.040,21.142,51.335,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-1,8-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác152,1136,8268,3224,6220,2130,1187,4192,6189,8210,6173,0161,3164,6148,7138,3124,9119,2106,791,693,192,889,687,175,055,552,357,659,762,562,472,186,987,8104,1149,670,466,456,083,467,145,765,485,481,849,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,225,4133,3128,0128,230,468,961,455,257,05,85,110,35,75,87,510,65,54,815,122,823,222,333,332,034,025,027,626,822,321,325,924,027,630,514,74,63,84,23,65,13,73,47,12,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ90,488,1112,479,672,185,2114,0123,6125,3143,4159,0147,1147,4136,7125,5113,5105,5100,583,978,070,053,448,532,114,49,117,720,921,625,926,234,434,236,652,741,041,937,533,121,527,819,838,715,56,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,523,422,617,019,814,64,57,59,410,28,29,16,96,47,03,83,20,72,90,00,012,916,29,69,09,214,811,113,813,923,726,029,139,365,714,319,514,345,341,612,441,342,951,832,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,80,60,60,60,70,50,40,30,80,50,50,50,57,48,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15.626,815.425,315.164,614.717,114.522,614.352,314.042,213.917,113.820,515.579,415.630,415.232,715.215,014.979,214.917,215.875,315.739,015.583,215.380,415.003,614.738,814.536,113.550,212.525,011.832,111.710,911.923,911.984,311.860,711.832,811.623,911.272,911.059,510.803,210.505,610.006,19.784,89.494,29.257,89.013,68.843,08.611,78.328,87.984,45.926,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn59,559,1144,4144,1112,9126,3126,0127,5122,8121,4120,9121,0121,3121,3121,0121,0121,0121,3120,7178,3120,2113,7113,5111,8100,7115,2111,9111,497,098,5111,9112,499,099,4100,6102,0104,6105,6105,6124,9122,4128,0134,812,516,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,70,30,30,30,30,10,10,11,52,23,24,65,56,77,99,010,911,717,811,615,8
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,26,66,60,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác59,865,6150,8150,6119,4132,8132,4134,0129,3127,9127,4127,5127,8127,8127,5127,5127,5127,8127,2184,8126,7120,2119,9118,3107,2121,7118,4117,9103,5105,0118,4118,8104,0104,3104,5104,3106,3106,0104,7122,7120,1118,8119,50,90,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-6,6-7,2-6,8-6,8-6,8-6,8-6,6-6,6-6,6-6,6-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-6,8-8,7-9,0-9,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.250,44.247,34.282,14.322,44.352,34.391,74.454,24.496,94.588,14.871,64.933,14.646,44.765,34.773,04.895,54.521,14.487,74.544,34.640,24.379,84.482,44.533,34.623,64.641,74.708,84.775,34.862,44.560,84.565,84.644,04.219,84.179,74.101,34.138,64.162,64.049,84.098,43.956,43.958,83.717,53.761,53.716,93.760,13.302,92.990,9
      1. Tài sản cố định hữu hình3.909,03.903,83.936,03.974,24.001,44.038,34.098,14.139,64.227,84.520,44.603,04.315,34.432,14.438,54.558,44.181,84.146,14.193,14.286,54.024,04.124,14.172,34.260,44.273,44.338,04.401,94.486,64.183,04.185,54.261,03.834,43.793,83.706,23.741,73.765,83.636,04.019,13.875,53.877,93.619,43.662,63.617,33.659,82.745,62.459,3
      - Nguyên giá5.671,45.557,85.500,84.945,14.886,14.833,14.798,64.622,84.619,76.623,86.585,06.349,56.177,76.034,36.033,34.699,04.523,64.413,84.383,14.350,54.337,44.332,94.275,74.132,74.092,24.027,63.925,93.744,23.676,63.606,23.510,63.214,93.142,93.047,12.899,72.852,32.788,82.701,32.689,11.879,51.917,81.808,61.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.201,5-2.135,8-2.081,0-1.904,3-1.868,0-1.812,3-1.877,3-1.822,9-1.775,7-2.460,9-2.398,7-2.248,9-2.189,3-2.127,5-2.071,1-1.807,0-1.766,4-1.722,4-1.688,2-1.654,8-1.620,4-1.584,3-1.543,2-1.487,7-1.440,2-1.389,9-1.347,0-1.299,3-1.228,4-1.185,2-1.142,7-1.101,8-1.071,7-1.036,4-1.001,6-971,0-944,0-935,9-909,4-641,9-618,6-617,0-595,6-350,8-277,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá5.671,45.557,85.500,84.945,14.886,14.833,14.798,64.622,84.619,76.623,86.585,06.349,56.177,76.034,36.033,34.699,04.523,64.413,84.383,14.350,54.337,44.332,94.275,74.132,74.092,24.027,63.925,93.744,23.676,63.606,23.510,63.214,93.142,93.047,12.899,72.852,32.788,82.701,32.689,11.879,51.917,81.808,61.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.201,5-2.135,8-2.081,0-1.904,3-1.868,0-1.812,3-1.877,3-1.822,9-1.775,7-2.460,9-2.398,7-2.248,9-2.189,3-2.127,5-2.071,1-1.807,0-1.766,4-1.722,4-1.688,2-1.654,8-1.620,4-1.584,3-1.543,2-1.487,7-1.440,2-1.389,9-1.347,0-1.299,3-1.228,4-1.185,2-1.142,7-1.101,8-1.071,7-1.036,4-1.001,6-971,0-944,0-935,9-909,4-641,9-618,6-617,0-595,6-350,8-277,3
      3. Tài sản cố định vô hình341,4343,5346,1348,2350,9353,5356,1357,3360,4351,2330,1331,0333,3334,6337,1339,2341,6351,2353,7355,8358,3360,9363,2368,3370,9373,4375,8377,8380,4383,0385,4386,0395,1396,8396,8413,879,380,980,998,198,999,7100,3557,3531,7
      - Nguyên giá5.671,45.557,85.500,84.945,14.886,14.833,14.798,64.622,84.619,76.623,86.585,06.349,56.177,76.034,36.033,34.699,04.523,64.413,84.383,14.350,54.337,44.332,94.275,74.132,74.092,24.027,63.925,93.744,23.676,63.606,23.510,63.214,93.142,93.047,12.899,72.852,32.788,82.701,32.689,11.879,51.917,81.808,61.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.201,5-2.135,8-2.081,0-1.904,3-1.868,0-1.812,3-1.877,3-1.822,9-1.775,7-2.460,9-2.398,7-2.248,9-2.189,3-2.127,5-2.071,1-1.807,0-1.766,4-1.722,4-1.688,2-1.654,8-1.620,4-1.584,3-1.543,2-1.487,7-1.440,2-1.389,9-1.347,0-1.299,3-1.228,4-1.185,2-1.142,7-1.101,8-1.071,7-1.036,4-1.001,6-971,0-944,0-935,9-909,4-641,9-618,6-617,0-595,6-350,8-277,3
    III. Bất động sản đầu tư3.469,93.422,03.419,83.040,83.018,13.020,82.921,32.799,92.844,14.162,94.186,34.100,63.988,53.906,83.962,22.892,02.757,22.691,42.694,92.695,72.716,92.748,62.732,52.645,02.652,02.637,72.578,92.444,92.448,22.420,92.367,92.113,02.071,22.010,71.898,11.881,31.844,81.765,41.779,71.237,61.299,21.191,71.220,5523,0473,4
      - Nguyên giá5.671,45.557,85.500,84.945,14.886,14.833,14.798,64.622,84.619,76.623,86.585,06.349,56.177,76.034,36.033,34.699,04.523,64.413,84.383,14.350,54.337,44.332,94.275,74.132,74.092,24.027,63.925,93.744,23.676,63.606,23.510,63.214,93.142,93.047,12.899,72.852,32.788,82.701,32.689,11.879,51.917,81.808,61.816,1873,7750,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2.201,5-2.135,8-2.081,0-1.904,3-1.868,0-1.812,3-1.877,3-1.822,9-1.775,7-2.460,9-2.398,7-2.248,9-2.189,3-2.127,5-2.071,1-1.807,0-1.766,4-1.722,4-1.688,2-1.654,8-1.620,4-1.584,3-1.543,2-1.487,7-1.440,2-1.389,9-1.347,0-1.299,3-1.228,4-1.185,2-1.142,7-1.101,8-1.071,7-1.036,4-1.001,6-971,0-944,0-935,9-909,4-641,9-618,6-617,0-595,6-350,8-277,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.595,25.499,05.362,85.379,95.245,74.835,04.634,84.638,24.455,24.320,14.285,24.253,94.220,94.133,23.906,46.329,36.409,56.303,26.016,75.857,15.525,65.188,04.607,33.777,93.127,82.921,72.857,33.046,32.944,52.803,73.321,73.404,43.322,72.985,33.007,42.746,42.595,22.555,92.375,02.947,12.748,22.628,62.394,63.067,21.228,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,534,338,137,232,338,736,140,843,935,038,728,315,110,23,39,1174,2140,1111,7120,7355,0348,9295,2264,3251,0262,7234,0223,3250,20,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.595,25.499,05.362,85.379,95.245,74.835,04.634,84.638,24.455,24.320,14.285,24.253,94.220,94.133,23.853,96.295,06.371,46.266,05.984,45.818,45.489,45.147,24.563,43.742,93.089,12.893,52.842,23.036,12.941,12.794,63.147,53.264,43.211,02.864,62.652,42.397,42.300,02.291,62.124,12.684,42.514,22.405,32.144,53.067,21.228,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.081,51.081,9959,2947,1908,4898,8857,5842,5794,3409,3408,8453,7447,0438,9440,1489,8469,4478,6475,4474,9464,0511,2531,8463,6460,0462,0736,21.053,91.033,81.078,5799,0797,1805,9910,6673,7632,1639,8629,6549,4625,7616,2657,1600,3653,0851,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh875,0870,1832,5811,8773,8732,9701,5679,9637,6270,9270,4270,1269,4295,6302,8303,3302,9310,4304,5304,3293,3301,0309,1307,1306,8309,0300,2301,7301,8308,6280,6278,2277,0360,8357,4354,9377,5331,3313,7315,5316,7345,8350,5328,1636,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn308,3308,3219,9219,9219,9219,9219,9219,9219,9219,9219,9219,9219,9169,9169,9171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0163,5157,9154,6154,6154,6226,0226,0224,5226,3226,3226,3227,3154,8156,2151,4197,4198,4196,3196,6208,9211,8324,9214,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-102,4-97,1-93,9-85,3-85,3-84,0-84,0-83,3-83,3-81,5-81,5-42,4-42,4-26,6-32,7-4,6-4,6-2,8-0,1-0,4-0,4-0,8-0,8-1,4-1,4-1,6-1,6-1,8-2,0-2,7-3,0-2,4-2,4-2,5-3,6-4,0-3,6-4,2-4,2-4,1-4,5-5,1-5,10,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,60,60,60,60,030,020,026,020,00,00,06,00,00,00,020,00,00,00,00,00,040,060,00,00,00,0283,0528,0508,0548,0295,0295,0305,0325,0165,0125,0114,4105,041,5118,0107,4107,443,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.170,21.116,1996,4882,8885,21.079,71.048,51.012,11.016,01.694,11.696,11.657,11.671,91.605,91.592,01.522,21.494,21.444,41.432,61.417,81.429,81.441,4941,5885,0782,7799,0777,2767,0771,4787,2803,6666,2659,4658,7663,2594,5501,9481,4489,3360,9295,5289,4218,5425,8365,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.098,31.045,4926,8842,1840,31.007,4963,8921,7924,71.597,11.622,21.580,91.594,31.547,71.513,81.462,21.433,61.390,91.392,31.394,61.406,71.418,3918,3860,8755,4767,1763,9746,2749,6765,5781,3643,5634,6634,6637,8569,2475,7455,4460,5355,6290,2284,1213,1367,1332,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại71,970,769,640,844,972,384,690,391,297,073,976,277,658,278,260,060,653,540,323,123,123,123,224,227,231,913,320,821,821,722,322,723,424,125,525,326,325,928,85,35,45,45,41,93,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,054,328,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.530,522.986,522.297,322.150,521.954,021.323,521.010,821.270,721.016,023.953,323.138,322.884,622.892,122.504,522.648,822.942,622.814,122.443,621.980,022.139,121.870,021.689,620.490,919.383,018.803,618.334,518.349,218.284,917.952,817.238,017.079,816.569,016.194,515.840,815.836,615.559,915.284,414.564,314.436,214.072,413.940,413.848,913.419,812.262,49.462,9
  A. Nợ phải trả11.020,310.718,710.378,110.623,310.368,19.989,910.093,510.674,310.236,813.058,813.043,813.115,712.981,512.747,413.214,313.518,813.186,013.017,412.703,613.275,913.015,812.968,312.055,611.228,710.738,310.429,610.640,610.679,410.644,210.287,410.159,39.713,39.265,08.954,09.087,08.932,59.045,88.324,88.170,28.074,78.101,27.745,07.411,86.552,15.384,9
    I. Nợ ngắn hạn3.394,83.108,83.433,74.037,73.750,03.543,03.865,84.304,93.835,93.785,43.864,34.139,13.945,73.381,73.699,13.945,83.721,03.280,13.274,74.009,23.717,93.356,93.387,43.745,73.225,53.024,03.286,83.338,03.324,93.066,22.521,92.490,32.315,12.341,42.696,02.315,22.582,32.040,62.344,11.970,62.194,62.366,32.026,52.074,61.856,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.132,51.040,1920,7782,5947,4924,21.214,01.088,51.243,31.459,31.348,71.087,11.131,81.000,21.181,31.154,01.342,41.159,81.223,01.076,71.123,71.013,2983,2964,7983,4838,9916,1774,5873,2694,0753,2861,4938,5868,71.126,3765,8796,0524,9743,5675,4867,41.074,6799,3591,6484,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn587,3487,5650,2663,4610,8653,3589,4547,8556,4571,2785,6638,5692,5604,8722,9609,1643,3620,8616,4581,0598,6539,7653,4651,5329,0304,5462,1344,0314,8294,7420,5323,3299,2393,7496,1282,8266,5265,5338,1306,4281,7309,3314,2315,0320,6
      4. Người mua trả tiền trước293,8374,8352,0640,9546,2745,7714,4825,8553,8290,1261,3397,7558,4577,6504,3581,6495,6449,9382,7507,2693,8706,3704,6784,6788,9882,3765,21.090,01.237,71.175,7524,4217,1212,4313,3270,8412,5423,6415,8388,7162,1169,8208,0153,9236,7611,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,9119,7162,2191,6272,2104,4117,0280,8165,4148,4140,1269,9223,1106,994,0231,6140,893,6112,3235,3159,489,382,6176,6155,171,771,799,167,8126,562,550,938,438,835,699,544,166,171,266,4102,177,878,774,341,8
      6. Phải trả người lao động120,682,2218,0176,4141,782,1195,6167,7124,575,4157,5138,0118,766,4138,4121,397,873,6164,5118,994,583,2185,1150,4111,275,4189,8104,884,454,9109,365,961,547,6110,986,376,245,894,377,066,947,980,093,658,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn114,9107,3121,9111,0175,3153,8126,0127,1121,3176,0167,7168,6152,6136,4141,8138,5132,3131,3152,1208,8220,4192,8194,7157,1178,4191,0137,3259,388,877,6110,388,7106,892,0145,492,7131,4124,9137,496,6124,684,9106,8270,585,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,1111,994,477,1106,90,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn206,1210,2145,6165,5191,6190,5204,2193,4174,9290,0199,1311,6274,0287,4179,4224,1292,6271,3184,0273,8259,6282,3191,6245,7200,7223,0132,8153,7152,4200,9115,5148,9175,2200,188,8139,6160,6177,7118,6110,6113,7133,7103,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác547,5493,2598,81.049,4591,5456,2446,4794,6596,4512,6528,7835,3490,7382,0474,4608,0289,9239,4201,4771,7323,6298,8199,2422,9265,9283,7430,2363,1342,9306,4269,6585,4328,1279,7283,3312,8549,7318,6327,2280,7284,2286,5198,2353,1215,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn26,926,527,67,53,625,820,823,924,120,115,124,424,425,822,227,326,346,524,524,421,826,916,624,725,515,516,817,816,317,514,317,216,117,614,118,017,711,47,95,64,70,00,00,03,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi265,2167,2236,7249,4269,7206,8237,9255,4275,8242,3260,4268,0279,5194,2240,5250,4260,1193,7213,9211,5222,5124,4176,4167,4187,4137,9164,6131,6146,7118,1142,3131,5138,890,0124,6105,2116,789,8107,078,084,966,585,7139,935,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7.625,57.609,96.944,46.585,76.618,16.447,06.227,86.369,46.400,99.273,49.179,58.976,69.035,79.365,79.515,29.573,09.464,99.737,49.428,99.266,89.297,99.611,48.668,27.483,07.512,77.405,67.353,87.341,57.319,37.221,27.637,47.223,06.949,96.612,66.391,16.617,36.463,56.284,25.826,16.104,15.906,75.378,75.385,34.477,53.528,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,018,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,017,50,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn910,0965,9980,31.017,81.031,91.027,7836,3808,2781,3773,1730,7701,9645,2636,0650,3819,7767,5689,0651,9610,6620,3558,8499,6481,9454,7409,3372,5435,7387,4381,5375,6356,4308,4282,4280,1189,7193,7198,0202,2237,4230,2225,7229,80,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác303,2296,9292,8262,7267,5280,8271,2244,3237,4341,2328,5330,6313,0312,6318,0532,7561,1589,3489,9285,6269,6261,0258,0268,9352,6155,3164,5147,0204,2274,5156,2158,7459,9404,4353,2367,8356,6277,6241,2187,7164,8131,4303,1611,5803,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.043,13.282,23.177,72.907,42.908,52.718,52.798,23.049,83.112,13.526,63.466,93.296,33.396,73.703,23.818,43.574,33.506,83.873,53.877,44.099,84.166,94.585,13.761,52.661,12.720,12.917,42.941,43.064,93.100,23.043,53.182,93.202,52.753,42.571,32.501,32.660,52.605,82.638,52.438,52.781,02.772,42.488,02.560,52.080,01.183,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,54,94,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,03,23,23,02,92,73,23,23,13,02,92,92,82,82,82,72,62,62,52,32,22,22,12,42,32,22,12,01,91,81,21,21,10,30,30,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3.369,33.065,02.493,62.379,52.410,22.416,82.318,92.264,02.267,24.629,80,04.644,64.677,84.710,94.725,54.643,44.626,74.582,84.407,04.268,04.238,54.203,94.146,74.068,83.983,23.921,43.873,33.691,43.625,23.519,53.920,53.503,43.426,33.352,53.255,33.398,23.302,43.166,82.926,52.898,02.739,32.533,72.290,31.777,81.537,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04.650,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu12.510,212.267,811.919,211.527,211.585,911.333,610.917,310.596,410.779,210.894,510.094,59.768,99.910,79.757,09.434,69.423,89.628,19.426,19.276,48.863,28.854,18.721,38.435,38.154,48.065,47.904,97.708,67.605,57.308,66.950,66.920,56.855,76.929,56.886,86.749,56.627,56.238,66.239,56.266,05.997,65.839,26.103,96.008,05.710,34.078,0
    I. Vốn chủ sở hữu12.510,212.267,811.919,211.527,211.585,911.333,610.917,310.596,410.779,210.894,510.094,59.768,99.910,79.757,09.434,69.423,89.628,19.426,19.276,48.863,28.854,18.721,38.435,38.152,58.063,57.903,37.706,87.604,17.308,06.950,36.827,66.760,06.834,16.791,86.654,66.530,46.141,76.130,76.156,75.888,35.729,95.994,75.899,45.595,63.962,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.765,03.083,23.083,63.010,73.010,73.011,22.789,72.209,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần86,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,686,685,885,885,885,8105,7105,7105,7105,7105,7105,7107,1107,1107,1107,3107,1107,1107,1107,1105,7105,7105,7105,7105,7105,7105,7105,7105,7105,7105,7106,1106,189,987,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu608,4608,4608,4608,4513,9513,9513,9513,9513,9513,9513,9462,8252,9252,9252,9252,9234,0234,0234,0234,0234,0234,0234,0182,2182,2182,2182,2182,289,089,089,089,089,092,089,00,080,680,675,075,075,075,066,60,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,089,0-13,7-13,7-13,7-13,7-13,7-24,3-24,20,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-592,9-595,7-595,7-595,7-595,7-595,7-595,7-595,7-622,3-633,9-633,9-633,9-633,9-633,9-633,9-639,5-639,541,449,967,768,667,7-64,20,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.154,3986,0984,9874,01.059,2974,1919,3840,8840,8819,4757,6737,2831,8737,4735,2679,3679,3619,1597,9539,6539,6482,1481,7465,7465,7430,2424,8342,8427,0397,7404,9375,3374,9347,4348,6331,0355,9336,8332,9306,1305,9307,6314,5351,7368,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,340,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu9,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,74,34,34,34,34,34,315,515,515,515,515,519,419,419,419,419,419,419,419,419,421,021,019,419,421,019,180,17,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.613,62.613,22.421,52.303,02.559,22.198,92.010,41.879,42.108,61.868,11.724,11.540,81.864,51.802,31.626,71.639,11.890,21.746,51.642,11.442,61.547,71.479,91.341,71.259,41.247,61.078,7950,91.091,2861,6789,5705,7726,9872,1822,4743,5671,9568,7520,5564,1436,6318,2485,3414,5509,4460,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.189,22.414,51.138,01.283,61.777,51.908,51.044,51.142,01.563,41.647,4911,0978,01.510,51.659,51.032,71.116,71.497,61.602,1737,9808,91.186,21.305,5609,7671,9853,8925,6276,2681,0633,2682,0376,3396,1650,1719,0200,9274,1312,0378,9160,1179,1201,1158,8-57,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này424,4198,71.283,51.019,4781,7290,3965,9737,4545,2220,8813,2562,9354,0142,8594,1522,4392,7144,5904,2633,7361,5174,4732,1587,5393,8153,1674,8410,2228,4107,6329,3330,8222,0103,4542,6397,8256,7141,6404,0257,5117,1326,5471,8——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,10,03,13,13,13,13,13,20,05,93,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,452,151,450,850,8123,5139,3116,8121,70,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4.865,64.791,94.636,14.473,54.185,24.378,44.205,44.094,04.047,64.424,83.830,63.759,73.694,13.697,03.552,33.585,13.537,13.544,43.520,23.364,93.250,73.243,23.097,12.950,32.873,12.917,22.854,12.693,02.631,62.401,82.368,82.309,72.239,02.273,82.214,32.117,91.844,51.899,81.893,11.771,71.717,51.804,41.804,21.677,0789,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,81,61,81,50,60,392,995,695,395,094,997,096,9108,8109,3109,3109,2109,2108,6114,8115,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,81,61,81,50,60,30,81,20,90,60,51,00,912,813,313,213,113,112,518,318,3
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,092,194,494,494,494,496,096,096,096,096,196,196,196,196,597,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.530,522.986,522.297,322.150,521.954,021.323,521.010,821.270,721.016,023.953,323.138,322.884,622.892,122.504,522.648,822.942,622.814,122.443,621.980,022.139,121.870,021.689,620.490,919.383,018.803,618.334,518.349,218.284,917.952,817.238,017.079,816.569,016.194,515.840,815.836,615.559,915.284,414.564,314.436,214.072,413.940,413.848,913.419,812.262,49.462,9

Báo cáo khác của SNZ

Dữ liệu khác của SNZ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp (mã SNZ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SNZ.