Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo SNZ
Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp
Sonadezi Corporation
21.900
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:13

Kết quả kinh doanh SNZ

Doanh thu và lợi nhuận SNZ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.299Q4/2023: 1.721Q1/2024: 1.292Q2/2024: 1.564Q3/2024: 1.337Q4/2024: 1.697Q1/2025: 1.599Q2/2025: 2.105Q3/2025: 1.363Q4/2025: 1.757Q1/2026: 1.295Q2/2026: 1.4572.105Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 356Q4/2023: 412Q1/2024: 362Q2/2024: 512Q3/2024: 325Q4/2024: 423Q1/2025: 496Q2/2025: 800Q3/2025: 375Q4/2025: 461Q1/2026: 336Q2/2026: 391800Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.457391
Q1/20261.295336
Q4/20251.757461
Q3/20251.363375
Q2/20252.105800
Q1/20251.599496
Q4/20241.697423
Q3/20241.337325
Q2/20241.564512
Q1/20241.292362
Q4/20231.721412
Q3/20231.299356

Doanh thu và lợi nhuận SNZ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.975Năm 2021: 5.187Năm 2022: 5.293Năm 2023: 5.447Năm 2024: 5.871Năm 2025: 6.7966.796Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.270Năm 2021: 1.498Năm 2022: 1.119Năm 2023: 1.398Năm 2024: 1.619Năm 2025: 2.1312.131Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20256.7962.131
Năm 20245.8711.619
Năm 20235.4471.398
Năm 20225.2931.119
Năm 20215.1871.498
Năm 20204.9751.270

Báo cáo tài chính gốc SNZ theo kỳ

146 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017————

146 tệp báo cáo SNZ trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SNZ

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SNZ.

Kết quả kinh doanh SNZ theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.796,25.873,15.446,75.293,25.187,44.974,94.961,34.314,63.788,53.629,53.278,42.828,12.016,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,02,00,00,00,00,00,00,21,15,25,42,86,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.796,15.871,15.446,75.293,25.187,44.974,94.961,34.314,43.787,43.624,33.272,92.825,42.009,6
4. Giá vốn hàng bán3.744,73.490,23.394,53.572,43.087,33.070,23.089,82.977,72.628,22.511,92.373,32.132,41.484,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.051,52.380,92.052,21.720,72.100,21.904,71.871,51.336,71.159,21.112,3899,6693,0525,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính162,1190,3264,3304,2344,3337,8237,9215,0187,4135,4149,9239,2144,8
7. Chi phí tài chính115,6112,4161,9138,6121,0218,3155,0136,1206,7176,1108,970,460,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay83,1103,0117,3113,8118,3129,8131,3116,3104,1121,5105,868,354,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh139,886,617,92,5-6,91,86,59,914,59,580,468,138,6
9. Chi phí bán hàng120,8120,3109,0121,6120,1113,4128,1127,1138,0112,093,885,869,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp534,6471,0433,0433,1444,5404,6410,1356,9349,3297,0303,1257,9219,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.582,41.954,11.630,51.334,11.751,91.508,01.422,6941,4667,0672,0624,1586,2359,5
12. Thu nhập khác50,824,236,826,231,424,024,220,262,129,847,316,218,5
13. Chi phí khác59,631,49,640,610,515,84,98,28,717,239,77,312,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-8,8-7,227,2-14,320,98,219,312,153,412,67,68,96,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.573,61.946,91.657,71.319,81.772,81.516,21.441,9953,4720,5684,7631,7595,0365,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành428,0332,9280,0219,6292,2236,4288,9156,6125,3103,1116,9106,576,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại15,0-5,4-20,5-18,4-17,010,0-10,92,44,0-0,3-7,21,00,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)443,0327,5259,5201,2275,2246,4277,9159,0129,3102,8109,8107,576,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.130,61.619,41.398,21.118,61.497,61.269,81.164,0794,4591,1581,9521,9487,5289,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát847,8651,6565,6490,1595,7532,3508,3328,2244,4201,7186,9132,197,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.282,8967,8832,6628,4901,9737,5655,6466,2346,8380,2335,0355,4191,6

Kết quả kinh doanh SNZ theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.457,11.294,81.756,81.363,22.104,91.598,61.698,91.337,11.563,91.291,51.720,91.298,91.364,31.062,91.419,31.399,61.316,61.158,21.454,81.252,31.266,51.226,31.467,51.249,31.186,01.077,91.629,61.341,71.032,5975,41.346,01.015,81.058,4890,41.373,3820,4850,9811,9833,8881,1747,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,01,10,00,91,91,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.457,11.294,81.756,81.363,22.104,91.598,61.696,91.337,11.563,91.291,51.720,81.298,91.364,31.062,91.419,31.399,61.316,61.158,21.454,81.252,31.266,51.226,31.467,51.249,31.185,91.077,91.629,61.341,71.032,5975,41.346,01.015,81.058,2890,31.373,3820,4849,8811,9832,9879,3746,5
4. Giá vốn hàng bán916,8806,11.046,1840,2985,0901,51.037,8875,5866,9732,91.056,7818,8857,7664,81.040,2970,7882,9761,4884,8632,8831,6751,1939,0777,5699,9663,5936,6820,7673,8643,0932,6690,4763,1593,3934,5545,8602,1574,2554,2594,2502,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)540,3488,7710,7523,01.119,9697,1659,1461,6697,0558,6664,1480,1506,6398,1379,1428,9433,7396,8570,0619,4435,0475,2528,5471,9486,1414,4693,0521,0358,7332,3413,4325,4295,1297,0438,8274,6247,8237,7278,7285,1243,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính84,528,285,734,045,024,456,229,680,723,960,776,396,435,855,145,3208,827,2132,854,4120,138,774,567,7148,650,693,866,082,946,057,843,281,432,754,838,749,145,329,8-196,0254,8
7. Chi phí tài chính32,922,630,619,670,820,926,127,731,826,774,927,733,630,191,028,431,125,926,527,030,334,6124,827,433,538,112,636,340,264,235,226,245,624,951,528,0102,624,632,4210,652,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,018,821,919,522,219,524,423,228,626,930,626,930,729,130,528,052,62,626,027,030,734,643,927,225,937,832,632,932,030,035,727,428,824,430,325,825,123,030,925,032,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh30,739,829,939,933,236,730,543,57,65,55,52,08,6-1,31,13,0-1,1-0,9-4,7-2,9-3,02,36,2-2,1-5,0-0,00,40,63,12,83,71,33,81,43,60,14,24,71,74,32,2
9. Chi phí bán hàng34,325,130,828,529,432,231,924,836,227,032,729,126,920,345,327,623,325,237,628,526,627,732,727,126,427,239,631,728,028,932,233,433,528,139,935,233,829,227,925,524,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp121,7107,2163,6113,5143,2113,6155,4103,2111,399,3128,692,1121,790,2140,5105,2103,584,3156,689,3111,684,6142,995,882,082,5201,686,992,270,9116,982,584,971,3138,372,381,165,272,350,770,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)466,5401,9601,4435,3954,6591,7532,4379,0606,0435,0494,1409,5429,4291,9158,5316,0483,4287,7477,3526,1383,6369,3308,8387,2487,8317,3533,4432,7284,4217,1290,6227,9216,3206,9267,5177,983,6168,7177,5-193,4352,9
12. Thu nhập khác4,24,4-0,018,626,16,46,44,86,26,810,812,27,75,69,73,93,97,98,49,09,94,110,02,85,85,512,95,33,03,84,96,74,05,64,97,146,43,83,92,62,0
13. Chi phí khác1,44,631,716,17,94,120,03,12,13,23,04,11,41,118,57,711,03,65,01,42,51,71,610,92,21,216,30,50,21,12,44,60,41,72,94,20,51,10,71,71,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,8-0,2-31,82,418,22,3-13,51,74,13,67,88,06,34,5-8,9-3,8-7,24,43,47,67,42,48,4-8,13,64,3-3,54,82,72,72,52,13,53,91,92,945,92,73,20,91,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)469,4401,7569,6437,7972,8594,0518,9380,7610,1438,6501,9417,5435,7296,4149,6312,2476,2292,1480,7533,8391,0371,7317,3379,1491,4321,6529,9437,5287,1219,9293,2230,0219,8210,8269,5180,8129,5171,4180,7-192,5354,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành79,466,7137,159,0138,186,090,755,092,894,587,260,385,246,744,950,967,458,063,478,489,861,760,646,878,249,685,080,267,940,450,140,830,835,447,025,123,629,721,821,925,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,3-1,0-28,94,134,712,35,70,95,8-17,92,31,4-19,40,5-18,20,6-7,1-13,3-17,1-0,0-0,00,21,03,04,71,37,51,0-0,10,60,40,70,70,7-0,10,91,60,90,1-1,50,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)78,165,7108,363,1172,898,396,455,998,676,689,561,765,747,226,751,560,344,746,378,489,861,961,649,882,950,992,481,267,841,050,541,531,536,146,926,025,230,721,920,425,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)391,3336,0461,4374,6800,0495,7422,5324,9511,5362,0412,4355,9369,9249,3122,9260,7415,9247,4434,5455,4301,2309,8255,7329,3408,5270,7437,5356,3219,3178,8242,6188,5188,4174,7222,5154,8104,3140,7158,8-212,9328,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát165,6137,3197,3237,8308,7205,4190,5132,6187,2141,2162,1147,0158,8106,551,3130,9167,7102,9164,0183,2114,2135,4111,1135,6167,8117,6172,9174,598,471,3109,879,769,871,3113,460,131,456,458,5-11,647,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)225,7198,7264,1136,9491,3290,3232,0192,3324,4220,8250,3208,9211,2142,871,6129,8248,2144,5270,5272,2187,0174,4144,5193,8240,7153,1264,6181,8120,8107,6132,9108,8118,6103,4109,194,773,084,4100,3-201,2281,2

Báo cáo khác của SNZ

Dữ liệu khác của SNZ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Phát triển khu công nghiệp (mã SNZ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 6.796 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.131 tỉ đồng, tăng 31,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.457 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 391 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.