Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SSC
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
Southern Seed Corporation
20.950
▼ −800 (▼ −3,68%)

Kết quả kinh doanh SSC

Doanh thu và lợi nhuận SSC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 89Q1/2024: 68Q2/2024: 124Q3/2024: 79Q4/2024: 116Q1/2025: 52Q2/2025: 89Q3/2025: 62Q4/2025: 100Q1/2026: 37Q2/2026: 70Q3/2026: 71124Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 26Q1/2024: 7Q2/2024: 18Q3/2024: 8Q4/2024: 10Q1/2025: 2Q2/2025: 11Q3/2025: 5Q4/2025: 9Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: -026-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202671-0
Q2/2026700
Q1/2026370
Q4/20251009
Q3/2025625
Q2/20258911
Q1/2025522
Q4/202411610
Q3/2024798
Q2/202412418
Q1/2024687
Q4/20238926

Doanh thu và lợi nhuận SSC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 451Năm 2021: 310Năm 2022: 300Năm 2023: 302Năm 2024: 388Năm 2025: 303451Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 40Năm 2021: 54Năm 2022: 51Năm 2023: 55Năm 2024: 43Năm 2025: 1455Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202530314
Năm 202438843
Năm 202330255
Năm 202230051
Năm 202131054
Năm 202045140

Báo cáo tài chính gốc SSC theo kỳ

197 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021——
2020
2019
2018
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—
2005—

197 tệp báo cáo SSC trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SSC

32 văn bản
9-9-2026Giải trình chênh lệch LNST trước và sau soát xét bán niên năm 2026HOSE27-3-2026Đính chính BCTC quý 4 /2025 và giải trìnhHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE2-10-2023Đính chính BCTC HN quý 2/2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE28-3-2022Giải trình chênh lệch BCTC kiểm toán năm 2021HOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE30-3-2020Giải trình LNST năm 2019 giảm so với năm 2018HOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE20-3-2019Giải trình chênh lệch LNST năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2018Điều chỉnh BCTC QUÝ 2/2018HOSE19-1-2018Đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE20-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE12-8-2015Điều chỉnh số dư đầu kỳ của BCTC HN quý 2.2015HOSE10-8-2015Điều chỉnh số dư đầu kỳ của BCTC quý 2.2015HOSE12-5-2015Điều chỉnh BCTC Hn và riêng quý 1.2015HOSE20-12-2013Điều chỉnh số liệu tại BCTC Q3-2013HOSE1-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC kiểm toán và BCTC tự lậpHOSE28-6-2012Thay đổi công ty kiểm toán BCTC kiểm toán năm 2012HOSE11-6-2009Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu nămHOSE18-5-2009Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2009HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE11-10-2007Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE31-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE10-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE12-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE7-3-2007Giải trình biến động giáHOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SSC.

Kết quả kinh doanh SSC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh305,1396,3316,7315,3326,0468,3669,7647,5601,8508,4596,0677,2654,8492,7408,2338,4281,9212,3168,3142,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,18,214,715,015,517,858,238,951,364,573,868,551,833,524,727,223,810,212,412,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)303,0388,1302,0300,3310,4450,5611,5608,6550,5444,0522,1608,6603,1459,2383,5311,2258,1202,1155,9129,9
4. Giá vốn hàng bán215,6276,9203,2184,4201,4349,1438,0422,3391,6313,0365,4417,9442,3310,4239,3201,8155,0134,5104,584,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)87,4111,298,8115,9109,0101,4173,5186,3158,9131,0156,8190,7160,7148,8144,2109,4103,167,651,345,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,97,718,46,714,64,72,30,62,62,41,02,22,63,14,34,34,74,60,50,3
7. Chi phí tài chính3,92,80,90,82,20,12,02,91,05,23,76,06,31,02,33,11,93,11,01,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,92,70,50,00,00,11,82,80,94,32,95,34,41,00,50,50,40,80,70,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng27,825,825,627,828,326,833,837,936,447,252,353,844,737,138,023,721,515,613,59,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,937,635,336,030,130,145,545,851,936,245,348,135,233,835,425,028,719,712,810,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,752,755,457,963,049,094,4100,372,244,856,485,077,080,072,861,955,733,724,423,9
12. Thu nhập khác5,66,116,48,24,13,53,73,64,10,95,21,70,70,50,11,00,70,10,00,3
13. Chi phí khác9,74,84,12,41,21,65,22,42,10,72,10,50,40,20,20,30,10,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,21,312,35,82,91,9-1,51,22,00,13,11,30,30,3-0,10,70,60,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,654,067,763,765,950,992,9101,574,144,959,586,277,380,372,762,656,333,724,524,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,210,813,612,311,912,116,512,67,19,614,60,11,912,515,312,95,63,42,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,50,7-0,60,8-0,4-1,22,6-3,52,4-0,5-1,4-0,4-1,6-0,0-0,1-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,711,513,013,111,510,919,09,09,49,113,1-0,30,312,415,212,85,63,42,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,942,554,750,754,440,173,892,564,735,846,486,577,067,857,549,850,630,322,024,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2-0,0-0,3-0,2-0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,942,554,750,754,440,173,892,564,735,746,386,377,068,257,749,850,630,322,024,0

Kết quả kinh doanh SSC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,972,337,4104,863,793,053,6118,979,1125,470,394,269,198,953,474,549,9145,045,9112,163,4113,736,8100,289,6138,3140,1203,998,5228,0139,3201,1107,3212,7126,3181,9125,5184,6107,4138,3108,5160,3101,3263,3105,7235,497,3199,8131,5235,1110,7153,7155,2234,7112,4139,1110,9160,782,0109,061,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,42,70,14,81,84,31,12,70,21,01,85,23,43,61,36,42,14,61,86,23,44,61,45,44,16,02,214,320,115,87,910,67,113,67,513,97,421,67,512,815,328,77,739,113,819,515,219,922,520,07,27,515,317,28,96,910,49,66,52,47,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)70,569,637,2100,061,988,652,5116,378,9124,468,588,965,795,352,168,047,8140,444,1106,060,1109,135,394,885,5132,3137,9189,678,4212,2131,3190,5100,2199,2118,8168,0118,1163,099,8125,693,2131,693,7224,291,9215,982,1180,0109,0215,1103,5146,2139,8217,5103,5132,2100,5151,175,5106,653,6
4. Giá vốn hàng bán62,551,328,573,243,561,137,785,855,387,348,460,943,359,439,535,830,090,228,464,839,672,124,871,953,698,1125,5145,351,9154,386,4128,263,0144,083,1104,081,2117,979,891,756,394,866,3160,260,9147,957,4118,074,1154,768,7113,195,4156,978,1103,564,796,846,871,031,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,018,38,826,818,427,514,830,523,637,120,028,022,435,912,532,217,850,215,741,120,437,010,522,931,934,212,444,226,557,944,962,437,255,235,664,036,845,120,033,836,836,827,464,031,068,024,762,034,960,334,933,144,460,625,328,735,754,228,735,522,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,41,81,81,71,81,71,61,81,71,92,312,91,51,62,41,91,41,61,711,11,01,11,31,41,60,61,11,00,50,20,70,30,20,00,10,30,61,50,20,50,71,00,20,30,30,30,30,11,10,40,20,50,31,20,91,20,10,71,71,81,1
7. Chi phí tài chính0,51,30,00,31,31,70,60,60,91,20,20,20,30,00,30,2-0,00,50,11,20,10,70,10,00,00,10,00,20,71,10,10,10,81,30,6-0,50,91,5-1,0-0,32,31,22,12,30,41,20,31,41,11,71,32,41,62,20,30,60,10,9-0,00,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,51,30,00,31,31,60,60,50,91,10,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,61,00,10,10,81,20,60,60,21,4-1,20,41,14,3-1,51,50,41,6-0,11,21,31,81,01,61,31,60,00,30,10,50,00,10,1
9. Chi phí bán hàng3,97,74,19,15,67,44,47,76,16,06,05,66,09,34,66,54,911,15,39,85,710,42,49,16,17,54,19,26,211,37,114,75,614,82,311,15,015,71,816,610,910,49,226,28,618,37,815,712,815,79,912,611,113,47,39,010,010,66,916,75,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,48,76,413,36,95,98,311,19,19,67,815,88,86,74,012,75,113,25,011,15,28,85,08,08,58,45,113,57,813,011,215,311,39,914,525,112,916,07,97,310,410,77,823,710,015,56,119,88,811,67,87,210,99,67,47,98,811,35,810,06,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,42,40,05,76,414,33,112,89,322,28,319,28,721,46,014,79,226,97,030,110,418,14,37,118,818,84,422,312,232,727,232,519,729,318,328,618,713,311,610,814,015,58,512,212,233,410,825,313,331,716,111,421,136,511,212,416,932,217,710,210,8
12. Thu nhập khác0,40,10,15,30,00,10,11,61,51,81,612,31,11,71,31,90,70,84,80,70,33,10,11,50,01,60,41,61,20,50,41,00,11,60,43,30,80,90,00,70,10,10,01,10,14,10,00,21,60,10,00,20,10,30,20,30,10,10,10,00,0
13. Chi phí khác-0,21,10,10,00,00,40,01,91,21,21,11,40,70,91,00,90,90,40,30,30,20,30,40,30,50,30,42,80,61,20,60,21,60,20,11,41,00,70,20,60,20,10,02,00,00,10,00,20,20,10,00,00,10,10,20,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-0,90,05,30,0-0,30,1-0,20,30,60,510,90,40,80,31,0-0,20,44,50,30,02,8-0,31,2-0,51,3-0,0-1,30,6-0,7-0,20,7-1,61,50,31,9-0,20,2-0,20,4-0,10,00,0-0,90,14,00,00,11,4-0,10,00,1-0,10,20,00,20,10,00,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,11,50,011,16,414,03,212,69,622,88,830,29,122,36,315,89,027,411,630,510,521,04,08,318,320,14,321,012,932,027,033,218,230,718,630,618,513,511,511,113,915,68,511,312,237,310,825,414,731,616,111,621,036,711,212,717,032,317,710,310,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,21,00,01,20,4-1,3-0,00,30,1-0,00,2-0,1-0,2-0,60,22,0-0,2-1,40,3-0,2-0,1-0,80,8-1,1-0,1-1,0-0,12,4-0,4-2,32,8-0,30,8-1,90,40,30,2-1,23,3-2,1-0,52,1-0,1-0,8-0,1-0,90,30,8-0,2-0,2-0,1-0,20,0-0,8-0,00,10,0-1,40,2-0,20,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,21,00,02,31,52,90,82,72,04,62,04,31,94,51,33,31,95,52,44,32,14,30,82,03,84,00,94,32,66,75,43,91,73,42,03,12,20,93,32,14,72,70,43,12,79,40,70,8-0,00,1-0,10,60,01,0-0,0-0,6-0,68,93,62,32,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,10,50,08,85,011,12,59,97,618,26,925,97,217,75,012,57,121,89,226,28,416,73,26,214,516,03,516,810,325,321,529,316,427,316,727,416,312,68,19,19,312,88,18,29,528,010,124,614,831,516,111,021,035,611,213,317,623,414,18,08,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,10,50,08,85,011,12,59,97,618,26,925,97,217,75,012,57,121,89,226,28,416,73,26,214,516,03,516,810,325,321,529,316,427,316,727,416,412,88,18,79,213,08,18,39,527,910,124,514,731,516,111,021,035,711,213,317,623,414,28,28,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—-0,00,01,01,04,20,82,31,94,71,84,32,15,11,11,22,16,92,04,42,25,10,03,23,95,00,91,93,09,02,64,20,95,31,62,82,02,10,04,25,10,60,54,02,810,20,40,00,20,30,00,80,01,90,0-0,7-0,610,33,52,42,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,20,10,6-0,2-0,2-0,1-0,00,00,10,00,10,10,10,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,0-0,1-0,2-0,1

Báo cáo khác của SSC

Dữ liệu khác của SSC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Giống cây trồng Miền Nam (mã SSC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 303 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng, giảm 67,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 71 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.