Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo STD
CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
Saigon - Tay Do beer - Beverage joint stock company
5.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh STD

Doanh thu và lợi nhuận STD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 89Q1/2024: 68Q2/2024: 83Q3/2024: 70Q4/2024: 106Q1/2025: 65Q2/2025: 63Q3/2025: 54Q1/2026: 50Q2/2026: 55106Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 3Q1/2025: -0Q2/2025: -2Q3/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 03-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026——
Q2/2026550
Q1/2026500
Q4/2025——
Q3/2025540
Q2/202563-2
Q1/202565-0
Q4/20241063
Q3/2024700
Q2/2024831
Q1/2024680
Q4/2023892

Doanh thu và lợi nhuận STD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 343Năm 2021: 291Năm 2022: 403Năm 2023: 317Năm 2024: 326Năm 2025: 257403Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 19Năm 2021: 14Năm 2022: 18Năm 2023: 12Năm 2024: 5Năm 2025: 319Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252573
Năm 20243265
Năm 202331712
Năm 202240318
Năm 202129114
Năm 202034319

Báo cáo tài chính gốc STD theo kỳ

6 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025—————

6 tệp báo cáo STD trên HNX từ năm 2025, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính STD

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố STD.

Kết quả kinh doanh STD theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh257,3326,5316,8402,8291,0343,5566,5459,0551,9509,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,10,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)257,2326,3316,7402,8291,0343,5566,5459,0551,9509,8
4. Giá vốn hàng bán242,3303,4287,6358,2261,0310,4474,7390,8450,6414,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,923,029,144,630,033,191,868,3101,395,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,411,615,410,68,610,29,56,76,93,6
7. Chi phí tài chính2,72,53,44,33,72,31,52,24,77,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,42,91,52,02,21,42,24,77,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,72,42,01,71,01,52,04,98,27,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,415,816,218,916,516,322,021,119,216,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,513,922,930,217,523,275,846,876,266,6
12. Thu nhập khác0,20,20,10,10,21,00,20,43,70,6
13. Chi phí khác6,26,26,06,00,00,20,00,20,916,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,0-6,0-5,9-5,90,10,70,20,22,8-15,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,57,817,024,317,623,976,047,079,051,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,83,35,06,53,74,913,77,110,55,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,83,35,06,53,74,913,77,110,55,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,74,612,017,813,919,062,340,068,445,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,74,612,017,813,919,062,340,068,445,4

Kết quả kinh doanh STD theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,549,654,462,865,2105,670,582,667,888,665,979,782,6111,995,693,5101,7102,724,271,093,1110,367,895,769,7134,5157,4127,2147,5129,3108,3110,4111,0114,1132,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,0-0,10,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,549,654,462,965,2105,670,582,567,888,665,879,782,6111,995,693,5101,7102,724,271,093,1110,367,895,769,7134,5157,4127,2147,5129,3108,3110,4111,0114,1132,3
4. Giá vốn hàng bán52,947,251,161,661,997,165,977,163,382,361,971,372,1107,290,778,887,691,026,163,680,296,962,087,464,2110,6131,5108,1124,5113,393,392,991,2100,3109,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,62,33,31,33,38,54,65,44,56,43,98,410,54,84,914,714,211,6-1,97,412,913,45,88,35,623,925,919,123,016,015,017,519,813,822,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,34,33,53,43,83,32,92,42,93,84,84,22,63,02,92,62,01,91,92,32,52,42,42,43,02,92,32,42,01,31,21,52,72,11,8
7. Chi phí tài chính0,91,10,50,60,90,60,80,40,70,81,40,80,52,21,50,40,20,20,30,70,80,60,40,50,70,60,40,40,10,30,40,41,00,81,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,10,50,60,90,60,80,40,70,81,40,80,00,40,50,40,20,20,30,70,80,60,40,50,70,50,40,40,10,30,40,41,00,81,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,60,50,60,50,50,70,60,50,60,50,50,40,40,40,50,40,20,20,30,30,30,30,40,40,60,50,50,51,31,21,31,11,42,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,02,83,53,54,04,53,73,73,94,23,64,14,25,14,74,74,46,12,43,94,04,64,23,73,84,76,85,45,15,26,94,84,25,85,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,42,22,3-0,11,76,12,33,12,44,53,37,18,00,11,211,711,27,0-2,94,710,310,23,36,13,620,920,615,119,210,47,712,416,37,815,5
12. Thu nhập khác1,10,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,90,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,33,60,1
13. Chi phí khác1,51,51,51,61,51,51,61,61,51,51,51,51,50,00,00,00,00,10,0-0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,00,90,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-1,5-1,5-1,5-1,5-1,4-1,6-1,6-1,5-1,4-1,5-1,5-1,50,00,00,00,00,10,00,00,00,70,00,00,00,10,00,10,00,00,0-0,20,32,70,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,00,70,8-1,60,24,70,71,50,93,11,85,66,50,21,211,811,27,1-2,84,810,310,93,36,13,621,020,615,219,210,57,712,216,610,515,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,50,50,10,31,60,50,70,51,30,61,51,71,40,52,42,21,00,01,02,12,40,71,20,73,43,42,33,81,71,11,72,52,62,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,50,50,10,31,60,50,70,51,30,61,51,71,40,52,42,21,00,01,02,12,40,71,20,73,43,42,33,81,71,11,72,52,62,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,40,20,3-1,7-0,13,10,20,90,41,81,24,24,9-1,20,79,48,96,1-2,83,88,28,52,64,93,017,617,212,915,48,76,610,514,18,013,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,40,20,3-1,7-0,13,10,20,90,41,81,24,24,9-1,20,79,48,96,1-2,83,88,28,52,64,93,017,617,212,915,48,76,610,514,18,013,6

Báo cáo khác của STD

Dữ liệu khác của STD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô (mã STD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 257 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, giảm 40,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 55 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.