Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo STD
CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô
Saigon - Tay Do beer - Beverage joint stock company
5.700
▼ −100 (▼ −1,72%)

Room ngoại STD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài STD theo thời gian

344 ngày
11,58%11,58%11,58%11,58%11,58%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.316.450 cổ phiếu STD, tương đương 11,58% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 7.483.550 cổ phiếu (37,42% vốn), khoảng 43 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 11,58% (11-2-2026), thấp nhất 11,58% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu STD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202611,58%11,58%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202611,58%11,58%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202611,58%11,58%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202511,58%11,58%▲ +0,00 điểm %200
3 năm8-3-202211,58%11,58%▲ +0,00 điểm %200

Sở hữu nước ngoài STD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.45049%7.483.550
9-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.45049%7.483.550
8-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.45049%7.483.550
7-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.45049%7.483.550
6-202611,58%▲ +0,00 điểm %2.316.45049%7.483.550
5-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
4-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
3-202611,58%▼ −0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
2-202611,58%▲ +0,00 điểm %2.316.75049%7.483.250
1-202611,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
12-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
11-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
10-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
9-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
8-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
7-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
6-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
5-202511,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
3-202211,58%■ 0,00 điểm %2.316.25049%7.483.750
2-202211,58%—2.316.25049%7.483.750

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.316.450011,58%7.483.550
1-10-20262.316.450011,58%7.483.550
30-9-20262.316.450011,58%7.483.550
29-9-20262.316.450011,58%7.483.550
28-9-20262.316.450011,58%7.483.550
25-9-20262.316.450011,58%7.483.550
24-9-20262.316.450011,58%7.483.550
23-9-20262.316.450011,58%7.483.550
22-9-20262.316.450011,58%7.483.550
21-9-20262.316.450011,58%7.483.550
18-9-20262.316.450011,58%7.483.550
17-9-20262.316.450011,58%7.483.550
16-9-20262.316.450011,58%7.483.550
15-9-20262.316.450011,58%7.483.550
14-9-20262.316.450011,58%7.483.550
11-9-20262.316.450011,58%7.483.550
10-9-20262.316.450011,58%7.483.550
9-9-20262.316.450011,58%7.483.550
8-9-20262.316.450011,58%7.483.550
7-9-20262.316.450011,58%7.483.550
4-9-20262.316.450011,58%7.483.550
3-9-20262.316.450011,58%7.483.550
28-8-20262.316.450011,58%7.483.550
27-8-20262.316.450011,58%7.483.550
26-8-20262.316.450011,58%7.483.550
25-8-20262.316.450011,58%7.483.550
24-8-20262.316.450011,58%7.483.550
21-8-20262.316.450011,58%7.483.550
20-8-20262.316.450011,58%7.483.550
19-8-20262.316.450—11,58%7.483.550

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của STD