Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo STP
CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà
Song Da Industry Trade joint stock company
7.600
▲ +200 (▲ +2,70%)

Kết quả kinh doanh STP

Doanh thu và lợi nhuận STP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 57Q1/2024: 45Q2/2024: 57Q3/2024: 45Q4/2024: 49Q1/2025: 56Q2/2025: 47Q3/2025: 35Q4/2025: 58Q1/2026: 56Q2/2026: 63Q3/2026: 7171Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 3Q2/2024: 0Q3/2024: 2Q4/2024: 1Q1/2025: 3Q2/2025: -0Q3/2025: 2Q4/2025: 3Q1/2026: 4Q2/2026: -1Q3/2026: 44-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026714
Q2/202663-1
Q1/2026564
Q4/2025583
Q3/2025352
Q2/202547-0
Q1/2025563
Q4/2024491
Q3/2024452
Q2/2024570
Q1/2024453
Q4/2023572

Doanh thu và lợi nhuận STP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 230Năm 2021: 236Năm 2022: 257Năm 2023: 215Năm 2024: 197Năm 2025: 195257Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 7Năm 2022: 4Năm 2023: 10Năm 2024: 6Năm 2025: 810Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251958
Năm 20241976
Năm 202321510
Năm 20222574
Năm 20212367
Năm 20202307

Báo cáo tài chính gốc STP theo kỳ

143 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

143 tệp báo cáo STP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh STP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,2196,5215,0257,1236,5230,2203,3215,2231,2283,8245,4312,8287,3177,4240,0193,0153,3115,391,586,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,10,10,20,50,00,10,70,70,70,40,10,10,00,30,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,2196,5214,9257,1236,5230,2203,1214,7231,2283,7244,7312,1286,6177,0239,9192,9153,3114,991,586,7
4. Giá vốn hàng bán166,8172,6190,0233,8214,6201,8183,9196,6207,6250,5214,9281,5263,3157,8210,5168,3129,597,679,977,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,424,024,923,321,928,419,318,023,633,329,830,623,319,229,424,723,917,411,68,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,41,42,22,71,80,91,21,50,80,71,01,13,15,56,814,72,01,02,20,4
7. Chi phí tài chính-0,41,2-1,44,21,11,61,30,20,30,41,74,72,43,211,22,81,84,22,42,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,10,10,50,30,50,40,10,10,10,40,50,40,50,20,00,10,92,32,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,34,24,04,43,93,93,64,05,25,36,912,35,12,73,02,21,81,21,41,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,011,712,212,311,414,07,28,515,723,213,413,89,18,57,36,04,53,12,22,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,98,212,35,17,39,88,46,83,25,18,80,99,810,314,828,517,89,97,83,0
12. Thu nhập khác0,10,00,30,51,00,10,10,00,10,61,23,00,41,33,20,90,30,10,30,2
13. Chi phí khác0,20,20,10,10,00,60,10,20,20,53,76,02,20,20,90,30,40,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,20,20,41,0-0,50,0-0,2-0,10,1-2,5-3,0-1,81,12,30,6-0,1-0,10,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,88,012,65,58,39,38,46,63,05,16,3-2,18,011,417,129,017,79,88,03,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,91,82,51,01,72,01,71,40,81,61,35,02,41,72,63,31,61,31,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,91,82,51,01,72,01,71,40,81,61,35,02,41,72,63,31,61,31,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,96,210,14,56,67,36,85,32,33,65,0-7,15,69,714,525,816,28,57,03,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-1,3-0,8-1,1-1,0-0,4-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,96,210,14,56,67,36,85,33,34,95,9-6,06,610,114,525,816,28,57,03,2

Kết quả kinh doanh STP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,863,356,457,734,746,756,149,145,257,544,756,642,450,265,774,262,260,759,963,458,468,845,962,247,069,351,755,962,239,845,569,640,162,642,847,453,558,771,760,376,477,569,783,851,162,747,770,989,467,784,897,672,268,748,739,055,647,134,436,659,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,60,00,10,20,40,00,00,00,50,10,00,10,20,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)70,863,356,457,734,746,756,149,145,257,544,756,642,450,265,774,262,260,759,963,458,468,845,962,247,069,351,755,762,239,745,569,240,162,642,847,453,458,671,760,276,477,469,783,851,162,247,770,889,367,384,897,672,268,248,539,055,547,034,336,659,5
4. Giá vốn hàng bán59,651,346,948,129,141,847,844,439,751,037,549,337,445,657,765,359,156,153,358,653,862,240,055,340,760,944,949,055,936,742,266,237,556,037,041,447,553,365,352,168,467,861,072,345,554,242,960,483,860,976,490,465,763,244,634,050,541,230,031,053,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,212,09,59,65,64,98,34,85,56,57,27,35,04,68,08,93,14,66,64,84,66,75,86,86,48,46,86,76,33,03,33,12,66,55,86,05,95,36,48,18,09,68,711,55,68,04,810,45,56,38,47,26,55,13,95,05,05,84,35,65,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,40,10,20,30,40,40,40,10,70,20,90,30,90,20,70,20,90,90,90,50,10,30,10,40,30,10,30,20,40,20,10,60,60,20,30,10,20,32,30,10,10,10,10,20,40,30,40,30,30,11,10,40,90,72,70,90,71,20,91,3
7. Chi phí tài chính0,01,10,0-0,10,1-0,50,10,70,20,20,1-0,20,1-1,40,01,7-0,12,50,1-0,20,31,00,00,20,11,10,21,00,10,20,00,10,00,00,00,10,00,10,22,10,00,20,10,40,50,60,11,83,40,7-0,4-1,00,41,50,34,32,7-0,7-2,04,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,10,20,20,00,10,10,20,00,10,10,20,10,20,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,10,10,10,10,30,10,00,10,10,20,10,20,20,10,00,10,0
9. Chi phí bán hàng3,00,60,60,60,40,50,90,81,01,21,11,30,90,90,91,30,91,21,01,11,01,00,71,00,81,10,91,00,90,90,81,30,81,10,91,31,31,31,31,31,22,01,84,01,01,00,98,41,31,31,41,21,31,21,31,00,60,80,31,10,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,811,74,25,42,55,44,62,12,15,22,55,22,22,82,14,12,33,82,14,02,72,62,16,91,92,72,51,91,61,91,71,90,83,02,81,01,98,94,18,53,96,44,42,32,47,70,914,51,92,02,23,12,22,31,91,92,02,51,51,11,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,5-0,94,83,93,0-0,13,11,52,40,63,71,92,13,25,22,50,2-1,94,30,71,12,23,3-1,34,03,83,33,24,00,40,9-0,11,53,02,44,02,8-4,91,1-1,63,01,02,65,01,8-1,13,1-13,9-0,82,65,45,13,01,01,00,40,73,95,5-0,04,5
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,40,00,10,00,30,20,40,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,20,10,30,62,60,00,30,10,00,10,30,00,10,00,50,22,10,7
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,3-0,10,20,02,41,20,01,91,00,00,01,50,80,10,00,40,10,10,10,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,1-0,0-0,1-0,00,1-0,0-0,0-0,2-0,00,0-0,0-0,00,3-0,00,4-0,00,1-0,00,30,20,40,1-0,6-0,00,1-0,00,0-0,0-0,00,0-0,10,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,1-0,20,30,00,2-2,3-1,00,60,7-0,90,20,1-1,5-0,80,2-0,0-0,2-0,00,50,11,30,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5-0,84,83,83,0-0,03,11,52,10,63,81,92,13,55,22,80,2-1,84,31,11,32,63,4-1,84,03,93,33,23,90,40,9-0,21,53,02,44,02,7-4,81,0-1,62,71,42,75,2-0,5-2,13,7-13,2-1,82,85,43,62,21,21,00,20,74,45,71,35,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,9-0,20,90,80,6-0,00,50,40,60,10,80,40,40,71,00,50,0-0,40,90,30,30,50,7-0,20,80,80,70,60,80,10,2-0,00,30,60,50,70,1-0,30,3-0,40,80,60,71,30,0-0,60,6-1,90,00,56,30,80,80,20,4-0,1-0,00,71,30,10,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,9-0,20,90,80,6-0,00,50,40,60,10,80,40,40,71,00,50,0-0,40,90,30,30,50,7-0,20,80,80,70,60,80,10,2-0,00,30,60,50,70,1-0,30,3-0,40,80,60,71,30,0-0,60,6-1,90,00,56,30,80,80,20,4-0,1-0,00,71,30,10,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6-0,73,83,02,4-0,02,61,11,60,53,01,51,62,84,22,30,2-1,53,50,71,02,12,7-1,63,23,12,72,53,20,30,7-0,21,22,41,93,32,6-4,60,8-1,22,00,82,03,9-0,5-1,53,1-11,3-1,82,3-0,92,81,41,00,60,30,73,74,41,25,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6-0,73,83,02,4-0,02,61,11,60,53,01,51,62,84,22,30,2-1,53,50,71,02,12,7-1,63,23,12,72,53,20,30,7-0,21,22,41,93,72,9-4,41,0-1,02,21,12,63,9-0,1-1,23,1-11,2-1,72,3-0,93,71,51,20,80,10,83,64,41,25,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,6-0,2-0,4-0,30,0-0,1-0,00,00,0-0,9-0,1-0,2-0,20,2-0,20,10,0-0,00,0

Báo cáo khác của STP

Dữ liệu khác của STP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà (mã STP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 195 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 28,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 71 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.