Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo TDT
CTCP Đầu tư và Phát triển TDT
TDT Investment and Development Joint Stock Company
6.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TDT

Doanh thu và lợi nhuận TDT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 139Q1/2024: 73Q2/2024: 139Q3/2024: 194Q4/2024: 157Q1/2025: 98Q2/2025: 187Q3/2025: 192Q4/2025: 151Q1/2026: 189Q2/2026: 188Q3/2026: 194194Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 5Q4/2024: 8Q1/2025: 0Q2/2025: 2Q3/2025: 9Q4/2025: 6Q1/2026: 4Q2/2026: 4Q3/2026: 69Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261946
Q2/20261884
Q1/20261894
Q4/20251516
Q3/20251929
Q2/20251872
Q1/2025980
Q4/20241578
Q3/20241945
Q2/20241392
Q1/2024730
Q4/20231390

Doanh thu và lợi nhuận TDT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 271Năm 2021: 409Năm 2022: 405Năm 2023: 487Năm 2024: 563Năm 2025: 628628Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 19Năm 2022: 19Năm 2023: 13Năm 2024: 15Năm 2025: 1719Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202562817
Năm 202456315
Năm 202348713
Năm 202240519
Năm 202140919
Năm 202027116

Báo cáo tài chính gốc TDT theo kỳ

85 tệp

85 tệp báo cáo TDT trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TDT

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TDT.

Kết quả kinh doanh TDT theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh628,2563,1487,1405,5409,1272,1366,1286,2217,1147,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,90,11,31,10,70,50,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)628,2563,1487,0404,6408,9270,8365,0285,5216,6146,5
4. Giá vốn hàng bán473,3429,5373,4303,0319,9195,0284,5224,8170,9110,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)154,9133,6113,6101,789,075,880,560,745,735,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,55,86,67,42,21,10,51,31,01,0
7. Chi phí tài chính30,331,427,116,710,26,66,17,07,58,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,718,516,510,09,16,15,65,06,66,1
9. Chi phí bán hàng16,518,012,311,79,39,79,08,15,43,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,374,263,861,552,043,735,124,920,418,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,315,817,019,219,716,930,822,113,47,1
12. Thu nhập khác1,41,10,81,92,01,41,00,50,40,4
13. Chi phí khác0,70,61,90,30,40,00,20,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,70,5-1,11,61,61,40,80,50,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,016,415,920,821,318,331,522,613,67,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,91,62,92,22,52,65,41,91,21,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,91,62,92,22,52,65,41,91,21,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,214,813,018,618,815,726,220,612,46,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,214,813,018,618,815,726,220,612,46,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh TDT theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,4188,4188,9150,5192,2187,298,3156,5194,1139,173,4138,9124,0147,177,276,7119,5116,493,0109,5154,490,754,554,6124,138,755,458,0149,756,1102,465,0113,670,137,554,360,033,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,4188,4188,9150,5192,2187,298,3156,5194,1139,173,4138,9124,0146,977,276,4118,9116,492,9109,4154,490,754,554,3123,238,755,358,0149,055,8102,364,5113,570,137,454,259,833,3
4. Giá vốn hàng bán145,8143,2148,4111,2148,4144,470,7120,1155,7100,453,3103,490,0122,957,149,184,395,574,184,9120,973,440,637,192,625,240,839,9116,241,387,048,690,856,928,541,147,625,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,645,240,539,443,842,927,636,438,338,720,135,534,024,020,127,334,720,918,824,433,517,313,917,230,613,514,518,032,714,515,215,922,713,29,013,112,27,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,12,90,33,00,61,52,50,20,82,40,54,11,11,01,03,11,71,50,31,00,40,60,40,20,20,30,50,10,30,10,10,60,40,30,10,20,2
7. Chi phí tài chính6,78,66,66,25,113,44,75,94,916,04,614,54,64,23,89,02,72,62,53,13,12,31,91,62,01,61,41,51,81,41,33,11,51,31,12,31,91,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,16,35,75,44,94,94,54,44,84,94,54,44,44,13,62,42,62,52,42,42,72,21,81,51,81,41,41,41,61,41,31,21,41,21,11,81,81,5
9. Chi phí bán hàng6,35,24,83,15,75,22,64,67,83,71,82,74,73,21,72,24,03,52,02,64,31,80,71,74,71,32,02,14,41,31,22,92,71,31,32,01,30,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,528,127,825,825,322,121,220,019,918,316,117,116,015,515,216,515,914,314,715,013,712,410,910,812,510,410,110,19,57,48,16,06,85,86,25,45,24,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,23,54,24,610,72,80,68,45,91,50,11,812,72,10,30,615,32,31,04,013,31,11,13,611,60,41,34,917,14,54,83,912,35,20,73,53,90,6
12. Thu nhập khác0,81,00,12,20,50,20,40,50,30,20,10,20,10,40,11,30,20,20,10,60,70,70,10,30,50,40,10,30,40,20,10,00,30,00,20,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,10,30,40,00,10,30,10,40,10,01,70,10,10,00,10,20,00,00,20,00,10,10,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,80,9-0,11,80,40,10,10,5-0,10,10,1-1,5-0,00,40,11,20,10,20,10,30,70,60,00,30,50,40,10,20,30,20,00,00,30,00,20,00,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,04,44,16,511,23,00,78,85,81,50,20,312,72,50,41,815,32,51,14,414,01,71,13,912,10,81,45,117,54,84,83,912,65,20,93,64,10,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,80,30,51,80,60,20,80,90,00,10,12,00,30,10,21,70,20,10,51,70,20,10,51,70,10,20,93,00,80,80,31,10,40,10,30,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,80,30,51,80,60,20,80,90,00,10,12,00,30,10,21,70,20,10,51,70,20,10,51,70,10,20,93,00,80,80,31,10,40,10,30,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,93,63,96,09,42,40,48,04,91,50,20,210,72,20,31,613,62,21,13,912,41,51,13,510,40,71,24,214,54,04,03,611,54,80,83,33,80,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,93,63,96,09,42,40,48,04,91,50,20,210,72,20,31,613,62,21,13,912,41,51,13,510,40,71,24,214,54,04,03,611,54,80,83,33,80,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,60,00,10,10,00,00,00,30,90,00,10,00,70,30,10,60,10,00,00,10,20,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TDT

Dữ liệu khác của TDT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển TDT (mã TDT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 628 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 16,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 194 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.