Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TGP
5.500
▲ +200 (▲ +3,77%)

Cân đối kế toán TGP

Cân đối kế toán TGP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn205,7153,0242,4352,2362,1321,5324,51.100,61.643,91.389,41.511,41.303,4582,8401,1179,3281,0120,8214,4180,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,124,218,643,211,231,410,332,176,54,56,842,191,6110,218,437,71,59,11,7
      1. Tiền13,17,218,643,211,231,410,332,176,54,51,81,09,67,70,812,51,51,31,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,017,00,00,00,00,00,00,00,00,05,041,182,0102,517,625,10,07,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,016,00,00,017,20,046,1694,41.376,01.076,21.310,6885,3276,217,00,063,10,08,83,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0885,3276,217,00,063,10,08,83,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,016,00,00,017,20,046,1694,41.376,01.076,21.310,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,77,386,372,963,081,229,126,998,1156,085,699,464,572,956,029,361,5122,5139,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,99,088,971,950,980,628,24,255,4119,060,072,255,968,852,428,656,298,5127,9
      2. Trả trước cho người bán0,01,40,20,711,60,10,10,50,09,31,30,70,72,22,60,75,321,612,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,20,30,50,30,60,50,822,242,727,724,226,47,91,91,00,00,02,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,4-3,4-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho141,0104,3137,5229,4255,3197,8225,3319,376,5142,8106,6253,5136,9184,397,6132,954,269,134,5
      1. Hàng tồn kho141,0104,3137,5229,4255,3197,8225,3319,376,5142,8106,6253,5136,9184,397,6132,954,269,134,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,01,30,06,715,311,113,827,916,99,91,923,113,616,77,318,03,64,80,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,77,96,84,21,40,10,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,30,06,714,910,613,127,916,99,90,014,20,14,53,19,63,40,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,65,30,07,10,04,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,357,059,368,875,967,551,772,291,599,962,865,967,371,479,682,189,3106,293,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,01,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,855,558,864,069,551,948,567,989,582,459,463,364,870,375,681,488,693,087,6
      1. Tài sản cố định hữu hình47,652,255,360,164,946,842,863,885,278,054,958,660,165,470,776,383,387,782,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,13,33,53,94,55,15,74,14,34,44,54,64,84,95,05,15,35,45,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,03,413,81,60,40,014,70,00,70,60,03,20,00,00,04,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—0,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,03,413,81,60,40,014,70,0——0,0—0,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,211,90,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,61,50,54,83,01,71,62,91,92,73,41,71,70,90,50,60,61,31,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,61,50,54,83,01,71,62,91,92,73,41,71,70,90,50,60,61,31,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN259,1210,0301,6421,0438,0389,0376,21.172,81.735,41.489,31.574,21.369,3650,2472,5258,9363,1210,1320,6273,8
  A. Nợ phải trả101,555,3161,1282,1307,8262,5250,31.046,11.606,51.364,41.468,11.262,6544,7367,6151,6255,0104,5216,1169,4
    I. Nợ ngắn hạn99,952,3156,7276,2301,0254,5250,31.046,11.606,51.364,41.468,11.262,6544,7367,6151,6255,0104,5203,1144,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn85,738,1114,1257,3241,1244,8238,8583,3895,7825,5875,8815,3188,3218,9101,445,180,8108,2138,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4,81,321,00,528,80,70,9449,9628,3485,5586,8443,6341,6134,944,5196,212,986,54,9
      4. Người mua trả tiền trước0,20,00,01,421,61,11,52,00,30,10,20,49,76,81,81,48,17,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,21,59,51,60,20,00,01,721,02,51,20,10,15,02,511,82,50,40,0
      6. Phải trả người lao động3,33,12,92,22,41,42,12,29,13,00,80,40,20,20,30,20,10,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,12,76,60,90,00,00,00,00,30,50,20,20,20,20,20,10,10,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,16,94,34,53,94,24,55,047,145,32,72,74,41,20,60,00,00,00,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,82,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,52,22,22,22,22,52,01,10,10,10,10,20,30,20,10,10,20,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,63,04,45,96,88,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,024,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,63,04,45,96,88,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,024,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu157,6154,7140,5138,9130,1126,5125,8126,7128,9124,9106,1106,6105,5104,9107,3108,1105,6104,5104,4
    I. Vốn chủ sở hữu157,6154,7140,5138,9130,1126,5125,8126,7128,9124,9106,1106,6105,5104,9107,3108,1105,6104,5104,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu131,0117,0117,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,084,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,2-0,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,317,317,317,317,317,317,314,810,84,84,83,33,33,33,33,33,33,36,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,31,11,11,11,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,63,63,63,63,63,63,63,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,716,92,718,19,35,75,09,016,220,21,41,90,80,23,23,51,50,112,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,92,71,14,35,75,04,30,20,11,3-0,1————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,814,21,613,83,60,70,78,816,119,01,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN259,1210,0301,6421,0438,0389,0376,21.172,81.735,41.489,31.574,21.369,3650,2472,5258,9363,1210,1320,6273,8

Cân đối kế toán TGP theo quý

tỉ đồng

22 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn206,7233,5136,0205,7153,0242,4352,2362,1321,5324,51.100,61.643,91.389,41.511,41.303,4582,8401,1179,3281,0120,8214,4180,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,710,85,613,124,218,643,211,231,410,332,176,54,56,842,191,6110,218,437,71,59,11,7
      1. Tiền6,710,85,613,17,218,643,211,231,410,332,176,54,51,81,09,67,70,812,51,51,31,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,017,00,00,00,00,00,00,00,00,05,041,182,0102,517,625,10,07,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,58,75,00,016,00,00,017,20,046,1694,41.376,01.076,21.310,6885,3276,217,00,063,10,08,83,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,58,75,00,016,00,00,017,20,046,1694,41.376,01.076,21.310,60,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,356,828,447,77,386,372,963,081,229,126,998,1156,085,699,464,572,956,029,361,5122,5139,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,957,530,340,99,088,971,950,980,628,24,255,4119,060,072,255,968,852,428,656,298,5127,9
      2. Trả trước cho người bán4,42,41,10,01,40,20,711,60,10,10,50,09,31,30,70,72,22,60,75,321,612,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,30,310,20,30,50,30,60,50,822,242,727,724,226,47,91,91,00,00,02,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho127,9152,696,9141,0104,3137,5229,4255,3197,8225,3319,376,5142,8106,6253,5136,9184,397,6132,954,269,134,5
      1. Hàng tồn kho127,9152,696,9141,0104,3137,5229,4255,3197,8225,3319,376,5142,8106,6253,5136,9184,397,6132,954,269,134,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,44,60,14,01,30,06,715,311,113,827,916,99,91,923,113,616,77,318,03,64,80,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,44,60,00,01,30,06,714,910,613,127,916,99,90,014,20,14,53,19,63,40,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,00,00,00,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,261,251,653,357,059,368,875,967,551,772,291,599,962,865,967,371,479,682,189,3106,293,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,748,049,450,855,558,864,069,551,948,567,989,582,459,463,364,870,375,681,488,693,087,6
      1. Tài sản cố định hữu hình43,645,046,347,652,255,360,164,946,842,863,885,278,054,958,660,165,470,776,383,387,782,0
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,13,03,13,13,33,53,94,55,15,74,14,34,44,54,64,84,95,05,15,35,45,6
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,03,413,81,60,40,014,70,00,70,60,03,20,00,00,04,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,510,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,211,90,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,70,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,510,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,03,32,32,61,50,54,83,01,71,62,91,92,73,41,71,70,90,50,60,61,31,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,03,32,32,61,50,54,83,01,71,62,91,92,73,41,71,70,90,50,60,61,31,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN268,9294,8187,6259,1210,0301,6421,0438,0389,0376,21.172,81.735,41.489,31.574,21.369,3650,2472,5258,9363,1210,1320,6273,8
  A. Nợ phải trả94,4121,728,8101,555,3161,1282,1307,8262,5250,31.046,11.606,51.364,41.468,11.262,6544,7367,6151,6255,0104,5216,1169,4
    I. Nợ ngắn hạn93,6120,927,699,952,3156,7276,2301,0254,5250,31.046,11.606,51.364,41.468,11.262,6544,7367,6151,6255,0104,5203,1144,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn77,094,92,185,738,1114,1257,3241,1244,8238,8583,3895,7825,5875,8815,3188,3218,9101,445,180,8108,2138,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,812,217,34,81,321,00,528,80,70,9449,9628,3485,5586,8443,6341,6134,944,5196,212,986,54,9
      4. Người mua trả tiền trước0,12,20,20,20,00,01,421,61,11,52,00,30,10,20,49,76,81,81,48,17,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,42,30,50,21,59,51,60,20,00,01,721,02,51,20,10,15,02,511,82,50,40,0
      6. Phải trả người lao động1,21,11,23,33,12,92,22,41,42,12,29,13,00,80,40,20,20,30,20,10,20,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,13,01,10,10,12,76,60,90,00,00,00,00,30,50,20,20,20,20,20,10,10,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,82,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,41,41,41,52,22,22,22,22,52,01,10,10,10,10,20,30,20,10,10,20,3
    II. Nợ dài hạn0,80,81,21,63,04,45,96,88,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,024,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,80,81,21,63,04,45,96,88,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu174,5173,1158,9157,6154,7140,5138,9130,1126,5125,8126,7128,9124,9106,1106,6105,5104,9107,3108,1105,6104,5104,4
    I. Vốn chủ sở hữu174,5173,1158,9157,6154,7140,5138,9130,1126,5125,8126,7128,9124,9106,1106,6105,5104,9107,3108,1105,6104,5104,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu131,0131,0131,0131,0117,0117,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,084,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái17,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,2-0,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,621,27,05,716,92,718,19,35,75,09,016,220,21,41,90,80,23,23,51,50,112,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,75,75,72,92,71,14,35,75,04,30,20,11,3-0,1————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,915,51,32,814,21,613,83,60,70,78,816,119,01,5————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN268,9294,8187,6259,1210,0301,6421,0438,0389,0376,21.172,81.735,41.489,31.574,21.369,3650,2472,5258,9363,1210,1320,6273,8
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0885,3276,217,00,063,10,08,83,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,93,77,96,84,21,40,10,10,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,65,30,07,10,04,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0—0,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,03,413,81,60,40,014,70,0——0,0—0,00,00,0—
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—3,73,74,16,94,34,53,94,24,55,047,145,32,72,74,41,20,60,00,00,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—17,317,317,317,317,317,317,317,317,314,810,84,84,83,33,33,33,33,33,33,36,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,31,11,11,11,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TGP

Dữ liệu khác của TGP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Trường Phú (mã TGP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TGP.