Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TGP
5.300
▼ −900 (▼ −14,52%)

Kết quả kinh doanh TGP

Doanh thu và lợi nhuận TGP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2026: 95Q2/2026: 146146Q4/2016Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2026: 1Q2/2026: 1414Q4/2016Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202614614
Q1/2026951
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——

Doanh thu và lợi nhuận TGP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 138Năm 2021: 317Năm 2022: 516Năm 2023: 466Năm 2024: 310Năm 2025: 226516Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 4Năm 2022: 14Năm 2023: 2Năm 2024: 14Năm 2025: 314Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252263
Năm 202431014
Năm 20234662
Năm 202251614
Năm 20213174
Năm 20201381

Báo cáo tài chính gốc TGP theo kỳ

24 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

24 tệp báo cáo TGP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TGP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh226,3310,3466,5516,2317,4137,9153,51.168,41.881,61.709,71.371,51.185,91.080,8513,8499,6459,3390,0356,6906,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)226,3310,3466,4516,2317,4137,9153,41.168,41.881,61.709,71.371,51.185,91.080,8513,8499,6459,3390,0356,6906,2
4. Giá vốn hàng bán206,6280,0428,8460,7297,9132,2145,01.159,31.847,81.667,91.348,41.182,51.082,9505,1482,9443,7387,5348,3874,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,730,337,655,519,55,78,59,133,841,823,13,4-2,18,716,715,62,58,331,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,33,80,10,80,23,420,076,985,284,960,338,422,17,59,41,715,05,44,5
7. Chi phí tài chính4,25,717,721,25,40,634,162,975,080,470,932,412,811,221,711,710,523,311,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,24,516,017,04,50,627,745,571,568,663,225,48,49,03,57,68,911,99,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,05,15,811,34,22,53,03,65,24,01,61,41,01,00,70,70,70,20,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,16,29,76,15,65,17,88,917,920,58,66,85,53,83,22,62,712,71,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,617,14,417,84,50,9-16,510,720,921,72,31,30,70,30,52,33,7-22,522,1
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,20,018,60,30,30,00,10,60,10,10,110,20,822,80,0
13. Chi phí khác0,10,20,10,10,30,01,10,01,60,00,20,60,10,10,110,20,60,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,2-0,1-0,1-0,1-0,017,50,3-1,3-0,0-0,1-0,00,0-0,0-0,00,00,122,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,616,94,417,74,30,91,011,019,621,62,21,20,70,20,52,33,80,122,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,82,82,74,00,70,20,32,33,52,70,70,10,10,00,00,32,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,82,82,74,00,70,20,32,33,52,70,70,10,10,00,00,32,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,814,21,613,83,60,70,78,816,119,01,51,10,60,20,52,01,30,122,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,814,21,613,83,60,70,78,816,119,01,51,10,60,20,52,01,30,122,1

Kết quả kinh doanh TGP theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh146,495,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)146,495,5
4. Giá vốn hàng bán124,489,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,16,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,0
7. Chi phí tài chính1,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,10,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0
9. Chi phí bán hàng3,03,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,91,7
12. Thu nhập khác0,00,0
13. Chi phí khác0,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,91,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,60,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,60,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,21,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,21,3

Báo cáo khác của TGP

Dữ liệu khác của TGP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Trường Phú (mã TGP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 226 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, giảm 79,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 146 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.