Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo THP
CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
Thuan Phuoc Seafoods and Trading Corporation
9.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán THP

Cân đối kế toán THP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.016,0880,71.045,1811,1857,7700,1634,4608,9673,3503,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,462,049,013,411,819,223,253,58,382,9
      1. Tiền15,062,045,113,44,819,223,218,38,312,9
      2. Các khoản tương đương tiền23,40,03,90,07,00,00,035,20,070,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,07,47,29,25,85,15,140,110,110,1
      1. Chứng khoán kinh doanh1,42,72,64,70,90,10,10,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-0,4-0,4-0,5-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,05,05,05,05,05,05,040,010,010,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn268,9354,3328,7279,4358,1439,0325,6212,0219,8167,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng250,9328,6281,9260,1290,0321,9231,9194,1212,5154,7
      2. Trả trước cho người bán5,95,413,811,861,6110,486,811,73,49,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác12,120,333,17,76,66,86,96,23,93,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho639,4446,0646,9501,5470,3224,6270,4293,9430,4236,4
      1. Hàng tồn kho639,4446,0647,0501,6470,9227,8270,4293,9430,4236,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,1-0,1-0,5-3,20,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác63,411,013,47,511,712,210,29,44,87,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,61,10,70,50,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ62,710,412,36,811,212,29,89,44,76,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,30,00,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn419,7444,2483,2519,3519,1485,5228,7164,6214,8131,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,06,46,15,95,85,97,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,06,46,15,95,85,97,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định372,3393,7432,4464,0412,3123,9138,0108,6150,0103,5
      1. Tài sản cố định hữu hình337,5357,8395,5426,1373,884,597,788,592,5103,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      3. Tài sản cố định vô hình34,935,936,937,838,439,440,320,157,50,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,026,326,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,87,14,70,048,5306,848,220,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,87,14,70,048,5306,848,220,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,537,040,049,352,648,934,835,838,21,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn38,537,040,049,352,648,934,835,838,21,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.435,71.324,91.528,41.330,41.376,81.185,6863,1773,5888,1635,2
  A. Nợ phải trả1.056,0969,21.174,2980,11.037,8847,4619,9562,5730,2490,9
    I. Nợ ngắn hạn1.007,5859,61.021,4798,8850,0632,0586,4546,3708,6485,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn800,8723,4897,5664,5721,9471,5463,6398,2621,7372,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn94,151,946,762,633,774,444,747,327,953,6
      4. Người mua trả tiền trước13,417,79,82,010,74,42,62,52,77,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,72,05,75,81,53,79,96,45,12,5
      6. Phải trả người lao động55,341,038,637,736,540,341,135,730,228,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,75,46,84,015,510,94,438,83,92,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,55,71,82,02,51,30,30,61,12,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,112,614,420,127,525,519,816,816,015,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn48,4109,5152,8181,3187,8215,433,516,321,65,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,4109,5152,8181,3187,8215,433,516,321,65,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,7355,7354,2350,3339,0338,2243,2211,0157,9144,3
    I. Vốn chủ sở hữu379,7355,7354,2350,3339,0338,2243,2211,0157,9144,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu216,1216,1216,1216,1216,1216,172,072,072,072,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,05,35,35,35,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,032,832,832,832,8
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển130,6127,5123,9113,8106,975,477,227,019,816,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,012,114,220,416,046,755,873,827,917,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,028,2-18,70,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,012,114,220,416,046,727,692,527,917,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.435,71.324,91.528,41.330,41.376,81.185,6863,1773,5888,1635,2

Cân đối kế toán THP theo quý

tỉ đồng

29 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.614,01.579,3993,4972,61.530,91.220,4729,5883,41.144,31.223,4862,81.046,91.290,11.253,4754,6811,11.020,8986,9702,9859,61.009,11.072,0642,3700,1634,4917,1608,9673,3503,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,615,230,938,411,15,77,462,016,810,510,449,013,922,730,613,419,525,325,411,817,414,59,119,223,248,853,58,382,9
      1. Tiền4,610,27,238,411,15,77,462,016,810,510,449,013,922,730,613,419,525,325,411,817,414,59,119,223,248,818,38,312,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,023,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,20,070,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,47,48,16,05,07,37,47,47,27,27,27,27,27,29,69,29,17,17,45,85,85,95,15,15,15,140,110,110,1
      1. Chứng khoán kinh doanh1,52,73,11,40,52,72,72,72,62,62,62,62,62,65,14,74,52,52,50,90,80,90,10,10,10,10,10,10,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,3-0,0-0,4-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,5-0,4-0,4-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,040,010,010,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn387,3288,9244,6276,9463,6387,1260,8369,7355,7399,9281,5373,4393,4355,8241,6279,4378,7538,8290,5358,1327,5467,9330,1439,0325,6300,6212,0219,8167,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng344,0252,9205,9250,9425,7354,1252,9344,0323,7364,6236,7326,5353,6322,2224,2260,1360,0459,6274,0290,0236,3371,7231,2321,9231,9200,0194,1212,5154,7
      2. Trả trước cho người bán7,47,314,112,015,126,06,85,44,59,617,813,87,714,58,211,84,464,69,961,684,089,091,4110,486,888,411,73,49,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,028,824,614,022,87,11,120,327,525,827,133,132,219,29,27,714,414,76,76,67,27,27,66,86,912,26,23,93,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho1.185,01.239,2675,7587,9998,9809,9438,7433,5745,0789,3548,6603,9854,8850,6461,1501,5599,2405,2365,6472,3645,6572,3291,8224,6270,4552,0293,9430,4236,4
      1. Hàng tồn kho1.185,01.239,2675,7587,9998,9809,9438,7433,5745,0789,4548,7604,0854,9850,7461,2501,6599,4405,4365,8472,3645,6572,3291,8227,8270,4552,0293,9430,4236,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,30,00,00,00,0-3,20,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác30,728,734,163,452,310,515,210,919,816,415,013,420,817,011,77,514,310,514,011,712,711,46,212,210,210,69,44,87,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,90,40,70,90,60,40,50,80,60,61,11,50,60,50,70,60,40,20,51,01,50,00,00,00,10,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ28,720,323,762,751,59,912,810,419,015,814,412,319,316,411,26,813,810,013,811,211,810,06,212,29,810,49,44,76,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,30,10,00,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,77,510,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn391,9402,7410,4419,7416,9416,4432,3444,4451,5458,8472,3482,7494,0493,9503,9519,3529,5542,7544,1517,7491,5495,1499,8485,5228,7186,9164,6214,8131,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,06,46,46,26,46,36,16,15,95,95,96,05,95,85,85,85,85,85,97,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,06,46,46,26,46,36,16,15,95,95,96,05,95,85,85,85,85,85,97,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định346,8357,5366,5372,3368,7373,8383,7393,7405,1412,5423,8432,4441,2440,6452,3464,0470,8480,1464,5412,0411,5417,6120,0123,9138,0115,9108,6150,0103,5
      1. Tài sản cố định hữu hình312,5323,0331,9337,5333,5338,4348,1357,8369,0376,2387,2395,5404,1403,3414,8426,1432,7441,8426,3373,5372,8378,780,984,597,795,988,592,5103,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
      3. Tài sản cố định vô hình34,334,634,634,935,135,435,635,936,136,436,636,937,137,337,637,838,138,338,238,438,738,939,139,440,319,920,157,50,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,326,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,426,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,07,25,88,88,87,17,17,11,40,01,44,74,74,30,00,00,00,714,438,814,214,2324,2306,848,234,320,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,07,25,88,88,87,17,17,11,40,01,44,74,74,30,00,00,00,714,438,814,214,2324,2306,848,234,320,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,138,038,138,539,435,635,137,238,839,940,839,541,943,045,649,352,756,059,461,160,157,549,848,934,836,735,838,21,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn37,138,038,138,539,435,635,137,238,839,940,839,541,943,045,649,352,756,059,461,160,157,549,848,934,836,735,838,21,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.005,91.982,11.403,91.392,31.947,81.636,91.161,71.327,81.595,91.682,31.335,01.529,61.784,01.747,41.258,51.330,41.550,31.529,51.247,01.377,31.500,61.567,21.142,11.185,6863,11.104,0773,5888,1635,2
  A. Nợ phải trả1.604,11.590,51.024,41.005,91.571,61.276,0812,0968,11.233,91.326,3991,01.174,61.428,11.393,8911,3980,21.201,11.190,7912,61.032,71.158,61.227,2809,0847,5619,9895,9562,5730,2490,9
    I. Nợ ngắn hạn1.574,91.561,3975,9957,51.484,21.195,7716,1858,61.099,21.191,6845,21.021,91.247,61.220,3718,0798,91.003,4983,1724,8823,5949,41.019,6563,5628,8586,4879,7546,3708,6485,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.333,91.337,5815,0800,81.319,51.018,9580,2723,41.003,61.028,3741,7897,51.055,31.084,8641,0664,5911,3878,5630,7700,5841,3898,1461,9468,2463,6723,3398,2621,7372,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,261,666,349,066,1110,686,251,928,388,053,346,750,356,926,862,632,240,926,233,730,947,444,674,444,774,647,327,953,6
      4. Người mua trả tiền trước23,140,110,513,419,410,88,917,77,715,413,99,89,520,36,72,04,49,717,410,78,66,86,04,42,61,92,52,77,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,62,50,04,50,50,50,14,62,32,30,05,71,91,90,45,91,81,80,11,03,13,10,13,79,90,16,45,12,5
      6. Phải trả người lao động45,539,824,655,345,737,121,141,038,237,021,939,231,836,124,037,728,326,021,736,530,030,221,640,341,125,335,730,228,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn71,467,946,97,56,45,83,56,14,86,50,97,42,74,02,94,02,93,85,210,95,84,80,010,94,434,338,83,92,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác45,91,51,716,916,61,86,11,41,71,51,61,882,12,32,22,02,42,33,22,52,01,71,71,30,30,30,61,12,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,410,410,810,110,110,110,112,612,612,612,013,814,014,014,020,120,120,120,127,527,527,527,525,519,819,816,816,015,5
    II. Nợ dài hạn29,229,248,448,487,480,295,9109,5134,7134,7145,8152,8180,5173,5193,3181,3197,7207,6187,8209,2209,2207,6245,5218,733,516,316,321,65,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,229,248,448,487,480,295,9109,5134,7134,7145,8152,8180,5173,5193,3181,3197,7207,6187,8209,2209,2207,6245,5218,733,516,316,321,65,4
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu401,8391,5379,5386,4376,2360,9349,8359,7362,0356,0344,0354,9355,9353,6347,2350,2349,2338,8334,4344,6342,0340,0333,1338,1243,2208,1211,0157,9144,3
    I. Vốn chủ sở hữu401,8391,5379,5386,4376,2360,9349,8359,7362,0356,0344,0354,9355,9353,6347,2350,2349,2338,8334,4344,6342,0340,0333,1338,1243,2208,1211,0157,9144,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,1216,172,072,072,072,072,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,35,35,3
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,832,832,832,832,8
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển159,7159,7159,7130,6130,6130,6130,6127,5127,5127,5127,5123,9123,9123,9123,9113,8113,8113,8113,8106,9106,9106,9106,975,477,277,227,019,816,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,915,73,739,729,514,23,016,018,412,40,414,915,913,67,320,319,39,04,521,619,017,010,146,655,820,773,827,917,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,0——0,00,03,0—0,00,0———0,0———0,0———0,0——28,2—-18,70,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,915,7——0,014,20,0—0,012,4———13,6———8,9———17,0——27,6—92,527,917,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.005,91.982,11.403,91.392,31.947,81.636,91.161,71.327,81.595,91.682,31.335,01.529,61.784,01.747,41.258,51.330,41.550,31.529,51.247,01.377,31.500,61.567,21.142,11.185,6863,11.104,0773,5888,1635,2
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của THP

Dữ liệu khác của THP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (mã THP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc THP.