Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo THP
CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước
Thuan Phuoc Seafoods and Trading Corporation
9.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh THP

Doanh thu và lợi nhuận THP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 855Q1/2024: 647Q2/2024: 863Q3/2024: 794Q4/2024: 795Q1/2025: 655Q2/2025: 792Q3/2025: 944Q4/2025: 914Q1/2026: 655Q2/2026: 667Q3/2026: 877944Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 0Q2/2024: 12Q3/2024: 6Q4/2024: -2Q1/2025: 3Q2/2025: 11Q3/2025: 15Q4/2025: 10Q1/2026: 4Q2/2026: 12Q3/2026: 1015-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202687710
Q2/202666712
Q1/20266554
Q4/202591410
Q3/202594415
Q2/202579211
Q1/20256553
Q4/2024795-2
Q3/20247946
Q2/202486312
Q1/20246470
Q4/2023855-1

Doanh thu và lợi nhuận THP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.292Năm 2021: 2.671Năm 2022: 3.108Năm 2023: 2.881Năm 2024: 3.083Năm 2025: 3.3053.305Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 47Năm 2021: 16Năm 2022: 20Năm 2023: 14Năm 2024: 16Năm 2025: 3947Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.30539
Năm 20243.08316
Năm 20232.88114
Năm 20223.10820
Năm 20212.67116
Năm 20202.29247

Báo cáo tài chính gốc THP theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo THP trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính THP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố THP.

Kết quả kinh doanh THP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.333,83.092,12.908,63.146,12.685,62.315,82.123,82.134,12.091,11.729,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu29,28,727,538,014,823,329,916,818,120,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.304,63.083,42.881,13.108,12.670,82.292,42.093,82.117,32.073,11.709,1
4. Giá vốn hàng bán3.015,72.823,42.651,12.818,22.421,12.095,61.943,11.915,31.946,51.610,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)288,8260,1230,0289,9249,6196,8150,7202,0126,698,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính49,159,948,559,830,923,613,513,09,710,3
7. Chi phí tài chính76,392,5106,395,346,838,525,835,718,420,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay43,844,056,039,834,722,721,618,815,810,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng174,0164,4109,9193,9171,398,075,375,558,236,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,244,342,737,943,531,130,627,826,530,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,418,919,722,618,852,832,576,033,121,3
12. Thu nhập khác2,10,21,63,610,12,90,037,30,00,1
13. Chi phí khác0,90,81,40,28,50,50,10,80,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2-0,60,23,41,62,4-0,136,4-0,2-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,618,319,926,020,455,232,4112,432,921,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,11,95,75,64,58,54,819,95,03,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,11,95,75,64,58,54,819,95,03,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)39,516,514,220,416,046,727,692,527,917,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)39,516,514,220,416,046,727,692,527,917,9

Kết quả kinh doanh THP theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh877,4693,9654,9924,1944,6801,7663,3800,8795,3864,1647,3861,4897,9703,6490,4693,3885,3920,4647,2718,5646,8778,8541,5693,7525,6380,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,327,10,010,41,09,97,95,41,71,50,06,35,814,41,10,00,09,828,27,91,72,13,10,62,55,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)877,1666,8654,9913,7943,6791,9655,4795,3793,6862,6647,3855,0892,2689,2489,3693,3885,3910,5619,0710,6645,2776,6538,3693,1523,1375,0
4. Giá vốn hàng bán761,1578,8569,0819,8861,9723,1610,9735,8718,4775,1606,6797,3821,9628,0447,4633,7793,9821,6568,9633,7584,2699,4503,3620,5485,2349,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)116,088,085,993,981,768,844,559,575,287,540,757,870,361,241,959,591,488,950,177,061,077,235,072,638,025,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,25,67,012,211,614,111,217,014,114,514,310,720,110,37,414,022,114,69,06,414,45,34,85,43,61,7
7. Chi phí tài chính17,612,17,814,523,125,313,426,324,619,522,116,751,024,613,618,837,027,811,814,415,710,76,16,95,16,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,611,87,813,313,69,08,011,813,19,79,414,916,212,911,612,910,48,67,910,311,97,35,35,44,53,8
9. Chi phí bán hàng93,660,971,164,544,334,028,239,447,653,624,438,429,225,617,641,357,662,732,354,950,649,611,543,313,76,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,711,49,513,110,611,411,210,611,114,48,29,97,912,512,58,78,510,410,310,58,712,212,17,89,67,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,29,24,513,915,412,12,90,26,014,40,43,52,48,75,74,910,42,74,73,50,310,010,120,013,17,6
12. Thu nhập khác0,05,40,00,50,01,40,20,00,10,00,00,00,00,01,60,10,03,50,00,010,10,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác2,00,20,80,80,10,00,10,40,00,30,00,70,10,50,10,00,00,10,20,08,50,00,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,05,3-0,8-0,3-0,11,40,1-0,30,1-0,30,0-0,7-0,1-0,51,60,1-0,03,5-0,20,01,6-0,0-0,0-0,3-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,214,53,713,715,313,53,0-0,16,014,10,42,82,48,27,34,910,46,14,53,52,010,010,119,613,17,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,02,50,03,50,02,40,02,30,02,20,03,80,01,90,04,00,01,70,00,90,03,10,08,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,02,50,03,50,02,40,02,30,02,20,03,80,01,90,04,00,01,70,00,90,03,10,08,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,212,03,710,115,311,13,0-2,46,011,90,4-1,02,46,37,31,010,44,44,52,62,06,910,111,113,17,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,212,03,710,115,311,13,0-2,46,011,90,4-1,02,46,37,31,010,44,44,52,62,06,910,111,113,17,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của THP

Dữ liệu khác của THP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (mã THP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.305 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng, tăng 139,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 877 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.