THP: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, ▼ −33,4% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu THP — trang 23
Biểu đồ giá THP
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá THP theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10.100 | 9.300 | 10.200 | 8.000 | ▼ −7,9% | 197 |
| 2025 | 8.500 | 10.300 | 10.500 | 7.000 | ▲ +21,2% | 249 |
| 2024 | 9.100 | 8.300 | 9.900 | 7.000 | ▼ −8,8% | 250 |
| 2023 | 10.100 | 9.100 | 11.700 | 7.800 | ▼ −9,9% | 249 |
| 2022 | 14.300 | 10.100 | 14.500 | 8.500 | ▼ −29,4% | 249 |
| 2021 | 10.100 | 14.200 | 16.500 | 10.000 | ▲ +40,6% | 250 |
| 2020 | 23.000 | 11.500 | 29.000 | 9.000 | ▼ −50,0% | 252 |
| 2019 | 22.900 | 23.000 | 23.000 | 22.900 | ▲ +0,4% | 32 |
Giá THP từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27-2-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-2-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-2-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 22-2-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 1.500 | 0,0 |
| 21-2-2024 | 9.000 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ▼ −1,11% | 300 | 0,0 |
| 20-2-2024 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-2-2024 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-2-2024 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-2-2024 | 9.700 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▼ −7,22% | 400 | 0,0 |
| 7-2-2024 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-2-2024 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-2-2024 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-2-2024 | 9.900 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | ▼ −2,02% | 100 | 0,0 |
| 1-2-2024 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-1-2024 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-1-2024 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-1-2024 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-1-2024 | 8.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | 9.900 | ▲ +11,24% | 100 | 0,0 |
| 25-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 19-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-1-2024 | 9.000 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ▼ −1,11% | 800 | 0,0 |
| 17-1-2024 | 8.700 | 9.000 | 9.000 | 8.900 | 8.900 | ▲ +2,30% | 200 | 0,0 |
| 16-1-2024 | 8.700 | 8.700 | 8.800 | 8.700 | 8.800 | ▲ +1,15% | 1.300 | 0,0 |
| 15-1-2024 | 8.900 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | ▲ +1,12% | 500 | 0,0 |
| 12-1-2024 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-1-2024 | 8.800 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | 8.900 | ▲ +1,14% | 1.800 | 0,0 |
| 10-1-2024 | 8.900 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | 8.800 | ▼ −1,12% | 200 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 23/58 · 10-1-2024 – 27-2-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-11-2019
Dữ liệu khác của THP
Phân tích kỹ thuật THPBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh THPDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán THPTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ THPDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn THPDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức THPCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên THPBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ THPNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại THPMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại THPTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố THPCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp THPNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu THP (CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 18-11-2019 tới nay, tổng cộng 1.728 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.300 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 4.440 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, THP tăng mạnh nhất vào năm 2021 (40,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (50,0%).
