Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:43
Logo TIN
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt
VietCredit Finance Joint Stock Company
95.000
▲ +3.000 (▲ +3,26%)
trong phiên · 09:42:43

Lưu chuyển tiền tệ TIN

Lưu chuyển tiền tệ TIN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được3.559,91.057,71.396,91.719,61.526,7905,9361,3110,0112,3100,6122,9126,2133,6229,5355,6357,9
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-402,0-310,6-498,8-322,8-306,5-195,8-61,3-25,6-20,7-24,8-23,4-31,9-30,9-90,9-275,4-268,3
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được-643,1-13,044,3-15,4-25,059,768,7-1,5-1,4-0,70,43,72,00,9-12,8-6,4
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)2,60,70,2-6,1-5,40,3-6,81,0-4,4-5,8-2,1-2,7-1,0-7,0-3,610,2
  - Thu nhập khác-84,8274,5418,547,4-10,7-8,4-9,3-7,8-13,8-8,1-3,89,514,4-17,83,80,1
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro42,925,354,871,622,00,50,50,00,518,8——————
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-427,0-439,6-576,8-606,5-497,4-338,8-227,7-116,1-58,5-39,8-35,0-34,7-28,8-15,5-19,9-14,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động2.048,5595,0835,4874,5688,4423,2125,3-40,413,134,447,562,680,698,621,356,0
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác-8.565,60,0—0,0-622,90,00,00,0—71,417,491,418,4258,8672,3258,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-27,3223,0140,01.207,1—-475,5173,5-293,2192,2-236,5-77,4-37,980,2154,3-3,2-237,8
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-523,9-876,9-703,5-656,1-494,5-310,4-35,0-2,8-19,1-27,2-16,7-96,9-53,0——0,1
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động171,9142,173,9-34,1-36,2-122,0-137,6-41,8-6,68,87,7-28,8-126,36,864,2-109,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD2.493,31.335,01.196,0164,0-257,9555,5226,4276,983,6-51,0163,5-54,8-108,2-558,6-1.021,9-54,4
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng1.542,2438,751,0256,340,026,80,0-0,1-1,35,5————-13,613,6
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá3.731,5-513,4-878,7-178,21.235,41.213,91.120,1302,0————————
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro301,6——0,0-14,3-26,5-300,0-408,5-167,4195,6-179,3372,161,3-86,9-150,9-225,1
    - Chi từ các quỹ của TCTD-3,5-0,7-3,2-0,9-3,9-2,3-1,3-0,6—————0,8-1,6—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1.168,7-338,5534,8722,624,2156,9-228,967,9207,9-199,5-15,2247,211,967,9-247,2-600,3
  - Mua sắm TSCĐ-2,5-1,3-8,8-22,2-14,5-11,4-5,1-26,9-9,8-0,1-2,3-0,2-1,7-0,1-1,4-4,2
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ1,12,50,00,3—0,00,00,01,20,00,0—0,10,0-0,1—
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1,41,2-8,8-21,9-14,5-11,4-5,16,1-8,6-0,1-1,8-0,0-1,50,1-1,5-15,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1.167,3-128,1526,0714,29,7145,5-215,174,0199,3-199,6-37,9226,3-14,532,0-280,9-295,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1.463,31.591,31.065,3351,1341,4195,9411,0336,9137,7337,2375,2148,8163,3131,3412,2707,9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2.630,61.463,31.591,31.065,3351,1341,4195,9411,0336,9137,7337,2375,2148,8163,3131,3412,2
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—0,0———0,01,1-1,1————————
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng—-1.678,3-202,9-870,2-523,5-1.164,6-1.401,4257,0106,1-203,422,1-61,839,7193,7184,9-284,1
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động—-2,926,9-39,713,60,0-0,123,711,5-0,8-2,60,219,60,23,3-18,2
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu—210,1—13,5—0,018,9————————304,9
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia—-0,8———-0,00,0———-20,9-20,8-24,8-36,0-32,2-30,1
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính—209,3—13,5—-0,018,9———-20,9-20,8-24,8-36,0-32,2320,5
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ——-3,8-13,4-15,2—0,0-0,3-0,9-5,7-11,5-7,5-8,7-0,6-26,5-23,0
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác————0,038,80,0-3,2-4,23,62,61,1-0,3—-2,00,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN—————0,00,00,0————————
  - Tiền giảm do bán công ty con—————0,00,00,0————————
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ—————0,00,00,0————————
  - Mua sắm bất động sản đầu tư—————0,00,00,0————————
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư—————0,00,00,0————————
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư—————0,00,00,0————————
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—————0,00,00,0———————-12,3
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—————0,00,033,0————————
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn—————0,00,00,0——0,50,20,20,1—0,5
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—————0,00,0———0,0————45,7
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—————0,00,0—————————
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ——————0,0—————————
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ——————0,0—————————
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ——————0,0—————————

Lưu chuyển tiền tệ TIN theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 4/2021 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021
  - Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được2.187,12.069,31.710,31.409,31.001,2684,4465,6241,6242,5284,4281,4374,8324,6331,4366,2458,0454,5414,1392,7352,2
  - Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả-273,4-166,5-139,9-126,6-84,8-91,2-99,4-48,6-60,1-102,4-99,6-103,4-79,5-183,0-132,9-55,8-69,4-92,7-104,8-57,7
  - Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được-430,2-399,0-313,4-250,7-193,9-124,7-73,8-20,30,70,713,7-3,0-4,953,8-1,6-11,59,3-9,0-4,135,8
  - Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)18,41,90,41,30,30,5-0,00,8-0,00,0-0,1-0,00,20,00,0-2,0-0,4-3,1-0,60,8
  - Thu nhập khác2,6-3,91,6-48,7-11,4-32,5-6,9134,973,0-9,383,1394,48,414,31,526,1-10,119,811,66,9
  - Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro31,321,65,618,17,711,75,46,87,97,43,010,39,08,926,718,617,425,210,40,0
  - Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ-171,2-134,6-123,9-164,7-90,6-87,8-85,1-97,1-96,9-116,7-129,6-155,9-140,3-134,2-146,4-171,4-159,6-132,2-141,6-137,8
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động1.268,41.272,5913,9838,0628,4360,3205,9218,1167,164,2152,0517,1117,587,3113,4253,6241,7222,0163,5186,6
    - (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán-756,8-1.667,7-49,8541,8-608,739,6—113,0-90,0140,060,0180,00,0-300,0260,0-2.091,719,0279,9908,2-495,1
    - (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng-2.706,5-1.130,6-2.225,3-5.538,6-2.829,6-1.780,61.583,1-3.363,1624,6589,3470,8-375,5-183,6222,9133,31.173,722,7-710,5-486,0-204,4
    - (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản-691,1-782,4-344,9-110,1-32,4-157,9-223,6-176,3-224,7-218,3-257,6-204,3-172,8-216,7-109,8-186,0-144,2-182,4-129,2-99,9
    - (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động88,514,6-33,1107,4-21,946,759,113,352,653,115,712,421,927,811,826,9-42,1-7,7-15,8-3,5
    - Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD1.140,0-290,0-1.248,33.768,3-636,01.290,0-1.929,02.785,0-380,0-570,0-500,0-217,050,01.182,0181,0474,0-980,0900,0-230,0230,0
    - Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng-245,6194,4-391,0-387,5712,2518,3699,2441,7-203,2229,9-29,7136,137,2-73,8-48,5239,5-0,218,91,334,8
    - Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá1.458,43.207,02.921,01.942,61.510,2350,9-72,2322,3-133,5-724,121,9280,6482,4-997,5-644,2-550,0-30,9352,350,4600,4
    - Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động107,186,0117,483,71,9119,493,137,7-20,87,7-28,319,112,18,3-12,7-22,4-6,923,8-36,041,7
    - Chi từ các quỹ của TCTD-0,7-1,1-0,3-0,2-2,1-0,1-1,1——0,6-0,6-0,5-0,7-1,8-0,2-0,3-0,1-0,2-0,3-0,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-338,2902,8-340,41.245,4-1.277,8786,6414,5391,7-207,9-427,6-95,9348,1364,2-61,6-115,8514,5-920,5901,8226,8-284,1
  - Mua sắm TSCĐ0,00,0-0,0-2,4-0,1——0,0-1,3——-1,6-1,9-3,7-1,6-4,8-0,8-10,5-6,1-1,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,00,0-0,0-1,3-0,1——-0,11,50,00,0-1,6-1,9-3,7-1,6-4,8-0,8-10,2-6,1-1,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-338,2902,8-340,51.244,1-1.277,9786,6414,5391,63,7-427,6-95,9346,4362,2-65,3-117,4523,2-921,3891,6220,7-285,3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2.854,83.193,02.290,22.630,61.386,52.664,41.877,81.463,31.071,61.067,91.495,51.591,31.244,9882,7947,91.065,3542,11.463,4571,8351,1
  - Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ—-116,1-226,9—————————0,0-3,8—-8,4———-13,8
    - (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác—0,0———————0,0——0,0——1.207,1—0,0—50,0
    - (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—0,0———0,0———0,00,0—0,00,00,0————-622,9
    - Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN—0,0——————————————————
    - Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro—0,0—————————————-9,90,55,80,5-1,5
    - Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—0,0——————————————————
  - Tiền giảm do bán công ty con—0,0——————————————————
  - Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ—0,0—1,1———-0,12,80,00,0—-0,00,00,0—0,00,3——
  - Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ—0,0——————————————————
  - Mua sắm bất động sản đầu tư—0,0——————————————————
  - Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư—0,0——————————————————
  - Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư—0,0——————————————————
  - Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—0,0——————————————————
  - Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác—0,0——————————————————
  - Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn—0,0——————————————————
  - Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu—0,0—————0,0210,1——————13,5————
  - Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—0,0——————————————————
  - Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác—0,0——————————————————
  - Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia—0,0——————————————————
  - Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ—0,0——————————————————
  - Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ—0,0——————————————————
  Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính—0,0—————0,0210,1——————13,5————
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—2.290,22.630,61.386,52.664,41.877,81.463,31.071,61.067,91.495,51.591,31.244,9882,7947,91.065,3542,11.463,4571,8351,1636,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0——————————————————

Báo cáo khác của TIN

Dữ liệu khác của TIN

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (mã TIN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIN.