Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TIN
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt
VietCredit Finance Joint Stock Company
99.000
▼ −800 (▼ −0,80%)

Room ngoại TIN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TIN theo thời gian

344 ngày
-0,13%0,42%0,97%1,53%2,08%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.758.562 cổ phiếu TIN, tương đương 1,93% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 43.830.603 cổ phiếu (48,07% vốn), khoảng 4.339 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,93% (17-9-2026), thấp nhất 0,02% (29-8-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TIN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,93%1,93%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,90%1,93%▲ +0,03 điểm %25.500
3 tháng3-7-20260,64%1,93%▲ +1,29 điểm %1.176.602
1 năm2-10-20250,02%1,93%▲ +1,91 điểm %1.740.852
3 năm8-3-20220,15%1,93%▲ +1,78 điểm %1.658.624

Sở hữu nước ngoài TIN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,93%■ 0,00 điểm %1.758.56250%43.830.603
9-20261,93%▲ +0,03 điểm %1.758.56250%43.830.603
8-20261,90%▲ +0,88 điểm %1.733.06250%43.856.103
7-20261,02%▲ +0,38 điểm %932.07150%44.657.094
6-20260,64%▲ +0,00 điểm %581.56050%45.007.605
5-20260,64%▼ −0,00 điểm %581.36050%45.007.805
4-20260,64%▼ −0,05 điểm %584.26050%45.004.905
3-20260,69%▼ −0,06 điểm %630.46050%44.958.705
2-20260,75%▲ +0,01 điểm %683.41050%44.905.755
1-20260,74%▲ +0,30 điểm %675.71050%44.913.455
12-20250,44%▲ +0,11 điểm %400.31050%45.188.855
11-20250,33%▲ +0,05 điểm %298.31050%45.290.855
10-20250,28%▲ +0,26 điểm %251.51050%45.337.655
9-20250,02%■ 0,00 điểm %17.71050%45.571.455
8-20250,02%▼ −0,02 điểm %17.71050%45.571.455
7-20250,04%▲ +0,00 điểm %32.71050%45.556.455
6-20250,03%▼ −0,00 điểm %28.21050%45.560.955
5-20250,03%▼ −0,11 điểm %31.41050%45.557.755
3-20220,15%▲ +0,00 điểm %99.93850%34.293.669
2-20220,14%—99.43850%34.294.169

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.758.56201,93%43.830.603
1-10-20261.758.56201,93%43.830.603
30-9-20261.758.56201,93%43.830.603
29-9-20261.758.56201,93%43.830.603
28-9-20261.758.56201,93%43.830.603
25-9-20261.758.56201,93%43.830.603
24-9-20261.758.56201,93%43.830.603
23-9-20261.758.56201,93%43.830.603
22-9-20261.758.56201,93%43.830.603
21-9-20261.758.56201,93%43.830.603
18-9-20261.758.56201,93%43.830.603
17-9-20261.758.562+1001,93%43.830.603
16-9-20261.758.46201,93%43.830.703
15-9-20261.758.462+4.3001,93%43.830.703
14-9-20261.754.162+5.2001,92%43.835.003
11-9-20261.748.962+4.7001,92%43.840.203
10-9-20261.744.26201,91%43.844.903
9-9-20261.744.26201,91%43.844.903
8-9-20261.744.26201,91%43.844.903
7-9-20261.744.26201,91%43.844.903
4-9-20261.744.262+8.2001,91%43.844.903
3-9-20261.736.062+3.0001,90%43.853.103
28-8-20261.733.062+275.9001,90%43.856.103
27-8-20261.457.162+35.4001,60%44.132.003
26-8-20261.421.762+1001,56%44.167.403
25-8-20261.421.662+1001,56%44.167.503
24-8-20261.421.562+5.5001,56%44.167.603
21-8-20261.416.062+263.4001,55%44.173.103
20-8-20261.152.662+34.1001,26%44.436.503
19-8-20261.118.562—1,23%44.470.603

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TIN