TIN: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 403 tỉ đồng, ▲ +9,1% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán TIN
Cân đối kế toán TIN theo năm
tỉ đồng16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| II. Tiền gửi tại NHNN | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,8 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 12,3 | 0,3 | 1,4 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 2.630,1 | 1.463,1 | 1.591,2 | 1.065,0 | 350,9 | 341,3 | 195,6 | 411,0 | 336,1 | 136,2 | 427,7 | 483,0 | 296,4 | 343,1 | 619,3 | 1.572,6 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 2.630,1 | 1.463,1 | 1.591,2 | 1.065,0 | 350,9 | 341,3 | 0,0 | 411,0 | 336,1 | 155,7 | 356,0 | 397,7 | 248,5 | 271,5 | 502,4 | 1.464,4 |
| VII. Cho vay khách hàng | 14.212,4 | 6.020,8 | 4.184,3 | 4.138,2 | 3.315,9 | 2.920,8 | 1.812,0 | 454,2 | 709,7 | 835,2 | 624,9 | 645,3 | 575,6 | 597,2 | 815,0 | 1.002,5 |
| 1. Cho vay khách hàng | 14.865,3 | 6.299,7 | 4.621,3 | 4.418,4 | 3.548,2 | 3.024,7 | 1.860,1 | 458,7 | 715,6 | 840,8 | 637,4 | 659,5 | 597,6 | 637,3 | 827,1 | 1.012,0 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -652,9 | -278,8 | -437,0 | -280,2 | -232,3 | -104,0 | -48,1 | -4,5 | -5,9 | -5,6 | -12,5 | -14,1 | -22,0 | -40,2 | -12,1 | -9,5 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 286,5 | 214,6 | 459,1 | 575,6 | 1.248,3 | 1.177,1 | 710,7 | 600,8 | 600,4 | 772,4 | 546,5 | 466,4 | 430,6 | 509,7 | 663,4 | 663,7 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 286,5 | 90,0 | 300,0 | 360,0 | 1.009,0 | 925,2 | 445,8 | 0,0 | 151,1 | 421,4 | 427,9 | 430,5 | 392,6 | 512,9 | 667,2 | 664,0 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 4,1 | 6,0 | 3,2 | 3,5 | 12,4 | 2,8 | 4,2 | 2,4 | 12,3 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 10,6 | 18,1 | 20,6 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -10,4 | -8,5 | -11,3 | -11,0 | -2,1 | -11,7 | -10,3 | -12,1 | -8,8 | -14,5 | -14,5 | -14,5 | -14,5 | -10,5 | -3,0 | -0,5 |
| X. Tài sản cố định | 13,7 | 23,5 | 42,1 | 51,7 | 45,9 | 45,1 | 44,9 | 48,3 | 10,4 | 2,8 | 3,9 | 2,9 | 3,9 | 3,8 | 6,0 | 6,7 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,0 | 9,6 | 14,1 | 16,0 | 15,1 | 9,7 | 7,7 | 7,3 | 6,6 | 2,8 | 3,9 | 2,9 | 3,9 | 3,8 | 5,7 | 6,2 |
| - Nguyên giá | 83,2 | 80,9 | 80,9 | 75,6 | 60,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -76,5 | -67,1 | -52,8 | -39,9 | -29,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,6 | -0,3 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,7 | 13,8 | 28,0 | 35,7 | 30,8 | 35,4 | 37,2 | 41,0 | 3,8 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,5 |
| - Nguyên giá | 83,2 | 80,9 | 80,9 | 75,6 | 60,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -76,5 | -67,1 | -52,8 | -39,9 | -29,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,6 | -0,3 |
| XII. Tài sản có khác | 494,5 | 435,0 | 569,6 | 701,0 | 700,2 | 648,6 | 477,7 | 282,2 | 267,5 | 267,0 | 258,1 | 267,3 | 233,4 | 95,8 | 137,8 | 198,2 |
| 1. Các khoản phải thu | 146,1 | 79,6 | 79,0 | 48,9 | 53,5 | 49,3 | 42,9 | 36,6 | 44,1 | 32,9 | 15,1 | 11,4 | 17,6 | 67,8 | 94,9 | — |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 316,5 | 86,6 | 73,9 | 131,7 | 165,4 | 157,4 | 94,1 | 34,9 | 45,8 | 53,1 | 49,5 | 50,2 | 55,8 | — | — | 68,2 |
| 4. Tài sản có khác | 34,0 | 284,2 | 417,8 | 523,4 | 483,5 | 459,2 | 343,6 | 213,4 | 180,6 | 184,3 | 196,2 | 208,5 | 174,1 | 55,1 | 63,1 | 130,0 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -2,0 | -15,5 | -1,0 | -3,0 | -2,2 | -17,3 | -2,8 | -2,7 | -3,0 | -3,3 | -2,8 | -2,8 | -14,1 | -27,1 | -20,2 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 17.641,7 | 8.163,1 | 6.849,7 | 6.535,3 | 6.209,5 | 5.135,7 | 3.440,9 | 2.087,1 | 1.937,1 | 2.021,7 | 1.868,1 | 1.872,0 | 1.547,0 | 1.573,0 | 2.260,0 | 3.466,3 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 6.298,3 | 3.805,0 | 2.470,0 | 1.274,0 | 1.110,0 | 1.367,9 | 812,4 | 586,0 | 309,1 | 225,5 | 276,5 | 113,0 | 167,8 | 276,0 | 834,5 | 1.856,5 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 2.670,0 | 3.042,0 | 1.600,0 | 739,0 | 830,0 | 675,0 | 450,0 | 200,0 | 103,1 | 90,0 | 184,0 | 68,0 | 146,8 | 146,0 | 535,4 | 1.212,4 |
| 2. Vay các TCTD khác | 3.628,3 | 763,0 | 870,0 | 535,0 | 280,0 | 692,9 | 362,4 | 386,0 | 206,0 | 135,5 | 92,5 | 45,0 | 21,0 | 130,0 | 299,2 | 644,1 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 2.452,9 | 910,8 | 472,1 | 421,1 | 70,9 | 30,9 | 4,1 | 4,1 | 4,2 | 5,5 | — | — | 0,0 | — | — | 13,6 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 6.032,6 | 2.301,1 | 2.814,5 | 3.693,2 | 3.871,4 | 2.636,0 | 1.422,1 | 302,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VII. Các khoản nợ khác | 859,0 | 220,1 | 220,8 | 288,6 | 278,9 | 238,1 | 146,6 | 68,2 | 30,2 | 33,3 | 33,8 | 38,6 | 43,6 | 47,4 | 31,2 | 47,7 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 217,2 | 128,4 | 122,5 | 201,1 | 153,0 | 126,7 | 85,9 | 11,9 | 2,0 | 1,9 | 0,6 | 1,4 | 3,3 | 5,6 | 14,1 | 17,9 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 641,8 | 91,7 | 98,4 | 87,5 | 125,9 | 111,4 | 60,7 | 56,3 | 28,2 | 31,4 | 33,2 | 37,2 | 39,4 | 41,2 | 16,3 | 14,0 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 1.998,8 | 926,2 | 872,2 | 858,3 | 784,4 | 754,5 | 725,4 | 692,1 | 747,2 | 739,4 | 739,0 | 724,9 | 713,3 | 688,3 | 746,3 | 747,7 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 911,5 | 911,5 | 701,4 | 701,4 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 669,0 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 |
| - Vốn điều lệ | 911,8 | 911,8 | 701,4 | 701,4 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 669,0 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 |
| 2. Quỹ của TCTD | 56,0 | 56,0 | 53,5 | 44,0 | 38,5 | 33,6 | 30,9 | 30,9 | 47,8 | 47,3 | 42,1 | 37,3 | 33,6 | 33,2 | 30,9 | 27,2 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 1.031,3 | -41,3 | 117,4 | 112,9 | 58,1 | 33,1 | 6,6 | -7,8 | 48,7 | 41,4 | 46,2 | 37,0 | 29,0 | 4,5 | 64,8 | 69,9 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 17.641,7 | 8.163,1 | 6.849,7 | 6.535,3 | 6.209,5 | 5.135,7 | 3.440,9 | 2.087,1 | 1.937,1 | 2.021,7 | 1.868,1 | 1.872,0 | 1.547,0 | 1.573,0 | 2.260,0 | 3.466,3 |
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 1,0 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,7 |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | 169,2 | 182,2 | 262,2 | 281,2 | 281,2 | 285,2 | 617,4 | 460,2 | 363,2 | 120,2 | 40,2 | 40,2 | -3,2 | — | — |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | — | -44,6 | -23,1 | -46,6 | -41,9 | -29,3 | -20,3 | -16,6 | -11,0 | -12,2 | -1,6 | -4,2 | -2,2 | — | -3,8 | -0,3 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | 0,0 | 94,0 | 108,3 | 134,8 | 434,8 | 843,3 | 1.010,6 | 815,0 | 994,3 | 622,2 | 560,9 | 647,8 | 798,7 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | 535,7 | 0,0 | 0,0 | 287,1 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | 539,1 | 0,0 | 0,0 | 287,1 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | — | — | — | -3,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 195,6 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| 2. Cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 71,7 | 85,3 | 99,6 | 109,4 | 117,8 | 108,9 |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | -19,6 | — | — | -51,6 | -37,8 | -0,9 | -0,8 |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 1,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,2 | 7,4 | 3,8 | 1,2 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 2,1 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 14,9 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 1,0 | 0,5 | 0,7 | 0,8 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
Cân đối kế toán TIN theo quý
tỉ đồng32 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 4/2020 | Quý 4/2019 | Quý 4/2018 | Quý 4/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2015 | Quý 4/2014 | Quý 4/2013 | Quý 4/2012 | Quý 4/2011 | Quý 4/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| II. Tiền gửi tại NHNN | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,0 | 0,8 | 0,5 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 12,3 | 0,3 | 1,4 |
| IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác | 2.853,9 | 3.192,2 | 2.289,5 | 2.630,1 | 1.386,1 | 2.664,1 | 1.877,6 | 1.463,1 | 1.071,5 | 1.067,8 | 1.495,4 | 1.591,2 | 1.244,5 | 882,3 | 947,6 | 1.065,0 | 541,9 | 1.463,2 | 571,6 | 350,9 | 686,3 | 341,3 | 195,6 | 411,0 | 336,1 | 136,2 | 427,7 | 483,0 | 296,4 | 343,1 | 619,3 | 1.572,6 |
| 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác | 2.853,9 | 3.192,2 | 2.289,5 | 2.630,1 | 1.386,1 | 2.664,1 | 1.877,6 | 1.463,1 | 1.071,5 | 1.067,8 | 1.495,4 | 1.591,2 | — | 882,3 | 947,6 | 1.065,0 | 541,9 | 1.463,2 | 571,6 | 350,9 | 636,3 | 341,3 | 0,0 | 411,0 | 336,1 | 155,7 | 356,0 | 397,7 | 248,5 | 271,5 | 502,4 | 1.464,4 |
| VII. Cho vay khách hàng | 19.948,3 | 17.396,6 | 16.264,4 | 14.212,4 | 8.934,6 | 6.274,5 | 4.489,2 | 6.020,8 | 2.638,0 | 3.214,0 | 3.775,9 | 4.184,3 | 3.826,6 | 3.676,9 | 3.923,7 | 4.138,2 | 4.449,6 | 4.452,9 | 3.746,2 | 3.341,2 | 3.206,0 | 2.920,8 | 1.812,0 | 454,2 | 709,7 | 835,2 | 624,9 | 645,3 | 575,6 | 597,2 | 815,0 | 1.002,5 |
| 1. Cho vay khách hàng | 20.927,7 | 18.221,2 | 17.090,6 | 14.865,3 | 9.326,7 | 6.497,1 | 4.716,5 | 6.299,7 | 2.936,6 | 3.561,2 | 4.150,5 | 4.621,3 | 4.245,8 | 4.062,2 | 4.285,1 | 4.418,4 | 4.719,0 | 4.744,7 | 4.034,2 | 3.548,2 | 3.343,8 | 3.024,7 | 1.860,1 | 458,7 | 715,6 | 840,8 | 637,4 | 659,5 | 597,6 | 637,3 | 827,1 | 1.012,0 |
| 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -979,4 | -824,6 | -826,3 | -652,9 | -392,1 | -222,6 | -227,3 | -278,8 | -298,6 | -347,2 | -374,6 | -437,0 | -419,2 | -385,3 | -361,4 | -280,2 | -269,4 | -291,8 | -288,0 | -207,0 | -137,8 | -104,0 | -48,1 | -4,5 | -5,9 | -5,6 | -12,5 | -14,1 | -22,0 | -40,2 | -12,1 | -9,5 |
| VIII. Chứng khoán đầu tư | 2.370,7 | 696,2 | 336,3 | 286,5 | 390,7 | 124,6 | 214,6 | 214,6 | 313,8 | 245,1 | 385,6 | 459,1 | 649,7 | 649,7 | 346,9 | 575,6 | 574,1 | 597,6 | 777,4 | 1.248,3 | 672,5 | 1.177,1 | 710,7 | 600,8 | 600,4 | 772,4 | 546,5 | 466,4 | 430,6 | 509,7 | 663,4 | 663,7 |
| 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán | 2.370,7 | 696,2 | 336,3 | 286,5 | 266,0 | — | 90,0 | 90,0 | 190,0 | 100,0 | 240,0 | 300,0 | 280,0 | 480,0 | 180,0 | 360,0 | 360,0 | 360,0 | 540,0 | 1.009,0 | 430,2 | 925,2 | 445,8 | 0,0 | 151,1 | 421,4 | 427,9 | 430,5 | 392,6 | 512,9 | 667,2 | 664,0 |
| IX. Góp vốn đầu tư dài hạn | 4,2 | 4,1 | 3,9 | 4,1 | 4,7 | 5,1 | 5,4 | 6,0 | 5,9 | 5,3 | 4,0 | 3,2 | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 3,5 | 5,3 | 5,4 | 12,4 | 12,4 | 10,9 | 2,8 | 4,2 | 2,4 | 12,3 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 10,6 | 18,1 | 20,6 |
| 4. Đầu tư dài hạn khác | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 14,5 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 | 21,1 |
| 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -10,3 | -10,4 | -10,6 | -10,4 | -9,8 | -9,4 | -9,1 | -8,5 | -8,6 | -9,2 | -10,5 | -11,3 | -11,6 | -11,7 | -11,7 | -11,0 | -9,2 | -9,1 | -2,1 | -2,1 | -3,6 | -11,7 | -10,3 | -12,1 | -8,8 | -14,5 | -14,5 | -14,5 | -14,5 | -10,5 | -3,0 | -0,5 |
| X. Tài sản cố định | 8,8 | 10,2 | 11,8 | 13,7 | 12,8 | 15,6 | 19,2 | 23,5 | 27,8 | 32,6 | 37,3 | 42,1 | 45,3 | 48,1 | 48,9 | 51,7 | 51,2 | 54,7 | 49,3 | 45,9 | 49,1 | 45,1 | 44,9 | 48,3 | 10,4 | 2,8 | 3,9 | 2,9 | 3,9 | 3,8 | 6,0 | 6,7 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,9 | 5,5 | 6,1 | 7,0 | 7,6 | 8,2 | 8,9 | 9,6 | 10,4 | 11,7 | 12,8 | 14,1 | 15,4 | 16,8 | 16,2 | 16,0 | 17,4 | 19,0 | 19,7 | 15,1 | 16,0 | 9,7 | 7,7 | 7,3 | 6,6 | 2,8 | 3,9 | 2,9 | 3,9 | 3,8 | 5,7 | 6,2 |
| - Nguyên giá | 83,2 | 83,2 | 83,2 | 0,0 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 79,2 | 77,3 | 75,6 | 75,6 | 70,8 | 70,0 | 61,5 | 60,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -79,2 | -78,5 | -77,5 | 0,0 | -75,6 | -73,5 | -70,6 | -67,1 | -63,5 | -60,0 | -56,4 | -52,8 | -49,3 | -46,1 | -42,9 | -39,9 | -37,0 | -34,3 | -31,9 | -29,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,6 | -0,3 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4,0 | 4,7 | 5,6 | 6,7 | 5,3 | 7,3 | 10,3 | 13,8 | 17,4 | 20,9 | 24,5 | 28,0 | 29,9 | 31,2 | 32,7 | 35,7 | 33,8 | 35,7 | 29,7 | 30,8 | 33,1 | 35,4 | 37,2 | 41,0 | 3,8 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,5 |
| - Nguyên giá | 83,2 | 83,2 | 83,2 | 0,0 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 80,9 | 79,2 | 77,3 | 75,6 | 75,6 | 70,8 | 70,0 | 61,5 | 60,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 5,4 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -79,2 | -78,5 | -77,5 | 0,0 | -75,6 | -73,5 | -70,6 | -67,1 | -63,5 | -60,0 | -56,4 | -52,8 | -49,3 | -46,1 | -42,9 | -39,9 | -37,0 | -34,3 | -31,9 | -29,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,6 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,9 | -0,6 | -0,3 |
| XII. Tài sản có khác | 642,4 | 613,2 | 589,9 | 494,5 | 495,2 | 401,0 | 412,5 | 435,0 | 432,8 | 485,1 | 619,0 | 572,2 | 703,0 | 749,2 | 738,9 | 700,9 | 749,2 | 732,8 | 712,0 | 693,4 | 697,4 | 648,6 | 477,7 | 282,2 | 267,5 | 267,0 | 258,1 | 267,3 | 233,4 | 95,8 | 137,8 | 198,2 |
| 1. Các khoản phải thu | 78,2 | 164,7 | 181,7 | 146,1 | 137,1 | 78,0 | 57,8 | 79,6 | 54,8 | 66,7 | 85,0 | 77,9 | 74,8 | 57,5 | 50,4 | 48,4 | 72,8 | 52,6 | 60,0 | 49,6 | 48,6 | 49,3 | 42,9 | 36,6 | 44,1 | 32,9 | 15,1 | 11,4 | 17,6 | 67,8 | 94,9 | — |
| 2. Các khoản lãi, phí phải thu | 538,1 | 419,0 | 377,3 | 316,5 | 225,0 | 162,7 | 121,2 | 86,6 | 56,8 | 58,3 | 146,9 | 77,5 | 190,4 | 221,9 | 186,5 | 132,1 | 153,9 | 184,6 | 162,5 | 165,4 | 184,7 | 157,4 | 94,1 | 34,9 | 45,8 | 53,1 | 49,5 | 50,2 | 55,8 | — | — | 68,2 |
| 4. Tài sản có khác | 28,5 | 32,2 | 33,7 | 34,0 | 148,4 | 175,7 | 248,9 | 284,2 | 322,3 | 361,3 | 394,3 | — | 439,9 | 475,4 | 505,1 | 523,4 | 525,9 | 499,0 | 491,7 | 483,5 | 481,0 | 459,2 | 343,6 | 213,4 | 180,6 | 184,3 | 196,2 | 208,5 | 174,1 | 55,1 | 63,1 | 130,0 |
| 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác | -2,4 | -2,7 | -2,7 | -2,0 | -15,4 | -15,4 | -15,4 | -15,5 | -1,2 | -1,2 | -7,3 | -1,0 | -2,0 | -5,6 | -3,0 | -3,0 | -3,4 | -3,4 | -2,2 | -5,1 | -16,9 | -17,3 | -2,8 | -2,7 | -3,0 | -3,3 | -2,8 | -2,8 | -14,1 | -27,1 | -20,2 | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 26.219,3 | 23.221,1 | 19.496,4 | 17.641,7 | 11.617,5 | 9.535,6 | 7.018,7 | 8.163,1 | 4.489,9 | 5.050,0 | 6.317,2 | 6.852,3 | 6.472,5 | 6.009,3 | 6.009,0 | 6.535,1 | 6.371,6 | 7.306,8 | 5.968,9 | 6.228,0 | 5.322,3 | 5.135,7 | 3.440,9 | 2.087,1 | 1.937,1 | 2.021,7 | 1.868,1 | 1.872,0 | 1.547,0 | 1.573,0 | 2.260,0 | 3.466,3 |
| II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác | 5.900,0 | 4.760,0 | 5.050,0 | 6.298,3 | 2.530,0 | 3.166,0 | 1.876,0 | 3.805,0 | 1.020,0 | 1.400,0 | 1.970,0 | 2.470,0 | 2.687,0 | 2.637,0 | 1.455,0 | 1.274,0 | 800,0 | 1.780,0 | 880,0 | 1.110,0 | 880,0 | 1.367,9 | 812,4 | 586,0 | 309,1 | 225,5 | 276,5 | 113,0 | 167,8 | 276,0 | 834,5 | 1.856,5 |
| 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác | 2.300,0 | 2.290,0 | 2.410,0 | 2.770,0 | 1.840,0 | 2.689,5 | 1.600,0 | 3.042,0 | 740,0 | 1.100,0 | 1.400,0 | 1.600,0 | 1.902,0 | 2.002,0 | 1.330,0 | 739,0 | 450,0 | 1.430,0 | 780,0 | 830,0 | 350,0 | 675,0 | 450,0 | 200,0 | 103,1 | 90,0 | 184,0 | 68,0 | 146,8 | 146,0 | 535,4 | 1.212,4 |
| 2. Vay các TCTD khác | 3.600,0 | 2.470,0 | 2.640,0 | 3.528,3 | 690,0 | 476,5 | 276,0 | 763,0 | 280,0 | 300,0 | 570,0 | 870,0 | 785,0 | 635,0 | 125,0 | 535,0 | 350,0 | 350,0 | 100,0 | 280,0 | 530,0 | 692,9 | 362,4 | 386,0 | 206,0 | 135,5 | 92,5 | 45,0 | 21,0 | 130,0 | 299,2 | 644,1 |
| III. Tiền gửi khách hàng | 2.010,8 | 2.256,4 | 2.062,0 | 2.452,9 | 2.840,4 | 2.128,2 | 1.609,9 | 910,8 | 469,1 | 672,3 | 442,4 | 472,1 | 336,0 | 298,8 | 372,6 | 330,3 | 90,9 | 91,0 | 72,1 | 70,9 | 36,1 | 30,9 | 4,1 | 4,1 | 4,2 | 5,5 | — | — | 0,0 | — | — | 13,6 |
| VI. Phát hành giấy tờ có giá | 13.619,0 | 12.160,6 | 8.953,6 | 6.032,6 | 4.090,0 | 2.579,8 | 2.228,9 | 2.301,1 | 1.978,8 | 2.112,3 | 2.836,4 | 2.814,5 | 2.533,9 | 2.051,5 | 3.049,0 | 3.693,2 | 4.243,2 | 4.274,1 | 3.921,8 | 3.871,4 | 3.271,0 | 2.636,0 | 1.422,1 | 302,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VII. Các khoản nợ khác | 1.450,3 | 1.207,8 | 970,5 | 859,0 | 576,8 | 450,6 | 301,8 | 216,4 | 161,8 | 178,8 | 189,1 | 220,8 | 196,0 | 153,0 | 230,9 | 287,9 | 271,0 | 237,5 | 208,3 | 279,5 | 223,2 | 238,1 | 146,6 | 68,2 | 30,2 | 33,3 | 33,8 | 38,6 | 43,6 | 47,4 | 31,2 | 47,7 |
| 1. Các khoản lãi, phí phải trả | 638,8 | 514,6 | 347,4 | 217,2 | 148,5 | 114,6 | 119,2 | 124,7 | 107,8 | 103,9 | 121,0 | 122,5 | 119,0 | 87,4 | 168,5 | 201,1 | 161,1 | 133,1 | 135,5 | 153,0 | 126,2 | 126,7 | 85,9 | 11,9 | 2,0 | 1,9 | 0,6 | 1,4 | 3,3 | 5,6 | 14,1 | 17,9 |
| 3. Các khoản phải trả và công nợ khác | 811,4 | 693,3 | 623,1 | 641,8 | 428,3 | 336,0 | 182,6 | 91,7 | 54,0 | 74,8 | 68,1 | 98,4 | 77,0 | 65,6 | 62,4 | 86,7 | 109,9 | — | 72,8 | 126,5 | 96,9 | 111,4 | 60,7 | 56,3 | 28,2 | 31,4 | 33,2 | 37,2 | 39,4 | 41,2 | 16,3 | 14,0 |
| VIII. Vốn chủ sở hữu | 3.239,2 | 2.836,3 | 2.460,4 | 1.998,8 | 1.580,3 | 1.211,0 | 1.002,0 | 929,8 | 860,2 | 686,6 | 879,3 | 874,9 | 719,6 | 869,1 | 901,5 | 858,9 | 865,8 | 824,0 | 792,2 | 802,3 | 816,7 | 754,5 | 725,4 | 692,1 | 747,2 | 739,4 | 739,0 | 724,9 | 713,3 | 688,3 | 746,3 | 747,7 |
| 1. Vốn của Tổ chức tín dụng | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 911,5 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 669,0 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 | 650,7 |
| - Vốn điều lệ | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 911,8 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 701,4 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 687,9 | 669,0 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 | 604,9 |
| - Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 | 45,7 |
| 2. Quỹ của TCTD | 252,0 | 252,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 53,5 | 44,0 | 44,0 | 44,0 | 44,0 | 38,5 | 38,5 | 38,5 | 33,6 | 30,9 | 30,9 | 47,8 | 47,3 | 42,1 | 37,3 | 33,6 | 33,2 | 30,9 | 27,2 |
| 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế | 2.075,7 | 1.672,8 | 1.492,9 | 1.031,3 | 612,8 | 243,5 | 34,5 | -37,7 | -107,3 | -70,7 | 124,5 | 120,0 | -35,3 | 114,2 | 156,1 | 113,5 | 133,9 | 92,1 | 65,9 | 76,0 | 90,3 | 33,1 | 6,6 | -7,8 | 48,7 | 41,4 | 46,2 | 37,0 | 29,0 | 4,5 | 64,8 | 69,9 |
| TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 26.219,3 | 23.221,1 | 19.496,4 | 17.641,7 | 11.617,5 | 9.535,6 | 7.018,7 | 8.163,1 | 4.489,9 | 5.050,0 | 6.317,2 | 6.852,3 | 6.472,5 | 6.009,3 | 6.009,0 | 6.535,1 | 6.371,6 | 7.306,8 | 5.968,9 | 6.228,0 | 5.322,3 | 5.135,7 | 3.440,9 | 2.087,1 | 1.937,1 | 2.021,7 | 1.868,1 | 1.872,0 | 1.547,0 | 1.573,0 | 2.260,0 | 3.466,3 |
| I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 1,0 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0,7 |
| V. Chứng khoán kinh doanh | — | 1.307,8 | — | — | 393,0 | 50,4 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 99,9 | 535,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 287,1 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | — | 1.307,8 | — | — | 393,0 | 50,4 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 99,9 | 539,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 287,1 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -3,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| NGUỒN VỐN | — | 23.221,1 | 19.496,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| XI. Bất động sản đầu tư | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | 169,2 | 169,2 | 169,2 | 169,2 | 182,2 | 182,2 | 182,2 | 182,2 | 382,2 | 182,2 | 182,2 | 262,2 | 262,2 | 281,2 | 281,2 | 281,2 | 281,2 | 281,2 | 285,2 | 617,4 | 460,2 | 363,2 | 120,2 | 40,2 | 40,2 | -3,2 | — | — |
| 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | — | — | — | — | -44,6 | -44,6 | -44,6 | -44,6 | -58,4 | -37,1 | -36,6 | -23,1 | -12,5 | -12,5 | -15,3 | -46,6 | -48,1 | -43,6 | -43,8 | -41,9 | -38,9 | -29,3 | -20,3 | -16,6 | -11,0 | -12,2 | -1,6 | -4,2 | -2,2 | — | -3,8 | -0,3 |
| 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 14,9 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Góp vốn liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 417,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 195,6 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1.244,5 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | -19,6 | — | — | -51,6 | -37,8 | -0,9 | -0,8 |
| V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 90,8 | 100,7 | 100,2 | 94,4 | 94,0 | 95,4 | 108,3 | 134,8 | 434,8 | 843,3 | 1.010,6 | 815,0 | 994,3 | 622,2 | 560,9 | 647,8 | 798,7 |
| 4. Dự phòng rủi ro khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 104,4 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | 1,0 | 0,5 | 0,7 | 0,8 |
| 2. Cho vay các TCTD khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 50,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 71,7 | 85,3 | 99,6 | 109,4 | 117,8 | 108,9 |
| 3. Đầu tư vào công ty liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Chi phí XDCB dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Trong đó: Lợi thế thương mại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,2 | 7,4 | 3,8 | 1,2 | 0,1 | 0,4 | 0,1 | 2,1 |
| - Vốn đầu tư XDCB | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Vốn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
Báo cáo khác của TIN
Dữ liệu khác của TIN
Giá lịch sử TINGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật TINBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh TINDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ TINDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TINDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TINCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TINBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TINNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TINMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TINTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TINCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TINNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (mã TIN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIN.
