Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TIN
Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt
VietCredit Finance Joint Stock Company
93.700
▲ +1.700 (▲ +1,85%)

Cân đối kế toán TIN

Cân đối kế toán TIN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  II. Tiền gửi tại NHNN0,50,20,10,30,30,10,40,00,80,50,10,10,112,30,31,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác2.630,11.463,11.591,21.065,0350,9341,3195,6411,0336,1136,2427,7483,0296,4343,1619,31.572,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác2.630,11.463,11.591,21.065,0350,9341,30,0411,0336,1155,7356,0397,7248,5271,5502,41.464,4
  VII. Cho vay khách hàng14.212,46.020,84.184,34.138,23.315,92.920,81.812,0454,2709,7835,2624,9645,3575,6597,2815,01.002,5
    1. Cho vay khách hàng14.865,36.299,74.621,34.418,43.548,23.024,71.860,1458,7715,6840,8637,4659,5597,6637,3827,11.012,0
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-652,9-278,8-437,0-280,2-232,3-104,0-48,1-4,5-5,9-5,6-12,5-14,1-22,0-40,2-12,1-9,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư286,5214,6459,1575,61.248,31.177,1710,7600,8600,4772,4546,5466,4430,6509,7663,4663,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán286,590,0300,0360,01.009,0925,2445,80,0151,1421,4427,9430,5392,6512,9667,2664,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4,16,03,23,512,42,84,22,412,36,66,66,66,610,618,120,6
    4. Đầu tư dài hạn khác14,514,514,514,514,514,514,514,521,121,121,121,121,121,121,121,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-10,4-8,5-11,3-11,0-2,1-11,7-10,3-12,1-8,8-14,5-14,5-14,5-14,5-10,5-3,0-0,5
  X. Tài sản cố định13,723,542,151,745,945,144,948,310,42,83,92,93,93,86,06,7
    1. Tài sản cố định hữu hình7,09,614,116,015,19,77,77,36,62,83,92,93,93,85,76,2
      - Nguyên giá83,280,980,975,660,30,00,00,05,40,90,90,90,90,90,90,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,5-67,1-52,8-39,9-29,50,00,00,0-1,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,6-0,3
    3. Tài sản cố định vô hình6,713,828,035,730,835,437,241,03,8———0,00,00,30,5
      - Nguyên giá83,280,980,975,660,30,00,00,05,40,90,90,90,90,90,90,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-76,5-67,1-52,8-39,9-29,50,00,00,0-1,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,6-0,3
  XII. Tài sản có khác494,5435,0569,6701,0700,2648,6477,7282,2267,5267,0258,1267,3233,495,8137,8198,2
    1. Các khoản phải thu146,179,679,048,953,549,342,936,644,132,915,111,417,667,894,9—
    2. Các khoản lãi, phí phải thu316,586,673,9131,7165,4157,494,134,945,853,149,550,255,8——68,2
    4. Tài sản có khác34,0284,2417,8523,4483,5459,2343,6213,4180,6184,3196,2208,5174,155,163,1130,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-2,0-15,5-1,0-3,0-2,2-17,3-2,8-2,7-3,0-3,3-2,8-2,8-14,1-27,1-20,2—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.641,78.163,16.849,76.535,36.209,55.135,73.440,92.087,11.937,12.021,71.868,11.872,01.547,01.573,02.260,03.466,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác6.298,33.805,02.470,01.274,01.110,01.367,9812,4586,0309,1225,5276,5113,0167,8276,0834,51.856,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác2.670,03.042,01.600,0739,0830,0675,0450,0200,0103,190,0184,068,0146,8146,0535,41.212,4
    2. Vay các TCTD khác3.628,3763,0870,0535,0280,0692,9362,4386,0206,0135,592,545,021,0130,0299,2644,1
  III. Tiền gửi khách hàng2.452,9910,8472,1421,170,930,94,14,14,25,5——0,0——13,6
  VI. Phát hành giấy tờ có giá6.032,62.301,12.814,53.693,23.871,42.636,01.422,1302,0————————
  VII. Các khoản nợ khác859,0220,1220,8288,6278,9238,1146,668,230,233,333,838,643,647,431,247,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả217,2128,4122,5201,1153,0126,785,911,92,01,90,61,43,35,614,117,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác641,891,798,487,5125,9111,460,756,328,231,433,237,239,441,216,314,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu1.998,8926,2872,2858,3784,4754,5725,4692,1747,2739,4739,0724,9713,3688,3746,3747,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng911,5911,5701,4701,4687,9687,9687,9669,0650,7650,7650,7650,7650,7650,7650,7650,7
      - Vốn điều lệ911,8911,8701,4701,4687,9687,9687,9669,0604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3———0,00,00,045,745,745,745,745,745,745,745,7
    2. Quỹ của TCTD56,056,053,544,038,533,630,930,947,847,342,137,333,633,230,927,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế1.031,3-41,3117,4112,958,133,16,6-7,848,741,446,237,029,04,564,869,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU17.641,78.163,16.849,76.535,36.209,55.135,73.440,92.087,11.937,12.021,71.868,11.872,01.547,01.573,02.260,03.466,3
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý—0,00,0—0,00,00,00,00,11,00,50,40,40,40,10,7
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—169,2182,2262,2281,2281,2285,2617,4460,2363,2120,240,240,2-3,2——
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư—-44,6-23,1-46,6-41,9-29,3-20,3-16,6-11,0-12,2-1,6-4,2-2,2—-3,8-0,3
    1. Đầu tư vào công ty con—0,0———0,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh—0,0———0,00,00,0————————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại——0,0——0,00,00,0————————
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———0,094,0108,3134,8434,8843,31.010,6815,0994,3622,2560,9647,8798,7
  V. Chứng khoán kinh doanh————535,70,00,0287,1———————0,0
    1. Chứng khoán kinh doanh————539,10,00,0287,1———————0,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————-3,40,00,00,0————————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,0195,60,0——0,0—0,0———
    2. Cho vay các TCTD khác—————0,00,00,0——71,785,399,6109,4117,8108,9
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,0—-19,6——-51,6-37,8-0,9-0,8
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác—————0,00,01,1————————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,0————————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,0————————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,0————————
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,0————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN—————0,00,00,0————————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—————0,00,00,03,27,43,81,20,10,40,12,1
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,0———————14,9
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,0————1,00,50,70,8
      - Vốn đầu tư XDCB—————0,00,00,0————————
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,0————————
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,0————————
      - Vốn khác—————0,00,00,0————————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,0————————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,0————————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác——————0,00,0————————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát——————0,00,0————————

Cân đối kế toán TIN theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  II. Tiền gửi tại NHNN0,90,70,60,50,40,30,20,20,20,10,00,10,40,40,30,30,20,20,20,30,10,10,40,00,80,50,10,10,112,30,31,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác2.853,93.192,22.289,52.630,11.386,12.664,11.877,61.463,11.071,51.067,81.495,41.591,21.244,5882,3947,61.065,0541,91.463,2571,6350,9686,3341,3195,6411,0336,1136,2427,7483,0296,4343,1619,31.572,6
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác2.853,93.192,22.289,52.630,11.386,12.664,11.877,61.463,11.071,51.067,81.495,41.591,2—882,3947,61.065,0541,91.463,2571,6350,9636,3341,30,0411,0336,1155,7356,0397,7248,5271,5502,41.464,4
  VII. Cho vay khách hàng19.948,317.396,616.264,414.212,48.934,66.274,54.489,26.020,82.638,03.214,03.775,94.184,33.826,63.676,93.923,74.138,24.449,64.452,93.746,23.341,23.206,02.920,81.812,0454,2709,7835,2624,9645,3575,6597,2815,01.002,5
    1. Cho vay khách hàng20.927,718.221,217.090,614.865,39.326,76.497,14.716,56.299,72.936,63.561,24.150,54.621,34.245,84.062,24.285,14.418,44.719,04.744,74.034,23.548,23.343,83.024,71.860,1458,7715,6840,8637,4659,5597,6637,3827,11.012,0
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-979,4-824,6-826,3-652,9-392,1-222,6-227,3-278,8-298,6-347,2-374,6-437,0-419,2-385,3-361,4-280,2-269,4-291,8-288,0-207,0-137,8-104,0-48,1-4,5-5,9-5,6-12,5-14,1-22,0-40,2-12,1-9,5
  VIII. Chứng khoán đầu tư2.370,7696,2336,3286,5390,7124,6214,6214,6313,8245,1385,6459,1649,7649,7346,9575,6574,1597,6777,41.248,3672,51.177,1710,7600,8600,4772,4546,5466,4430,6509,7663,4663,7
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán2.370,7696,2336,3286,5266,0—90,090,0190,0100,0240,0300,0280,0480,0180,0360,0360,0360,0540,01.009,0430,2925,2445,80,0151,1421,4427,9430,5392,6512,9667,2664,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn4,24,13,94,14,75,15,46,05,95,34,03,22,92,82,83,55,35,412,412,410,92,84,22,412,36,66,66,66,610,618,120,6
    4. Đầu tư dài hạn khác14,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,514,521,121,121,121,121,121,121,121,1
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-10,3-10,4-10,6-10,4-9,8-9,4-9,1-8,5-8,6-9,2-10,5-11,3-11,6-11,7-11,7-11,0-9,2-9,1-2,1-2,1-3,6-11,7-10,3-12,1-8,8-14,5-14,5-14,5-14,5-10,5-3,0-0,5
  X. Tài sản cố định8,810,211,813,712,815,619,223,527,832,637,342,145,348,148,951,751,254,749,345,949,145,144,948,310,42,83,92,93,93,86,06,7
    1. Tài sản cố định hữu hình4,95,56,17,07,68,28,99,610,411,712,814,115,416,816,216,017,419,019,715,116,09,77,77,36,62,83,92,93,93,85,76,2
      - Nguyên giá83,283,283,20,080,980,980,980,980,980,980,980,979,277,375,675,670,870,061,560,30,00,00,00,05,40,90,90,90,90,90,90,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-79,2-78,5-77,50,0-75,6-73,5-70,6-67,1-63,5-60,0-56,4-52,8-49,3-46,1-42,9-39,9-37,0-34,3-31,9-29,50,00,00,00,0-1,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,6-0,3
    3. Tài sản cố định vô hình4,04,75,66,75,37,310,313,817,420,924,528,029,931,232,735,733,835,729,730,833,135,437,241,03,8———0,00,00,30,5
      - Nguyên giá83,283,283,20,080,980,980,980,980,980,980,980,979,277,375,675,670,870,061,560,30,00,00,00,05,40,90,90,90,90,90,90,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-79,2-78,5-77,50,0-75,6-73,5-70,6-67,1-63,5-60,0-56,4-52,8-49,3-46,1-42,9-39,9-37,0-34,3-31,9-29,50,00,00,00,0-1,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,6-0,3
  XII. Tài sản có khác642,4613,2589,9494,5495,2401,0412,5435,0432,8485,1619,0572,2703,0749,2738,9700,9749,2732,8712,0693,4697,4648,6477,7282,2267,5267,0258,1267,3233,495,8137,8198,2
    1. Các khoản phải thu78,2164,7181,7146,1137,178,057,879,654,866,785,077,974,857,550,448,472,852,660,049,648,649,342,936,644,132,915,111,417,667,894,9—
    2. Các khoản lãi, phí phải thu538,1419,0377,3316,5225,0162,7121,286,656,858,3146,977,5190,4221,9186,5132,1153,9184,6162,5165,4184,7157,494,134,945,853,149,550,255,8——68,2
    4. Tài sản có khác28,532,233,734,0148,4175,7248,9284,2322,3361,3394,3—439,9475,4505,1523,4525,9499,0491,7483,5481,0459,2343,6213,4180,6184,3196,2208,5174,155,163,1130,0
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-2,4-2,7-2,7-2,0-15,4-15,4-15,4-15,5-1,2-1,2-7,3-1,0-2,0-5,6-3,0-3,0-3,4-3,4-2,2-5,1-16,9-17,3-2,8-2,7-3,0-3,3-2,8-2,8-14,1-27,1-20,2—
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26.219,323.221,119.496,417.641,711.617,59.535,67.018,78.163,14.489,95.050,06.317,26.852,36.472,56.009,36.009,06.535,16.371,67.306,85.968,96.228,05.322,35.135,73.440,92.087,11.937,12.021,71.868,11.872,01.547,01.573,02.260,03.466,3
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác5.900,04.760,05.050,06.298,32.530,03.166,01.876,03.805,01.020,01.400,01.970,02.470,02.687,02.637,01.455,01.274,0800,01.780,0880,01.110,0880,01.367,9812,4586,0309,1225,5276,5113,0167,8276,0834,51.856,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác2.300,02.290,02.410,02.770,01.840,02.689,51.600,03.042,0740,01.100,01.400,01.600,01.902,02.002,01.330,0739,0450,01.430,0780,0830,0350,0675,0450,0200,0103,190,0184,068,0146,8146,0535,41.212,4
    2. Vay các TCTD khác3.600,02.470,02.640,03.528,3690,0476,5276,0763,0280,0300,0570,0870,0785,0635,0125,0535,0350,0350,0100,0280,0530,0692,9362,4386,0206,0135,592,545,021,0130,0299,2644,1
  III. Tiền gửi khách hàng2.010,82.256,42.062,02.452,92.840,42.128,21.609,9910,8469,1672,3442,4472,1336,0298,8372,6330,390,991,072,170,936,130,94,14,14,25,5——0,0——13,6
  VI. Phát hành giấy tờ có giá13.619,012.160,68.953,66.032,64.090,02.579,82.228,92.301,11.978,82.112,32.836,42.814,52.533,92.051,53.049,03.693,24.243,24.274,13.921,83.871,43.271,02.636,01.422,1302,0————————
  VII. Các khoản nợ khác1.450,31.207,8970,5859,0576,8450,6301,8216,4161,8178,8189,1220,8196,0153,0230,9287,9271,0237,5208,3279,5223,2238,1146,668,230,233,333,838,643,647,431,247,7
    1. Các khoản lãi, phí phải trả638,8514,6347,4217,2148,5114,6119,2124,7107,8103,9121,0122,5119,087,4168,5201,1161,1133,1135,5153,0126,2126,785,911,92,01,90,61,43,35,614,117,9
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác811,4693,3623,1641,8428,3336,0182,691,754,074,868,198,477,065,662,486,7109,9—72,8126,596,9111,460,756,328,231,433,237,239,441,216,314,0
  VIII. Vốn chủ sở hữu3.239,22.836,32.460,41.998,81.580,31.211,01.002,0929,8860,2686,6879,3874,9719,6869,1901,5858,9865,8824,0792,2802,3816,7754,5725,4692,1747,2739,4739,0724,9713,3688,3746,3747,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng911,5911,5911,5911,5911,5911,5911,5911,5911,5701,4701,4701,4701,4701,4701,4701,4687,9687,9687,9687,9687,9687,9687,9669,0650,7650,7650,7650,7650,7650,7650,7650,7
      - Vốn điều lệ911,8911,8911,8911,8911,8911,8911,8911,8911,8701,4701,4701,4701,4701,4701,4701,4687,9687,9687,9687,9687,9687,9687,9669,0604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
      - Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3———————————0,00,00,00,045,745,745,745,745,745,745,745,7
    2. Quỹ của TCTD252,0252,056,056,056,056,056,056,056,056,053,553,553,553,544,044,044,044,038,538,538,533,630,930,947,847,342,137,333,633,230,927,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế2.075,71.672,81.492,91.031,3612,8243,534,5-37,7-107,3-70,7124,5120,0-35,3114,2156,1113,5133,992,165,976,090,333,16,6-7,848,741,446,237,029,04,564,869,9
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU26.219,323.221,119.496,417.641,711.617,59.535,67.018,78.163,14.489,95.050,06.317,26.852,36.472,56.009,36.009,06.535,16.371,67.306,85.968,96.228,05.322,35.135,73.440,92.087,11.937,12.021,71.868,11.872,01.547,01.573,02.260,03.466,3
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý—0,0———0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,11,00,50,40,40,40,10,7
  V. Chứng khoán kinh doanh—1.307,8——393,050,4——0,0—————————99,9535,70,00,00,0287,1———————0,0
    1. Chứng khoán kinh doanh—1.307,8——393,050,4——0,0—————————99,9539,10,00,00,0287,1———————0,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,0——————0,0——————————-3,40,00,00,00,0————————
NGUỒN VỐN—23.221,119.496,4—————————————————————————————
  XI. Bất động sản đầu tư———0,0————————————————0,00,00,00,0————————
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————169,2169,2169,2169,2182,2182,2182,2182,2382,2182,2182,2262,2262,2281,2281,2281,2281,2281,2285,2617,4460,2363,2120,240,240,2-3,2——
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư————-44,6-44,6-44,6-44,6-58,4-37,1-36,6-23,1-12,5-12,5-15,3-46,6-48,1-43,6-43,8-41,9-38,9-29,3-20,3-16,6-11,0-12,2-1,6-4,2-2,2—-3,8-0,3
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,0———————————0,0——0,00,00,00,0———————14,9
    1. Đầu tư vào công ty con———————0,0—————————0,0——0,00,00,00,0————————
    2. Góp vốn liên doanh———————0,0—————————0,0——0,00,00,00,0————————
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác————————0,0———————————0,00,00,01,1————————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại————————0,0——417,8————————0,00,00,00,0————————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————0,0———————0,0——0,00,0195,60,0——0,0—0,0———
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác————————————1.244,5———————0,00,00,00,0—-19,6——-51,6-37,8-0,9-0,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———————————————90,8100,7100,294,494,095,4108,3134,8434,8843,31.010,6815,0994,3622,2560,9647,8798,7
    4. Dự phòng rủi ro khác—————————————————104,4——0,00,00,00,0————1,00,50,70,8
    2. Cho vay các TCTD khác————————————————————50,00,00,00,0——71,785,399,6109,4117,8108,9
    3. Đầu tư vào công ty liên kết————————————————————0,00,00,00,0————————
    2. Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,00,00,00,0————————
    5. Chi phí XDCB dở dang————————————————————0,00,00,00,0————————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại————————————————————0,00,00,00,0————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN————————————————————0,00,00,00,0————————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác————————————————————0,00,00,00,03,27,43,81,20,10,40,12,1
      - Vốn đầu tư XDCB————————————————————0,00,00,00,0————————
      - Cổ phiếu quỹ————————————————————0,00,00,00,0————————
      - Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,00,00,00,0————————
      - Vốn khác————————————————————0,00,00,00,0————————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,00,00,00,0————————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản————————————————————0,00,00,00,0————————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác————————————————————0,0—0,00,0————————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát————————————————————0,0—0,00,0————————

Báo cáo khác của TIN

Dữ liệu khác của TIN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Tín Việt (mã TIN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TIN.