Phân tích kỹ thuật cổ phiếu TNA
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 516 phiên gần nhất (phiên cuối 13-9-2024): các chỉ số dưới đây là của phiên 13-9-2024. Thanh khoản thấp: bình quân 0,58 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 13-9-2024, TNA được -42 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Rất yếu, đứng thứ 1494/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 3.770 đồng, dưới MA20 11,3%, dưới MA50 15,5%, dưới MA200 28,9%.
Theo cách chia của Weinstein, TNA đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 12: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 12% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 16,4, vùng quá bán (dưới 30). Trend Template của Minervini: đạt 0/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật TNA
13-9-2024Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -42 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| RSI 16 (quá bán) | +5 |
| Yếu hơn VNINDEX 21p (-11%) | −10 |
| Volume x2.9 TB20 (giảm) | −12 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Bán lẻ tổng hợp
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| PET | 124 | Rất mạnh | 95 | 61,6 |
| BTT | 112 | Rất mạnh | 89 | 54,5 |
| KTC | 97 | Rất mạnh | 90 | 65,9 |
| PSD | 96 | Rất mạnh | 87 | 76,6 |
| FRT | 59 | Mạnh | 85 | 61,8 |
| DGW | 59 | Mạnh | 82 | 62,1 |
| GMA | 50 | Mạnh | 83 | 71,9 |
| SFC | 37 | Tích cực | 59 | 57,6 |
| HLO | 24 | Trung tính | — | 60,1 |
| MWG | 20 | Trung tính | 62 | 61,7 |
| DMX | 18 | Trung tính | — | 51,1 |
| AST | 10 | Trung tính | 67 | 40,5 |
| HTC | 5 | Trung tính | 84 | 47,4 |
| PIT | 4 | Trung tính | 46 | 32,8 |
| CMV | 0 | Trung tính | 36 | 42,6 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của TNA
Giá lịch sử TNAGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TNADoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TNATài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TNADòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TNADanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TNACổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TNABáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TNANgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TNAMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TNATỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp TNANgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh TNACông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
