Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TNA
CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam
Thien Nam Trading Import Export JSC
3.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TNA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TNA theo thời gian

1153 ngày
1,96%2,59%3,23%3,87%4,50%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.057.957 cổ phiếu TNA, tương đương 2,13% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,33% (24-11-2021), thấp nhất 2,13% (6-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TNA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,13%2,13%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,13%2,13%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20262,13%2,13%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20252,13%2,13%■ 0,00 điểm %0
3 năm3-10-20233,63%2,13%▼ −1,50 điểm %-744.075

Sở hữu nước ngoài TNA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
9-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
8-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
7-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
6-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
5-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
4-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
3-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
2-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
1-20262,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
12-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
11-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
10-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
9-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
8-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
7-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
6-20252,13%■ 0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
5-20252,13%▼ −0,00 điểm %1.057.9570%-1.057.957
11-20242,13%■ 0,00 điểm %1.057.95749%23.234.412
10-20242,13%■ 0,00 điểm %1.057.95749%23.234.412
9-20242,13%▼ −0,00 điểm %1.057.95749%23.234.412
8-20242,13%▼ −0,04 điểm %1.058.33149%23.234.038
7-20242,18%■ 0,00 điểm %1.080.03149%23.212.338
6-20242,18%▼ −0,02 điểm %1.080.03149%23.212.338
5-20242,20%▲ +0,01 điểm %1.091.33149%23.201.038
4-20242,20%▲ +0,00 điểm %1.088.23149%23.204.138
3-20242,19%▼ −0,03 điểm %1.087.43149%23.204.938
2-20242,22%▼ −1,29 điểm %1.101.92449%23.190.445
1-20243,52%▼ −0,06 điểm %1.743.85049%22.548.519
12-20233,58%▼ −0,01 điểm %1.774.69249%22.517.677
11-20233,59%▼ −0,05 điểm %1.777.49249%22.514.877
10-20233,64%▲ +0,00 điểm %1.803.57849%22.488.791
9-20233,63%▼ −0,03 điểm %1.802.02549%22.490.344
8-20233,67%▼ −0,02 điểm %1.818.04449%22.474.325
7-20233,68%▲ +0,02 điểm %1.826.32449%22.466.045
6-20233,66%▼ −0,00 điểm %1.814.46549%22.477.904
5-20233,66%▲ +0,04 điểm %1.815.94649%22.476.423
4-20233,62%▲ +0,02 điểm %1.794.32649%22.498.043
3-20233,60%▲ +0,01 điểm %1.783.98949%22.508.380
2-20233,59%▲ +0,06 điểm %1.778.88449%22.513.485
1-20233,53%▼ −0,02 điểm %1.748.98449%22.543.385
12-20223,55%▲ +0,00 điểm %1.757.71649%22.534.653
11-20223,54%▼ −0,01 điểm %1.756.51749%22.535.852
10-20223,55%▲ +0,06 điểm %1.759.22149%22.533.148
9-20223,49%▼ −0,00 điểm %1.731.12149%22.561.248
8-20223,49%▼ −0,27 điểm %1.731.76149%22.560.608
7-20223,76%▼ −0,07 điểm %1.863.89149%22.428.478
6-20223,82%▲ +0,01 điểm %1.896.19149%22.396.178
5-20223,82%▲ +0,03 điểm %1.891.49149%22.400.878
4-20223,78%▲ +0,00 điểm %1.874.59049%22.417.779
3-20223,78%▼ −0,19 điểm %1.873.25049%22.419.119
2-20223,97%▼ −0,15 điểm %1.968.27849%22.324.091
1-20224,12%▲ +0,11 điểm %2.042.13849%22.250.231
12-20214,01%▼ −0,26 điểm %1.594.34649%17.873.787
11-20214,27%▲ +0,40 điểm %1.698.32149%17.769.812
10-20213,87%▲ +0,24 điểm %1.537.62149%17.930.512
9-20213,63%▼ −0,07 điểm %1.440.42049%18.027.713
8-20213,70%▲ +0,05 điểm %1.468.64049%17.999.493
7-20213,65%—1.449.44049%18.018.693

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.057.95702,13%-1.057.957
1-10-20261.057.95702,13%-1.057.957
30-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
29-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
28-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
25-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
24-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
23-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
22-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
21-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
18-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
17-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
16-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
15-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
14-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
11-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
10-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
9-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
8-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
7-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
4-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
3-9-20261.057.95702,13%-1.057.957
28-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
27-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
26-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
25-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
24-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
21-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
20-8-20261.057.95702,13%-1.057.957
19-8-20261.057.957—2,13%-1.057.957

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TNA