Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TNA
CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam
Thien Nam Trading Import Export JSC
3.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TNA

Cân đối kế toán TNA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.809,81.647,71.802,92.285,92.091,81.869,81.496,51.540,51.184,41.109,2893,8830,7634,4581,0605,7521,7387,2187,5166,466,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,88,810,764,786,860,6130,137,118,436,556,257,331,033,347,446,880,83,311,91,4
      1. Tiền8,88,79,916,540,828,7114,09,914,817,646,647,525,119,147,431,880,83,311,91,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,10,948,245,931,816,127,23,518,99,69,85,914,10,015,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,052,673,660,60,06,80,00,00,040,030,622,64,946,63,00,04,01,40,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,030,622,64,946,63,00,04,01,70,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,052,673,660,60,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn709,8546,5615,91.152,3945,9871,5607,9556,3421,1231,6111,1175,9158,1174,8182,4169,979,291,535,254,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng496,8506,3564,9971,1691,1630,8421,7431,4200,0213,394,4130,7133,1137,4147,693,865,169,022,645,8
      2. Trả trước cho người bán1,10,81,030,22,663,775,145,7108,114,317,546,425,536,834,075,013,819,45,82,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác212,139,650,1151,6252,7177,7111,179,1113,04,00,90,40,90,70,71,10,33,06,76,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,1-0,5-0,5-0,70,00,00,00,0-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.087,21.088,41.118,3984,7991,3926,1743,1934,4744,3839,4683,1554,0418,3365,2312,8287,8213,081,199,96,0
      1. Hàng tồn kho1.087,41.088,41.118,7989,4991,4926,7745,6959,9744,3839,4684,7554,8420,1365,2314,2287,8213,581,199,96,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,30,0-0,4-4,6-0,1-0,6-2,5-25,50,00,0-1,6-0,8-1,80,0-1,40,0-0,50,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,04,05,410,57,211,78,812,70,61,73,313,04,42,816,614,214,37,617,94,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,55,21,81,72,70,40,50,00,10,00,10,30,10,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,03,14,04,54,59,15,212,00,01,63,212,23,71,014,813,53,03,01,31,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,90,90,90,80,80,40,10,10,00,00,00,00,10,07,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,61,61,60,74,14,616,53,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn390,2433,1523,0383,8246,5259,6251,9250,9180,2254,7236,5249,372,277,374,272,178,016,36,15,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,33,66,86,66,75,64,51,70,085,090,090,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,33,66,86,66,75,64,51,70,085,090,090,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,837,540,344,037,641,643,847,243,548,451,174,545,246,441,77,33,12,03,92,9
      1. Tài sản cố định hữu hình8,810,613,416,69,412,716,620,216,521,524,249,219,720,916,47,33,12,03,92,9
      - Nguyên giá106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,191,427,127,127,133,95,04,72,53,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,2-49,2-45,1-40,9-36,7-32,5-28,3-24,1-19,8-15,6-12,2-7,1-5,4-4,4-3,4-2,4-1,6-1,2-0,9-0,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,51,11,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,191,427,127,127,133,95,04,72,53,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,2-49,2-45,1-40,9-36,7-32,5-28,3-24,1-19,8-15,6-12,2-7,1-5,4-4,4-3,4-2,4-1,6-1,2-0,9-0,9
      3. Tài sản cố định vô hình26,926,926,926,927,027,127,227,027,026,926,925,425,425,525,30,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,191,427,127,127,133,95,04,72,53,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,2-49,2-45,1-40,9-36,7-32,5-28,3-24,1-19,8-15,6-12,2-7,1-5,4-4,4-3,4-2,4-1,6-1,2-0,9-0,9
    III. Bất động sản đầu tư52,857,061,165,369,573,777,982,186,490,694,984,321,722,723,831,53,33,51,62,1
      - Nguyên giá106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,191,427,127,127,133,95,04,72,53,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-53,2-49,2-45,1-40,9-36,7-32,5-28,3-24,1-19,8-15,6-12,2-7,1-5,4-4,4-3,4-2,4-1,6-1,2-0,9-0,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,030,30,00,03,21,06,70,639,610,60,60,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,10,00,00,00,00,00,00,030,30,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn297,9332,3409,9264,7128,1132,2120,5119,350,00,00,00,01,56,51,531,731,70,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,018,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh165,0194,4194,467,50,00,00,0119,350,00,00,00,00,00,00,030,230,20,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,50,00,00,00,00,01,56,51,51,51,50,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,417,476,776,77,611,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,42,54,93,34,76,45,20,60,30,40,50,40,70,80,61,10,30,30,00,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,42,54,93,34,76,35,00,50,20,30,30,20,40,60,40,90,20,30,00,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,20,10,00,10,30,10,30,20,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.200,02.080,82.325,92.669,72.338,32.129,41.748,41.791,51.364,61.364,01.130,31.080,0706,7658,3679,9593,8465,2203,9172,572,0
  A. Nợ phải trả1.759,91.579,71.744,22.090,11.761,11.563,71.189,21.349,0947,8987,2832,2801,5445,0409,3446,7374,3297,8106,882,251,0
    I. Nợ ngắn hạn1.745,91.569,91.732,12.061,01.721,91.515,01.137,31.294,1885,8918,3756,3730,7439,5404,0442,0369,7294,8103,980,950,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn483,3507,6569,01.244,31.127,01.136,8932,3969,4732,8666,3596,0581,1366,9209,8279,3237,5179,863,140,527,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn542,7685,2912,7461,0405,2268,388,1284,6103,8194,1119,987,841,6130,494,560,72,60,725,719,4
      4. Người mua trả tiền trước195,795,237,055,465,969,819,323,97,720,018,016,117,249,326,532,186,824,79,20,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,14,96,023,06,04,56,02,713,05,36,43,33,55,08,416,44,01,82,20,7
      6. Phải trả người lao động0,40,20,41,54,810,09,17,724,424,98,77,44,93,64,93,22,72,12,60,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn125,570,917,32,92,74,11,93,12,32,22,731,21,71,61,91,10,20,20,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,11,01,10,81,10,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác376,0205,0188,5272,0109,320,680,31,20,40,30,30,30,40,523,318,318,211,40,10,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,20,01,51,55,24,43,53,43,73,10,30,5-0,00,4-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,99,912,229,139,248,751,955,061,968,975,970,85,55,34,74,63,02,91,30,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác13,99,910,026,738,246,946,543,042,942,942,942,95,55,34,64,53,02,91,20,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,02,12,40,91,85,412,019,026,033,028,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu440,1501,1581,7579,6577,2565,7559,2442,4416,8376,7298,1278,5261,7249,0233,2219,4167,497,190,321,0
    I. Vốn chủ sở hữu440,1501,1581,7579,6577,2565,7559,2442,4416,8376,7298,1278,5261,7249,0233,2219,4167,497,190,321,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu495,8495,8495,8495,8495,8397,3345,9301,3125,9101,080,080,080,080,080,080,080,033,033,013,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,04,04,04,04,04,04,04,19,334,155,255,255,255,255,255,255,242,742,70,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,5-0,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển31,831,831,831,831,831,831,834,4139,199,480,066,362,557,952,613,39,57,04,42,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,57,23,52,61,51,30,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,3-0,1-0,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-73,4-13,067,264,155,5139,9184,2104,8149,5150,193,065,953,144,937,666,420,613,29,05,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-25,848,265,048,531,890,848,546,764,257,747,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-47,6-61,22,115,623,749,2135,758,185,392,545,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-6,0-5,5-5,1-4,12,14,75,39,75,03,91,91,61,51,40,60,40,30,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.200,02.080,82.325,92.669,72.338,32.129,41.748,41.791,51.364,61.364,01.130,31.080,0706,7658,3679,9593,8465,2203,9172,572,0

Cân đối kế toán TNA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.030,92.010,71.809,81.635,81.627,91.647,71.754,91.747,01.783,31.802,92.329,62.262,42.446,32.287,42.045,92.422,92.194,32.092,32.148,52.157,42.038,61.869,81.792,11.764,61.660,31.501,01.572,41.262,61.246,41.541,01.067,21.071,01.180,91.084,2918,41.148,51.071,01.109,2889,31.006,2812,7804,3755,6718,4774,2866,7748,7756,3550,8629,7681,4711,0580,3580,9570,6589,6575,9605,7433,7434,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,612,38,88,18,08,810,36,36,710,785,6135,056,164,762,188,195,0110,5109,573,380,160,666,168,934,0130,355,669,693,837,164,671,5250,918,419,733,038,236,561,279,429,156,248,932,757,357,318,233,826,231,023,242,572,633,337,416,912,547,440,220,1
      1. Tiền10,612,38,88,07,98,710,26,26,69,932,282,97,416,510,229,744,940,841,420,032,628,723,635,711,9114,217,243,851,29,919,533,2217,214,812,019,510,417,625,736,710,646,644,826,650,147,511,621,217,425,115,824,549,319,124,05,85,947,410,812,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,953,452,148,748,252,058,450,169,668,153,447,531,842,533,222,116,138,425,842,627,245,138,333,73,57,713,627,818,935,542,818,59,64,16,27,29,86,712,78,85,97,518,023,214,113,411,06,60,029,48,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,021,221,225,452,6117,3117,363,873,685,3376,061,336,920,920,90,00,00,00,00,06,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,040,00,00,00,00,0120,677,669,617,618,029,635,64,94,95,615,116,146,637,037,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,040,00,00,00,00,0120,677,669,617,618,029,635,64,94,95,615,116,146,637,037,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,021,221,225,452,6117,3117,363,873,685,3376,061,336,920,920,90,00,00,00,00,06,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn930,0907,7709,8536,1527,6546,5609,3605,1630,8615,91.018,1908,51.231,41.153,6874,6881,31.023,9946,41.032,4981,3887,6871,5865,7822,3808,7612,5814,4487,3473,9556,5245,9299,5329,3320,9132,6174,7101,6231,6142,6109,1123,9112,7139,0152,7183,9175,9167,2159,1158,2158,0173,8141,6141,1174,7174,8183,9164,9182,4147,0145,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng530,0507,4496,8487,4487,5506,3532,0534,5575,5564,9967,4859,61.032,1971,1677,5628,9742,4691,1809,6756,8691,3630,8714,8625,8609,4421,7503,1388,5364,5431,6181,9182,4145,7200,0121,5159,081,3213,3100,094,090,294,4110,8118,8122,0130,7125,4134,9130,3133,1121,9117,9112,9137,4143,6138,6133,5147,6114,7115,4
      2. Trả trước cho người bán1,11,21,10,90,80,836,520,21,01,01,41,623,330,332,832,149,626,623,622,819,063,727,767,6124,274,7204,847,656,969,163,266,37,98,110,114,615,414,341,014,332,919,121,319,817,446,443,224,929,225,551,023,026,036,830,945,031,034,032,129,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác399,0399,3212,148,039,539,641,150,754,550,149,447,4176,5151,6164,8219,6232,4229,2199,9202,4178,0177,7123,2128,975,1116,1106,551,252,455,70,850,9175,6112,81,01,14,94,01,70,80,80,98,615,844,50,40,21,00,20,80,90,62,20,60,20,20,40,70,20,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,7-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-1,6-1,60,0-1,6-1,6-1,6-1,5-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.086,41.086,81.087,21.087,51.088,11.088,41.109,71.110,01.115,81.118,31.103,01.094,41.082,4984,71.014,01.062,11.007,2991,3979,91.068,31.050,3926,1850,4859,6803,3743,5690,5701,1673,9934,3742,8693,7599,7744,3765,6925,7915,5839,4682,1775,4615,9632,1562,5529,6519,5500,0469,6480,7347,7418,3443,6475,4348,0365,2350,7359,8360,7312,8201,6230,5
      1. Hàng tồn kho1.086,61.087,01.087,41.087,51.088,11.088,41.110,11.110,41.116,21.118,71.103,11.094,71.084,8989,41.014,01.062,11.007,2991,4980,51.068,81.050,9926,7850,5859,8805,2745,9690,5701,1673,9959,8742,8693,7599,7744,3765,6925,7915,5839,4682,1780,0616,8633,7563,6531,1521,2501,3469,6480,7348,6420,1444,8475,9348,5365,2350,7359,8360,7314,2202,7230,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,30,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,3-2,5-4,60,00,00,0-0,1-0,6-0,6-0,6-0,6-0,1-0,1-1,9-2,40,00,00,0-25,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,5-0,8-1,6-1,0-1,5-1,7-1,30,00,0-0,9-1,8-1,1-0,4-0,60,00,00,00,0-1,4-1,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,93,94,04,14,24,04,34,44,75,45,77,312,610,89,915,46,97,25,813,720,511,710,013,714,48,05,24,54,813,113,96,30,90,60,515,115,71,73,42,33,83,35,23,313,613,016,113,01,14,411,115,813,82,82,114,021,816,67,91,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,10,10,20,00,10,10,30,51,32,13,55,44,76,31,91,80,61,82,31,71,61,71,72,71,30,80,20,40,60,60,60,50,00,00,00,00,00,10,10,11,60,10,00,00,20,20,10,10,51,00,20,30,40,70,30,10,30,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,03,03,03,03,13,13,43,43,64,03,54,38,24,54,48,24,24,54,311,017,39,17,411,111,85,33,82,74,012,013,35,80,30,00,114,915,61,63,32,23,73,23,63,213,512,214,111,50,33,79,413,10,41,00,713,018,314,82,30,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,80,90,90,80,00,11,00,60,80,00,00,00,10,30,30,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,61,00,70,61,21,713,21,60,80,43,31,65,30,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn332,6388,7390,2421,6430,9433,1437,2517,0520,8523,0499,7502,0381,6383,7366,3331,3245,9246,3249,2256,5258,8259,6261,5256,6319,5252,3132,7251,2248,9248,8250,1251,3246,9280,2312,7265,5232,4254,7302,5328,5264,4276,5284,0286,7243,3159,2114,682,576,476,871,471,774,677,389,890,891,274,2100,298,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,33,33,33,33,63,65,45,46,86,86,16,16,86,66,66,76,76,55,65,65,65,65,65,56,44,93,52,81,71,70,10,10,00,0100,0100,065,085,0107,5130,0117,590,096,896,891,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,33,33,33,33,63,65,45,46,86,86,16,16,86,66,66,76,76,55,65,65,65,65,65,56,44,93,52,81,71,70,10,10,00,0100,0100,065,085,0107,5130,0117,590,096,896,892,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,035,435,836,137,137,538,338,939,740,341,142,043,044,044,837,737,137,637,839,140,441,642,641,742,843,844,444,945,947,244,344,442,443,544,646,347,348,449,551,952,751,151,253,071,874,545,046,243,945,245,745,745,746,446,847,442,341,738,538,7
      1. Tài sản cố định hữu hình8,18,58,89,210,210,611,412,012,813,414,215,015,816,617,39,99,29,49,510,511,612,713,514,515,616,617,517,918,920,217,317,515,416,517,619,320,321,522,625,025,824,225,927,746,549,219,620,818,519,720,220,220,320,921,622,217,016,413,213,5
      - Nguyên giá25,3106,0106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,1107,1107,1107,1107,187,791,427,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,9-54,2-53,2-52,4-50,3-49,2-48,2-47,2-46,1-45,1-44,0-43,0-41,9-40,9-39,9-38,8-37,8-36,7-35,7-34,6-33,6-32,5-31,5-30,4-29,4-28,3-27,2-26,2-25,1-24,1-23,0-21,9-20,9-19,8-18,8-17,7-16,6-15,6-14,5-14,3-13,3-12,2-11,4-10,6-8,0-7,1-6,4-6,1-5,8-5,4-5,2-4,9-4,7-4,4-4,1-3,9-3,6-3,4-3,1-2,8
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,60,81,01,11,31,51,61,82,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,3106,0106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,1107,1107,1107,1107,187,791,427,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,9-54,2-53,2-52,4-50,3-49,2-48,2-47,2-46,1-45,1-44,0-43,0-41,9-40,9-39,9-38,8-37,8-36,7-35,7-34,6-33,6-32,5-31,5-30,4-29,4-28,3-27,2-26,2-25,1-24,1-23,0-21,9-20,9-19,8-18,8-17,7-16,6-15,6-14,5-14,3-13,3-12,2-11,4-10,6-8,0-7,1-6,4-6,1-5,8-5,4-5,2-4,9-4,7-4,4-4,1-3,9-3,6-3,4-3,1-2,8
      3. Tài sản cố định vô hình26,926,926,926,926,926,926,926,926,926,926,926,926,926,926,927,027,027,027,027,127,127,127,227,227,227,226,926,927,027,027,027,027,027,027,027,027,026,926,926,926,926,925,325,325,325,425,425,425,425,425,525,525,525,525,325,325,325,325,325,3
      - Nguyên giá25,3106,0106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,1107,1107,1107,1107,187,791,427,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,9-54,2-53,2-52,4-50,3-49,2-48,2-47,2-46,1-45,1-44,0-43,0-41,9-40,9-39,9-38,8-37,8-36,7-35,7-34,6-33,6-32,5-31,5-30,4-29,4-28,3-27,2-26,2-25,1-24,1-23,0-21,9-20,9-19,8-18,8-17,7-16,6-15,6-14,5-14,3-13,3-12,2-11,4-10,6-8,0-7,1-6,4-6,1-5,8-5,4-5,2-4,9-4,7-4,4-4,1-3,9-3,6-3,4-3,1-2,8
    III. Bất động sản đầu tư8,451,852,853,855,957,058,059,060,161,162,263,264,365,366,367,468,469,570,571,672,673,774,775,876,877,979,080,081,182,183,284,385,386,487,488,589,690,691,792,793,894,995,796,479,784,320,721,021,321,721,922,222,422,723,023,223,523,824,024,3
      - Nguyên giá25,3106,0106,0106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2106,2107,1107,1107,1107,1107,187,791,427,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,127,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,9-54,2-53,2-52,4-50,3-49,2-48,2-47,2-46,1-45,1-44,0-43,0-41,9-40,9-39,9-38,8-37,8-36,7-35,7-34,6-33,6-32,5-31,5-30,4-29,4-28,3-27,2-26,2-25,1-24,1-23,0-21,9-20,9-19,8-18,8-17,7-16,6-15,6-14,5-14,3-13,3-12,2-11,4-10,6-8,0-7,1-6,4-6,1-5,8-5,4-5,2-4,9-4,7-4,4-4,1-3,9-3,6-3,4-3,1-2,8
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,07,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,20,02,52,50,0100,030,330,330,330,353,653,60,00,00,00,00,00,048,713,49,23,21,81,82,41,01,01,06,56,75,33,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,07,51,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,20,02,52,50,0100,030,330,330,330,353,653,60,00,00,00,00,00,0——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn285,5297,9297,9327,3332,3332,3332,3409,9409,9409,9388,2388,2264,7264,7244,3208,0128,1128,1130,1134,4134,4132,2132,2127,2187,2120,50,5119,7119,3117,2119,7119,7119,050,050,00,00,00,00,00,00,040,040,040,00,00,00,01,51,56,11,51,53,56,518,518,518,51,531,731,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,018,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh165,0165,0165,0194,4194,4194,4194,4194,4194,4194,4191,1191,167,567,567,567,50,00,0120,50,00,00,00,00,00,00,50,5119,7119,3117,2119,7119,7119,050,050,00,00,00,00,00,00,040,040,040,00,00,00,00,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,030,230,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,5120,50,0120,5120,5120,5120,5120,5180,5120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,53,56,518,518,518,51,51,51,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,012,412,412,417,417,417,476,776,776,776,776,776,776,756,320,07,67,69,613,913,911,811,86,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,30,30,41,01,92,53,23,84,44,92,02,42,93,24,34,14,04,75,15,85,86,46,46,36,15,25,22,70,70,60,40,40,20,30,30,40,20,40,20,30,40,50,30,50,30,30,30,40,40,70,50,50,60,80,50,60,50,60,70,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,30,30,41,01,92,53,23,84,44,92,02,42,93,24,34,14,04,75,15,85,76,36,16,15,95,05,12,50,50,50,30,30,20,20,30,40,20,30,20,30,20,30,30,40,20,20,30,30,30,40,40,50,50,60,50,50,40,40,60,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,20,30,00,10,10,10,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.363,52.399,42.200,02.057,42.058,82.080,82.192,12.264,02.304,12.325,92.829,22.764,42.827,92.671,12.412,12.754,22.440,22.338,62.397,72.414,02.297,42.129,42.053,62.021,21.979,71.753,31.705,11.513,81.495,31.789,81.317,41.322,41.427,71.364,41.231,11.414,01.303,31.364,01.191,81.334,71.077,21.080,81.039,61.005,01.017,51.025,9863,4838,8627,2706,5752,8782,7654,9658,2660,3680,4667,1679,9533,9532,7
  A. Nợ phải trả1.793,41.964,91.759,91.600,31.582,11.579,71.665,91.709,31.730,71.744,22.234,72.171,92.236,92.087,81.823,52.171,71.857,21.763,91.827,51.844,31.727,61.563,71.504,31.465,41.405,81.187,91.157,11.072,81.055,91.349,0880,8896,71.022,2947,6827,21.026,9898,7987,6816,11.007,7765,3782,7736,5715,3738,4747,4586,5573,1369,5444,8492,2528,5403,3407,3411,3442,1431,8446,7304,5308,0
    I. Nợ ngắn hạn1.780,71.952,01.745,91.584,71.572,41.569,91.655,31.697,21.718,21.732,12.218,02.142,52.207,72.058,71.779,52.128,11.814,81.724,71.778,11.794,71.677,41.515,01.453,31.414,41.354,21.136,01.104,41.019,21.002,51.294,1824,0838,2962,0885,6763,3961,4831,4918,7745,5935,3691,2706,8658,9635,9648,7676,6521,4547,8354,6439,4486,8523,1397,9402,0405,8437,9427,5442,0299,8303,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn442,3483,2483,3487,7506,6507,6547,0548,0554,3569,01.068,71.125,91.000,51.244,31.024,21.500,81.165,71.127,01.216,21.169,41.203,51.136,81.177,11.203,81.063,9932,3959,8951,4910,4969,4785,2650,8749,8732,8729,8821,5698,3666,3540,4665,2582,7596,0618,7590,3574,7581,1424,2470,4307,9366,9353,4281,1150,7209,8288,7270,1269,9279,3155,1239,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn564,6544,4542,7565,5651,7685,2823,0856,1909,7912,7854,3750,7857,0461,0397,9373,2415,6405,6350,6470,9339,1268,3208,7154,9212,288,161,147,247,0284,66,8148,6170,7103,83,078,082,6194,1124,9218,229,470,44,411,738,434,365,447,89,041,6104,8209,1211,3130,459,0106,377,394,576,31,4
      4. Người mua trả tiền trước194,4196,1195,7111,3120,095,243,143,443,037,037,438,357,855,450,068,2115,965,9108,759,457,969,847,944,336,119,340,99,734,123,916,118,512,47,79,116,923,420,039,519,446,818,017,517,115,016,116,716,017,217,216,718,422,149,342,741,960,126,524,525,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước78,023,522,122,123,14,94,54,62,96,04,515,220,619,413,16,85,28,47,44,43,94,57,92,74,65,127,44,33,82,74,06,417,413,07,05,812,95,213,36,98,76,44,23,45,43,13,22,57,43,53,44,14,73,16,49,510,08,410,28,9
      6. Phải trả người lao động0,40,50,40,50,70,21,41,61,40,41,71,82,21,65,04,44,34,85,88,54,910,07,13,44,39,08,32,42,27,76,48,74,124,410,612,914,925,419,414,611,68,77,85,75,57,06,24,63,14,94,34,23,63,63,93,11,84,94,44,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn151,9139,6125,5112,984,870,949,834,817,117,30,91,81,22,91,11,50,92,71,22,81,94,10,91,60,21,80,21,30,53,11,51,32,12,31,61,42,32,21,51,42,62,71,31,82,631,21,11,01,71,50,51,11,61,60,80,81,71,92,30,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,10,40,91,00,70,60,91,11,00,40,70,81,10,60,91,10,80,80,50,80,00,60,30,40,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác348,9564,7376,0284,3184,7205,0185,8208,1188,8188,5249,5208,4267,6272,0287,2172,7106,3109,386,974,965,620,63,73,032,680,04,81,00,31,23,70,40,40,40,40,40,40,30,41,90,30,30,30,30,30,30,30,42,10,40,40,53,90,50,60,55,123,323,518,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,60,00,20,00,00,00,01,21,64,21,50,33,45,21,31,724,5-3,45,26,07,69,14,44,75,56,83,54,45,06,13,43,44,5-0,13,73,85,71,63,13,54,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,712,913,915,79,79,910,712,012,512,216,729,429,229,143,943,642,439,249,449,650,248,751,151,051,651,952,753,653,555,056,758,560,261,963,965,567,368,970,772,474,175,977,679,489,670,865,225,314,95,55,45,45,45,35,44,24,34,74,64,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,712,913,915,79,79,910,110,210,310,014,327,026,826,739,339,338,338,248,248,248,646,948,849,247,946,545,545,143,243,043,043,042,942,943,243,043,142,942,942,942,942,942,942,942,842,942,924,514,95,55,45,45,45,35,44,14,24,64,64,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,51,82,12,12,42,42,42,44,64,24,10,91,21,41,61,82,21,83,75,47,28,510,212,013,815,517,219,020,822,524,226,027,829,531,233,034,836,545,228,022,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu570,0434,5440,1457,0476,6501,1526,2554,7573,4581,7594,6592,6591,0583,2588,6582,5583,0574,8570,2569,7569,8565,7549,3555,8573,9565,4548,0441,0439,4440,7436,6425,7405,5416,8403,9387,1404,6376,3375,7327,1311,8298,1303,1289,7279,1278,5276,8265,7257,7261,7260,6254,2251,6250,9249,1238,3235,3233,2229,5224,7
    I. Vốn chủ sở hữu570,0434,5440,1457,0476,6501,1526,2554,7573,4581,7594,6592,6591,0583,2588,6582,5583,0574,8570,2569,7569,8565,7549,3555,8573,9565,4548,0441,0439,4440,7436,6425,7405,5416,8403,9387,1404,6376,3375,7327,1311,8298,1303,1289,7279,1278,5276,8265,7257,7261,7260,6254,2251,6250,9249,1238,3235,3233,2229,5224,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8495,8397,3397,3397,3397,3345,9345,9345,9345,9345,9301,3301,3301,3125,9125,9125,9125,9125,9125,9101,0101,0101,0101,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,00,04,14,19,39,39,39,39,39,334,134,134,134,155,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-12,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển31,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,834,434,4173,0173,0173,0139,1138,4138,499,499,498,999,199,180,079,679,679,666,365,965,965,962,562,262,257,957,957,957,952,652,652,652,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,59,59,59,59,69,09,07,27,26,96,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối56,6-79,0-73,4-56,6-37,3-13,012,040,459,067,280,477,866,767,771,564,164,553,1147,6146,4145,3139,9173,0178,1194,9184,7172,0115,6103,0103,1131,9121,4101,5149,5138,6122,1178,9149,7150,1102,887,893,086,673,462,465,964,753,745,352,952,446,247,746,945,835,239,537,534,329,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-73,4-73,4-25,8-13,0-13,048,248,266,567,065,072,172,164,145,545,545,555,531,8130,3130,3139,990,8142,1159,3184,548,648,693,292,146,777,977,977,964,264,264,2140,457,757,757,757,747,447,448,0————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này130,0-5,6-47,6-43,7-24,3-61,2-36,2-26,1-8,02,18,35,72,622,326,018,68,921,317,416,15,449,230,918,810,4136,1123,422,410,956,454,143,523,685,374,457,938,592,192,445,130,145,739,225,3————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-6,1-6,1-6,0-5,9-5,7-5,5-5,4-5,3-5,2-5,1-5,4-4,84,7-4,1-2,4-1,2-1,02,11,52,23,34,76,57,99,211,06,20,38,49,78,58,17,95,03,73,43,13,93,51,91,71,91,71,60,01,71,51,41,81,61,31,21,31,41,10,90,90,80,50,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.363,52.399,42.200,02.057,42.058,82.080,82.192,12.264,02.304,12.325,92.829,22.764,42.827,92.671,12.412,12.754,22.440,22.338,62.397,72.414,02.297,42.129,42.053,62.021,21.979,71.753,31.705,11.513,81.495,31.789,81.317,41.322,41.427,71.364,41.231,11.414,01.303,31.364,01.191,81.334,71.077,21.080,81.039,61.005,01.017,51.025,9863,4838,8627,2706,5752,8782,7654,9658,2660,3680,4667,1679,9533,9532,7
NGUỒN VỐN—————————————————————————————0,0——————————————————————————————

Báo cáo khác của TNA

Dữ liệu khác của TNA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Nam (mã TNA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNA.