Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TNB
CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL
Nha Be Steel JSC
7.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TNB

Mua bán ròng của khối ngoại với TNB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 006-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TNB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
23-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
22-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
21-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
20-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
19-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
16-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
15-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
14-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
13-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
12-10-20267.00000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
9-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
8-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
7-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
6-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
5-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
2-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
1-10-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
30-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
29-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
28-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
25-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
24-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
23-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
22-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
21-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
18-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
17-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
16-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
15-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814
14-9-202610.50000■ 00,00,0■ 0,0-57.814

Trang 1/138 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-4-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TNB, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TNB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TNB (CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TNB (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -57.814 cổ phiếu.