Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TNG
CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
TNG Investment and Trading JSC
19.000
▼ −200 (▼ −1,04%)

Cân đối kế toán TNG

Cân đối kế toán TNG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.368,32.637,62.259,82.607,52.025,81.700,81.594,11.374,61.110,7771,2701,1537,5411,0444,3381,4262,8141,3199,0130,954,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền317,2444,6283,8512,513,5132,6292,712,710,311,856,514,212,213,659,823,512,712,47,64,7
      1. Tiền317,2250,660,5103,713,532,6172,712,710,311,856,514,212,213,659,823,512,712,47,64,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,0193,9223,3408,80,0100,0120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn466,6260,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn466,6260,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.012,7740,2774,9558,6718,6451,1364,1478,0432,4265,9263,4174,9125,2171,0121,5100,557,767,845,516,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng996,2690,6697,0470,8585,3392,5302,8455,7406,0251,7254,0164,6111,0151,083,671,341,959,443,414,5
      2. Trả trước cho người bán2,12,80,81,248,64,27,55,94,69,01,04,19,86,413,28,85,84,22,52,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,751,477,889,187,156,953,821,627,010,413,611,710,518,729,523,913,36,10,50,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-4,6-0,6-2,5-2,3-2,50,0-5,1-5,1-5,1-5,3-5,5-6,2-5,0-4,8-3,5-3,2-1,8-0,9-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.445,51.074,41.038,71.280,01.159,31.025,6860,4822,4611,1445,4348,3324,8265,8252,0186,7134,067,0107,066,833,4
      1. Hàng tồn kho1.499,21.093,81.053,81.304,51.180,71.036,3865,1828,1616,5450,8352,0327,8267,2252,0186,8134,167,0108,367,633,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-53,7-19,4-15,1-24,5-21,3-10,7-4,7-5,6-5,4-5,3-3,8-3,0-1,40,0-0,1-0,10,0-1,3-0,90,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác126,3118,5147,5256,4134,391,576,961,456,948,033,023,57,87,613,34,83,811,911,10,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,530,625,425,519,819,128,722,520,913,38,96,24,32,62,20,71,10,00,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ98,870,3110,8213,3106,572,448,238,936,034,724,112,42,34,84,11,82,19,77,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,017,611,317,57,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,70,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,91,10,37,00,00,61,53,40,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.541,23.179,22.970,62.684,32.341,61.854,21.433,31.220,81.115,01.075,0912,5660,4550,2507,0440,1247,2213,4208,3174,063,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,710,710,710,721,113,215,618,86,74,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,52,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,710,710,710,721,113,215,618,86,12,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.716,12.117,22.184,91.812,41.501,41.250,41.115,8979,2909,3900,9734,6567,7522,4397,5370,5209,5176,9179,3135,746,9
      1. Tài sản cố định hữu hình2.456,41.960,82.022,91.790,91.476,91.223,71.091,9957,8898,0884,5686,8508,6446,1345,9333,9206,0174,2178,8135,446,8
      - Nguyên giá320,2310,1329,732,932,949,934,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,0-9,9-4,7-0,9-0,2-0,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,78,418,935,331,117,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá320,2310,1329,732,932,949,934,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,0-9,9-4,7-0,9-0,2-0,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình259,7156,3161,921,424,526,723,921,411,410,739,440,241,120,619,03,52,80,50,30,1
      - Nguyên giá320,2310,1329,732,932,949,934,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,0-9,9-4,7-0,9-0,2-0,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư304,1300,2325,032,132,749,134,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá320,2310,1329,732,932,949,934,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,0-9,9-4,7-0,9-0,2-0,8-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn174,5458,7282,3684,0671,3451,3169,2131,9123,0105,4157,374,310,590,553,829,014,99,131,613,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang174,5458,7282,3684,0671,3451,3169,2131,9123,0105,4157,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,81,31,31,30,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh140,8140,80,00,00,00,00,00,80,80,84,34,34,34,30,80,80,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,30,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,80,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-4,3-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác195,7152,5167,7145,2115,090,198,190,976,064,420,213,612,414,214,57,520,219,96,73,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn193,5151,0165,3145,2115,090,198,190,976,064,420,212,99,812,413,57,520,219,96,73,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,21,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,62,71,81,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.909,55.816,95.230,45.291,84.367,43.555,03.027,42.595,42.225,71.846,21.613,61.197,9961,2951,3821,5510,0354,7407,3304,9118,1
  A. Nợ phải trả4.907,13.924,53.375,53.641,02.905,12.407,01.960,71.801,41.596,41.325,11.185,6935,8749,6738,3606,9361,6266,1324,1230,798,1
    I. Nợ ngắn hạn3.817,82.751,02.545,12.924,52.447,01.836,31.414,61.372,71.321,01.011,0912,0748,1565,1568,4489,4328,9198,1215,9161,597,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.371,01.606,71.819,31.961,01.621,71.282,01.050,81.030,91.075,0832,7666,7618,2470,6481,9397,1253,9167,4147,493,771,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn862,1776,7476,7658,4684,3410,4229,0219,5175,3117,6197,176,465,164,762,353,815,455,047,610,3
      4. Người mua trả tiền trước3,67,39,032,94,429,71,52,04,48,10,310,00,30,30,81,10,72,21,73,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước64,934,425,318,414,011,422,616,59,34,55,93,11,30,94,63,32,10,80,50,8
      6. Phải trả người lao động418,5256,981,1154,758,632,759,049,932,831,829,130,123,313,716,112,39,28,116,59,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,621,454,543,142,739,134,625,215,59,311,29,34,21,41,91,21,10,80,40,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,41,93,94,44,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,516,022,114,317,117,513,819,44,92,91,21,00,25,55,01,60,50,60,90,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,529,153,137,30,113,53,39,43,84,20,50,10,10,11,71,71,71,00,10,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.089,31.173,5830,4716,5458,1570,7546,1428,6275,5314,1273,5187,7184,5169,9117,532,768,0108,269,20,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn956,31.093,1821,2714,7457,0570,7381,1228,6275,5314,1273,5187,7184,5169,9116,231,166,2106,067,90,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,0165,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,61,82,21,30,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn133,080,48,41,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.002,41.892,41.854,91.650,81.462,31.148,01.066,7794,1629,3521,1428,1262,1211,6213,0214,6148,588,683,274,319,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.002,41.892,41.854,91.650,81.462,31.148,01.066,7794,1629,3521,1428,1262,1211,6213,0214,6148,588,683,274,319,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.287,31.226,01.135,21.051,2927,0740,0652,1493,4411,2342,6294,8162,9134,6134,6134,686,954,354,354,318,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần41,041,041,041,041,037,435,130,530,630,729,629,929,929,929,916,93,43,43,40,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển290,8290,8270,8212,3200,7193,0107,356,851,049,044,919,218,217,117,114,510,54,60,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,86,45,85,34,13,21,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu112,3112,3102,372,861,253,542,033,021,517,610,65,45,44,33,11,91,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối271,0222,3172,9250,9232,3124,0230,1180,3115,081,248,035,917,021,224,50,018,319,716,61,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,65,60,70,10,00,00,00,00,00,00,0————0,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này267,4216,7172,2250,9232,3124,0230,1180,3115,081,248,0————0,0————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,20,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,0132,722,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.909,55.816,95.230,45.291,84.367,43.555,03.027,42.595,42.225,71.846,21.613,61.197,9961,2951,3821,5510,0354,7407,3304,9118,1

Cân đối kế toán TNG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.940,64.250,93.707,23.385,93.328,43.550,52.862,22.620,02.311,52.930,42.615,22.124,82.401,22.766,22.905,12.616,12.377,32.803,32.260,82.025,81.994,72.414,12.017,41.672,62.070,62.276,31.920,21.582,81.677,81.983,81.668,31.371,11.508,01.728,41.297,61.111,21.251,61.174,7897,1771,7789,2873,9791,7692,9722,1861,0691,4533,8555,5687,4514,9416,5482,6702,0489,8448,7448,6605,6472,8382,4411,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền158,2185,7401,6317,2150,663,2234,5644,6258,8208,1251,1298,8465,5349,8360,4527,1560,36,432,113,550,247,9153,8175,2291,3130,6217,3292,119,832,253,512,814,211,510,610,319,07,76,311,813,58,94,856,57,219,025,413,611,96,67,912,216,111,39,113,743,56,03,259,730,0
      1. Tiền158,2185,7201,6317,2150,663,229,5250,665,114,627,860,5183,947,225,2119,1100,36,432,113,520,217,953,875,2191,330,697,3172,119,832,253,512,814,211,510,610,319,07,76,311,813,58,94,856,57,219,025,413,611,96,67,912,216,111,39,113,743,56,03,259,730,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn492,8497,3488,2466,6466,6465,0260,060,045,045,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn492,8497,3488,2466,6466,6465,0260,060,045,045,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.785,51.587,7910,41.030,31.300,91.265,5667,8740,2912,41.122,3782,8790,4913,2914,2854,2552,5592,71.212,0732,3726,6868,4980,1559,4399,2805,2729,1503,8362,4713,0677,6465,1488,7734,2714,6495,5432,8627,6411,0276,1265,9345,6344,7344,3262,3337,6300,1237,2174,1231,6208,0152,5125,2166,9214,2113,8170,6104,7223,4118,8145,4166,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.696,41.512,7829,21.013,71.288,71.234,0619,6690,6852,61.069,5620,6701,7794,8828,7585,7456,7487,71.067,0509,0585,3765,1864,1426,5353,8757,8598,3297,2303,4681,7609,4335,6455,7691,6695,7417,4407,0610,7390,5232,1251,7317,8305,6265,6254,0302,2269,0172,8164,6224,1196,6104,8111,0147,6182,964,9151,058,1188,058,097,0121,9
      2. Trả trước cho người bán65,562,669,52,14,07,911,12,84,35,67,411,524,43,719,71,27,850,358,848,67,32,73,14,27,71,97,67,51,03,96,15,920,04,44,44,69,410,98,19,010,82,413,41,06,54,49,94,14,40,722,69,810,39,519,36,423,28,017,415,518,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,217,616,919,727,239,941,751,460,251,8155,577,889,884,2251,297,199,596,9166,795,098,2115,4132,342,340,5128,9199,051,635,569,5128,522,327,819,778,826,46,714,841,010,422,142,070,712,634,132,260,010,88,716,231,410,514,026,834,618,528,432,448,237,830,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,7-5,4-5,2-5,2-19,0-16,3-4,6-4,6-4,6-4,6-0,6-0,6-0,3-2,5-2,5-2,5-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,5-1,1-0,80,00,00,0-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,2-5,2-5,3-5,3-5,3-5,5-5,5-5,5-5,6-5,6-6,2-6,2-5,1-5,1-5,0-5,3-5,0-5,0-4,8-4,8-4,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.333,71.860,41.805,31.445,51.200,91.561,01.541,51.060,4896,11.343,91.390,3888,2839,31.350,51.516,31.280,0957,21.345,71.322,31.159,3916,81.268,81.213,41.006,6867,51.327,81.124,0851,3849,31.182,41.070,9808,1694,8942,0731,7611,2547,2703,8565,7445,4391,5488,4393,2338,7348,0517,7401,8322,6288,9444,7336,1271,4274,9445,8349,7256,4278,8356,1330,0163,9147,7
      1. Hàng tồn kho1.382,51.910,41.858,01.503,01.224,51.584,51.558,71.087,5914,71.361,31.404,9903,3853,81.369,21.540,51.304,5967,71.356,21.343,61.180,7931,51.283,41.224,11.015,5874,81.335,11.128,7856,0854,71.187,81.076,3813,8699,6946,7736,4616,5552,5709,1571,0450,8395,2492,2396,9342,5351,7521,4403,1323,9290,6446,4337,5271,4274,9445,8349,7256,4278,9356,1330,0164,0147,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-48,9-49,9-52,7-57,5-23,6-23,5-17,2-27,1-18,5-17,5-14,6-15,1-14,6-18,8-24,2-24,5-10,5-10,5-21,3-21,3-14,6-14,6-10,7-8,9-7,3-7,3-4,7-4,7-5,4-5,4-5,4-5,6-4,8-4,8-4,8-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-1,3-1,3-1,7-1,7-1,40,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác170,6119,8101,8126,3209,4195,7158,4114,8199,1211,2175,9147,5183,1151,7174,3256,4267,2239,2174,1126,4159,2117,390,791,5106,588,975,276,995,791,678,861,464,860,359,856,957,852,249,048,638,731,849,535,429,424,227,123,523,128,018,37,824,730,717,28,021,620,120,813,367,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,729,427,627,521,528,431,527,022,226,425,725,421,824,624,525,518,727,222,719,816,618,217,819,116,117,924,428,726,428,820,322,516,822,419,020,915,618,814,313,912,110,09,18,911,38,99,36,26,85,56,34,37,37,05,12,64,94,43,02,22,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ140,287,874,298,8180,1159,5117,270,3158,7169,3140,8110,8152,2113,4135,9213,3230,6195,2141,7106,5142,699,273,072,490,471,050,848,269,362,858,538,948,037,940,836,042,233,434,834,726,521,840,424,117,813,415,512,413,116,97,72,315,916,210,65,015,414,49,54,124,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,22,02,34,93,35,64,31,11,57,41,20,51,31,38,27,040,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.807,33.845,33.789,43.540,73.373,93.253,03.289,83.192,42.945,22.964,02.960,03.126,62.988,62.801,62.720,42.824,32.682,52.481,22.389,02.341,72.190,52.085,91.882,31.880,51.766,01.616,61.504,91.436,21.341,91.269,01.214,01.210,21.193,01.149,81.133,81.115,61.099,91.078,91.068,51.073,81.038,81.031,8961,6916,6821,1791,9711,4659,8617,3587,6559,3548,7546,1537,6540,2504,6489,9482,3455,1428,7404,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,719,021,121,121,112,912,912,912,313,013,115,617,918,417,618,98,17,97,88,07,26,16,62,23,13,33,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,719,021,121,121,112,912,912,912,313,013,115,617,918,417,618,98,17,97,87,86,74,64,60,00,80,80,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.759,22.799,32.767,72.716,12.507,62.426,32.094,62.077,72.082,52.089,22.169,52.193,02.183,91.883,91.775,71.812,41.676,01.634,11.500,81.471,51.385,71.257,11.247,01.252,31.200,21.133,11.089,31.106,41.047,4992,0963,0979,2942,3936,7899,1909,3881,8874,5909,0898,1877,8878,6757,1735,0680,9608,2563,1567,1551,7542,3516,6502,0504,8490,4486,8395,1400,1410,2381,9370,1340,7
      1. Tài sản cố định hữu hình2.508,52.546,82.513,32.456,32.287,02.221,71.932,41.921,41.924,61.930,51.988,42.031,12.037,61.736,71.744,61.790,91.653,91.611,21.477,11.447,01.361,01.231,61.221,21.225,61.175,51.107,71.066,11.082,51.025,2969,0941,5957,8928,4922,3887,2898,0870,0862,2872,0884,5863,3864,7709,5687,2632,3559,2513,6508,0491,2469,2442,0446,1447,3431,1436,7345,9352,2360,3339,7341,7332,9
      - Nguyên giá320,2320,2320,2320,2320,2320,2310,1310,1314,6318,2385,8329,7296,0296,032,332,932,932,932,964,321,921,849,959,059,036,036,034,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,4-17,7-16,0-14,3-12,6-11,5-9,9-8,6-7,7-6,9-4,7-3,2-1,7-1,0-0,9-0,7-0,5-0,4-1,5-0,7-0,6-1,0-0,8-0,5-0,4-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình250,7252,4254,3259,7220,7204,6162,2156,3158,0158,7181,1161,9146,3147,131,121,422,222,923,724,524,725,525,926,724,725,423,123,922,322,921,421,413,914,411,911,411,812,331,77,98,57,739,639,439,939,940,040,240,741,141,020,620,620,920,420,620,220,220,310,74,7
      - Nguyên giá320,2320,2320,2320,2320,2320,2310,1310,1314,6318,2385,8329,7296,0296,032,332,932,932,932,964,321,921,849,959,059,036,036,034,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,4-17,7-16,0-14,3-12,6-11,5-9,9-8,6-7,7-6,9-4,7-3,2-1,7-1,0-0,9-0,7-0,5-0,4-1,5-0,7-0,6-1,0-0,8-0,5-0,4-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư299,0300,7302,4304,1305,9307,6298,5300,2306,0310,5378,9325,0292,8294,331,332,132,232,432,662,921,321,348,958,158,435,635,834,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá320,2320,2320,2320,2320,2320,2310,1310,1314,6318,2385,8329,7296,0296,032,332,932,932,932,964,321,921,849,959,059,036,036,034,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,4-17,7-16,0-14,3-12,6-11,5-9,9-8,6-7,7-6,9-4,7-3,2-1,7-1,0-0,9-0,7-0,5-0,4-1,5-0,7-0,6-1,0-0,8-0,5-0,4-0,2-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn239,4227,5210,4174,5249,5213,4565,2458,7271,6265,7289,4432,8383,7489,8768,2684,0682,0669,6725,9671,3663,7686,8487,5468,1411,8345,5273,1169,2184,4171,8138,4131,9154,7131,5152,1123,0142,4129,8114,2130,6118,7125,3182,6157,3118,1163,0130,674,349,432,026,529,524,128,229,690,570,054,556,744,651,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang239,4227,5210,4174,5249,5213,4565,2458,7271,6265,7289,4432,8383,7489,8768,2684,0682,0669,6725,9671,3663,7686,8487,5468,1411,8345,5273,1169,2184,4171,8138,4131,9154,7131,5152,1123,0142,4129,8114,2130,6118,7125,3182,6157,3118,1————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn280,0280,0280,0140,0140,0140,0140,0140,0140,0140,00,00,00,00,00,0140,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,53,53,54,14,84,84,84,84,84,84,84,84,84,81,31,31,31,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh280,8280,8280,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,80,01,21,20,00,80,80,80,80,80,80,80,00,00,80,80,00,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,84,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,30,80,80,80,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,0-1,2-1,20,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,0-0,8-0,80,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,0-0,80,0-0,8-0,8-0,8-0,8-4,3-4,3-1,2-1,4-1,4-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác218,9227,1218,3195,4160,2155,1180,7205,1134,4147,8111,6165,2117,6122,9134,6145,2133,1123,9108,7114,8106,9107,986,089,682,789,391,2108,291,687,693,890,988,073,974,576,069,768,143,142,039,024,621,420,818,617,213,613,611,48,511,312,412,414,319,014,214,916,415,312,711,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn216,3224,5216,0173,1138,0153,2179,2187,5124,4146,7109,2123,3107,3122,596,9105,8101,5123,985,992,284,4107,986,089,682,789,391,2108,291,687,693,890,988,073,974,576,069,768,143,142,039,024,621,420,218,016,612,912,910,87,98,69,89,711,710,812,413,114,613,511,710,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,62,62,21,91,91,91,51,11,11,12,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,020,420,40,00,016,48,90,00,041,59,90,037,639,431,60,022,722,622,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,62,72,72,72,58,21,81,81,81,81,00,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.747,98.096,27.496,66.926,66.702,36.803,56.152,05.812,45.256,75.894,45.575,25.251,45.389,85.567,75.625,55.440,45.059,85.284,44.649,84.367,44.185,24.500,13.899,73.553,13.836,63.892,93.425,13.019,03.019,73.252,82.882,32.581,22.701,02.878,32.431,42.226,72.351,52.253,71.965,61.845,51.828,01.905,61.753,31.609,51.543,31.652,91.402,81.193,61.172,81.275,01.074,1965,21.028,61.239,61.029,9953,3938,51.087,9927,9811,1816,3
  A. Nợ phải trả5.712,66.083,75.498,34.925,44.748,34.966,54.265,33.919,13.389,14.088,93.719,83.390,23.603,53.893,83.973,13.650,33.288,53.831,93.196,32.904,72.854,43.254,62.759,22.406,52.683,62.842,92.381,01.951,62.043,92.358,12.051,01.786,71.956,72.197,31.780,41.597,31.749,61.697,71.430,01.325,11.333,91.443,51.310,61.177,41.179,61.314,11.074,9931,4923,71.045,0858,5745,5811,21.027,6817,3736,8725,5880,2733,7595,5601,7
    I. Nợ ngắn hạn4.286,74.677,94.030,83.818,53.626,73.922,32.944,62.745,62.569,83.295,12.864,22.556,32.816,83.231,43.234,12.921,62.359,62.978,42.657,42.446,52.210,92.660,72.171,31.748,21.999,62.318,51.817,71.389,61.592,11.989,71.618,71.358,11.683,11.942,41.467,71.321,91.443,51.406,81.106,71.011,0980,41.122,9961,9903,4937,11.094,6847,4743,7727,9881,1674,8561,3604,6837,1624,4570,9571,7743,2600,9467,0484,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.026,83.268,83.065,52.371,02.218,32.743,11.926,81.606,71.705,72.190,51.961,31.819,01.890,32.252,12.116,81.948,81.660,51.899,51.831,21.621,71.622,01.883,11.624,11.195,81.429,01.658,51.411,01.034,91.248,11.554,01.267,41.030,91.310,91.475,41.219,31.075,01.174,21.147,7915,5832,7774,9895,1800,4666,3736,6905,80,0618,2627,7733,6584,5471,0502,5681,1509,5486,1486,5620,0508,5386,0362,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn835,71.028,0749,0862,1804,3761,8788,3776,7495,9872,2683,5477,4619,0761,4826,8659,8381,6856,3697,5684,3425,4649,7435,0405,1401,4478,8284,4219,4208,3307,1227,4205,2260,1364,6178,0175,3192,6189,6140,1117,6130,0158,4127,6187,5147,5130,192,372,660,1103,259,059,974,4119,780,461,355,075,766,851,687,7
      4. Người mua trả tiền trước2,91,73,43,629,97,438,57,331,14,423,219,047,517,146,932,918,610,811,84,431,117,925,529,723,718,07,81,50,91,61,12,01,83,23,34,45,78,66,48,15,40,10,20,33,80,34,410,00,68,04,00,31,31,30,30,31,21,62,90,81,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,139,720,265,166,352,018,131,654,528,914,924,236,428,414,317,847,528,511,014,134,119,37,610,624,526,419,823,024,424,011,016,117,110,16,69,311,18,25,64,59,26,74,36,810,65,63,93,65,55,82,92,43,53,81,51,12,65,74,24,13,5
      6. Phải trả người lao động268,6219,0123,6418,5399,6234,0120,3256,9197,799,880,982,281,164,2158,3163,8136,094,868,958,656,545,443,842,649,550,944,459,055,551,147,549,947,840,329,432,842,239,628,831,832,139,717,730,627,430,221,430,127,022,418,423,318,920,517,713,720,120,80,016,118,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,919,020,922,620,319,814,621,417,727,623,054,557,326,420,142,556,531,115,242,423,015,914,433,534,336,423,834,620,312,910,625,215,213,93,416,55,22,62,89,33,315,29,410,210,421,46,88,76,07,35,04,24,85,53,91,40,011,44,01,75,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,910,06,47,84,52,92,11,91,82,84,13,95,41,83,04,45,31,32,63,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác13,516,516,317,525,215,015,116,026,526,423,422,820,219,514,514,312,413,716,317,115,318,915,617,519,130,525,713,822,825,145,019,419,222,926,14,96,54,04,12,921,12,61,51,20,80,3718,10,40,60,51,60,20,35,89,67,06,36,912,15,03,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,50,50,40,40,40,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,975,025,049,558,085,920,326,738,842,449,853,159,560,633,337,341,142,42,80,13,510,55,313,518,019,00,73,311,813,88,69,410,912,11,63,86,06,53,44,24,55,10,80,50,00,80,60,10,30,3-0,60,1-1,1-0,51,50,10,01,12,41,72,4
    II. Nợ dài hạn1.426,01.405,81.467,51.106,91.121,51.044,21.320,71.173,5819,3793,8855,6834,0786,7662,4739,0728,7928,9853,5538,9458,1643,6593,9588,0658,3684,0524,4563,3562,0451,8368,4432,3428,6273,6254,8312,7275,5306,1290,9323,3314,1353,5320,6348,7273,9242,5219,6227,5187,7195,8163,9183,7184,2206,6190,6192,9165,9153,8137,0132,8128,5117,5
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.167,21.148,41.205,8956,3969,1938,11.229,81.093,1747,7726,7845,9821,5785,8661,0737,4726,9926,9846,1537,7457,0642,4592,7588,0531,3557,0359,4398,3397,0251,8168,4232,3228,6273,6254,8312,7275,5306,1290,9323,3314,1353,5320,5348,7273,9242,5219,6227,5187,7195,8163,9183,7184,2206,6190,6192,9165,9153,0136,0131,6127,2116,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn258,8257,4261,6150,6152,4106,190,880,471,667,16,112,50,81,41,61,82,07,41,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.035,32.012,51.998,32.001,31.954,01.837,01.886,71.893,31.867,61.805,51.855,41.861,11.786,31.674,01.652,41.790,11.771,21.452,51.453,51.462,81.330,71.245,51.140,51.146,61.153,01.050,11.044,11.067,4975,8894,7831,4794,5744,3681,0651,0629,4601,9556,0535,6520,4494,1462,1442,7432,1363,7338,7327,9262,2249,1230,0215,6219,7217,4212,0212,7216,5213,0207,7194,2215,6214,6
    I. Vốn chủ sở hữu2.035,32.012,51.998,32.001,31.954,01.837,01.886,71.893,31.867,61.805,51.855,41.861,11.786,31.674,01.652,41.790,11.771,21.452,51.453,51.462,81.330,71.245,51.140,51.146,61.153,01.050,11.044,11.067,4975,8894,7831,4794,5744,3681,0651,0629,4601,9556,0535,6520,4494,1462,1442,7432,1363,7338,7327,9262,2249,1230,0215,6219,7217,4212,0212,7216,5213,0207,7194,2215,6214,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.287,31.287,31.287,31.287,31.226,01.226,01.226,01.226,01.226,01.135,21.135,21.135,21.178,11.051,21.051,21.213,61.213,61.001,1927,0927,0795,4795,4740,0740,0740,0652,1652,1652,1621,7621,7493,4493,4493,4411,2411,2411,2411,2342,6342,6342,6298,2296,2296,2294,8219,4219,4219,4148,1148,1148,1134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6134,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần41,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,041,037,437,437,435,135,135,130,530,530,530,530,530,630,630,630,630,630,729,629,629,729,729,629,729,729,829,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,929,9
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển290,8290,8290,8290,8290,8290,8290,8290,8290,8290,8270,8270,8270,8270,8212,3212,3212,3212,3200,7200,7200,7200,7193,0193,0193,0193,0107,3107,3107,3107,356,856,856,856,851,051,051,051,049,049,049,049,044,944,944,936,128,019,219,219,218,218,218,218,218,217,117,117,117,117,117,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu112,3112,3112,3112,3112,3112,3112,3112,3112,3112,3102,3102,3102,3102,372,872,872,872,861,261,261,261,253,553,553,553,542,042,042,042,033,033,033,033,021,521,521,521,517,617,617,617,610,610,610,610,65,45,45,45,45,45,45,45,45,44,34,34,34,33,13,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối303,9281,1266,9269,9283,9166,9216,6223,2197,5226,2173,8178,5170,5185,4252,0250,3231,4125,3223,6232,8232,4147,2116,5122,7129,1116,3207,6230,8174,293,1217,6180,7130,5149,4136,8115,287,6110,295,781,599,769,561,152,159,034,045,250,737,618,521,025,122,817,414,624,721,115,92,425,524,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,071,0206,63,63,63,6173,35,65,696,4131,50,70,784,7208,90,10,10,1185,20,063,763,794,40,00,052,2174,00,00,00,0180,30,00,082,2115,00,00,068,581,20,029,629,647,00,0—————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này232,9210,160,3266,3280,4163,343,3217,6191,9129,942,3177,8169,8100,743,2250,2231,4125,238,4232,8168,883,522,1122,6129,164,133,6230,8174,293,137,3180,7130,567,121,7115,287,641,714,581,570,139,914,152,1—————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.747,98.096,27.496,66.926,66.702,36.803,56.152,05.812,45.256,75.894,45.575,25.251,45.389,85.567,75.625,55.440,45.059,85.284,44.649,84.367,44.185,24.500,13.899,73.553,13.836,63.892,93.425,13.019,03.019,73.252,82.882,32.581,22.701,02.878,32.431,42.226,72.351,52.253,71.965,61.845,51.828,01.905,61.753,31.609,51.543,31.652,91.402,81.193,61.172,81.275,01.074,1965,21.028,61.239,61.029,9953,3938,51.087,9927,9811,1816,3
      2. Các khoản tương đương tiền—0,0200,00,00,00,0205,0393,9193,7193,5223,3238,3281,6302,6335,2408,0460,00,00,00,030,030,0100,0100,0100,0100,0120,0120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,07,97,99,717,618,215,59,411,39,213,813,917,517,816,89,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,51,51,92,22,32,52,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,76,06,37,98,48,89,29,518,919,832,133,735,337,038,429,828,627,829,721,817,73,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,0140,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,0-0,80,00,00,00,00,00,00,40,60,60,61,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0127,0127,0165,0165,0165,0200,0200,0200,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,01,21,31,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,80,08,88,88,86,46,46,46,49,95,85,85,85,85,35,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0132,3133,423,723,323,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TNG

Dữ liệu khác của TNG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (mã TNG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNG.