Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TNW
CTCP Nước sạch Thái Nguyên
Thai Nguyen Water Joint stock company
17.900
▼ −100 (▼ −0,56%)

Cân đối kế toán TNW

Cân đối kế toán TNW theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,081,177,6105,2187,6211,6118,0149,7113,8107,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,019,414,514,75,126,947,386,715,723,7
      1. Tiền8,019,414,514,75,122,621,511,115,37,2
      2. Các khoản tương đương tiền40,00,00,00,00,04,425,875,60,416,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00,00,00,040,015,05,05,255,232,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00,00,00,040,015,05,05,255,232,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,433,028,348,2108,6151,348,741,925,125,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,327,025,940,549,036,033,619,920,819,8
      2. Trả trước cho người bán2,53,51,92,653,6110,52,918,72,90,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,07,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,814,011,013,415,213,512,08,34,67,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,2-11,4-10,5-8,3-9,2-8,6-6,8-5,1-3,1-1,8
    IV. Tổng hàng tồn kho16,414,713,313,216,116,315,715,616,924,1
      1. Hàng tồn kho18,516,815,415,318,218,417,517,318,624,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-1,8-1,8-1,8-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,314,021,529,117,82,01,30,41,01,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,00,10,00,50,30,51,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,113,821,329,017,71,90,80,10,50,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn710,5747,2785,5827,2624,7444,3396,8350,9374,5380,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,80,80,61,00,50,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,80,80,61,00,50,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định605,9644,1690,7232,8262,9291,8309,5332,8361,2359,9
      1. Tài sản cố định hữu hình605,1643,0689,4232,6262,5291,7309,4332,7361,1359,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,81,01,30,30,40,10,10,20,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,48,41,7503,0270,657,713,78,15,412,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,48,41,7503,0270,657,713,78,15,412,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,485,984,784,183,783,658,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh86,485,984,784,183,783,658,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,88,88,57,36,610,414,59,07,48,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,88,88,57,36,610,414,59,07,48,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,5828,3863,1932,4812,3655,9514,8500,6488,3488,6
  A. Nợ phải trả606,1625,5645,9709,3586,6425,3279,1257,8237,7231,9
    I. Nợ ngắn hạn180,3175,3179,7217,7302,1213,4156,5129,197,089,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,534,036,651,225,713,318,78,44,09,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn78,683,882,5103,9159,781,248,432,825,126,0
      4. Người mua trả tiền trước6,52,52,24,11,74,93,94,11,50,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,90,61,24,32,23,94,94,34,53,2
      6. Phải trả người lao động14,714,813,813,117,818,211,811,510,812,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,06,47,84,63,77,82,63,33,61,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,230,833,434,088,482,464,363,245,635,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,92,32,22,52,81,91,91,51,82,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn425,7450,2466,2491,6284,421,9122,6128,7140,7142,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn425,1449,6465,6491,1283,821,9122,6128,7140,7142,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,60,60,60,50,60,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu219,4202,9217,2223,1225,8230,6235,8242,8250,6256,8
    I. Vốn chủ sở hữu219,4202,9217,2223,1225,8230,6235,8242,8250,5256,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu109,5109,5109,5109,2107,7107,7107,7107,7107,7107,7
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển32,631,827,627,626,221,717,714,810,96,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-82,7-98,4-79,9-73,7-68,1-58,8-49,7-39,7-28,1-17,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-101,1-93,8-73,7-81,2-73,8-65,8-54,5-43,1-31,9-23,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,5-4,6-6,27,55,76,94,83,43,95,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,5828,3863,1932,4812,3655,9514,8500,6488,3488,6

Cân đối kế toán TNW theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 2/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn116,295,9127,5115,3122,992,692,480,488,972,384,079,7101,577,292,1105,6152,9131,4168,5201,0196,5197,9206,0211,6160,093,388,1172,4174,7164,9154,2134,6144,0128,0117,1113,8115,5105,9101,0109,3101,290,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,218,521,218,043,410,831,819,427,37,120,014,531,83,912,714,618,28,113,75,110,29,826,126,933,422,519,747,295,887,799,876,562,251,126,215,743,844,432,150,831,445,2
      1. Tiền13,28,521,28,020,410,816,819,427,37,120,014,531,83,912,714,618,28,113,75,110,29,821,722,619,18,29,721,520,412,59,611,16,810,615,815,313,411,020,67,29,85,0
      2. Các khoản tương đương tiền10,010,00,010,023,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,414,314,310,025,675,475,390,365,455,440,410,40,430,433,411,543,621,640,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,020,050,040,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,030,030,040,040,030,015,015,05,05,05,05,05,05,05,015,215,215,245,255,225,210,222,25,027,05,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,020,050,040,017,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,030,030,040,040,030,015,015,05,05,05,05,05,05,05,015,215,20,045,255,225,210,222,25,027,05,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,037,034,935,739,840,533,932,332,732,830,130,434,535,040,443,045,544,190,8121,4115,9137,2146,4151,3105,950,546,8103,254,955,630,126,946,344,828,925,126,524,121,527,521,619,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,932,330,228,329,830,327,427,028,428,525,525,928,928,732,740,641,738,133,949,037,337,033,436,034,434,131,533,629,730,919,919,920,220,319,120,817,617,818,020,615,315,5
      2. Trả trước cho người bán3,72,42,72,53,63,93,93,51,91,91,81,92,42,22,22,61,53,154,062,373,994,8107,4110,564,910,08,82,94,02,61,53,74,017,83,02,92,30,60,11,32,41,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,514,514,317,117,917,814,014,012,912,913,311,011,512,413,79,711,512,112,215,213,314,014,113,513,313,113,266,511,212,113,88,310,29,99,94,68,47,55,27,45,53,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,2-12,2-12,2-12,2-11,4-11,4-11,4-12,1-10,5-10,5-10,5-8,3-8,3-8,3-8,3-9,9-9,2-9,2-9,2-5,1-8,6-8,6-8,6-8,6-6,8-6,8-6,8-6,8-5,1-5,1-5,1-5,1-3,1-3,1-3,1-3,1-1,8-1,8-1,8-1,8-1,5-1,5
    IV. Tổng hàng tồn kho19,719,418,116,415,214,414,714,713,112,412,513,312,413,111,718,919,017,717,220,120,417,816,516,315,514,816,015,718,716,118,615,620,216,716,416,919,726,823,924,220,219,2
      1. Hàng tồn kho21,921,520,218,517,316,516,816,815,314,514,615,414,415,213,721,021,119,819,222,122,519,918,618,417,316,617,817,520,517,920,317,322,018,418,218,620,527,524,624,920,920,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,21,03,35,37,49,911,914,015,820,221,421,522,825,227,429,130,231,616,914,49,93,02,02,00,30,50,61,30,30,40,60,40,10,20,31,00,20,41,41,91,11,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,20,10,20,40,20,20,30,40,20,20,20,40,50,00,20,40,60,10,20,40,50,00,30,50,60,50,30,40,60,30,10,20,30,50,20,40,91,40,91,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,93,15,17,29,511,713,815,517,619,621,322,624,826,829,030,031,216,414,39,72,61,51,90,00,00,00,80,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,40,50,10,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn687,6691,8701,9710,5717,4726,6736,3747,2755,3765,2776,5786,1793,5804,5820,8826,4820,5818,4618,1586,6543,3457,7436,5444,2421,4418,9425,7396,7332,7339,8347,5365,4353,6360,6367,0374,5381,2372,6378,5380,8381,5384,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,81,10,60,60,70,716,00,70,50,50,50,40,40,40,70,00,0
    II. Tài sản cố định581,8587,1597,0605,9614,8623,3633,9644,1656,4667,4678,5691,2699,1710,0233,0232,8240,8248,1255,5262,6270,0276,9284,4291,8297,8295,0302,1308,5310,3317,6325,6332,8339,2346,6354,0361,2367,3358,8364,6359,9364,2370,5
      1. Tài sản cố định hữu hình581,1586,4596,2605,1613,9622,4632,9643,0655,3666,3677,3689,9697,8708,6232,7232,6240,5247,7255,1262,5269,9276,8284,3291,7297,7294,9302,0308,4310,1317,5325,4332,7339,2346,6354,0361,1367,3358,7364,5359,8364,1370,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,70,80,80,90,91,01,01,11,21,21,31,41,40,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,57,98,78,47,68,57,78,44,94,54,91,72,62,8496,2502,8489,4480,3271,8232,6180,887,858,057,727,727,225,813,712,712,011,78,05,55,45,45,46,05,75,712,19,46,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,57,98,78,47,68,57,78,44,94,54,91,72,62,8496,2502,8489,4480,3271,8232,6180,887,858,057,727,727,225,813,712,712,011,78,05,55,45,45,46,05,75,712,19,46,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn88,286,686,586,486,286,286,185,985,985,084,884,784,684,484,184,183,983,883,783,783,683,683,683,583,583,583,558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh88,286,686,586,486,286,286,185,985,985,084,884,784,684,484,184,183,983,883,783,783,683,683,683,583,583,583,558,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,110,29,89,88,98,78,68,88,18,28,38,57,17,37,56,66,56,26,36,97,98,59,710,411,512,313,115,39,19,59,68,68,28,07,17,47,47,87,88,18,07,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,110,29,89,88,98,78,68,88,18,28,38,57,17,37,56,66,56,26,36,97,98,59,710,411,512,313,115,39,19,59,68,68,28,07,17,47,47,87,88,17,97,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN803,8787,6829,4825,8840,3819,2828,7827,6844,3837,5860,5865,8895,0881,7912,9932,0973,4949,9786,6787,6739,8655,6642,5655,8581,4512,2513,8569,1507,3504,7501,7500,0497,5488,6484,1488,3496,6478,5479,5490,1482,8474,8
  A. Nợ phải trả573,6568,9602,0606,2626,8611,7621,4625,4642,7643,7642,3649,0669,9659,7684,9710,2747,9730,9556,7558,1510,2430,0409,9425,3349,2271,2276,8279,1266,2268,3256,1257,4249,3244,6232,6237,7243,3227,8221,6236,7228,8227,3
    I. Nợ ngắn hạn163,9159,2176,2180,3180,4168,5168,5175,2175,9176,8176,2183,0182,0188,0184,9204,6292,6355,7213,5263,5253,9174,6177,8213,4170,2148,1154,2156,5134,8139,5127,4128,7112,6107,191,8100,999,385,779,594,481,379,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn34,935,235,235,333,634,033,633,933,334,036,336,623,039,328,738,014,615,027,315,36,56,913,113,36,313,819,518,74,04,37,78,43,63,53,98,04,44,48,19,34,96,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn59,656,077,378,576,975,879,483,878,280,080,382,582,484,992,9103,9167,2236,795,1129,1125,752,161,881,244,936,940,748,427,131,230,232,419,218,519,025,020,322,720,926,617,917,6
      4. Người mua trả tiền trước6,46,26,56,58,28,43,32,52,62,12,22,22,12,03,44,24,11,81,91,72,83,05,34,98,88,09,73,93,94,06,14,17,26,67,11,55,11,51,11,30,71,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,45,72,86,84,32,72,20,60,74,50,44,56,94,72,44,34,53,03,22,65,33,72,23,93,74,32,64,95,94,94,24,03,99,64,24,55,54,12,22,42,61,3
      6. Phải trả người lao động13,211,17,614,712,69,36,614,812,210,36,913,811,310,26,113,110,78,95,917,910,810,06,218,212,610,36,011,810,29,26,611,710,79,77,610,86,96,44,516,112,18,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,45,112,35,311,95,510,66,414,46,215,97,716,68,614,94,65,03,65,45,86,23,75,77,85,62,45,32,64,76,55,53,34,82,34,63,611,10,84,01,43,50,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,236,033,131,230,830,830,830,832,137,332,333,437,436,234,134,083,983,872,288,493,792,181,982,486,471,168,864,477,077,066,163,261,654,844,245,644,043,036,535,037,041,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,93,91,51,92,02,12,12,32,42,51,92,22,22,22,32,52,63,02,62,82,92,91,71,91,91,41,61,92,02,51,11,51,62,01,31,82,02,72,22,22,52,6
    II. Nợ dài hạn409,6409,6425,7426,0446,4443,2452,9450,2466,8466,8466,2466,0487,9471,7500,0505,6455,3375,2343,2294,5256,3255,5232,0211,9179,0123,0122,6122,6131,5128,7128,7128,7136,7137,5140,7136,7144,0142,1142,1142,3147,5147,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0442,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,20,50,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn409,0409,0425,1425,4445,80,0452,3449,6466,2466,2465,6465,6487,4471,2499,5505,6454,7374,6342,6294,5256,3255,4232,0211,9179,0123,0122,6122,6131,4128,7128,7128,7136,7137,4140,7136,7143,9142,1142,1142,1146,9147,1
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,00,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu230,2218,8227,4219,6213,5207,5207,3202,2201,5193,9218,2216,7225,1222,0228,0221,8225,6219,0230,0229,5229,6225,6232,6230,5232,1241,1237,0290,0241,1236,4245,6242,6248,2243,9251,5250,6253,3250,7257,9253,4254,0247,5
    I. Vốn chủ sở hữu230,2218,8227,4219,6213,5207,5207,3202,2201,5193,9218,2216,7225,1222,0228,0221,8225,6219,0230,0229,5229,6225,6232,6230,5232,1241,1237,0290,0241,1236,4245,6242,6248,2243,9251,5250,6253,3250,7257,8253,4254,0247,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,2109,2109,2109,2107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7107,7106,2103,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển40,440,432,632,631,831,831,831,831,831,827,627,627,627,627,627,627,627,626,226,226,226,221,721,721,717,717,717,717,717,714,814,814,814,810,910,910,910,96,66,66,66,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-79,6-91,1-74,7-82,5-87,8-93,8-94,0-99,1-99,7-107,4-78,9-80,4-72,0-75,1-69,1-75,0-71,3-77,8-65,4-64,4-64,3-68,3-56,7-58,9-57,3-44,4-48,54,6-44,4-49,1-36,9-39,9-34,3-38,6-27,1-28,0-25,3-28,0-16,4-20,9-18,8-22,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-108,5-108,5-82,7-101,1-98,4-98,4-98,4-93,8-93,8-93,8-79,9-73,7-73,7-73,7-73,7-81,2-81,2-81,2-68,1-73,8-73,8-73,8-58,8-65,8-65,8-49,7-49,7-0,0-54,5-54,5-39,7-43,1-43,1-43,1-28,1-32,1-31,9-31,9-17,5-23,0-23,0-23,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,917,48,018,610,64,64,4-5,2-5,9-13,61,0-6,71,7-1,44,66,29,93,42,79,59,55,52,16,98,55,31,24,610,25,42,83,28,84,50,94,06,64,01,12,24,20,6
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN803,8787,6829,4825,8840,3819,2828,7827,6844,3837,5860,5865,8895,0881,7912,9932,0973,4949,9786,6787,6739,8655,6642,5655,8581,4512,2513,8569,1507,3504,7501,7500,0497,5488,6484,1488,3496,6478,5479,5490,1482,8474,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,015,015,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,80,80,80,81,10,60,60,70,71,00,70,50,50,50,40,40,40,70,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TNW

Dữ liệu khác của TNW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nước sạch Thái Nguyên (mã TNW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TNW.