Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TNW
CTCP Nước sạch Thái Nguyên
Thai Nguyen Water Joint stock company
17.900
▼ −100 (▼ −0,56%)

Kết quả kinh doanh TNW

Doanh thu và lợi nhuận TNW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 57Q1/2024: 53Q2/2024: 57Q3/2024: 59Q4/2024: 61Q1/2025: 55Q2/2025: 65Q3/2025: 64Q4/2025: 65Q1/2026: 59Q2/2026: 66Q3/2026: 6666Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -8Q1/2024: 1Q2/2024: -15Q3/2024: 8Q4/2024: 1Q1/2025: 4Q2/2025: 0Q3/2025: 6Q4/2025: 8Q1/2026: 8Q2/2026: 9Q3/2026: 1111-15Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266611
Q2/2026669
Q1/2026598
Q4/2025658
Q3/2025646
Q2/2025650
Q1/2025554
Q4/2024611
Q3/2024598
Q2/202457-15
Q1/2024531
Q4/202357-8

Doanh thu và lợi nhuận TNW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 186Năm 2021: 196Năm 2022: 188Năm 2023: 222Năm 2024: 230Năm 2025: 248248Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 6Năm 2022: 7Năm 2023: -6Năm 2024: -5Năm 2025: 1818-6Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524818
Năm 2024230-5
Năm 2023222-6
Năm 20221887
Năm 20211966
Năm 20201867

Báo cáo tài chính gốc TNW theo kỳ

210 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—

210 tệp báo cáo TNW trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TNW

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TNW.

Kết quả kinh doanh TNW theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,3230,1221,6188,1196,2185,9187,4174,0170,1158,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)248,3230,1221,6188,1196,2185,9187,4174,0170,1158,4
4. Giá vốn hàng bán138,4136,9130,472,090,580,685,979,377,176,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)109,893,291,2116,2105,8105,2101,694,693,082,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,00,11,61,90,83,93,62,83,1
7. Chi phí tài chính41,354,349,926,413,313,713,413,213,613,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,234,737,58,49,010,013,413,213,611,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,41,30,60,40,10,1-0,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng20,920,720,367,070,565,661,154,752,746,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,523,925,013,514,716,720,322,721,215,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)24,5-4,4-3,411,29,410,110,77,68,39,8
12. Thu nhập khác2,80,40,10,00,00,00,00,50,2-0,1
13. Chi phí khác2,30,30,00,10,00,11,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,10,1-0,10,0-0,1-1,10,40,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,0-4,4-3,411,19,410,09,78,08,59,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,50,22,73,73,13,14,84,54,54,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,1-0,10,60,0-0,00,0-0,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,50,22,83,63,73,14,84,54,54,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,5-4,6-6,27,55,77,04,83,54,05,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,5-4,6-6,27,55,77,04,83,54,05,5

Kết quả kinh doanh TNW theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,365,759,165,463,664,654,860,758,857,353,357,257,257,749,552,650,246,638,863,048,046,039,156,546,742,939,750,144,753,638,851,943,941,237,052,042,040,535,649,641,338,131,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,365,759,165,463,664,654,860,758,857,353,357,257,257,749,552,650,246,638,863,048,046,039,156,546,742,939,750,144,753,638,851,943,941,237,052,042,040,535,649,641,338,131,9
4. Giá vốn hàng bán36,135,832,136,034,735,332,435,733,534,233,532,932,949,814,421,017,418,415,239,217,918,615,129,518,316,516,324,217,427,916,428,217,616,517,129,016,416,415,228,318,517,514,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,129,827,029,328,929,322,424,925,323,119,924,324,37,935,231,632,828,223,523,830,127,524,027,028,426,423,425,927,425,622,423,626,324,719,923,025,624,220,421,222,820,617,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,51,80,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,30,50,11,50,00,10,00,40,10,30,01,31,01,20,31,00,80,71,01,00,80,90,20,30,90,40,7
7. Chi phí tài chính6,16,27,27,99,717,37,510,18,227,78,321,98,211,68,212,22,89,03,13,43,33,33,33,33,83,13,53,43,33,33,43,33,33,43,43,53,43,73,03,43,04,82,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,14,97,27,96,59,04,88,88,29,58,310,28,211,08,22,02,12,22,22,32,32,32,36,42,11,73,53,42,51,73,43,32,72,03,42,72,73,02,32,92,47,1-1,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,60,10,10,20,00,10,10,00,90,20,10,10,20,20,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,85,95,05,55,55,04,96,24,85,24,54,85,0-7,117,619,217,915,113,622,717,515,814,519,417,314,913,922,713,413,711,018,313,012,111,415,113,312,311,814,311,812,511,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,85,07,55,76,44,97,95,55,75,66,26,07,43,35,13,73,43,00,43,63,53,16,04,02,93,76,25,05,44,09,04,84,84,27,65,34,73,65,13,93,62,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,412,110,410,58,00,95,20,87,7-15,21,7-8,65,4-3,76,2-4,18,81,34,0-1,15,85,03,2-1,33,55,72,2-5,16,74,54,3-6,06,05,21,9-2,34,34,42,2-1,35,10,21,6
12. Thu nhập khác0,00,00,02,10,00,00,70,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,20,0-0,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,02,10,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,60,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,0-0,00,0-0,20,70,1-0,0-0,0-0,00,10,00,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,1-0,00,0-0,6-0,0-0,5-0,00,4-0,00,00,00,00,00,2-0,0-0,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,412,110,410,58,00,75,90,97,7-15,21,7-8,55,4-3,76,2-4,18,71,34,0-1,15,85,03,2-1,43,45,62,2-5,66,74,04,3-5,56,05,21,9-2,34,34,62,2-1,45,10,21,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,92,72,42,52,00,51,50,20,0-0,60,6-0,22,32,41,6-0,42,20,61,3-1,01,71,51,20,30,21,61,00,02,01,31,50,01,71,51,00,21,61,61,10,61,40,50,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,92,72,42,52,00,51,50,20,0-0,60,6-0,22,32,41,6-0,42,20,61,3-1,01,71,61,20,30,21,61,0-0,02,01,41,50,01,71,61,00,21,61,61,10,61,40,50,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,49,48,08,06,00,24,40,77,7-14,61,0-8,33,1-6,04,6-3,76,50,72,7-0,04,03,42,1-1,63,24,11,2-5,64,72,62,8-5,64,33,60,9-2,62,73,01,1-2,13,7-0,30,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,49,48,08,06,00,24,40,77,7-14,61,0-8,33,1-6,04,6-3,76,50,72,7-0,04,03,42,1-1,63,24,11,2-5,64,72,62,8-5,64,33,60,9-2,62,73,01,1-2,13,7-0,30,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TNW

Dữ liệu khác của TNW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước sạch Thái Nguyên (mã TNW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 248 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng, tăng 503,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 66 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.