Số liệu tới phiên27-10-2026
Logo TPC
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
Tan Dai Hung Plastic Joint Stock Company
11.150
▲ +650 (▲ +6,19%)

Kết quả kinh doanh TPC

Doanh thu và lợi nhuận TPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 168Q1/2024: 88Q2/2024: 116Q3/2024: 114Q4/2024: 119Q1/2025: 110Q2/2025: 120Q3/2025: 126Q4/2025: 120Q1/2026: 110Q2/2026: 134Q3/2026: 127168Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 2Q2/2024: 5Q3/2024: -0Q4/2024: 5Q1/2025: 4Q2/2025: 2Q3/2025: 5Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 10Q3/2026: 810-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261278
Q2/202613410
Q1/20261102
Q4/20251201
Q3/20251265
Q2/20251202
Q1/20251104
Q4/20241195
Q3/2024114-0
Q2/20241165
Q1/2024882
Q4/20231689

Doanh thu và lợi nhuận TPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 868Năm 2021: 896Năm 2022: 1.033Năm 2023: 567Năm 2024: 437Năm 2025: 4761.033Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 22Năm 2021: 15Năm 2022: 15Năm 2023: -49Năm 2024: 12Năm 2025: 822-49Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254768
Năm 202443712
Năm 2023567-49
Năm 20221.03315
Năm 202189615
Năm 202086822

Báo cáo tài chính gốc TPC theo kỳ

322 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————

322 tệp báo cáo TPC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TPC

67 văn bản
26-8-2026Nghị quyết HĐQT thông qua báo cáo KQKD lũy kế quý 2/2026HOSE26-8-2026Giải trình biến động KQKD HN bán niên đã soát xét năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước17-8-2026Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước15-4-2026Giải trình chênh lệch KQKD năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE30-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2025Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình khắc phục cổ phiếu diện cảnh báo quý 1 năm 2025 do lợi nhuận sau thuế âmHOSE17-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-9-2024Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên năm 2024HOSE19-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2023Giải trình biến động KQKD riêng năm 2022 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2022Giải trình biến động KQKD báo cáo bán niên năm 2022 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả KQKD năm 2022HOSE12-8-2021Giải trình biến động KQKD soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE6-1-2020Xin gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm 2020HOSE31-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho TPCHOSE22-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm 2019HOSE3-5-2018Giải trình KQKD Cty mẹ quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2018Nghị quyết HĐQT về kết quả kinh doanh quý 1.2018HOSE29-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE19-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE28-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho TPCHOSE23-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TPCHOSE13-2-2017Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE11-5-2016Đính chính BCTC hợp nhất quý 1/2016HOSE21-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE19-4-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên năm 2016HOSE21-3-2016Giải trình chênh lệch BCTC năm 2015 trước và sau kiểm toánHOSE9-11-2015Đính chính số liệu BCTC HN quý 3.2015HOSE15-5-2015Giải trình KQKD Q1-2015 Cty Mẹ so với cùng kỳHOSE27-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE24-10-2014Nghị quyết HĐQT về KQKD 9 tháng đầu năm 2014HOSE14-5-2014Đính chính báo cáo LCTT trong BCTC HN quý 1.2014HOSE14-5-2014Giải trình chênh lệch LCTT trong BCTC công ty mẹ năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE12-5-2014Giải trình bổ sung chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE
Xem thêm 27 văn bản cũ hơn (tới 15-2-2008)
9-5-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE6-5-2014Đính chính BCTC HN và BCTC Cty Mẹ Q1-2014HOSE6-5-2014Đính chính BCTC HN và Công ty mẹ quý 1.2014HOSE28-8-2013Đính chính KQKD hợp nhất Q2/2013HOSE28-8-2013Giải trình BCTC Công ty mẹ trước và sau soát xét bán niên 2013HOSE3-4-2013Giải trình chênh lệch BCTC Công ty mẹ và hợp nhất 2012 trước và sau kiểm toánHOSE4-3-2013Giải trình báo cáo tài chính Q4/2012HOSE26-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q4-2011 Cty MẹHOSE6-2-2012Công văn giải trình về việc chậm nộp báo cáo tài chính Q4/2011HOSE31-1-2012Phản hồi công văn xin gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4/2011HOSE19-4-2011Giải trình chênh lệch giữa báo cáo tài chính Q4 và BCTC kiểm toán hợp nhất năm 2010HOSE15-4-2011Giải trình ý kiến kiểm toán tại báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE6-4-2011Giải trình ý kiến kiểm toán về báo cáo kiểm toán năm 2010HOSE23-3-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE3-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2010 Cty MẹHOSE26-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE5-2-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE25-1-2010Gia hạn nộp BCTC quý 4/2009HOSE7-9-2009Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE27-7-2009Xin gia hạn thời gian nộp BCTC Quý 2/2009HOSE11-5-2009Giải trình hạn chế của kiểm toán đối với báo cáo tài chính hợp nhất năm 2008HOSE21-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính Quý 4/2008HOSE18-8-2008Giải trình biến động KQKD Quý 2/2008HOSE15-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE16-4-2008Gia hạn thời gian nộp BCTC và ngày tổ chức đại hội cổ đông năm 2008HOSE15-2-2008Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TPC.

Kết quả kinh doanh TPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh476,3436,6567,01.033,1895,8868,3781,1713,7735,3702,1707,0741,8698,3617,7728,0447,2409,7455,1290,1220,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,310,40,01,00,40,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)476,3436,6567,01.033,1895,8868,3781,1713,7735,3702,1707,0741,8697,9607,4728,0446,2409,3455,1290,1220,3
4. Giá vốn hàng bán440,7401,8580,5932,8816,4790,4710,3645,8674,1650,0658,1693,0639,5575,4660,4379,9320,5415,4246,6190,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,734,8-13,5100,379,577,970,767,961,352,148,948,858,532,067,666,388,939,743,529,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,56,77,913,917,312,68,214,212,411,913,612,57,943,432,510,97,710,05,20,4
7. Chi phí tài chính6,15,19,724,110,19,210,314,34,810,122,414,816,721,217,59,92,483,620,36,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,04,99,08,16,17,48,37,35,13,76,610,911,321,814,10,81,44,03,25,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,50,60,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,814,314,246,242,029,423,516,715,912,612,414,214,913,717,716,18,113,320,113,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,014,719,925,126,226,123,822,921,219,918,318,916,617,318,511,415,414,411,36,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,27,3-49,518,718,525,821,428,131,721,59,313,518,223,145,840,271,3-61,6-3,03,3
12. Thu nhập khác0,64,77,40,40,81,74,79,85,35,04,31,610,2148,72,32,43,74,211,41,4
13. Chi phí khác2,90,12,80,10,00,00,10,00,10,10,21,90,4138,72,32,26,74,20,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,34,64,50,20,71,74,69,85,24,94,1-0,39,810,0-0,00,2-3,0-0,010,91,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,811,9-45,019,019,227,526,037,936,926,413,413,228,033,245,840,468,3-61,67,94,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,03,84,04,05,84,97,87,55,22,81,44,53,28,02,53,30,01,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,3-0,42,10,0-1,9-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,03,84,04,05,84,97,87,55,22,81,54,53,28,22,15,30,0-0,90,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,811,9-48,815,015,221,821,130,129,421,310,611,723,530,037,638,362,9-61,68,84,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,811,9-48,815,015,221,821,130,129,421,310,611,723,530,037,638,362,9-61,68,84,1

Kết quả kinh doanh TPC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh127,1134,0110,1119,7126,2120,4110,0118,6114,4115,687,9168,3118,2140,3140,3241,2262,6281,2248,2224,4208,5266,8196,1246,4224,8206,4190,6187,2212,0205,4176,4202,8167,9186,8156,2217,7190,2187,0140,5169,7185,2195,9151,4197,0187,5167,0155,5211,1203,2180,9146,6189,7167,0162,4179,9164,2179,9144,8128,8197,3194,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0-0,00,08,11,11,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)127,1134,0110,1119,7126,2120,4110,0118,6114,4115,687,9168,3118,2140,3140,3241,2262,6281,2248,2224,4208,5266,8196,1246,4224,8206,4190,6187,2212,0205,4176,4202,8167,9186,8156,2217,7190,2187,0140,5169,7185,2195,9151,4197,0187,5167,0155,5211,1203,2180,9146,6189,4167,0162,4179,9156,1178,8143,6128,8197,3194,9
4. Giá vốn hàng bán108,3116,9101,2112,1114,0111,798,8109,4107,9104,580,0157,7111,3166,4137,9220,8235,3251,5225,2200,0194,6242,3179,4227,6202,6185,5174,7167,8191,7188,3162,5177,5156,2169,7142,4205,3174,4170,0124,4154,6171,8181,4142,2187,3170,8154,0146,1197,8194,0166,7134,4173,0152,1145,4169,7152,7169,9134,9117,9181,7180,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,817,29,07,612,28,711,29,26,511,27,910,66,9-26,12,320,427,329,723,024,313,924,516,718,822,320,915,919,420,417,113,925,211,717,113,812,415,817,016,115,113,314,59,29,716,713,09,513,39,214,212,216,414,917,010,23,48,98,710,915,614,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,44,33,54,03,62,53,42,11,61,61,41,72,21,82,24,72,43,63,15,35,23,93,05,21,93,22,43,01,71,81,73,94,75,10,54,54,22,41,36,50,83,31,43,16,52,02,01,64,04,32,61,12,02,52,418,45,815,414,75,016,8
7. Chi phí tài chính2,63,02,41,61,61,71,31,41,41,11,21,52,02,63,64,98,17,93,23,72,22,31,92,22,02,62,32,72,42,82,32,94,84,12,51,81,50,21,47,01,01,11,03,011,06,32,13,73,36,51,311,71,03,10,915,55,83,87,73,411,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,92,41,61,61,51,31,41,21,11,21,31,82,53,42,91,91,81,61,31,41,81,61,71,81,72,12,02,12,12,12,21,61,81,61,41,31,21,21,30,90,80,71,61,22,11,63,22,93,51,28,90,90,70,92,95,86,66,53,43,5
9. Chi phí bán hàng4,64,33,64,74,64,23,43,83,44,72,53,23,92,64,57,312,815,710,413,69,411,57,59,37,36,56,47,76,05,24,54,84,24,23,54,54,54,02,93,33,13,22,93,43,22,82,93,63,33,73,63,33,84,43,43,23,13,93,43,63,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,34,54,64,84,63,33,33,73,53,44,15,34,24,95,56,56,45,76,56,76,67,05,97,76,25,76,57,05,75,65,56,65,65,45,46,25,24,75,16,14,64,34,84,94,44,24,94,64,74,64,94,64,13,94,04,73,54,13,57,64,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,89,61,80,55,12,06,52,5-0,23,51,52,4-1,1-34,5-9,16,42,54,15,95,60,97,74,44,78,79,43,14,97,95,33,314,81,88,53,04,38,810,58,15,15,49,21,91,54,51,71,62,91,93,65,0-2,18,08,14,2-1,62,312,411,05,411,8
12. Thu nhập khác0,00,10,10,10,00,10,42,70,01,90,27,00,00,00,30,20,10,10,00,80,00,00,00,00,30,70,70,70,70,82,51,63,81,82,62,01,80,90,61,51,12,20,21,50,91,20,70,60,7-0,10,42,92,52,62,36,8140,60,50,51,60,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,02,90,10,00,00,00,00,02,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,20,90,80,00,2-5,52,01,82,10,8137,50,30,01,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,10,10,10,00,1-2,52,6-0,01,80,27,00,0-2,80,30,20,1-0,0-0,00,8-0,0-0,00,0-0,00,30,70,70,70,70,82,51,63,81,82,62,01,80,90,51,51,12,20,11,50,91,30,4-0,2-0,1-0,10,28,40,40,80,25,93,10,20,50,4-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,89,71,90,65,22,14,05,1-0,35,41,79,4-1,1-37,3-8,86,52,54,15,86,30,97,74,44,79,010,13,85,68,66,15,716,45,610,35,66,310,611,48,66,66,511,42,03,05,42,92,02,71,83,55,26,38,48,94,44,45,312,611,55,811,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,01,40,51,30,81,50,01,70,81,51,52,10,81,31,01,90,73,41,12,01,31,42,12,31,71,61,12,30,20,01,31,30,20,40,00,60,40,91,11,51,00,90,50,80,81,62,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,01,40,51,30,81,50,01,70,81,51,52,10,81,31,01,90,73,41,12,01,31,42,12,31,71,61,12,30,20,01,31,30,20,40,00,70,40,91,11,51,00,90,50,80,81,82,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,09,71,90,65,22,14,05,1-0,35,41,79,4-1,1-41,1-8,85,12,02,75,14,80,96,03,63,37,58,03,04,37,64,15,113,04,58,34,35,08,59,06,95,05,49,01,83,04,11,61,92,41,82,84,85,47,37,43,43,54,811,810,64,08,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,09,71,90,65,22,14,05,1-0,35,41,79,4-1,1-41,1-8,85,12,02,75,14,80,96,03,63,37,58,03,04,37,64,15,113,04,58,34,35,08,59,06,95,05,49,01,83,04,11,61,92,41,82,84,85,47,37,43,43,54,811,810,64,08,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,0

Báo cáo khác của TPC

Dữ liệu khác của TPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa Tân Đại Hưng (mã TPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 476 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, giảm 34,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 127 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.