Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TPC
CTCP Nhựa Tân Đại Hưng
Tan Dai Hung Plastic Joint Stock Company
11.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TPC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TPC theo thời gian

1258 ngày
1,55%1,81%2,07%2,33%2,59%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 385.002 cổ phiếu TPC, tương đương 2,29% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 7.855.306 cổ phiếu (46,71% vốn), khoảng 93 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,52% (4-4-2023), thấp nhất 1,63% (9-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TPC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,29%2,29%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20262,30%2,29%▼ −0,01 điểm %-2.200
3 tháng3-7-20262,30%2,29%▼ −0,01 điểm %-2.200
1 năm2-10-20251,72%2,29%▲ +0,57 điểm %-2.100
3 năm3-10-20231,76%2,29%▲ +0,53 điểm %-44.400

Sở hữu nước ngoài TPC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,29%■ 0,00 điểm %385.00249%7.855.306
9-20262,29%▼ −0,01 điểm %385.00249%7.855.306
8-20262,30%■ 0,00 điểm %387.20249%7.853.106
7-20262,30%■ 0,00 điểm %387.20249%7.853.106
6-20262,30%■ 0,00 điểm %387.20249%7.853.106
5-20262,30%■ 0,00 điểm %387.20249%7.853.106
4-20262,30%▲ +0,58 điểm %387.20249%7.853.106
3-20261,72%■ 0,00 điểm %387.20249%10.646.106
2-20261,72%■ 0,00 điểm %387.20249%10.646.106
1-20261,72%▲ +0,00 điểm %387.20249%10.646.106
12-20251,72%■ 0,00 điểm %387.10249%10.646.206
11-20251,72%■ 0,00 điểm %387.10249%10.646.206
10-20251,72%■ 0,00 điểm %387.10249%10.646.206
9-20251,72%▼ −0,04 điểm %387.10249%10.646.206
8-20251,76%▲ +0,14 điểm %397.10249%10.636.206
7-20251,63%■ 0,00 điểm %397.10249%11.573.890
6-20251,63%▼ −0,02 điểm %397.10249%11.573.890
5-20251,65%▼ −0,00 điểm %402.20249%11.568.790
4-20251,65%■ 0,00 điểm %402.20249%11.568.790
3-20251,65%▼ −0,09 điểm %402.20249%11.568.790
2-20251,74%▼ −0,01 điểm %424.30249%11.546.690
1-20251,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
12-20241,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
11-20241,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
10-20241,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
9-20241,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
8-20241,74%■ 0,00 điểm %425.70249%11.545.290
7-20241,74%▼ −0,02 điểm %425.70249%11.545.290
6-20241,76%▲ +0,00 điểm %430.90249%11.540.090
5-20241,76%▼ −0,00 điểm %430.70249%11.540.290
4-20241,76%▲ +0,00 điểm %430.80249%11.540.190
3-20241,76%■ 0,00 điểm %430.60249%11.540.390
2-20241,76%■ 0,00 điểm %430.60249%11.540.390
1-20241,76%■ 0,00 điểm %430.60249%11.540.390
12-20231,76%▲ +0,00 điểm %430.60249%11.540.390
11-20231,76%▲ +0,00 điểm %430.50249%11.540.490
10-20231,76%▲ +0,00 điểm %430.20249%11.540.790
9-20231,76%▲ +0,00 điểm %429.40249%11.541.590
8-20231,76%▼ −0,53 điểm %429.00249%11.541.990
7-20232,29%▼ −0,18 điểm %559.60249%11.411.390
6-20232,47%▼ −0,04 điểm %604.10249%11.366.890
5-20232,51%▼ −0,00 điểm %614.30249%11.356.690
4-20232,52%▲ +0,00 điểm %614.80249%11.356.190
3-20232,52%▲ +0,00 điểm %614.70249%11.356.290
2-20232,52%▲ +0,00 điểm %614.60249%11.356.390
1-20232,52%▲ +0,00 điểm %614.50249%11.356.490
12-20222,51%▲ +0,00 điểm %614.20249%11.356.790
11-20222,51%▲ +0,26 điểm %614.10249%11.356.890
10-20222,25%▲ +0,00 điểm %550.50249%11.420.490
9-20222,25%▼ −0,02 điểm %549.90249%11.421.090
8-20222,27%▲ +0,06 điểm %554.80649%11.416.186
7-20222,21%▲ +0,00 điểm %540.50649%11.430.486
6-20222,21%▲ +0,12 điểm %539.50649%11.431.486
5-20222,08%▲ +0,14 điểm %509.00649%11.461.986
4-20221,95%▲ +0,19 điểm %475.90649%11.495.086
3-20221,76%▲ +0,00 điểm %430.40649%11.540.586
2-20221,76%▲ +0,01 điểm %430.30649%11.540.686
1-20221,75%▼ −0,01 điểm %427.40649%11.543.586
12-20211,76%▲ +0,00 điểm %430.30649%11.540.686
11-20211,76%▲ +0,09 điểm %429.50649%11.541.486
10-20211,67%▲ +0,01 điểm %408.60649%11.562.386
9-20211,66%▲ +0,02 điểm %406.60649%11.564.386
8-20211,64%■ 0,00 điểm %401.40649%11.569.586
7-20211,64%—401.40649%11.569.586

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026385.00202,29%7.855.306
1-10-2026385.00202,29%7.855.306
30-9-2026385.00202,29%7.855.306
29-9-2026385.00202,29%7.855.306
28-9-2026385.00202,29%7.855.306
25-9-2026385.00202,29%7.855.306
24-9-2026385.00202,29%7.855.306
23-9-2026385.00202,29%7.855.306
22-9-2026385.00202,29%7.855.306
21-9-2026385.002−2.2002,29%7.855.306
18-9-2026387.20202,30%7.853.106
17-9-2026387.20202,30%7.853.106
16-9-2026387.20202,30%7.853.106
15-9-2026387.20202,30%7.853.106
14-9-2026387.20202,30%7.853.106
11-9-2026387.20202,30%7.853.106
10-9-2026387.20202,30%7.853.106
9-9-2026387.20202,30%7.853.106
8-9-2026387.20202,30%7.853.106
7-9-2026387.20202,30%7.853.106
4-9-2026387.20202,30%7.853.106
3-9-2026387.20202,30%7.853.106
28-8-2026387.20202,30%7.853.106
27-8-2026387.20202,30%7.853.106
26-8-2026387.20202,30%7.853.106
25-8-2026387.20202,30%7.853.106
24-8-2026387.20202,30%7.853.106
21-8-2026387.20202,30%7.853.106
20-8-2026387.20202,30%7.853.106
19-8-2026387.202—2,30%7.853.106

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TPC