Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TPP
10.100
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán TPP

Cân đối kế toán TPP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.222,31.580,11.442,41.308,3788,3530,3456,9415,9223,5201,3190,9224,2160,9140,4143,4121,796,551,862,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền582,0435,8219,5135,8127,14,8105,199,411,313,219,319,931,527,434,621,324,56,23,4
      1. Tiền132,0105,849,555,8127,14,8105,189,411,313,218,819,431,018,816,19,824,56,23,4
      2. Các khoản tương đương tiền450,0330,0170,080,00,00,00,010,00,00,00,50,50,58,618,511,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn116,399,5150,2146,471,3141,72,00,00,00,23,40,82,82,61,11,12,62,62,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,11,13,13,01,51,52,62,62,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn116,399,5150,2146,471,3141,72,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn847,5556,4524,1508,9312,0152,0184,2153,675,885,088,0116,874,760,853,642,847,323,030,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng694,3468,2465,5358,2284,7121,1150,8122,067,964,568,3109,068,653,845,438,436,521,521,7
      2. Trả trước cho người bán127,567,735,1127,222,529,15,321,69,46,815,11,94,26,16,64,69,30,66,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,60,60,60,60,60,68,60,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,721,424,629,110,06,933,315,13,610,74,56,12,01,01,80,71,61,02,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,0-0,9-1,2-6,2-5,8-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,8-0,1-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho655,9475,1538,6487,9271,6224,9156,0140,6109,576,565,171,440,441,946,452,920,718,225,6
      1. Hàng tồn kho656,0475,3538,7488,0271,7225,0156,3140,7109,676,665,271,540,543,047,553,321,318,825,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,1-0,0-0,1-0,1-0,2-1,1-1,0-0,4-0,6-0,60,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác20,713,210,029,46,36,89,522,227,026,515,115,211,67,67,63,41,41,91,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,013,19,811,16,26,75,45,83,92,10,93,31,20,31,20,21,31,31,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,117,90,00,04,016,322,423,413,98,35,81,71,21,00,00,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,10,10,30,10,10,00,10,61,00,30,10,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,54,65,65,22,20,10,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn946,1828,4526,6627,6455,8348,8352,1321,7301,5175,5113,592,888,567,655,533,330,033,825,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,118,917,721,29,96,97,39,611,18,47,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác23,118,917,721,29,96,97,39,611,18,47,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định415,9555,8401,0450,3298,1261,2297,3274,1244,4104,676,379,569,065,732,426,128,730,025,3
      1. Tài sản cố định hữu hình242,9355,9278,4302,0158,8125,7114,396,471,136,933,240,240,751,922,416,919,823,724,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính171,9193,7115,0139,2129,0130,2177,5172,0167,661,937,233,221,97,33,42,52,22,20,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,16,27,79,110,25,25,55,75,65,85,96,26,46,66,56,76,74,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,816,667,652,329,056,330,220,732,861,723,06,612,20,121,45,91,13,70,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,816,667,652,329,056,330,220,732,861,723,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn480,0210,00,055,694,40,00,00,00,50,06,94,04,90,00,00,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh270,00,00,06,26,26,26,26,26,20,06,94,94,90,00,00,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn210,0210,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,20,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,055,694,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,327,140,348,224,524,417,417,312,70,90,22,72,41,81,80,80,10,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,327,140,348,224,524,417,417,312,70,90,20,10,50,60,30,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,81,11,50,80,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.168,52.408,51.969,01.935,91.244,1879,1809,0737,5525,1376,9304,4316,9249,4207,9198,9154,9126,585,588,0
  A. Nợ phải trả2.204,71.852,91.455,01.441,9914,7657,7596,3585,4419,0274,0213,3240,5179,2150,9143,9105,093,356,961,0
    I. Nợ ngắn hạn1.776,91.496,31.385,61.229,7726,0521,4456,3411,8299,2189,9155,7197,5138,5113,8113,699,189,651,354,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.396,11.230,11.077,2813,2589,4435,7409,2363,7265,9156,3105,6144,7101,868,080,771,766,940,535,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn178,2147,5238,7368,290,560,730,234,422,015,623,628,26,712,010,315,013,15,76,0
      4. Người mua trả tiền trước7,05,04,62,33,11,71,41,30,91,30,61,92,51,91,41,00,50,50,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước88,718,610,60,84,82,91,00,41,21,43,52,15,74,14,92,31,41,51,5
      6. Phải trả người lao động53,352,820,819,110,310,58,67,45,310,218,312,615,16,78,35,53,01,72,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn49,137,027,621,322,94,92,52,92,22,92,81,51,73,53,02,72,60,20,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,65,26,24,82,23,31,71,61,71,60,95,23,417,04,70,71,91,08,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,01,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,02,70,00,00,00,00,60,61,31,60,50,30,20,10,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn427,7356,769,4212,2188,6136,3139,9173,6119,884,157,643,040,737,130,35,93,75,56,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,018,50,01,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,18,45,73,28,88,49,111,51,71,91,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn417,7348,363,7190,5179,9126,9128,1162,1118,182,254,443,039,736,129,05,43,75,56,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,20,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,01,01,00,50,40,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu963,8555,6514,0494,0329,5221,4212,7152,2106,0102,891,076,470,357,155,050,033,228,727,0
    I. Vốn chủ sở hữu963,8555,6514,0494,0329,5221,4212,7152,2106,0102,891,076,470,357,155,050,033,228,727,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu628,9450,0450,0450,0300,0200,0200,0142,4100,066,060,053,050,040,040,040,025,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,7-0,4-0,4-0,4-0,3-0,1-0,1-0,00,02,02,01,81,81,21,21,21,21,21,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,27,24,23,53,12,72,42,22,01,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,01,61,20,90,70,50,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,91,61,61,21,10,60,40,20,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối335,7106,064,444,429,721,512,89,86,026,019,311,09,58,17,13,62,63,54,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước106,064,444,429,721,512,89,86,03,46,82,3————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này229,741,620,014,78,28,63,03,82,719,217,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,72,11,91,81,61,21,11,10,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.168,52.408,51.969,01.935,91.244,1879,1809,0737,5525,1376,9304,4316,9249,4207,9198,9154,9126,585,588,0

Cân đối kế toán TPP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.308,82.364,42.157,82.222,31.705,61.851,01.734,41.580,11.529,21.513,41.524,71.442,41.421,01.373,41.244,81.308,61.220,21.056,4786,9789,4674,0595,8527,3530,6526,5494,2470,5446,1432,7411,5432,7415,9324,6330,3270,8223,5250,3280,4241,3201,3226,7210,1216,2190,9227,6228,4236,6224,9194,8199,1173,1160,9181,7167,5143,8140,7137,3130,6142,9143,4133,5
      1. Tiền122,860,912,6132,03,531,28,9105,825,024,619,049,540,448,044,955,8180,733,123,2127,19,911,76,73,865,439,126,1105,116,436,431,489,425,943,613,911,311,431,224,213,215,715,734,818,831,023,433,619,418,911,813,931,026,511,116,018,814,812,918,616,18,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,061,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,41,11,11,11,11,11,11,53,13,13,13,13,13,01,51,51,51,51,51,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng701,4504,5686,5694,3573,3659,4669,8468,2599,4461,0521,2465,5524,7447,4394,5358,2311,3300,2297,4284,7300,0213,4177,3122,3145,2145,1236,3150,8138,8118,1132,6122,091,191,272,267,960,7101,168,164,561,875,877,768,393,097,9101,8109,881,082,980,168,671,570,361,553,850,452,747,146,241,4
      2. Trả trước cho người bán149,392,9137,7127,581,2105,0103,767,799,374,264,035,177,942,576,3127,258,977,046,124,221,523,746,829,139,013,411,05,319,620,043,921,619,527,422,99,436,837,418,66,826,619,316,015,115,316,616,71,93,76,42,14,212,911,19,66,36,56,38,36,617,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,0-2,2-2,0-2,0-1,3-1,3-0,9-0,9-0,9-0,9-1,0-1,2-6,2-6,2-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,5-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,6-5,7-5,7-5,7-6,8-6,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho711,0649,0750,9655,9670,2491,0686,7475,1653,9544,6586,7538,6544,7493,4545,1487,9491,1475,1316,6271,6298,1308,9261,1224,9184,5188,8151,5145,3165,7180,0157,3140,6156,7141,2116,9109,5116,795,1102,576,576,871,058,265,166,070,161,871,467,371,555,540,455,160,445,741,951,340,347,446,539,3
      1. Hàng tồn kho711,2649,1751,0656,0670,4491,2686,9475,3654,1544,8586,9538,7544,8493,5545,2488,0491,2475,2316,7271,7298,2309,0261,2225,0184,7189,1151,8145,3165,8180,0157,3140,7156,8141,3117,0109,6116,795,1102,576,676,871,158,365,266,070,261,971,567,571,755,740,555,460,846,843,052,341,248,547,639,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,521,733,720,725,219,330,813,223,726,731,410,018,326,540,529,332,330,318,26,310,616,017,97,012,910,713,29,514,127,424,822,325,427,327,927,025,317,115,826,529,018,819,115,113,214,211,815,217,719,414,611,610,910,87,17,85,710,27,47,67,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,120,332,820,025,119,230,813,123,626,430,99,817,724,028,511,113,316,416,36,210,415,517,76,910,210,612,55,47,014,010,95,94,04,04,63,95,04,94,22,110,02,13,30,90,82,90,13,34,21,51,41,23,13,30,40,51,22,01,31,23,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,80,80,00,10,00,00,10,10,40,00,10,30,21,10,30,10,10,20,10,20,20,20,12,60,00,10,00,00,10,30,10,10,10,40,61,50,91,41,00,10,60,30,30,21,20,80,10,10,40,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn882,0876,6949,8946,71.012,6817,3868,3828,4612,8583,8535,8526,6533,3550,0618,7627,6595,3496,5453,0455,0452,1453,3350,6348,8332,4333,2360,7363,1328,8335,3322,2321,7315,7310,8276,0301,5288,6225,7177,6175,5127,0119,3113,2112,4102,9102,098,392,890,892,690,088,572,767,166,267,370,472,059,555,545,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn24,719,028,123,121,518,720,918,919,619,918,717,723,620,221,321,221,221,89,99,17,88,07,56,95,46,16,97,39,29,18,99,65,210,50,411,112,212,49,38,47,76,66,67,07,06,85,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác24,719,028,123,121,518,720,918,919,619,918,717,723,620,221,321,221,221,89,99,17,88,07,56,95,46,16,97,39,29,18,99,65,210,50,411,112,212,49,38,47,76,66,67,07,06,85,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định334,9353,8385,1415,9534,3516,9541,2555,8555,1449,6383,9401,0399,8415,8433,5450,3417,5337,8285,4298,1283,9280,7279,0261,2271,9280,8286,1297,2243,9252,1277,7274,1284,4268,9251,7244,4221,9189,3115,8104,691,284,076,476,378,977,582,179,577,379,665,469,065,561,964,165,767,970,158,034,131,0
      1. Tài sản cố định hữu hình200,9214,3214,4242,9347,3352,1336,6355,9349,1304,3268,3278,4271,8281,3290,5302,0286,5165,7162,7158,8159,3153,6146,6125,7121,3116,0113,4114,289,489,692,796,4100,589,675,771,168,666,636,336,940,040,833,933,234,137,339,640,243,246,037,840,744,047,550,451,954,355,946,224,120,6
      - Nguyên giá14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính133,3138,8169,9171,9181,9159,3198,7193,7199,5138,3108,2115,0119,9126,1134,2139,2121,6162,2112,7129,0114,6116,7121,7130,2145,3159,4167,3177,5149,0156,9179,4172,0178,2173,7170,4167,6147,6117,073,861,945,437,436,637,238,834,136,433,227,927,321,321,915,18,07,27,37,17,75,33,43,8
      - Nguyên giá14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,80,91,15,15,55,96,26,67,07,37,78,18,48,89,19,59,99,910,210,110,410,75,25,35,45,45,55,55,65,75,75,65,65,65,65,75,75,75,85,85,95,95,96,06,06,16,26,26,36,36,46,46,46,56,66,56,46,56,56,6
      - Nguyên giá14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn18,16,821,94,834,337,557,616,610,483,396,967,670,373,866,152,364,347,635,029,038,242,239,056,333,827,351,041,259,357,118,920,78,312,912,132,844,517,750,261,727,127,226,823,014,113,86,76,66,36,117,212,20,10,00,10,10,20,20,219,613,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,16,821,94,834,337,557,616,610,483,396,967,670,373,866,152,364,347,635,029,038,242,239,056,333,827,351,041,259,357,118,920,78,312,912,132,844,517,750,261,727,127,226,823,014,113,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn480,0480,0480,0480,0397,9220,0210,0210,00,00,00,00,00,00,055,655,655,655,694,494,498,598,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,01,01,53,25,82,73,63,54,04,54,64,94,94,93,00,00,00,00,00,00,21,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh270,0270,0270,0270,0187,910,00,00,00,00,00,00,06,26,26,26,20,06,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,20,01,01,53,25,82,73,60,04,94,94,64,94,94,93,00,00,00,00,00,00,01,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,00,00,00,00,0-6,20,00,00,06,20,0-6,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,317,134,722,924,624,338,627,127,631,036,340,339,640,242,148,236,633,628,424,523,523,825,124,421,319,116,817,416,317,016,717,317,418,111,312,710,16,22,30,90,00,00,20,30,30,30,62,72,72,42,42,42,32,21,91,42,31,71,31,50,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,317,134,722,924,624,338,627,127,631,036,340,339,640,242,148,236,633,628,424,523,523,825,124,421,319,116,817,416,317,016,717,317,418,111,312,710,16,22,30,90,00,00,20,20,30,30,60,10,10,30,40,50,50,60,70,40,90,90,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.190,83.241,03.107,63.169,02.718,32.668,32.602,72.408,52.142,02.097,22.060,51.969,01.954,41.923,41.863,51.936,21.815,51.552,91.239,91.244,41.126,11.049,1877,9879,3858,9827,4831,2809,2761,5746,8754,8737,6640,3641,2546,9525,0538,9506,0418,9376,9353,7329,5329,3303,2330,5330,4334,9317,7285,6291,7263,1249,4254,5234,7209,9208,0207,7202,6202,5198,8179,0
  A. Nợ phải trả2.170,22.251,82.135,02.204,82.091,82.081,72.040,91.852,91.606,21.571,01.543,21.455,01.452,21.425,91.367,51.441,91.324,31.215,1906,8913,9902,0825,4655,2657,7641,0609,7615,5594,6550,8594,1602,6585,4486,2532,1438,9419,0433,4401,4315,5274,0252,6226,2236,1213,3241,4237,1245,9241,3211,1215,5188,5179,2192,6169,7146,8151,0152,3143,7145,8143,7123,6
    I. Nợ ngắn hạn1.763,61.843,01.693,61.777,01.648,31.654,01.621,41.496,31.486,91.452,91.458,61.385,61.360,91.338,01.159,41.229,71.124,81.024,5714,6725,3645,2566,9515,5521,4493,3466,8454,3444,6432,4466,3423,8411,7324,0355,9269,9299,2296,9308,0226,0189,9188,0170,0171,8155,7183,1191,6192,3198,3166,3172,6143,6138,5154,8140,4115,1113,7107,2109,9109,7113,4104,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.486,61.450,81.412,41.396,11.399,31.417,71.410,81.230,11.267,7978,61.103,11.077,21.027,9986,1866,7813,2637,1674,5551,7589,4534,7434,0461,9435,7396,7386,0399,5399,2393,0389,3387,0363,6283,7301,7252,3265,9263,9259,4191,7156,3156,0147,5140,7105,6146,1157,1153,5144,7133,5137,7110,4101,8115,4104,574,867,969,371,879,080,776,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn178,6241,0171,2178,2140,8133,1136,5147,5153,2411,0298,6238,7274,5300,5258,0368,2413,3287,8110,890,557,9102,135,760,762,653,435,130,229,140,627,434,430,242,813,122,024,335,822,615,617,46,811,123,612,910,624,829,08,37,09,26,75,63,915,611,712,714,39,910,38,8
      4. Người mua trả tiền trước5,36,47,37,04,13,25,75,06,43,73,44,61,52,73,42,32,83,02,33,14,31,81,81,72,01,61,81,41,01,81,41,31,72,01,10,91,61,21,61,37,64,02,00,62,53,10,41,93,65,93,12,55,64,01,51,91,10,71,91,41,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,78,429,788,827,017,78,318,614,16,84,110,66,62,61,20,87,76,41,45,110,82,02,12,99,86,00,81,00,50,70,40,40,40,10,71,20,51,51,21,41,23,12,33,52,93,53,02,12,93,13,25,74,45,65,94,14,85,15,04,63,7
      6. Phải trả người lao động31,225,623,553,320,521,623,852,821,421,421,120,818,116,814,819,120,418,711,710,38,69,26,510,59,58,28,48,65,10,94,97,44,74,80,05,33,36,15,610,24,45,612,718,315,013,48,712,610,711,610,215,115,013,410,06,711,08,65,68,35,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,9100,140,449,149,750,430,937,018,122,420,627,625,721,88,321,333,929,025,422,923,113,44,64,98,17,66,22,51,72,41,52,91,52,71,32,21,32,31,12,91,11,41,02,81,92,41,41,51,11,60,61,70,81,31,24,03,13,52,62,92,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,410,79,24,66,910,35,45,26,09,07,86,26,67,57,14,89,65,15,62,24,12,71,23,32,82,42,41,72,030,51,21,61,81,81,51,72,01,61,71,61,00,70,80,91,10,71,35,24,73,46,33,46,56,05,817,04,75,75,74,86,3
    II. Nợ dài hạn406,6408,8441,3427,7443,5427,7419,6356,7119,3118,184,669,491,387,8208,1212,2199,5190,5192,3188,6256,8258,5139,7136,3147,7142,9161,2149,9118,4127,8178,8173,7162,2176,2169,0119,8136,593,489,484,164,656,264,357,658,445,553,643,044,843,044,940,737,829,331,637,245,133,836,030,319,1
      5. Phải trả dài hạn khác10,518,018,310,17,38,38,38,45,97,58,35,76,16,34,43,24,85,86,48,87,77,34,38,49,19,810,59,110,010,411,311,51,71,71,71,71,81,81,91,91,91,81,81,81,81,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn396,1390,8423,1417,7436,2419,5411,3348,3113,4110,676,463,785,281,6203,7190,5194,6184,7185,9179,9249,0251,2134,4126,9136,7131,2147,9138,1108,4117,3167,6162,2160,5174,4167,3118,1134,791,587,682,260,552,160,154,455,943,450,843,043,842,044,039,736,628,130,736,343,732,534,729,018,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.020,6989,2972,7964,2626,5586,6561,7555,6535,8526,1517,3514,0502,2497,5496,0494,3491,2337,8333,1330,5224,1223,7222,7221,6217,9217,7215,8214,6210,7152,7152,2152,2154,1109,1108,0106,0105,5104,7103,4102,8101,1103,393,389,989,193,389,076,474,576,274,670,361,865,063,257,055,359,056,755,255,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.020,6989,2972,7964,2626,5586,6561,7555,6535,8526,1517,3514,0502,2497,5496,0494,3491,2337,8333,1330,5224,1223,7222,7221,6217,9217,7215,8214,6210,7152,7152,2152,2154,1109,1108,0106,0105,5104,7103,4102,8101,1103,393,389,989,193,389,076,474,576,274,670,361,865,063,257,055,359,056,755,255,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu628,9628,9628,9628,9450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0300,0300,0300,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0142,4142,4142,4142,4100,0100,0100,0100,0100,066,066,066,060,060,060,060,060,060,053,050,050,050,050,040,040,040,040,040,040,040,040,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,7-0,7-0,7-0,7-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,11,81,81,81,81,81,21,21,21,21,21,21,21,21,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối392,4361,1344,5336,1176,9137,1112,2106,086,276,667,764,452,648,046,444,741,738,133,330,724,223,822,921,718,017,815,914,710,910,49,99,811,79,18,06,05,54,726,626,024,332,521,418,214,618,715,211,012,214,013,79,511,815,014,28,06,411,28,97,27,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước335,7335,7335,7106,0106,0106,0106,064,464,464,464,444,444,444,444,429,729,729,729,721,521,521,521,512,812,812,812,89,89,89,89,86,06,06,06,03,43,43,426,06,86,817,617,12,32,99,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,825,48,9230,170,931,16,241,621,812,23,320,08,23,52,015,011,98,33,69,32,72,31,48,95,14,93,04,91,00,60,13,85,73,11,92,72,11,30,619,217,514,94,315,911,69,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.190,83.241,03.107,63.169,02.718,32.668,32.602,72.408,52.142,02.097,22.060,51.969,01.954,41.923,41.863,51.936,21.815,51.552,91.239,91.244,41.126,11.049,1877,9879,3858,9827,4831,2809,2761,5746,8754,8737,6640,3641,2546,9525,0538,9506,0418,9376,9353,7329,5329,3303,2330,5330,4334,9317,7285,6291,7263,1249,4254,5234,7209,9208,0207,7202,6202,5198,8179,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—622,5382,6582,0238,8471,2108,9435,825,0294,6129,0219,587,4158,044,9135,8180,733,123,2127,19,911,76,73,885,4101,826,1105,116,441,431,499,425,943,613,911,311,431,224,213,215,716,335,319,331,523,934,119,919,412,414,431,527,011,616,628,921,318,929,634,625,9
      2. Các khoản tương đương tiền—561,6370,0450,0235,3440,0100,0330,00,0270,0110,0170,047,0110,00,080,00,00,00,00,00,00,00,00,020,062,70,00,00,05,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,510,16,56,011,018,517,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—190,4133,0116,383,684,699,699,595,189,4159,1150,2142,3188,2126,6146,4121,7116,776,471,320,315,315,3141,747,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,22,82,83,43,40,80,80,80,81,12,82,82,82,82,82,61,11,11,11,11,11,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—129,1133,0116,383,684,699,699,595,189,4159,1150,2142,3188,2126,6146,4121,7116,776,471,320,315,315,3141,747,02,02,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—880,8857,7847,5687,7784,8808,4556,4731,5558,0618,5524,1628,4507,3487,8509,3394,4401,2352,6313,1335,1244,0226,3153,2196,8190,9277,7184,2234,5160,7219,2153,6116,7118,3112,275,896,7136,998,685,0102,4101,2100,288,0116,0119,3128,1117,689,293,085,874,785,982,071,861,057,860,157,353,459,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,68,68,613,68,60,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—285,535,527,734,421,635,721,433,723,734,324,631,523,022,529,129,429,214,49,118,812,17,36,917,737,635,533,381,227,747,915,111,24,922,23,64,23,59,010,77,13,76,44,57,74,89,66,14,63,83,72,01,70,70,91,01,11,22,10,80,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,60,00,70,00,00,00,00,00,00,40,10,22,310,817,918,913,91,70,00,00,30,00,00,00,00,64,07,113,313,616,421,223,122,922,418,811,210,223,418,916,215,513,912,210,19,88,37,58,77,65,85,23,51,91,72,12,82,91,20,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,13,55,98,85,54,62,74,04,85,62,55,53,25,33,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,2-6,2-6,2-6,2-6,20,0-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,20,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,655,655,655,694,494,498,598,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,02,62,52,12,01,81,71,51,11,11,40,81,11,50,4
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,00,01,70,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,60,00,01,71,70,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,6-0,50,81,20,60,70,7-0,81,31,42,40,61,61,61,80,40,50,50,10,10,30,3
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,50,00,00,00,00,10,11,01,01,91,92,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,01,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,20,90,60,30,00,01,01,01,01,01,21,21,01,00,50,50,50,50,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,27,27,27,27,27,27,47,46,84,24,24,23,53,53,53,53,13,13,12,72,72,82,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,02,02,02,01,61,61,61,21,21,21,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,91,91,91,94,91,61,61,61,61,61,61,61,21,21,20,90,91,11,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,73,23,30,02,12,01,81,91,91,81,71,91,91,81,71,71,71,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TPP

Dữ liệu khác của TPP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tân Phú Việt Nam (mã TPP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TPP.