Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TPP
10.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TPP

Doanh thu và lợi nhuận TPP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 694Q1/2024: 696Q2/2024: 822Q3/2024: 743Q4/2024: 914Q1/2025: 753Q2/2025: 859Q3/2025: 738Q4/2025: 804Q1/2026: 756Q2/2026: 881Q3/2026: 971971Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 3Q2/2024: 9Q3/2024: 10Q4/2024: 20Q1/2025: 6Q2/2025: 25Q3/2025: 40Q4/2025: 159Q1/2026: 9Q2/2026: 17Q3/2026: 31159Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202697131
Q2/202688117
Q1/20267569
Q4/2025804159
Q3/202573840
Q2/202585925
Q1/20257536
Q4/202491420
Q3/202474310
Q2/20248229
Q1/20246963
Q4/202369412

Doanh thu và lợi nhuận TPP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 928Năm 2021: 1.370Năm 2022: 2.107Năm 2023: 2.507Năm 2024: 3.174Năm 2025: 3.1533.174Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 9Năm 2021: 8Năm 2022: 15Năm 2023: 20Năm 2024: 42Năm 2025: 230230Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.153230
Năm 20243.17442
Năm 20232.50720
Năm 20222.10715
Năm 20211.3708
Năm 20209289

Báo cáo tài chính gốc TPP theo kỳ

150 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

150 tệp báo cáo TPP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TPP theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.192,03.194,22.522,52.119,41.378,8932,7911,1782,5549,7501,5874,4671,9628,1562,6466,5352,4244,9181,8157,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu38,719,915,512,58,55,16,12,11,21,82,32,32,01,50,80,40,10,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.153,33.174,42.506,92.106,81.370,2927,6905,0780,3548,5499,7872,1669,6626,2561,1465,7352,0244,7181,7157,6
4. Giá vốn hàng bán2.634,12.657,52.088,31.743,31.120,6751,0782,7695,7467,3398,2755,9584,1543,7488,7407,4310,3215,6158,1136,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)519,2516,9418,7363,6249,6176,6122,384,781,2101,5116,285,582,472,458,341,729,123,621,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,636,244,321,313,77,13,70,90,41,31,21,10,81,62,91,30,30,30,0
7. Chi phí tài chính130,0107,6113,475,655,841,438,032,523,614,514,814,914,814,915,67,64,46,33,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay120,871,384,953,954,941,237,632,023,313,714,614,714,214,013,27,44,05,93,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,4-1,8-1,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng249,6292,9242,7221,2155,485,849,530,722,218,428,418,819,918,613,59,47,87,15,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp89,798,680,463,941,146,037,732,734,745,852,137,434,130,823,618,911,49,77,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)92,554,126,524,111,010,50,8-10,41,220,720,314,614,49,78,47,15,70,84,7
12. Thu nhập khác198,80,70,60,70,90,89,915,33,20,61,65,315,64,03,11,70,07,20,0
13. Chi phí khác2,11,80,4-0,41,30,36,40,20,80,10,15,111,93,11,51,00,02,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)196,8-1,10,21,1-0,30,53,615,12,40,51,50,23,70,91,50,80,04,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)289,353,026,725,210,611,04,34,83,621,221,814,818,110,610,07,95,75,64,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành59,611,46,710,52,42,31,31,00,92,54,03,44,82,72,61,91,42,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,40,10,0-0,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)59,611,46,710,52,42,31,31,00,91,94,43,54,92,62,61,91,42,00,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)229,741,620,014,78,28,63,03,82,719,317,411,413,38,07,36,04,43,64,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,20,20,30,20,20,20,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)229,741,620,014,78,28,63,03,82,719,217,011,113,17,77,15,84,23,54,2

Kết quả kinh doanh TPP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh987,1902,8768,7820,6742,4868,6760,4918,0748,3829,2698,7698,5665,4651,1507,5578,1695,6535,1310,6344,4367,1393,1274,1273,9251,1222,8185,0243,4285,8237,1144,8279,6145,5205,4152,0154,3120,5170,3104,7115,1109,1141,6135,7239,9217,9241,3175,2209,7156,0168,7137,4156,3158,5168,3144,9142,0140,1153,6127,0127,8115,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu15,921,512,417,04,69,57,64,55,17,33,14,62,53,64,92,62,93,73,32,01,92,12,52,31,40,50,91,81,91,70,71,00,50,40,20,20,30,50,20,30,50,80,20,50,60,90,40,50,31,40,20,70,70,40,20,10,40,90,10,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)971,2881,4756,3803,6737,9859,1752,7913,5743,3822,0695,6693,9662,9647,5502,7575,4692,7531,4307,2342,4365,2391,0271,7271,6249,6222,2184,2241,6284,0235,3144,1278,6144,9205,0151,8154,0120,2169,8104,4114,8108,5140,9135,5239,4217,4240,4174,9209,2155,7167,3137,3155,6157,9167,9144,7141,9139,6152,7126,9127,7115,5
4. Giá vốn hàng bán800,9749,5635,4680,8583,0734,1636,1762,2616,0691,1588,1558,5557,6547,1425,1480,5594,9438,5229,3258,1308,6334,6219,4218,0206,1178,8148,1204,3252,0204,4121,8249,9122,0186,5134,7129,6102,4148,187,194,387,4108,5107,9210,0190,9205,1149,9187,8135,2142,7118,3135,4136,9146,0125,4123,8121,8131,9111,2113,3101,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)170,3131,9120,9122,8154,8125,0116,6151,3127,2130,9107,5135,4105,3100,377,694,997,892,978,084,356,656,452,353,643,543,536,037,331,931,022,328,722,918,517,124,417,821,717,420,621,132,327,529,426,435,424,921,420,524,619,020,221,021,919,318,217,820,815,614,514,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,023,212,910,111,311,49,910,29,58,08,67,77,619,79,47,84,04,64,85,55,22,70,42,12,01,71,31,40,90,70,70,80,00,00,00,10,00,10,20,7-0,00,50,10,40,20,40,10,40,30,30,10,10,10,30,20,60,20,20,70,61,2
7. Chi phí tài chính40,242,633,435,631,035,028,524,526,032,324,831,425,536,819,626,317,819,312,216,313,717,08,911,69,211,78,911,08,510,77,89,87,58,96,38,25,76,73,14,53,14,32,54,33,14,32,94,23,54,32,94,13,84,03,03,33,24,73,63,83,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,939,330,133,128,432,526,720,615,318,317,023,422,230,316,619,815,116,211,915,813,516,78,911,59,211,68,910,98,510,57,79,77,48,76,38,05,56,63,14,23,13,82,54,23,14,52,74,13,54,32,94,03,73,82,83,23,04,33,43,33,0
9. Chi phí bán hàng81,571,567,971,165,148,964,578,773,674,566,072,660,459,849,954,362,453,750,353,938,131,232,326,624,218,016,914,614,111,19,710,17,110,53,07,84,05,84,64,34,83,95,38,96,47,65,64,14,76,13,94,65,15,64,55,44,55,23,63,93,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,821,323,924,221,922,121,531,125,121,221,224,421,220,214,618,216,816,712,111,59,510,09,813,011,911,110,012,410,09,85,59,57,710,05,49,47,08,89,512,19,813,810,112,013,915,211,010,69,59,67,78,89,58,47,48,77,98,16,26,65,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,819,68,51,948,030,612,027,212,010,94,114,65,83,32,83,94,87,88,18,10,40,91,84,60,24,51,50,70,20,10,00,00,7-10,82,3-0,81,10,50,4-0,82,912,16,55,22,47,65,12,53,04,54,62,92,74,34,61,42,42,93,00,82,2
12. Thu nhập khác0,52,83,0198,00,00,60,20,30,10,30,10,10,10,20,20,20,20,30,10,40,20,30,10,20,2-1,51,98,40,80,60,10,91,912,30,12,30,10,00,70,40,00,10,00,50,20,20,40,21,71,42,03,16,21,84,51,00,10,92,21,50,0
13. Chi phí khác10,81,40,40,9-1,40,02,01,80,00,00,00,00,00,00,40,10,4-4,63,70,00,00,10,10,00,20,10,14,10,5-0,00,10,10,00,00,00,30,2-0,10,40,00,10,00,00,00,00,00,00,21,61,41,83,46,11,60,80,00,00,82,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,31,42,6197,21,40,6-1,9-1,50,10,30,10,10,10,2-0,20,0-0,24,9-3,60,30,10,2-0,00,20,0-1,61,94,30,40,70,00,91,912,30,12,0-0,10,10,30,4-0,00,10,00,40,20,20,4-0,00,10,00,2-0,20,10,23,71,00,10,0-0,01,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,521,011,1199,149,431,210,125,612,111,14,114,85,93,52,63,94,612,64,58,40,51,21,74,80,22,93,45,00,60,70,10,92,61,52,41,21,00,70,6-0,42,812,26,55,72,57,85,52,53,14,54,82,62,84,58,32,42,42,93,02,22,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,24,42,239,99,66,34,05,92,42,30,83,01,21,90,60,81,07,90,91,90,10,20,41,00,01,00,31,10,10,20,00,20,00,30,50,70,20,00,0-1,00,22,60,70,40,61,71,20,60,71,11,10,80,71,22,20,60,60,80,70,60,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,1-0,40,70,40,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,24,42,239,99,66,34,05,92,42,30,83,01,21,90,60,81,07,90,91,90,10,20,41,00,01,00,31,10,10,20,00,20,00,30,50,70,20,00,0-2,10,32,21,50,80,71,71,20,60,71,11,10,80,71,22,20,60,60,80,70,60,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,416,58,9159,239,824,96,219,89,68,93,311,84,71,62,03,13,64,83,66,60,40,91,43,80,21,93,03,90,40,60,10,72,61,21,90,60,80,70,61,72,610,05,04,91,96,04,31,92,43,43,81,82,13,36,11,81,82,22,21,71,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,416,58,9159,239,824,96,219,89,68,93,311,84,71,62,03,13,64,83,66,60,40,91,43,80,21,93,03,90,40,60,10,72,61,21,90,60,80,70,61,72,610,04,94,81,95,74,21,82,23,53,71,72,03,36,01,71,72,12,11,61,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,0-0,51,3-3,20,6-0,9-1,0-0,5-0,5-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,40,00,00,2-0,10,10,10,1-0,00,00,10,10,00,10,10,1

Báo cáo khác của TPP

Dữ liệu khác của TPP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tân Phú Việt Nam (mã TPP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.153 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 230 tỉ đồng, tăng 452,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 971 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.