Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TRC
CTCP Cao su Tây Ninh
Tay Ninh Rubber Joint Stock Company
23.050
▲ +200 (▲ +0,88%)

Cân đối kế toán TRC

Cân đối kế toán TRC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn684,4587,6393,5376,9396,6417,1429,1453,7421,8392,5373,5524,31.137,9960,5902,4578,2304,8209,6387,11.033,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền403,3260,1106,375,9112,6153,1144,1180,6114,2136,292,7180,6590,6558,5675,0441,2245,2150,1299,7315,7
      1. Tiền22,383,741,175,942,137,410,614,417,711,125,040,471,5214,9110,612,310,5137,0299,7315,7
      2. Các khoản tương đương tiền381,0176,465,20,070,6115,7133,5166,296,5125,167,7140,2519,2343,6564,4428,9234,813,10,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,8292,3210,332,910,49,38,718,020,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,8292,3210,332,910,49,38,718,020,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn78,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,3196,2200,3193,8181,6184,1198,5190,9199,5179,2178,9190,6144,8107,766,734,710,022,948,3659,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,30,36,29,20,40,316,09,223,13,75,95,17,975,625,322,33,67,834,127,5
      2. Trả trước cho người bán2,1188,0179,0174,3170,5177,7174,1174,9171,1168,2161,5170,499,83,57,13,33,23,44,82,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,08,115,210,413,38,610,97,05,68,612,716,438,229,835,410,23,311,79,4629,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-2,5-2,5-2,5-0,3-0,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho142,892,249,863,269,948,856,052,579,749,174,288,494,676,4125,385,638,927,219,322,9
      1. Hàng tồn kho142,892,249,863,269,948,856,052,579,949,175,288,794,776,4125,385,638,928,419,322,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,9-0,3-0,10,0-0,00,00,0-1,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác48,039,137,044,132,431,130,529,728,428,127,720,915,67,52,56,21,40,91,814,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,71,61,30,10,10,00,10,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ43,337,535,734,732,231,030,329,628,328,027,217,27,50,00,00,00,50,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,10,00,09,20,10,10,10,00,00,10,51,84,64,00,04,80,00,00,014,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,53,52,51,51,00,91,81,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.717,51.606,51.602,81.605,71.577,71.565,91.538,91.482,81.410,71.360,81.275,01.063,0796,1523,7568,9476,8486,0451,0430,0422,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,61,81,81,71,81,81,81,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,61,81,81,71,81,81,81,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.410,6961,2919,8763,7481,8308,0262,8239,4250,0249,0263,5265,2243,7245,9258,8257,7259,8256,4266,5283,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.410,4961,2919,8762,4480,5306,6261,4237,7247,9246,6260,8262,1242,0244,2258,8257,7259,8256,4266,5283,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,00,01,31,31,41,41,72,02,42,73,11,81,70,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn152,6492,9518,4668,5919,41.039,11.050,01.037,1975,4934,2837,2597,8366,4105,392,077,763,860,541,933,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang152,6492,9518,4668,5919,41.039,11.050,01.037,1975,4934,2837,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn152,1150,6162,1168,7170,2169,3172,4172,4174,8175,1171,4196,9183,0172,3146,8138,3129,4102,086,266,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh19,417,929,636,337,936,737,337,276,676,472,671,257,225,511,510,50,01,40,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn140,8140,8140,8140,8140,8140,8143,3143,3106,4106,4106,4133,2134,0146,8135,9128,4119,5101,286,266,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,1-8,1-8,3-8,3-8,4-8,2-8,2-8,2-8,1-7,7-7,6-7,5-8,20,0-0,6-0,6-0,6-0,50,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,61,30,73,04,447,851,932,18,70,91,23,13,00,171,33,133,032,135,539,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,61,30,73,04,447,851,932,18,70,91,21,51,40,00,43,133,032,135,539,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,60,070,90,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.401,92.194,11.996,31.982,71.974,21.983,01.968,01.936,51.832,51.753,41.648,51.587,31.934,11.484,21.471,31.054,9790,8660,7817,21.456,1
  A. Nợ phải trả278,0317,3345,6404,7413,7421,4437,0395,2286,3296,0237,3140,3529,7169,2344,2287,5184,5181,8356,01.155,8
    I. Nợ ngắn hạn244,8279,8176,9201,3180,8147,5162,7150,3108,7155,398,193,5528,2164,3329,9263,8142,5152,7315,61.103,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,09,840,948,832,90,00,00,00,033,40,01,4374,13,74,415,011,612,413,314,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,22,219,811,213,06,58,86,86,49,07,64,84,71,12,63,61,81,31,71,8
      4. Người mua trả tiền trước118,1139,315,58,610,630,628,67,310,034,22,65,226,53,738,823,616,312,96,68,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,88,94,65,76,310,49,510,610,86,33,53,80,27,88,214,021,06,62,24,3
      6. Phải trả người lao động81,463,045,744,249,841,145,358,963,149,831,029,165,9115,9194,4161,264,882,275,575,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,134,221,411,06,37,82,52,65,43,21,51,52,34,00,70,40,20,40,62,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0194,2932,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,81,41,330,331,831,048,046,71,93,623,21,728,34,84,65,64,911,412,32,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,921,027,741,530,020,119,917,411,215,928,645,926,223,276,240,221,925,69,260,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn33,237,5168,6203,4232,9273,9274,3244,9177,6140,7139,246,81,55,014,323,842,029,140,452,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,036,2168,6203,4232,9273,9274,3244,9177,6140,7139,146,71,45,08,719,734,826,939,352,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,64,03,42,21,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ32,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.123,91.876,81.650,71.578,01.560,51.561,61.531,01.541,31.546,21.457,41.411,21.446,91.404,41.314,91.127,1767,4606,3478,8461,1300,3
    I. Vốn chủ sở hữu2.123,91.876,81.650,71.578,01.560,51.561,61.531,01.541,31.546,21.457,41.411,21.446,91.404,41.314,91.127,1767,4606,3478,8460,9300,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần18,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-23,9-23,90,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái199,2160,5106,275,843,860,065,566,948,250,040,02,3-0,00,0-0,8-6,12,70,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.280,91.238,61.220,31.201,41.181,01.171,71.158,21.122,70,01.049,11.053,0967,5878,9687,9407,4257,2165,493,40,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,01.079,70,00,077,477,460,360,336,322,715,90,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối325,3221,468,044,579,473,751,195,5162,0102,162,0143,6191,9310,5384,1204,0115,469,5160,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,70,10,40,011,38,111,419,317,232,529,0————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này250,6221,367,644,568,165,639,776,3144,869,632,9————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.401,92.194,11.996,31.982,71.974,21.983,01.968,01.936,51.832,51.753,41.648,51.587,31.934,11.484,21.471,31.054,9790,8660,7817,21.456,1

Cân đối kế toán TRC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn773,8736,2714,0627,5820,2657,8606,8587,4500,1392,2375,9394,5364,6331,0353,4395,1409,9345,0358,0398,1398,5357,3363,0416,9380,9336,7341,8429,0365,7360,9381,4453,8350,8404,1392,0422,9351,5373,9380,8392,2303,5306,1346,4373,1391,8406,2453,0524,5513,0616,31.080,61.141,81.057,21.016,91.100,1955,4831,5813,2761,6974,0816,6
      1. Tiền43,563,953,722,222,368,5117,983,762,147,545,741,136,313,521,775,936,440,040,742,125,226,052,537,438,626,827,310,634,130,627,614,437,041,341,517,737,053,124,211,134,98,521,925,015,531,543,940,421,593,8271,871,5186,8166,9259,2214,9140,8140,2169,1110,6111,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,40,42,50,30,38,710,90,34,05,72,96,24,93,07,69,214,02,26,20,43,20,20,20,33,90,20,316,019,910,60,59,210,611,65,423,111,08,14,23,76,311,86,25,919,711,63,65,15,98,63,07,85,13,532,572,227,48,431,625,322,5
      2. Trả trước cho người bán2,32,42,92,1195,9192,9189,1188,0181,1195,7183,5179,0180,9173,8228,1201,0196,3172,6170,9170,5173,7176,2174,6177,7176,0177,0180,9174,1173,1176,0176,5174,9177,1173,2170,4171,1170,5170,3168,8168,2157,2156,9158,4161,3148,8136,8124,5170,4168,4145,9112,499,8104,694,3111,03,56,310,09,85,711,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,112,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho106,499,272,4142,393,997,470,492,255,553,546,149,859,571,640,363,680,757,587,371,673,654,154,048,848,146,662,756,152,649,148,252,458,164,065,280,976,977,461,749,062,055,570,774,286,372,171,188,4112,9106,081,294,8121,1117,255,876,1106,7109,775,3125,3103,1
      1. Hàng tồn kho106,499,272,4142,393,997,470,492,255,553,546,149,859,571,640,363,680,757,587,371,673,654,154,048,848,146,662,756,152,649,148,252,40,064,065,281,180,280,761,749,062,755,570,874,787,872,371,488,9117,7106,181,394,8121,1117,255,876,1106,7109,775,4125,3103,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác54,969,148,045,940,247,138,338,936,247,536,836,935,846,640,035,235,040,533,332,431,131,031,031,130,742,531,030,533,036,929,629,731,242,329,928,328,235,228,428,127,232,228,127,631,944,737,020,919,013,931,819,312,710,69,96,33,85,88,32,54,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,825,20,02,61,28,70,61,40,010,00,21,20,011,91,20,30,06,70,00,10,00,00,00,00,011,80,00,12,32,70,00,10,05,70,00,00,07,00,00,00,02,20,00,00,47,41,70,20,60,60,00,00,60,60,20,00,01,40,00,01,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,143,80,043,339,038,437,737,536,237,536,535,735,834,734,634,735,033,833,332,231,131,031,031,030,730,631,030,330,230,129,629,629,228,728,528,328,228,128,028,027,227,226,927,126,925,925,017,212,810,28,47,55,73,61,70,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,54,20,00,02,07,91,40,00,00,10,40,10,02,81,10,54,60,09,11,93,70,015,14,70,02,01,01,70,00,03,50,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.671,21.697,91.694,61.718,21.616,21.612,81.596,31.606,41.584,71.641,21.613,21.602,71.618,41.606,11.597,41.608,81.630,71.604,31.572,31.576,01.574,41.579,81.559,11.566,51.563,11.550,71.559,01.541,31.527,71.515,81.488,01.482,91.468,11.435,91.419,01.409,01.395,91.375,81.360,61.361,11.325,91.296,61.280,21.274,11.230,51.170,91.152,21.062,7982,1905,5814,7792,0743,0692,9634,6536,6522,2506,9598,8498,0482,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,81,81,81,81,81,81,81,71,71,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,61,81,81,81,81,81,81,81,71,71,71,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.389,91.418,81.420,61.410,6983,2994,9950,8961,2947,2993,0949,1919,7930,7927,6933,4763,7779,6777,4774,7481,8484,3495,3324,2308,0315,8322,7332,4262,8271,7277,8237,1239,4246,4252,7263,9250,0256,3262,5273,3249,0258,4265,6276,2263,5253,0253,4271,7264,9243,3245,3250,5243,7242,2246,8254,7247,8253,9258,6265,6258,8257,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.389,41.418,21.420,01.410,4983,2994,9950,8961,2947,2993,0949,1919,7930,7927,6932,1762,4778,3776,1773,4480,5482,9493,9322,8306,6314,4321,3331,0261,4270,2276,2235,4237,7244,6250,9261,9247,9254,2260,3271,1246,6255,9263,1273,5260,8250,2250,5268,7261,8241,5243,5248,7242,0240,4245,0252,9246,1252,2258,6265,6258,8257,1
      - Nguyên giá2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,41,41,41,41,41,41,41,41,51,61,61,71,81,92,02,02,12,22,32,42,52,52,62,72,82,93,03,11,81,81,81,81,81,81,81,71,70,00,00,00,0
      - Nguyên giá2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn124,3123,4119,1153,2478,5465,3493,3493,0484,3485,3502,5518,4517,6501,5489,8671,8677,6652,0620,5919,5912,2907,61.063,61.021,31.021,91.002,91.000,71.050,01.048,11.030,21.045,51.037,11.037,5999,3970,4975,5961,1935,0910,0934,4891,9855,2828,8836,3801,1740,8679,0598,5539,6463,6374,9363,0307,9256,3200,7104,489,987,579,992,083,4
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang124,3123,4119,1153,2478,5465,3493,3493,0484,3485,3502,5518,4517,6501,5489,8671,8677,6652,00,0919,5912,2907,61.063,61.021,31.021,91.002,91.000,71.050,01.048,11.030,21.045,51.037,11.037,5999,3970,4975,5961,1935,0910,0934,4891,9855,2828,8836,3801,1740,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,3153,8152,8152,1152,0150,6150,6150,4151,7155,7160,4162,0164,6167,1168,8168,6168,5168,4171,0168,5169,1170,2168,8169,3171,5171,9171,4174,7173,6172,9171,8172,5173,7173,5174,4173,0176,3176,1174,8175,2173,3173,3172,6171,4173,2173,3198,6196,2195,9192,8185,6182,5190,2187,0177,5184,3178,3160,8160,8146,8141,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh22,621,220,219,419,318,018,017,919,323,328,029,632,134,736,436,336,136,038,635,936,537,636,236,736,937,336,339,738,537,773,637,338,638,476,274,677,977,676,176,374,574,574,273,174,474,572,971,270,067,059,757,256,233,130,725,525,525,525,510,510,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8140,8142,8142,8143,3143,3143,3143,3106,4143,3143,3143,3106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4106,4133,2133,2134,0134,0134,0134,0134,0154,0146,8158,8153,4135,9135,9136,9131,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,1-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,4-8,4-8,4-8,4-8,2-8,2-8,2-8,20,0-8,2-8,2-8,2-8,3-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,2-8,1-8,0-8,0-8,0-7,7-7,6-7,6-7,6-7,9-8,0-7,5-7,5-7,5-8,2-8,2-8,2-8,2-8,70,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,11,31,51,61,91,51,01,30,96,60,60,73,78,13,72,83,24,84,44,47,05,00,766,252,151,452,651,932,533,131,832,18,78,68,68,70,40,60,70,90,60,70,91,21,51,72,93,03,43,83,82,82,82,71,70,00,00,092,40,40,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,31,51,61,91,51,01,30,96,60,60,73,78,13,72,83,24,84,44,47,05,00,766,252,151,452,651,932,533,131,832,18,78,68,68,70,40,60,70,90,60,70,91,21,51,71,21,41,82,12,11,21,21,10,00,00,00,00,00,40,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.444,92.434,12.408,62.345,72.436,42.270,62.203,22.193,82.084,82.033,41.989,11.997,11.983,01.937,11.950,82.003,92.040,51.949,41.930,41.974,11.972,81.937,11.922,11.983,41.944,01.887,41.900,81.970,31.893,41.876,61.869,41.936,81.818,91.840,11.811,01.831,91.747,41.749,71.741,41.753,41.629,41.602,71.626,51.647,21.622,31.577,11.605,11.587,11.495,11.521,81.895,31.933,81.800,21.709,81.734,61.492,01.353,61.320,11.360,41.472,01.298,9
  A. Nợ phải trả186,8192,4181,2266,4384,6285,0251,3316,8369,2324,8299,4344,0377,7377,8375,1428,8452,7371,3362,7424,3396,4381,1339,8421,4397,8338,0333,8437,3360,2347,2325,7395,4293,9338,6278,5290,7256,1290,9251,0295,7221,2211,2214,4236,4208,8194,6134,2144,389,9145,8448,7530,9437,2399,5374,2188,7121,7194,5226,5284,2252,1
    I. Nợ ngắn hạn149,3159,2147,9247,8383,3283,7249,9279,3282,1212,7170,1175,4198,0199,5181,6225,3237,6152,1137,9191,4154,9128,166,2147,5123,062,954,4163,085,571,467,6150,464,7128,089,6113,191,5134,4110,3155,083,373,276,797,970,260,247,092,888,3144,2447,2529,5434,0394,5369,2183,7105,7179,0211,7269,9233,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,216,820,52,217,527,98,92,011,812,912,419,814,439,811,011,210,38,619,413,08,66,76,06,56,86,78,28,86,09,35,56,85,97,26,46,47,16,76,09,08,213,47,07,511,710,86,14,74,312,91,44,72,64,20,41,02,21,12,52,60,9
      4. Người mua trả tiền trước14,962,357,2118,1135,3153,4151,2139,3106,791,663,115,531,834,175,435,527,99,520,610,62,50,52,930,639,03,019,228,69,91,421,37,34,83,322,310,011,32,730,334,212,34,123,32,66,66,35,35,26,79,610,726,517,14,435,814,113,529,565,638,812,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước30,15,310,27,146,88,513,98,925,72,47,44,923,04,91,75,838,621,611,15,224,625,310,310,317,115,18,39,41,95,82,910,62,37,45,310,47,86,013,96,44,72,84,43,51,41,80,43,34,01,06,60,220,713,714,38,25,96,73,420,127,0
      6. Phải trả người lao động43,128,140,081,537,329,026,463,029,516,419,342,717,216,614,441,237,422,025,161,649,534,031,541,226,69,48,945,540,623,431,858,928,215,229,467,945,532,135,249,511,17,117,131,013,80,813,629,117,114,221,867,223,114,054,3112,756,572,492,3194,4172,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,913,412,98,849,846,445,833,928,532,828,121,420,612,410,811,013,26,08,66,311,63,76,47,810,94,60,82,51,65,91,42,62,54,84,05,44,52,315,13,22,80,20,21,31,00,11,11,46,12,520,62,37,51,316,84,00,10,12,00,80,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,026,11,122,915,616,71,521,023,825,23,027,731,033,08,4—44,245,313,730,032,433,66,520,119,020,24,520,122,623,71,917,419,520,719,511,212,714,22,815,816,718,29,828,634,138,217,645,948,550,54,426,228,730,2-5,623,225,128,634,94,27,6
    II. Nợ dài hạn37,633,233,218,51,31,31,337,587,2112,1129,4168,6179,7178,3193,5203,4215,1219,2224,7232,9241,5253,0273,6273,9274,8275,1279,4274,3274,7275,9258,0244,9229,3210,6189,0177,6164,6156,4140,7140,7137,9138,0137,7138,5138,6134,487,251,51,51,51,51,43,25,05,05,016,015,514,814,318,1
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,41,01,01,31,31,31,31,31,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ37,232,232,217,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.258,12.241,72.227,42.079,42.051,81.985,71.951,91.876,91.715,61.708,61.689,61.653,11.605,31.559,31.575,81.575,11.587,81.578,11.567,71.549,81.576,41.556,01.582,31.562,01.546,21.549,41.567,01.533,01.533,21.529,41.543,71.541,41.524,91.501,51.532,51.541,21.491,41.458,91.490,41.457,71.408,21.391,51.412,11.410,81.413,51.382,51.471,01.442,81.405,31.376,11.446,61.402,91.362,91.310,21.360,51.303,31.231,91.125,61.133,91.187,81.046,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.258,12.241,72.227,42.079,42.051,81.985,71.951,91.876,91.715,61.708,61.689,61.653,11.605,31.559,31.575,81.575,11.587,81.578,11.567,71.549,81.576,41.556,01.582,31.562,01.546,21.549,41.567,01.533,01.533,21.529,41.543,71.541,41.524,91.501,51.532,51.541,21.491,41.458,91.490,41.457,71.408,21.391,51.412,11.410,81.413,51.382,51.471,01.442,81.405,31.376,11.446,61.402,91.362,91.310,21.360,51.303,31.231,91.125,61.133,91.187,81.046,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần18,618,618,618,618,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu900,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái204,5201,7203,0199,3209,1189,8165,2160,50,0159,2129,7106,1108,075,071,175,787,163,446,043,845,155,758,660,063,365,282,865,566,270,266,966,972,857,051,948,249,049,250,150,033,033,432,839,539,317,99,92,32,42,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển485,31.385,31.280,91.280,91.280,91.280,91.238,61.238,61.238,61.238,61.220,31.220,31.220,31.220,31.201,41.201,41.201,41.201,41.181,01.181,01.181,01.181,01.171,71.171,71.171,71.171,71.158,21.158,21.158,21.158,21.122,71.122,71.122,71.122,71.079,71.079,71.079,71.079,71.049,11.052,81.052,81.052,81.051,41.051,41.051,41.052,91.044,6967,5967,6967,6880,4878,9878,9878,9690,4687,9687,9687,9407,4372,4372,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối349,7336,1425,0280,6243,1258,8291,8221,5101,554,583,470,520,87,847,041,743,057,084,568,794,163,095,874,155,056,369,853,052,644,897,995,673,365,6144,6157,0106,473,7135,098,666,249,171,663,766,555,4160,3139,5102,672,7233,2190,4150,497,7352,4299,0224,1101,4390,1503,8362,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước103,6194,3325,320,520,5153,5221,40,10,126,368,00,40,40,044,5-1,4-2,923,379,47,435,636,772,68,19,319,349,511,411,411,494,019,319,319,3133,214,817,213,1100,526,328,828,861,531,538,236,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này246,1141,899,7260,1222,6105,370,4221,4101,328,215,470,020,37,82,543,145,933,75,061,358,526,323,266,145,737,020,341,641,133,43,976,454,046,411,4142,289,260,634,572,337,520,310,132,228,318,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.444,92.434,12.408,62.345,72.436,42.270,62.203,22.193,82.084,82.033,41.989,11.997,11.983,01.937,11.950,82.003,92.040,51.949,41.930,41.974,11.972,81.937,11.922,11.983,41.944,01.887,41.900,81.970,31.893,41.876,61.869,41.936,81.818,91.840,11.811,01.831,91.747,41.749,71.741,41.753,41.629,41.602,71.626,51.647,21.622,31.577,11.605,11.587,11.495,11.521,81.895,31.933,81.800,21.709,81.734,61.492,01.353,61.320,11.360,41.472,01.298,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—259,0364,5349,1474,5289,8276,8260,1203,572,790,9106,361,313,521,775,971,760,140,7112,6102,988,594,8153,1113,962,057,6144,176,277,6115,8180,667,0106,3114,6114,257,073,1109,3136,239,939,773,192,793,390,2168,6180,6159,6237,7741,5590,6491,2487,7684,4558,5475,6513,2576,6675,0640,3
      2. Các khoản tương đương tiền—195,1310,7326,8452,2221,3158,8176,4141,325,245,365,225,10,00,00,035,320,10,070,677,762,542,3115,775,335,230,3133,542,147,088,2166,230,065,073,096,520,020,085,1125,15,031,251,267,777,858,7124,7140,2138,1143,9469,7519,2304,4320,8425,2343,6334,7373,0407,5564,4528,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—299,2210,978,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,936,943,831,983,578,4292,3290,8265,9169,4210,3193,8143,727,733,33,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,943,831,983,578,4292,3290,8265,9169,4210,3193,8143,727,733,33,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—299,2210,978,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—9,718,212,3211,7223,5221,3196,2205,0218,5202,1201,4208,0199,3251,5220,5222,4187,0196,8181,5190,9183,8183,2183,9188,2185,7190,4198,3203,9197,2187,7191,1194,4191,5182,4199,5189,5188,2181,4179,0174,4178,6174,5178,6180,3162,3139,4190,7189,7175,2147,7144,8141,5135,4180,6104,151,640,873,6137,965,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—7,1-0,110,015,622,021,48,120,017,315,916,322,322,715,910,412,312,322,213,116,610,010,98,410,910,911,810,711,210,910,97,27,17,16,95,78,19,98,48,412,211,211,212,713,115,112,615,616,621,833,438,332,938,838,229,519,023,533,3108,032,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,10,00,0-0,3-3,4-3,40,00,0-0,70,0-0,2-0,6-1,4-0,1-0,2-0,4-4,8-0,1-0,10,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,048,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,31,21,71,83,18,37,06,34,47,14,63,84,44,82,52,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0620,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,01,61,61,61,61,61,61,60,00,00,092,40,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,09,823,229,433,840,957,937,940,748,838,037,135,832,924,315,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,50,033,426,60,00,00,00,40,71,11,40,349,6378,8374,1332,9287,8248,43,71,12,13,24,48,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—7,16,17,381,11,82,31,432,72,13,02,42,120,719,330,327,92,13,631,81,38,72,631,03,43,94,648,03,11,92,946,81,569,42,61,82,649,07,03,60,827,314,923,21,21,41,91,71,23,92,928,31,538,94,816,81,338,57,74,64,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,036,286,1111,8129,4168,6179,7178,3193,5203,4215,1219,2224,7232,9241,5253,0273,6273,9274,8275,1279,4274,3274,7275,9258,0244,9229,3210,6189,0177,6164,5156,4140,7140,7137,9138,0137,8138,5138,5134,387,146,71,41,41,41,43,25,05,05,08,78,78,78,713,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,46,86,15,65,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,0-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,80,0-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-43,8-40,3-23,9-23,9-23,9-23,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,0119,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-43,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,477,477,477,477,477,477,461,460,360,360,360,336,336,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TRC

Dữ liệu khác của TRC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cao su Tây Ninh (mã TRC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TRC.