Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TRC
CTCP Cao su Tây Ninh
Tay Ninh Rubber Joint Stock Company
24.150
▼ −100 (▼ −0,41%)

Room ngoại TRC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TRC theo thời gian

1258 ngày
0,23%1,16%2,08%3,00%3,93%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 205.596 cổ phiếu TRC, tương đương 0,69% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,67% (19-2-2025), thấp nhất 0,49% (11-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TRC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,69%0,69%▼ −0,00 điểm %-200
1 tháng28-8-20260,70%0,69%▼ −0,01 điểm %-3.730
3 tháng3-7-20260,51%0,69%▲ +0,18 điểm %54.070
1 năm2-10-20252,64%0,69%▼ −1,96 điểm %-587.820
3 năm3-10-20230,75%0,69%▼ −0,06 điểm %-18.040

Sở hữu nước ngoài TRC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,69%▼ −0,00 điểm %205.5960%-205.596
9-20260,69%▼ −0,01 điểm %205.7960%-205.796
8-20260,70%▼ −0,02 điểm %209.3260%-209.326
7-20260,72%▲ +0,23 điểm %215.8270%-215.827
6-20260,49%▼ −0,01 điểm %148.22649%14.551.774
5-20260,51%▼ −0,17 điểm %151.82649%14.548.174
4-20260,68%▼ −0,55 điểm %204.02649%14.495.974
3-20261,23%▼ −0,95 điểm %369.86649%14.330.134
2-20262,18%▼ −0,36 điểm %653.36649%14.046.634
1-20262,54%▲ +0,77 điểm %762.66649%13.937.334
12-20251,77%▼ −0,20 điểm %530.81649%14.169.184
11-20251,97%▼ −0,19 điểm %590.31649%14.109.684
10-20252,16%▼ −0,56 điểm %647.01649%14.052.984
9-20252,72%▼ −0,41 điểm %816.41649%13.883.584
8-20253,13%▲ +0,81 điểm %939.31649%13.760.684
7-20252,32%▲ +0,03 điểm %696.41649%14.003.584
6-20252,29%▼ −0,06 điểm %688.01649%14.011.984
5-20252,35%▼ −0,07 điểm %705.31649%13.994.684
4-20252,42%▼ −0,70 điểm %725.51649%13.974.484
3-20253,12%▼ −0,46 điểm %935.21649%13.764.784
2-20253,57%▲ +0,60 điểm %1.072.11649%13.627.884
1-20252,98%▲ +0,52 điểm %892.51649%13.807.484
12-20242,46%▲ +0,31 điểm %736.61649%13.963.384
11-20242,15%▲ +0,19 điểm %643.81649%14.056.184
10-20241,95%▲ +0,16 điểm %586.11649%14.113.884
9-20241,79%▲ +1,05 điểm %536.71649%14.163.284
8-20240,74%▼ −0,01 điểm %222.61649%14.477.384
7-20240,75%▼ −0,00 điểm %224.63649%14.475.364
6-20240,75%▼ −0,01 điểm %225.73649%14.474.264
5-20240,76%▲ +0,01 điểm %227.63649%14.472.364
4-20240,75%▼ −0,00 điểm %224.93649%14.475.064
3-20240,75%▲ +0,00 điểm %225.23649%14.474.764
2-20240,75%▼ −0,00 điểm %224.93649%14.475.064
1-20240,75%▲ +0,00 điểm %225.93649%14.474.064
12-20230,75%■ 0,00 điểm %225.43649%14.474.564
11-20230,75%▲ +0,01 điểm %225.43649%14.474.564
10-20230,74%▼ −0,00 điểm %223.13649%14.476.864
9-20230,75%▼ −0,00 điểm %223.63649%14.476.364
8-20230,75%▼ −0,62 điểm %223.73649%14.476.264
7-20231,37%▲ +0,00 điểm %409.73649%14.290.264
6-20231,36%■ 0,00 điểm %409.23649%14.290.764
5-20231,36%■ 0,00 điểm %409.23649%14.290.764
4-20231,36%▼ −0,00 điểm %409.23649%14.290.764
3-20231,36%▲ +0,01 điểm %409.33649%14.290.664
2-20231,36%▲ +0,00 điểm %407.79649%14.292.204
1-20231,36%▲ +0,00 điểm %407.55049%14.292.450
12-20221,36%▲ +0,62 điểm %406.85049%14.293.150
11-20220,73%▼ −0,00 điểm %219.55049%14.480.450
10-20220,73%▼ −0,00 điểm %219.85049%14.480.150
9-20220,74%▲ +0,00 điểm %220.55049%14.479.450
8-20220,73%■ 0,00 điểm %219.45049%14.480.550
7-20220,73%▲ +0,00 điểm %219.45049%14.480.550
6-20220,73%▼ −0,00 điểm %218.45049%14.481.550
5-20220,73%▼ −0,01 điểm %218.65049%14.481.350
4-20220,74%■ 0,00 điểm %222.65049%14.477.350
3-20220,74%▼ −0,00 điểm %222.65049%14.477.350
2-20220,74%■ 0,00 điểm %223.25049%14.476.750
1-20220,74%▼ −0,01 điểm %223.25049%14.476.750
12-20210,75%▲ +0,00 điểm %224.85049%14.475.150
11-20210,75%▼ −0,01 điểm %224.76049%14.475.240
10-20210,76%■ 0,00 điểm %226.86049%14.473.140
9-20210,76%▼ −0,34 điểm %226.86049%14.473.140
8-20211,09%▼ −0,00 điểm %327.76049%14.372.240
7-20211,10%—328.76049%14.371.240

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026205.59600,69%-205.596
1-10-2026205.596−2000,69%-205.596
30-9-2026205.79600,69%-205.796
29-9-2026205.79600,69%-205.796
28-9-2026205.79600,69%-205.796
25-9-2026205.79600,69%-205.796
24-9-2026205.79600,69%-205.796
23-9-2026205.79600,69%-205.796
22-9-2026205.796−8000,69%-205.796
21-9-2026206.59600,69%-206.596
18-9-2026206.59600,69%-206.596
17-9-2026206.59600,69%-206.596
16-9-2026206.596−5300,69%-206.596
15-9-2026207.12600,69%-207.126
14-9-2026207.12600,69%-207.126
11-9-2026207.12600,69%-207.126
10-9-2026207.12600,69%-207.126
9-9-2026207.12600,69%-207.126
8-9-2026207.12600,69%-207.126
7-9-2026207.12600,69%-207.126
4-9-2026207.126−2000,69%-207.126
3-9-2026207.326−2.0000,69%-207.326
28-8-2026209.32600,70%-209.326
27-8-2026209.32600,70%-209.326
26-8-2026209.32600,70%-209.326
25-8-2026209.32600,70%-209.326
24-8-2026209.32600,70%-209.326
21-8-2026209.32600,70%-209.326
20-8-2026209.32600,70%-209.326
19-8-2026209.326—0,70%-209.326

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TRC