Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TV4
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4
Power Engineering Consulting JSC 4
12.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh TV4

Doanh thu và lợi nhuận TV4 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 134Q1/2024: 12Q2/2024: 47Q3/2024: 34Q4/2024: 114Q1/2025: 46Q2/2025: 52Q3/2025: 69Q4/2025: 112Q1/2026: 61Q2/2026: 44Q3/2026: 62134Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 0Q2/2024: 4Q3/2024: 2Q4/2024: 25Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 5Q4/2025: 27Q1/2026: 4Q2/2026: 428Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202662—
Q2/2026444
Q1/2026614
Q4/202511227
Q3/2025695
Q2/2025523
Q1/2025463
Q4/202411425
Q3/2024342
Q2/2024474
Q1/2024120
Q4/202313428

Doanh thu và lợi nhuận TV4 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 251Năm 2021: 292Năm 2022: 300Năm 2023: 202Năm 2024: 207Năm 2025: 279300Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 35Năm 2022: 42Năm 2023: 33Năm 2024: 31Năm 2025: 4343Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202527943
Năm 202420731
Năm 202320233
Năm 202230042
Năm 202129235
Năm 202025128

Báo cáo tài chính gốc TV4 theo kỳ

62 tệp

62 tệp báo cáo TV4 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TV4

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TV4.

Kết quả kinh doanh TV4 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh279,0207,1202,0299,7291,9251,0206,5247,5206,2173,9140,5120,5105,2182,4181,8163,5134,7111,873,776,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)279,0207,1202,0299,7291,9251,0206,5247,5206,2173,9140,5120,5105,2182,4181,8163,5134,7111,873,776,3
4. Giá vốn hàng bán217,2154,9141,0210,3205,4184,3147,8193,6155,5121,797,788,366,4120,3122,1116,594,077,656,062,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,852,261,089,586,666,758,653,950,752,242,832,338,762,159,747,040,734,217,713,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,923,324,120,112,69,92,211,613,28,612,515,70,20,61,31,40,30,20,10,3
7. Chi phí tài chính0,20,30,20,20,1-0,30,1-0,00,20,20,30,94,78,49,01,31,50,70,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,84,38,49,01,31,10,70,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,140,848,460,857,745,639,436,635,633,829,523,127,425,723,422,921,421,19,78,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,434,336,548,541,531,321,328,928,126,725,624,06,828,628,624,018,012,58,05,0
12. Thu nhập khác0,20,10,00,50,01,70,00,10,00,10,00,20,30,60,20,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,90,90,31,30,00,50,30,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,7-0,7-0,3-0,8-0,01,2-0,30,0-0,00,1-0,00,20,30,50,00,00,0-0,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,733,536,247,741,432,521,029,028,026,825,524,27,029,128,624,118,012,58,05,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,02,83,56,26,24,84,13,73,03,73,01,92,58,99,16,04,53,52,21,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,02,83,56,26,24,84,13,73,03,73,01,92,58,99,16,04,53,52,21,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,730,732,841,535,327,716,925,225,023,122,522,34,620,219,618,113,59,05,73,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,730,732,841,535,327,716,925,225,023,122,522,34,620,219,618,113,59,05,73,6

Kết quả kinh doanh TV4 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh62,143,560,7111,669,352,245,9114,034,146,812,1134,224,023,220,6124,425,255,794,4106,261,557,666,693,856,370,630,266,587,922,729,456,3115,655,520,068,538,064,734,969,234,739,830,345,732,922,339,651,533,717,218,135,133,012,025,097,342,512,630,182,429,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)62,143,560,7111,669,352,245,9114,034,146,812,1134,224,023,220,6124,425,255,794,4106,261,557,666,693,856,370,630,266,587,922,729,456,3115,655,520,068,538,064,734,969,234,739,830,345,732,922,339,651,533,717,218,135,133,012,025,097,342,512,630,182,429,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,1-0,10,30,30,30,91,11,21,11,62,14,30,51,92,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,20,00,21,40,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,00,00,30,00,00,00,60,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,00,10,20,20,30,20,30,40,10,10,00,00,20,11,10,10,10,00,00,00,00,00,40,10,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,3-0,0-0,0-0,1-0,2-0,3-0,1-0,3-0,4-0,10,0-0,00,0-0,2-0,1-0,80,1-0,1-0,00,00,00,0-0,0-0,2-0,10,21,4-0,2-0,0-0,10,0-0,00,10,0-0,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,10,0-0,0-0,0-0,00,10,10,00,00,3-0,0-0,00,00,60,0-0,1-0,0-0,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán—36,647,585,152,439,935,386,725,134,98,199,816,313,514,690,714,635,569,471,346,838,448,969,240,752,422,045,368,213,520,844,794,941,214,451,128,749,626,047,827,624,721,728,423,915,829,637,526,312,312,223,421,26,515,369,328,16,616,363,915,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—6,913,326,516,912,310,627,38,911,94,134,57,79,76,133,710,620,225,034,914,719,217,724,615,618,28,221,219,69,28,611,620,714,35,617,49,315,18,921,47,115,18,617,29,06,510,014,07,44,96,011,711,85,59,728,014,45,913,818,514,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính—2,10,422,20,91,00,521,50,41,00,321,31,21,20,47,911,20,60,41,69,90,40,88,60,30,30,70,51,00,40,311,10,10,10,213,10,10,00,18,30,00,10,16,90,15,30,15,310,40,00,00,00,00,00,10,00,20,10,30,60,1
7. Chi phí tài chính—-0,00,00,10,00,10,00,10,20,00,00,10,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,0-0,10,1-0,20,00,30,0-0,20,00,00,0-0,00,00,20,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,1-0,00,30,30,31,11,41,21,11,62,12,12,71,92,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—4,59,120,412,09,07,422,46,38,33,926,06,97,94,524,08,813,714,324,08,313,911,417,19,911,67,013,911,87,56,37,711,911,34,015,45,78,85,711,94,111,76,111,26,64,86,99,95,53,83,914,55,43,34,211,76,22,94,88,55,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—4,54,528,15,74,33,626,32,84,60,529,72,02,91,917,613,06,911,012,416,35,77,116,26,07,11,97,58,82,32,715,08,93,11,814,93,76,33,217,82,93,42,512,92,57,03,29,412,00,81,8-3,85,01,14,514,86,21,06,58,76,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)—4,54,428,05,54,03,526,02,44,60,629,72,02,71,816,813,16,811,012,416,35,77,016,05,97,33,37,38,82,22,715,09,03,11,814,93,76,23,217,83,03,42,613,02,56,93,19,512,20,81,8-3,55,01,04,515,46,20,96,58,66,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,90,91,51,00,80,81,10,60,90,21,80,30,80,52,00,61,42,22,31,41,11,31,61,21,50,61,51,70,40,50,91,80,60,40,40,71,20,61,90,60,70,51,40,60,40,70,90,40,20,40,01,40,51,34,11,90,62,22,52,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)—0,90,91,51,00,80,81,10,60,90,21,80,30,80,52,00,61,42,22,31,41,11,31,61,21,50,61,51,70,40,50,91,80,60,40,40,71,20,61,90,60,70,51,40,60,40,70,90,40,20,40,01,40,51,34,11,90,62,22,52,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—3,63,626,54,53,22,724,91,73,70,427,91,71,91,314,812,55,48,810,114,94,65,714,44,75,82,75,87,11,82,114,17,22,51,414,52,95,02,615,92,42,72,111,62,06,62,48,511,80,61,4-3,53,60,63,211,34,30,34,36,14,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—3,63,626,54,53,22,724,91,73,70,427,91,71,91,314,812,55,48,810,114,94,65,714,44,75,82,75,87,11,82,114,17,22,51,414,52,95,02,615,92,42,72,111,62,06,62,48,511,80,61,4-3,53,60,63,211,34,30,34,36,14,4

Báo cáo khác của TV4

Dữ liệu khác của TV4

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 (mã TV4): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 279 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, tăng 39,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 44 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.