Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo TVS
CTCP chứng khoán Thiên Việt
THIEN VIET SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
13.000
▲ +50 (▲ +0,39%)
cuối phiên · 14:49:55

Cân đối kế toán TVS

Cân đối kế toán TVS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN7.176,46.787,511.575,39.415,47.145,23.892,82.971,82.666,71.591,71.336,3685,8731,7
    I. Tài sản tài chính7.170,16.782,611.568,69.404,17.138,23.879,52.970,82.665,81.590,81.317,8685,3730,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền971,4211,4281,1296,7350,1130,024,885,811,017,5131,975,4
      1.1. Tiền971,4208,4181,1197,7317,1128,016,369,011,016,5107,475,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.294,51.105,21.679,01.631,91.640,8744,6524,5405,4416,5336,70,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.770,74.389,07.377,46.797,44.374,82.642,72.170,51.868,7926,5749,5537,3568,1
      4. Các khoản cho vay450,9429,1196,8106,8409,4182,8164,2174,1155,791,04,95,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)407,1311,71.524,6212,4150,364,838,830,812,148,50,00,0
      7. Các khoản phải thu193,4291,7333,9272,1121,1106,537,1103,536,841,20,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính47,8219,556,417,6—8,20,216,50,519,60,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính145,772,2277,5254,5121,198,336,987,036,321,70,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận145,772,2277,5254,5121,198,336,987,036,30,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,2—0,11,30,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp78,841,017,913,347,85,66,30,214,63,80,10,1
      12. Các khoản phải thu khác3,33,2160,776,245,55,37,50,220,632,548,288,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác6,35,06,711,37,013,41,01,00,818,50,51,1
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,0—0,00,00,02,80,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn6,15,03,97,96,80,01,00,90,80,70,50,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,0—2,83,30,210,00,00,00,00,00,00,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN464,6598,01.953,844,242,018,214,918,421,424,838,519,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn418,2547,31.909,2——0,00,00,00,00,010,410,4
      1. Các khoản phải thu dài hạn1,73,70,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư416,5543,61.909,2——0,00,00,00,00,010,410,4
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn238,4444,51.909,2——0,00,00,00,00,010,410,4
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết178,199,1———0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18,121,218,119,719,41,93,96,37,98,74,91,7
      1. Tài sản cố định hữu hình8,310,18,47,96,91,12,33,74,13,94,10,6
      - Nguyên giá39,535,530,229,026,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-24,4-20,5-17,2-14,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,811,19,711,912,50,91,62,60,04,80,81,1
      - Nguyên giá39,535,530,229,026,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-29,7-24,4-20,5-17,2-14,30,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,50,2——5,30,30,00,00,05,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác28,229,026,224,522,511,010,812,113,616,118,27,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,41,41,51,11,21,21,11,11,11,10,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn4,64,72,52,92,61,81,81,30,80,90,70,6
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán12,111,110,08,36,55,95,34,74,33,93,63,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,010,00,00,52,85,27,611,01,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.641,07.385,513.529,19.459,67.187,13.911,12.986,72.685,21.613,11.361,1724,2751,3
C. NỢ PHẢI TRẢ4.701,75.051,311.473,77.691,15.432,22.602,92.006,51.811,4868,0751,1150,2239,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.384,15.032,111.275,47.494,95.404,52.555,72.000,21.643,2855,5751,1150,2239,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn4.209,94.652,14.315,42.907,93.310,42.477,81.956,41.557,0802,2636,540,0144,9
      1.1. Vay ngắn hạn4.209,94.652,14.315,42.907,93.310,42.477,81.956,41.557,0802,2636,540,0144,9
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,50,60,40,50,70,50,30,20,30,269,966,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn20,4275,433,939,522,88,31,31,82,751,41,64,7
    9. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,90,00,00,00,00,039,70,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước55,434,016,38,882,227,519,440,425,612,914,111,1
    11. Phải trả người lao động20,919,120,70,327,015,88,110,913,96,010,82,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn28,319,217,643,310,018,212,113,83,90,90,00,2
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn4,71,96.832,44.445,71.934,21,81,71,61,41,31,99,9
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,829,727,248,217,35,90,917,65,62,111,90,0
  II. Nợ phải trả dài hạn317,619,2198,3196,227,447,26,2168,212,40,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn300,0————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả17,619,214,810,727,427,26,23,212,40,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.939,32.334,22.055,41.768,51.754,91.308,2980,3873,7745,1610,0574,0511,8
  I. Vốn chủ sở hữu2.939,32.334,22.055,41.768,51.754,91.308,2980,3873,7745,1610,0574,0511,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.019,11.685,21.527,31.070,91.070,9982,5810,4636,3546,1501,7440,8394,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.003,91.670,01.513,11.070,81.070,8982,4801,2635,0578,7534,3476,4430,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.003,91.670,01.513,11.070,81.070,8982,4801,2635,0578,7534,3476,4430,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần15,115,314,10,10,10,19,114,11,11,10,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,6————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,42,42,42,42,418,16,79,97,911,721,316,8
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,52,52,554,954,954,943,538,530,824,80,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối915,2642,8521,3639,0626,2252,4119,4188,7160,071,690,383,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện868,3590,2481,8664,6521,0143,894,5176,1103,571,690,383,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện46,952,739,5-25,6105,3108,624,912,756,50,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát1,71,22,01,30,50,30,30,30,40,30,20,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.641,07.385,513.529,19.459,67.187,13.911,12.986,72.685,21.613,11.361,1724,2751,3
      1.2. Các khoản tương đương tiền—3,0100,099,033,02,08,516,80,01,024,50,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—0,0-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-37,1-7,3
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—1,72,12,12,12,12,12,12,12,62,92,9
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn——11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——83,5185,5—20,00,0165,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn——83,5185,5—20,00,0165,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn——100,0——0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————0,00,00,00,021,70,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,017,80,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,03,70,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,0-12,8-33,7-33,7-35,6-35,6
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,021,316,8

Cân đối kế toán TVS theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.275,95.086,67.176,47.126,16.185,66.534,46.787,56.471,96.268,712.553,211.575,37.454,47.677,99.945,19.415,49.527,39.171,29.351,17.143,95.787,64.847,04.045,73.902,14.721,63.222,02.936,22.971,82.641,52.827,73.269,92.666,72.603,92.564,92.125,01.584,81.578,81.733,51.694,21.288,11.170,2967,4773,7685,8731,7
    I. Tài sản tài chính6.267,55.080,27.170,17.120,46.180,06.529,96.782,66.466,26.264,212.546,811.568,67.448,57.671,19.935,19.404,19.516,29.154,89.344,57.135,75.783,64.844,24.040,83.888,54.717,63.220,72.934,62.970,82.639,52.826,83.268,72.665,82.602,92.563,62.123,21.584,01.576,81.732,11.693,11.287,41.169,5966,7772,6685,3730,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền462,1514,6971,4350,4416,6134,5211,4275,0280,7451,3181,1169,6164,4151,8296,7249,0381,4547,9350,1178,2325,7118,7130,059,845,2133,124,828,020,434,485,842,849,056,811,010,131,030,115,09,439,555,3131,975,4
      1.1. Tiền462,1514,6971,4350,4415,6126,5208,4273,0272,7248,3181,1169,6153,5147,8197,7249,0381,4522,9317,1178,2325,7118,7128,047,839,2127,116,319,57,49,669,017,529,051,811,09,130,028,615,09,413,430,8107,475,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.185,71.139,61.294,52.272,21.609,51.201,91.105,2983,31.141,52.217,21.679,01.804,01.412,11.720,01.631,91.346,01.177,91.374,81.639,51.309,71.040,6955,3744,6702,1527,8382,8882,1701,1641,3600,9405,4425,9359,1414,8409,7287,1331,6348,2354,2307,4283,5640,70,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.730,42.527,73.770,73.607,53.323,94.250,64.389,04.334,53.968,47.854,57.477,44.722,55.337,17.422,26.797,47.102,56.747,76.602,64.369,63.723,32.969,42.599,62.642,73.594,22.367,62.080,51.830,51.442,01.887,02.287,41.868,71.811,81.963,81.388,6926,51.076,51.144,71.055,0749,5714,9475,40,0537,3568,1
      4. Các khoản cho vay366,1349,4450,9402,1365,7378,2429,1240,4321,8255,6196,8198,4179,0132,2106,8242,5176,5340,9409,4294,0326,2173,8182,8181,2180,9238,5164,2222,9207,7219,2174,1169,0105,3140,3155,797,3115,8103,291,081,364,854,54,95,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)370,5371,0407,1328,2307,9313,5311,7310,0306,41.403,01.524,6229,9211,1212,9212,4244,4244,4180,0150,3118,275,675,664,864,839,839,838,830,830,830,830,836,936,912,112,148,548,548,548,548,548,548,50,00,0
      7. Các khoản phải thu144,3160,7193,4121,0127,8177,7291,7296,295,6328,8313,8261,0267,4192,0272,1238,2239,1181,2126,490,886,7103,1116,0113,156,955,219,4217,041,397,9103,563,749,949,936,838,340,573,341,225,971,411,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính47,4102,847,80,941,4106,3219,5222,61,912,256,42,412,9—17,61,118,1——5,37,31,417,80,30,08,90,2181,39,68,216,50,00,01,80,52,73,636,919,61,656,61,50,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính97,057,8145,7120,186,471,472,273,593,8316,6257,5258,6254,5192,0254,5237,1221,0181,2126,485,579,4101,798,2112,856,946,319,235,731,789,787,063,749,948,136,335,536,936,421,724,314,79,50,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận97,057,8145,7120,186,471,472,273,593,8316,6257,5258,6254,5192,0254,5237,1221,0181,2126,485,579,4101,798,2112,856,946,319,235,731,7—87,063,549,90,036,335,536,936,40,024,314,7—0,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,20,20,2—0,20,20,20,00,2—0,10,1—0,11,01,8——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,013,778,836,426,020,741,024,720,514,117,912,212,613,813,313,418,68,347,816,43,19,05,10,91,03,36,30,50,70,50,20,52,43,614,60,31,04,30,10,10,20,10,10,1
      12. Các khoản phải thu khác1,43,63,32,42,652,73,25,5132,825,7180,853,890,493,076,282,2170,3111,745,656,119,88,65,34,44,54,37,50,10,40,40,255,20,160,120,621,121,232,832,521,521,30,848,288,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác8,46,36,35,75,64,45,05,84,56,46,75,96,710,011,311,116,46,68,24,02,85,013,54,01,31,61,02,10,91,21,01,01,41,90,82,01,51,10,70,70,71,10,51,1
      1. Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,42,30,00,70,70,00,00,20,80,40,60,70,00,30,00,00,00,00,00,10,00,50,00,30,30,10,00,20,00,10,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,30,00,1—0,0————0,00,00,00,00,00,00,0—0,20,0—4,62,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn8,25,86,15,75,44,45,05,74,55,03,94,24,47,57,97,05,65,36,83,81,90,00,03,21,31,21,00,90,91,10,90,91,31,40,81,61,21,00,70,60,71,00,50,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0——0,2————1,32,8——0,13,33,410,01,31,30,00,00,010,00,10,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN910,9980,0464,6488,3481,5453,6598,0405,8180,02.177,91.953,83.565,33.730,344,444,242,051,042,442,041,837,118,418,118,418,319,014,916,016,917,618,419,320,321,121,422,523,623,771,754,827,727,538,519,6
    I. Tài sản tài chính dài hạn866,5935,8418,2438,2430,6401,6547,3362,0135,22.134,21.909,23.522,43.685,9——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,736,70,00,010,410,4
      1. Các khoản phải thu dài hạn1,31,81,71,81,63,13,72,0——0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư865,3934,0416,5436,4429,0398,5543,6360,0135,22.134,21.909,23.522,43.685,9——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,736,70,00,010,410,4
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn686,8746,8238,4245,4243,4303,6444,5264,545,92.134,21.909,23.522,43.685,9——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,4
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết178,5187,2178,1191,0185,695,099,195,589,3——————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định16,616,118,120,020,421,621,217,218,316,818,117,418,918,419,718,318,918,419,414,08,51,81,92,53,23,93,94,55,25,86,36,66,97,37,98,48,78,28,79,35,14,74,91,7
      1. Tài sản cố định hữu hình6,87,68,39,18,39,210,19,610,07,78,48,08,67,27,95,96,26,66,90,80,91,11,11,31,72,12,32,73,13,43,73,63,73,84,14,44,53,73,94,24,43,84,10,6
      - Nguyên giá42,239,639,539,239,138,135,530,930,730,530,229,129,129,129,029,028,526,826,80,020,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,4-31,1-29,7-28,3-27,0-25,7-24,4-23,3-22,4-21,4-20,5-19,7-18,8-18,0-17,2-16,6-15,8-15,0-14,30,0-13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,88,59,810,912,112,411,17,68,39,09,79,510,311,111,912,412,711,812,513,27,50,70,91,21,51,81,61,92,12,32,62,93,23,53,74,04,24,54,85,20,60,90,81,1
      - Nguyên giá42,239,639,539,239,138,135,530,930,730,530,229,129,129,129,029,028,526,826,80,020,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,4-31,1-29,7-28,3-27,0-25,7-24,4-23,3-22,4-21,4-20,5-19,7-18,8-18,0-17,2-16,6-15,8-15,0-14,30,0-13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,10,10,30,30,50,5———0,2————————5,35,35,35,35,34,74,70,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác27,328,028,229,930,329,929,026,626,426,926,225,525,426,124,523,732,124,022,522,523,311,310,810,610,410,410,811,511,811,812,112,713,213,813,614,114,915,526,38,717,617,818,27,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,31,31,41,41,41,41,41,31,21,71,51,51,11,71,11,31,11,21,21,71,71,31,21,11,11,11,11,21,21,11,11,11,11,11,11,31,11,118,91,11,11,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,13,84,65,15,55,14,72,52,42,42,52,32,62,72,92,32,22,72,62,63,31,71,61,81,61,61,82,11,71,31,31,61,41,50,81,00,80,80,91,11,20,80,70,6
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại12,8——1,71,71,71,72,32,32,32,12,12,12,12,12,110,72,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,02,62,62,62,92,92,92,92,9
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán12,812,812,111,611,611,611,110,510,510,510,09,59,59,58,38,08,08,06,56,26,26,25,95,55,55,55,35,05,05,04,74,54,54,54,34,04,04,03,93,73,73,73,63,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,51,11,72,32,83,44,04,65,25,86,47,00,00,08,89,411,01,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.186,86.066,67.641,07.614,56.667,16.987,97.385,56.877,76.448,714.731,113.529,111.019,711.408,29.989,59.459,69.569,39.222,29.393,57.185,95.829,44.884,14.064,13.920,14.740,03.240,22.955,22.986,72.657,52.844,63.287,52.685,22.623,22.585,32.146,11.606,21.601,31.757,11.717,91.359,71.225,0995,0801,2724,2751,3
C. NỢ PHẢI TRẢ4.174,73.098,84.701,75.017,44.251,04.610,25.051,34.648,84.268,212.571,311.473,78.989,79.440,58.144,77.691,17.807,47.464,97.582,95.431,94.223,23.347,32.605,12.612,03.567,32.137,32.054,52.006,51.724,41.941,32.369,51.811,41.785,91.766,51.326,8868,0914,61.050,61.055,2753,4652,3436,6249,3150,2239,5
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.863,32.784,34.384,14.693,14.226,84.593,15.032,14.629,64.253,712.357,311.275,48.978,19.422,07.962,67.494,97.496,17.455,57.565,35.404,54.211,33.310,72.556,62.564,93.535,72.133,12.052,02.000,21.714,31.935,22.199,91.643,21.603,11.571,51.313,9855,5914,61.050,61.055,2753,4652,3436,6249,3150,2239,5
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.769,32.651,64.209,94.514,14.130,14.482,84.652,14.386,83.999,04.075,14.315,42.567,93.405,42.620,62.907,92.617,73.401,84.522,73.310,42.838,72.914,02.468,12.477,83.330,91.942,41.913,11.956,41.681,61.848,52.139,81.557,01.533,21.509,51.281,1802,2888,41.023,61.006,4636,5599,4401,7218,640,0144,9
      1.1. Vay ngắn hạn3.769,32.651,64.209,94.514,14.130,14.482,84.652,14.386,83.999,04.075,14.315,42.567,93.405,42.620,62.907,92.617,73.401,84.522,73.310,42.838,72.914,02.468,12.477,83.330,91.942,41.913,11.956,41.681,61.848,52.139,81.557,01.533,21.509,51.281,1802,2888,41.023,6—636,5599,4401,7218,640,0144,9
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,40,50,53,43,30,50,60,30,40,60,40,40,30,20,50,30,40,80,70,71,00,90,50,20,20,30,30,20,20,30,20,10,10,30,30,20,20,20,70,50,20,269,966,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn21,739,120,444,910,132,8275,4175,6191,018,433,925,228,132,239,590,0—9,622,85,15,99,917,42,91,728,31,35,91,70,51,80,11,02,12,72,45,90,356,45,90,33,81,64,7
    9. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,10,010,00,00,00,0162,0158,90,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,034,539,721,08,40,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,116,855,449,613,117,034,09,812,118,816,336,225,38,58,811,65,927,182,271,677,237,327,612,710,00,519,41,110,93,240,423,827,414,525,614,012,39,010,94,84,64,814,111,1
    11. Phải trả người lao động0,30,320,915,64,31,119,113,713,40,120,70,21,30,00,3——0,227,030,330,30,215,814,10,00,08,10,00,00,010,94,04,04,012,00,00,00,04,92,52,50,010,82,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,10,10,00,10,10,10,10,00,10,1————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn35,820,928,316,820,327,619,211,86,365,317,671,852,637,643,329,334,413,910,115,760,27,818,20,08,613,612,112,413,514,213,822,610,34,93,92,51,71,10,80,50,52,70,00,2
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn8,411,14,74,91,81,81,91,91,88.139,56.832,46.243,25.870,15.228,84.445,74.698,13.937,92.973,61.934,11.221,9204,60,01,87,05,495,31,71,732,01,61,61,61,41,43,31,51,31,51,31,31,97,41,99,9
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,843,843,843,843,829,729,729,729,736,027,227,227,227,248,248,243,117,317,317,317,35,95,95,95,90,90,911,428,428,317,617,617,65,65,65,65,62,12,116,416,411,911,90,0
  II. Nợ phải trả dài hạn311,5314,5317,6324,324,217,119,219,214,4214,0198,311,618,5182,1196,2311,39,417,527,412,036,648,547,131,64,22,66,210,16,1169,6168,2182,8195,012,912,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn300,0300,0300,0300,0———————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,514,517,624,324,217,119,219,214,430,514,811,618,513,610,711,39,417,527,412,019,329,627,110,64,22,66,210,16,18,63,27,80,012,912,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3.012,12.967,72.939,32.597,02.416,12.377,82.334,22.228,92.180,52.159,82.055,42.030,11.967,71.844,81.768,51.761,91.757,41.810,61.753,91.606,21.536,81.459,01.308,21.172,71.102,9900,7980,3933,1903,3918,0873,7837,3818,8819,3738,3686,7706,4662,7606,4572,7558,4551,9574,0511,8
  I. Vốn chủ sở hữu3.012,12.967,72.939,32.597,02.416,12.377,82.334,22.228,92.180,52.159,82.055,42.030,11.967,71.844,81.768,51.761,91.757,41.810,61.753,91.606,21.536,81.459,01.308,21.172,71.102,9900,7980,3933,1903,3918,0873,7837,3818,8819,3738,3686,7706,4662,7606,4572,7558,4551,9574,0511,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.301,52.259,52.019,11.685,21.685,21.685,21.685,21.685,21.685,21.527,31.527,31.527,31.527,31.105,91.070,91.070,91.070,91.070,91.070,9982,5982,5982,5982,5910,4910,4810,4810,4810,4793,4658,1636,3636,3580,0561,9546,1546,1501,7501,7501,7487,4443,8443,8440,8394,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.286,42.244,42.003,91.670,01.670,01.670,01.670,01.670,01.670,01.513,11.513,11.513,11.513,11.091,81.070,81.070,81.070,81.070,81.070,8982,4982,4982,4982,4901,2901,2801,2801,2801,2784,2635,0635,0635,0578,7578,7578,7578,7534,3534,3534,3520,0476,4476,4476,4430,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.286,42.244,42.003,91.670,01.670,01.670,01.670,01.670,01.670,01.513,11.513,11.513,11.513,11.091,81.070,81.070,81.070,81.070,81.070,8982,4982,4982,4982,4901,2901,2801,2801,2801,2784,2635,0635,0635,0578,7578,7578,7578,7534,3534,3534,3———476,4430,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần15,115,115,115,315,315,315,315,315,314,114,114,114,114,10,10,10,10,10,10,10,10,10,19,19,19,19,19,19,123,114,114,114,16,61,11,11,11,11,11,11,11,10,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-2,0————————12,1—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,0-1,6-1,6————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ2,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,418,118,118,118,118,16,76,76,76,71,71,79,99,82,27,97,97,91,911,711,711,38,321,321,321,316,8
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,554,954,954,954,954,954,954,954,954,954,943,543,543,543,538,538,538,538,430,830,830,830,824,824,824,824,421,321,321,30,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,316,8
    7. Lợi nhuận chưa phân phối672,4666,7915,2905,4724,7686,4642,8538,1489,6614,0521,3496,0434,0680,3639,0632,4628,0681,8609,4550,3480,9403,2252,4211,6142,139,8119,482,369,4211,2188,9167,6199,9218,3153,1113,7168,0124,269,055,771,865,290,383,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện695,5669,1868,3814,3636,8634,6590,2481,3462,1507,5481,8469,4371,4681,1664,6656,5635,2625,8505,2505,2409,3287,4144,7188,0153,2122,894,542,045,1176,9176,2116,6199,8207,8103,482,2126,192,669,055,771,865,290,383,8
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-23,0-2,446,991,187,851,752,756,827,5106,539,526,662,6-0,9-25,6-24,1-7,255,9104,245,171,6115,8107,623,6-11,1-83,024,940,324,334,312,751,00,110,449,731,541,931,60,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát35,238,11,71,51,41,31,20,80,81,62,01,91,51,41,31,31,20,70,60,40,40,40,30,50,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,30,30,30,00,00,20,20,20,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.186,86.066,67.641,07.614,56.667,16.987,97.385,56.877,76.448,714.731,113.529,111.019,711.408,29.989,59.459,69.569,39.222,29.393,57.185,95.829,44.884,14.064,13.920,14.740,03.240,22.955,22.986,72.657,52.844,63.287,52.685,22.623,22.585,32.146,11.606,21.601,31.757,11.717,91.359,71.225,0995,0801,2724,2751,3
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp———0,0——0,0-3,6-3,6-3,6-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,3-2,3-2,3-44,7-39,4-37,9-38,3-37,1-7,3
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính———0,0————————————31,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————1,08,03,02,08,0203,0——10,94,099,0——25,033,00,0—0,02,012,06,06,08,58,513,024,816,825,320,05,00,01,01,01,50,00,026,124,524,50,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,20,048,10,00,00,00,021,70,00,0—0,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————————3,211,65,911,47,50,0——0,00,00,10,126,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————————83,583,5——168,5185,5300,0———0,017,218,920,021,00,00,00,00,00,0161,0165,0175,0195,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————————83,583,5——168,5185,5300,0———0,017,218,920,021,00,00,00,00,00,0161,0165,0175,0195,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————————100,0100,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác——————————————————0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được———————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
      10. Phải thu nội bộ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,736,70,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi———————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,8-12,8-12,8-23,4-33,7-33,7-33,7-33,7-33,7-33,7-33,7-33,7-35,6-35,6
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm———————————————————————————————————————74,1————

Báo cáo khác của TVS

Dữ liệu khác của TVS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP chứng khoán Thiên Việt (mã TVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TVS.