Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TVS
CTCP chứng khoán Thiên Việt
THIEN VIET SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
14.300
▼ −350 (▼ −2,39%)

Room ngoại TVS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TVS theo thời gian

1258 ngày
15,99%19,87%23,74%27,61%31,48%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 42.804.060 cổ phiếu TVS, tương đương 17,50% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 77.071.243 cổ phiếu (31,50% vốn), khoảng 1.102 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 30,41% (17-12-2021), thấp nhất 17,06% (12-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TVS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202617,54%17,50%▼ −0,04 điểm %2.706.971
1 tháng28-8-202617,59%17,50%▼ −0,09 điểm %2.589.171
3 tháng3-7-202617,82%17,50%▼ −0,33 điểm %2.800.789
1 năm2-10-202517,12%17,50%▲ +0,37 điểm %14.211.543
3 năm3-10-202328,73%17,50%▼ −11,23 điểm %-666.189

Sở hữu nước ngoài TVS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202617,50%▼ −0,00 điểm %42.804.06049%77.071.243
9-202617,50%▼ −0,09 điểm %42.807.06049%77.068.243
8-202617,59%▲ +0,09 điểm %40.214.88949%71.818.670
7-202617,50%▼ −0,37 điểm %40.020.07849%72.013.481
6-202617,87%▼ −0,01 điểm %40.107.99149%69.867.568
5-202617,88%▲ +0,00 điểm %40.133.12949%69.842.430
4-202617,88%▲ +0,00 điểm %40.131.26449%69.844.295
3-202617,88%▼ −0,19 điểm %40.124.09349%69.851.466
2-202618,07%▲ +0,19 điểm %40.548.33149%69.427.228
1-202617,88%▲ +0,69 điểm %35.831.98749%62.360.910
12-202517,19%▲ +0,03 điểm %34.446.46449%63.746.433
11-202517,16%▼ −0,08 điểm %28.651.83149%53.175.853
10-202517,23%▲ +0,11 điểm %28.779.96949%53.047.715
9-202517,13%▼ −1,38 điểm %28.602.91749%53.224.767
8-202518,51%▼ −3,56 điểm %30.905.30849%50.922.376
7-202522,07%▼ −0,07 điểm %36.851.43549%44.976.249
6-202522,14%▲ +0,10 điểm %36.964.77849%44.862.906
5-202522,03%▲ +0,07 điểm %36.790.67349%45.037.011
4-202521,97%▲ +0,23 điểm %36.681.10449%45.146.580
3-202521,73%▲ +0,02 điểm %36.293.50449%45.534.180
2-202521,71%▼ −0,21 điểm %36.260.72349%45.566.961
1-202521,93%▼ −0,20 điểm %36.619.22749%45.208.457
12-202422,12%▼ −0,06 điểm %36.945.09049%44.882.594
11-202422,19%▼ −0,01 điểm %37.051.39049%44.776.294
10-202422,20%▼ −0,50 điểm %37.067.37049%44.760.314
9-202422,69%▼ −1,45 điểm %37.898.35649%43.929.328
8-202424,15%▼ −0,81 điểm %40.327.25149%41.500.433
7-202424,96%▲ +0,38 điểm %41.677.03349%40.150.651
6-202424,58%▼ −4,40 điểm %37.314.64349%37.074.546
5-202428,98%▼ −0,28 điểm %43.997.27349%30.391.916
4-202429,26%▲ +0,05 điểm %44.423.22749%29.965.962
3-202429,21%▲ +0,43 điểm %44.203.32949%29.940.860
2-202428,78%▲ +0,02 điểm %43.547.62949%30.596.560
1-202428,76%▲ +0,01 điểm %43.520.70649%30.623.483
12-202328,75%▲ +0,00 điểm %43.501.27949%30.642.910
11-202328,75%▲ +0,17 điểm %43.495.89149%30.648.298
10-202328,58%▼ −0,15 điểm %43.240.30949%30.903.880
9-202328,73%▲ +0,17 điểm %43.473.54949%30.670.640
8-202328,56%▲ +0,07 điểm %43.212.09349%30.932.096
7-202328,49%▲ +0,06 điểm %43.103.73949%31.040.450
6-202328,43%▼ −0,04 điểm %31.039.04849%22.456.792
5-202328,47%▲ +0,06 điểm %31.082.44849%22.413.392
4-202328,41%▲ +0,00 điểm %31.018.53449%22.477.306
3-202328,41%▲ +0,11 điểm %31.013.18049%22.482.660
2-202328,29%▼ −0,49 điểm %30.888.91349%22.606.927
1-202328,78%▼ −0,40 điểm %30.821.44349%21.645.397
12-202229,19%▼ −0,13 điểm %31.251.42449%21.215.416
11-202229,32%▼ −0,05 điểm %31.392.10349%21.074.737
10-202229,37%▼ −0,10 điểm %31.450.21849%21.016.622
9-202229,48%▲ +0,03 điểm %31.560.69149%20.906.149
8-202229,45%▲ +0,38 điểm %31.531.59949%20.935.241
7-202229,07%▲ +0,06 điểm %31.126.19949%21.340.641
6-202229,01%▲ +0,03 điểm %31.066.05049%21.400.790
5-202228,99%▲ +0,55 điểm %31.038.71549%21.428.125
4-202228,44%▲ +0,07 điểm %30.453.79849%22.013.042
3-202228,37%▼ −0,26 điểm %30.377.03449%22.089.806
2-202228,63%▲ +0,34 điểm %30.659.75649%21.807.084
1-202228,30%▲ +0,25 điểm %30.300.63549%22.166.205
12-202128,04%▼ −2,34 điểm %30.028.13949%22.438.701
11-202130,39%▲ +1,16 điểm %29.850.54149%18.284.694
10-202129,23%▲ +0,33 điểm %28.713.20049%19.422.035
9-202128,90%▼ −0,02 điểm %28.390.60049%19.744.635
8-202128,93%▲ +0,14 điểm %28.414.90049%19.720.335
7-202128,78%—28.276.10449%19.859.131

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202642.804.060−3.00017,50%77.071.243
1-10-202642.807.060017,50%77.068.243
30-9-202642.807.060017,50%77.068.243
29-9-202642.807.060−98.50617,50%77.068.243
28-9-202642.905.566+2.808.47717,54%76.969.737
25-9-202640.097.089−8.60017,54%71.936.470
24-9-202640.105.689017,54%71.927.870
23-9-202640.105.689−31.40017,54%71.927.870
22-9-202640.137.089−8.10017,55%71.896.470
21-9-202640.145.189017,56%71.888.370
18-9-202640.145.189+1.30017,56%71.888.370
17-9-202640.143.889+2.30017,56%71.889.670
16-9-202640.141.589017,56%71.891.970
15-9-202640.141.589−7.90017,56%71.891.970
14-9-202640.149.489+11.30017,56%71.884.070
11-9-202640.138.189−5.20017,56%71.895.370
10-9-202640.143.389−1.20017,56%71.890.170
9-9-202640.144.589017,56%71.888.970
8-9-202640.144.589−5.10017,56%71.888.970
7-9-202640.149.689−7.00017,56%71.883.870
4-9-202640.156.689−39.80017,56%71.876.870
3-9-202640.196.489−18.40017,58%71.837.070
28-8-202640.214.889−28.80017,59%71.818.670
27-8-202640.243.689−3.40017,60%71.789.870
26-8-202640.247.089017,60%71.786.470
25-8-202640.247.089017,60%71.786.470
24-8-202640.247.089+52.60017,60%71.786.470
21-8-202640.194.489+11.30017,58%71.839.070
20-8-202640.183.189−4.70017,57%71.850.370
19-8-202640.187.889—17,58%71.845.670

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TVS