Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo TVS
CTCP chứng khoán Thiên Việt
THIEN VIET SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
13.300
▲ +300 (▲ +2,31%)

Kết quả kinh doanh TVS

Doanh thu và lợi nhuận TVS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 352Q4/2023: 347Q1/2024: 372Q2/2024: 316Q3/2024: 174Q4/2024: 288Q1/2025: 177Q2/2025: 225Q3/2025: 376Q4/2025: 229Q1/2026: 259Q2/2026: 177376Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 62Q4/2023: 25Q1/2024: 102Q2/2024: 26Q3/2024: 48Q4/2024: 105Q1/2025: 44Q2/2025: 52Q3/2025: 181Q4/2025: 10Q1/2026: 2Q2/2026: 7181Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261777
Q1/20262592
Q4/202522910
Q3/2025376181
Q2/202522552
Q1/202517744
Q4/2024288105
Q3/202417448
Q2/202431626
Q1/2024372102
Q4/202334725
Q3/202335262

Doanh thu và lợi nhuận TVS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 635Năm 2021: 1.042Năm 2022: 1.022Năm 2023: 1.332Năm 2024: 1.150Năm 2025: 1.0071.332Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 233Năm 2021: 517Năm 2022: 44Năm 2023: 252Năm 2024: 282Năm 2025: 287517Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.007287
Năm 20241.150282
Năm 20231.332252
Năm 20221.02244
Năm 20211.042517
Năm 2020635233

Báo cáo tài chính gốc TVS theo kỳ

162 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014

162 tệp báo cáo TVS trên HOSE từ năm 2014, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TVS

117 văn bản
21-10-2026Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên năm 2026HOSE14-8-2026Giải trình biến động LNST BCTC riêng bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình biến động LNST HN bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất sau thuế Quý 2/2026HOSE21-7-2026Giải trình biến động lợi nhuận riêng sau thuế Quý 2/2026HOSE21-4-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-3-2026Giải trình biến động lợi nhuận riêng sau thuế năm 2025HOSE30-3-2026Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2025HOSE23-1-2026Giải trình biến động LNST HN trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2026Giải trình biến động LNST riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2025Giải trình biến động LNST HN và riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp15-8-2025Giải trình biến động LNST HN và Riêng bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-7-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp26-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE31-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình biến động LNST BCTC HN 6 tháng năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên soát xét năm 2024HOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE7-2-2024Đính chính BCTC riêng Q4/2023HOSE7-2-2024Đính chính giải trình kết quả kinh doanh BCTC riêng Q4/2023HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE15-8-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính 6T/2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên soát xét năm 2023HOSE
Xem thêm 77 văn bản cũ hơn (tới 21-1-2015)
31-7-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2023Giải trình biến động lợi nhuận riêng sau thuế Q2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE28-4-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Giải trình biến động lợi nhuận riêng sau thuế quý 1 năm 2023HOSE31-3-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2022 đã kiểm toánHOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 so với năm 2021HOSE21-3-2023Đính chính giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2023Đính chính BCTC HN và riêng quý 4/2022HOSE2-2-2023Đính chính BCTC hợp nhất quý 04/2022HOSE2-2-2023Giải trình biến động LNST Quý 04 hợp nhất năm 2022HOSE31-1-2023Giải trình biến động LNST BCTC HN quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 03/2022 hợp nhấtHOSE21-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE21-4-2022Đính chính BCTC HN năm 2021HOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE1-4-2022Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 so với năm 2020HOSE7-2-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2022Giải trình biến động LNST HN quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE21-10-2021Đính chính nội dung BCTC riêng quý 3/2021 bản tiếng anhHOSE21-10-2021Giải trình biến động LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE31-3-2021Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE21-1-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4/2020 của TVSHOSE21-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE28-4-2020Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020HOSE21-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE30-3-2020Giải trình biến động LNST năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE22-7-2019Giải trình biến động LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-3-2019Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2018 so với năm 2017HOSE23-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-1-2019Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE14-8-2018Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE28-3-2018Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2018Giải trình KQKD quý 4/2017 so với quý 4/2016HOSE23-1-2018Giải trình biến động LNST quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng soát xét bán niên so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE20-3-2017Giải trình biến động LNST HN và riêng năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE23-1-2017Giải trình biến động LNST quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE24-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE23-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE15-8-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế trên BCTC riêng và hợp nhất 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE29-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế hợp nhất quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE26-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTC quý và BCTC quý soát xétHOSE21-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE17-2-2016Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q4-2015HOSE21-1-2016Giải trình biến động LNST quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-11-2015Giải trình biến động KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2015Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2015HOSE21-1-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TVS.

Kết quả kinh doanh TVS theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)590,0573,8538,9415,3704,1440,9226,8269,0301,787,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính376,3344,8245,1249,9596,2215,4107,1170,8144,458,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ201,2204,6272,2136,182,2216,0101,791,9140,116,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL12,524,421,529,225,79,517,96,317,213,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)250,3476,1726,5409,7170,9138,8132,8116,370,432,055,0122,6103,136,2193,533,184,02,913,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu38,630,020,531,929,921,424,121,212,38,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán21,222,518,229,049,019,78,421,512,214,450,013,55,9101,04,420,418,811,66,8
  1.8. Doanh thu tư vấn16,511,99,931,99,910,529,452,31,722,469,79,431,00,645,69,10,921,06,1
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,70,50,64,81,00,70,50,50,50,40,40,30,10,00,00,00,10,20,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác90,434,717,821,864,53,43,55,414,82,531,829,820,028,6101,470,319,653,622,9
  Cộng doanh thu hoạt động1.007,51.149,51.332,51.022,11.042,0635,3425,5486,1413,6167,5206,9175,6160,1166,4344,9133,1123,489,254,2
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)279,6242,5254,6394,194,5146,9127,1158,490,826,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính71,754,152,6110,29,535,140,613,319,55,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ206,8187,9201,2285,784,8111,586,4145,071,120,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,00,50,8-1,80,20,20,10,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu13,70,6—9,121,915,116,413,37,65,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh48,844,327,310,818,511,43,67,94,42,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán24,828,931,030,838,417,914,311,911,410,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn12,68,611,335,221,314,56,311,210,99,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,70,60,50,40,40,40,50,50,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác25,314,419,812,216,38,44,65,214,95,879,260,954,8106,1256,1110,432,666,016,6
  Cộng chi phí hoạt động405,3339,9344,8492,8211,3214,6172,9208,3140,560,379,260,954,8106,1256,1110,432,666,016,6
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,70,00,13,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ3,61,11,52,21,40,81,31,51,23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư30,711,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính35,013,81,75,21,40,81,41,61,23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay220,3177,6203,9179,789,8107,795,178,345,318,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính220,3410,9609,6445,0132,9107,795,178,345,418,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN62,468,066,436,642,025,121,824,225,421,618,415,812,814,717,818,011,812,312,3
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG354,5344,4313,452,9657,2288,7137,0176,8203,570,7109,298,992,445,771,14,679,021,225,3
  8.1. Thu nhập khác0,31,00,00,0—0,00,00,05,211,24,30,00,00,60,00,00,10,60,0
  8.2. Chi phí khác1,71,60,50,413,20,00,00,00,20,10,50,00,00,016,20,00,81,00,1
  Cộng kết quả hoạt động khác-1,4-0,7-0,5-0,4-13,2-0,0-0,0-0,05,011,13,8-0,00,00,6-16,10,0-0,7-0,5-0,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ353,1343,8312,952,4644,0288,7137,0176,8208,481,7113,098,992,446,254,94,678,320,725,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện358,8327,1241,9200,2646,9184,0121,7229,9139,581,7113,098,992,446,254,94,678,320,725,3
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-5,716,771,0-147,8-2,8104,715,3-53,169,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN66,362,261,28,3126,956,026,836,240,214,823,819,920,63,414,6-0,015,84,17,3
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành66,158,657,125,3126,435,023,745,427,314,623,818,517,99,914,60,012,67,87,3
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,13,64,1-17,00,521,03,1-9,212,90,30,01,42,6-6,50,0-0,03,3-3,70,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN286,8281,6251,744,2517,1232,7110,2140,6168,266,989,279,071,942,940,34,762,416,618,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu286,4280,9251,343,7516,9232,6110,2140,6168,066,889,279,071,942,940,34,762,416,618,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,80,40,50,20,0-0,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh-1,6————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-1,60,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—1,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,00,023,74,50,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—233,3405,7241,738,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——0,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———24,712,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,05,4
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh TVS theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)56,1158,298,6278,7132,879,8187,585,3107,4193,5143,3130,4133,3148,4165,2111,452,7110,7172,294,1232,3211,2196,095,7125,327,090,165,725,238,378,769,129,390,292,527,391,583,625,217,426,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính19,6103,559,7224,548,943,2136,024,196,488,359,2102,450,741,560,952,942,493,791,597,5240,9165,191,037,250,436,872,09,811,93,769,63,236,361,741,218,051,933,220,612,412,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ28,953,736,349,679,435,949,957,6-2,9100,080,322,674,5102,7100,855,610,2-5,879,3-6,8-18,234,896,856,573,7-11,015,953,45,733,88,363,0-8,427,445,74,734,648,32,71,311,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL7,61,02,74,64,50,81,63,614,05,23,85,48,24,23,62,90,122,71,43,49,611,38,32,01,21,12,22,47,60,80,83,01,41,15,64,64,92,11,93,71,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)71,266,763,861,264,360,865,861,6189,9158,8190,3203,7195,6136,9101,4113,0111,384,036,638,036,825,131,641,534,327,924,928,536,535,730,533,132,320,618,418,818,115,111,210,810,00,010,321,216,07,51,454,326,840,127,610,748,016,811,26,315,73,111,2157,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu8,59,510,59,98,010,27,37,58,07,25,96,05,03,65,66,29,910,210,37,17,25,35,75,25,65,06,46,06,15,67,63,95,64,03,93,02,72,72,62,31,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—————————-8,80,00,0—53,00,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán4,04,94,79,03,83,73,84,65,38,94,16,64,33,35,65,87,89,712,511,312,912,55,62,42,59,22,21,92,12,27,03,66,94,05,72,42,41,78,52,51,90,017,12,26,724,03,25,41,73,21,50,91,71,711,846,33,639,30,70,9
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—————————————0,45,74,214,43,98,9—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn0,02,36,80,91,67,19,41,50,9—7,00,92,0—12,64,612,32,52,56,90,50,04,54,50,50,95,50,014,69,323,30,024,64,41,50,20,00,04,82,70,10,04,535,10,030,16,20,50,02,719,98,00,03,10,10,5-0,00,034,56,1
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,20,20,20,20,20,20,20,10,10,1-0,40,10,60,32,20,51,20,90,20,50,10,10,10,40,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác36,716,944,115,914,815,613,712,94,53,55,64,62,94,64,55,47,04,972,918,79,82,01,20,80,60,80,80,90,90,90,90,90,92,713,50,50,40,40,00,01,60,06,56,79,39,414,04,25,85,84,82,05,37,87,56,77,07,417,830,7
  Cộng doanh thu hoạt động176,8258,7228,8375,9225,4177,4287,8173,6316,2372,0347,1352,5343,7297,0350,5252,5206,5237,2311,0185,5299,6256,3244,7150,7169,070,8130,1103,185,692,2148,1110,799,8126,1135,552,4115,3103,652,535,741,5—38,665,232,171,125,064,434,451,953,921,755,129,430,559,926,249,864,2194,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)66,8155,5103,759,070,446,571,144,4105,921,198,470,115,178,4141,783,0123,257,112,929,536,825,97,718,08,6112,728,152,427,79,249,013,468,126,315,216,137,921,68,53,314,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính15,047,118,112,234,07,417,320,712,53,535,74,37,55,066,516,823,63,41,04,82,21,510,32,99,912,00,218,89,52,45,41,43,53,00,11,01,616,81,10,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ51,5108,285,446,336,138,953,523,693,417,462,465,57,573,676,366,899,953,711,924,634,524,4-2,715,0-1,3100,628,033,518,26,743,512,064,623,315,015,036,34,87,22,810,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,20,20,20,40,30,10,30,1-0,00,20,30,2-0,0-0,2-1,1-0,6-0,30,10,00,10,20,10,20,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0—————————0,00,20,2—0,2——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,09,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu2,23,34,03,12,64,0———0,6————4,81,36,0—7,45,35,33,93,93,73,93,44,44,14,23,60,00,0-2,52,53,11,91,61,00,08,66,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh12,915,78,321,512,16,89,08,59,817,014,56,43,33,24,62,61,71,8-8,91,324,71,312,91,01,31,11,10,80,81,05,10,80,91,01,41,21,00,96,61,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán5,66,27,27,15,55,07,76,87,07,510,38,56,55,87,67,47,28,714,28,29,26,66,93,43,64,14,63,63,42,83,42,42,93,23,52,72,82,42,82,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0———————————————0,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,61,35,60,63,33,02,61,41,82,83,03,12,62,69,18,57,69,97,29,72,32,13,13,81,11,71,41,81,61,64,81,73,01,84,91,82,71,54,81,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,20,10,20,20,20,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác4,75,35,58,87,53,42,23,74,54,011,32,93,42,33,82,63,52,34,72,47,41,84,71,31,31,11,41,01,11,01,41,01,81,011,81,21,10,90,00,01,2—14,225,715,523,810,526,716,67,127,86,88,75,719,956,016,013,365,0103,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động94,0187,3134,6100,4101,568,892,765,0129,153,1137,791,131,192,3172,0105,5149,379,937,756,585,741,839,331,319,9124,141,363,838,819,263,919,574,335,939,925,047,228,431,917,626,8—14,225,715,523,810,526,716,67,127,86,88,75,719,956,016,013,365,0103,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,00,7————0,2—0,00,0—0,10,11,71,30,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,51,51,71,60,20,10,7—0,10,10,50,30,30,40,60,11,00,40,80,40,10,10,50,20,10,10,40,25,20,30,80,30,30,20,40,20,20,30,50,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0———————1,4—————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư-0,99,10,322,55,32,53,66,21,5———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,710,72,824,15,52,64,36,43,00,10,50,30,40,42,31,41,00,50,80,40,10,10,50,20,10,10,40,25,20,30,80,30,30,20,40,20,20,30,50,61,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,00,0———————0,00,0—0,0—9,42,89,32,24,5—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay52,152,561,859,652,746,246,743,942,344,741,954,053,554,558,141,238,638,822,423,922,621,030,928,423,125,223,219,525,327,325,925,427,113,311,212,112,39,70,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0——————108,2125,2109,3110,399,786,868,373,057,742,726,512,20,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính52,152,561,859,652,746,246,743,9150,4169,9151,3164,3153,2141,3135,8117,1105,583,653,436,123,421,230,928,423,125,223,219,525,327,325,925,427,113,311,212,112,39,70,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN16,016,321,614,813,212,819,912,416,818,829,515,211,710,012,88,87,67,421,67,26,86,211,54,74,14,97,24,55,34,710,34,44,84,811,34,95,04,77,53,74,50,06,74,04,33,46,63,03,32,911,32,72,82,65,03,53,53,06,03,8
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG15,313,213,7225,263,652,1132,858,622,8130,329,182,1148,253,932,222,5-54,966,8199,286,1183,8187,1163,586,6122,0-83,258,915,621,241,348,961,7-6,172,373,510,650,961,113,615,012,5—17,635,512,343,87,934,814,541,814,812,243,721,15,60,46,733,5-6,787,7
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,1—0,00,10,00,00,01,00,0—0,00,00,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,01,20,011,20,00,0—0,03,90,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,10,20,21,00,40,10,90,40,20,10,00,40,00,10,00,10,10,312,90,2—0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,0—0,50,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,016,2
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1-0,2-0,1-1,0-0,4-0,0-0,9-0,4-0,20,9-0,0-0,4-0,0-0,00,0-0,1-0,1-0,3-12,9-0,2—-0,10,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,04,01,00,011,10,00,0—-0,53,90,30,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,0-16,2
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ15,213,013,6224,263,252,1131,958,122,5131,229,181,7148,253,932,222,4-55,066,5186,385,8183,8187,0163,586,6122,0-83,258,915,621,241,348,961,7-6,172,373,514,651,861,124,715,012,522,817,139,512,643,87,934,814,541,814,812,243,721,16,10,46,733,5-6,771,6
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện37,867,562,7220,919,955,2135,424,1118,948,611,2124,679,926,235,728,724,6126,0111,7122,0238,3177,362,645,548,528,471,0-4,333,714,284,110,766,968,242,925,041,629,524,715,012,522,817,139,512,643,87,934,814,541,814,812,243,721,16,10,46,733,5-6,771,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-22,6-54,5-49,23,343,3-3,1-3,534,0-96,482,617,9-42,968,327,7-3,5-6,4-79,6-59,574,6-36,2-54,59,7100,941,173,5-111,6-12,119,9-12,527,1-35,251,0-73,04,130,6-10,410,231,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN8,710,63,643,410,88,526,69,7-3,629,53,819,525,312,6-16,24,2-27,310,838,416,535,636,131,517,111,0-3,611,72,74,18,212,49,50,314,021,94,84,68,55,32,21,44,35,27,61,99,21,67,31,99,23,71,99,94,51,0-0,7-5,18,36,87,8
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,713,78,643,43,610,626,04,913,713,90,526,520,59,6-4,95,8-10,521,022,923,945,933,715,010,69,40,115,6-1,26,62,817,01,713,213,59,64,24,68,55,02,21,44,35,57,61,59,20,47,31,69,22,91,98,64,53,4-0,4-1,28,36,87,8
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,1-3,1-5,00,17,2-2,10,64,8-17,415,63,2-7,04,93,0-11,3-1,6-16,8-10,115,5-7,4-10,32,416,46,41,6-3,7-3,84,0-2,55,4-4,67,8-12,90,512,30,60,00,00,30,00,00,0-0,30,00,30,01,20,00,20,00,70,01,30,0-2,3-0,3-3,90,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN6,62,410,0180,852,443,6105,348,426,2101,725,362,2122,841,348,418,2-27,755,7147,969,4148,1150,9132,069,5111,0-79,647,112,817,233,136,552,3-6,458,351,69,847,352,619,412,711,118,511,931,910,734,76,327,412,632,611,110,333,816,65,11,111,825,3-13,563,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu3,22,29,8180,752,443,5104,848,426,2101,525,362,0122,741,348,418,1-27,955,5147,769,3148,1150,8132,069,5111,0-79,647,112,917,133,136,552,2-6,458,351,59,847,352,619,412,711,118,511,931,910,734,76,327,412,632,611,110,333,816,65,11,111,825,3-13,563,8
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0————0,0———————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,40,30,20,10,10,10,50,0-0,00,20,10,20,10,10,00,10,20,20,20,10,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,1-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN0,0—-1,6—————-12,212,20,0——0,0——0,00,0——299,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0———————-12,212,20,0——————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài-0,5-0,1-1,6———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-0,5-0,1-1,6—————-12,212,20,0——0,0———55,7——299,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-0,4-0,1-1,6—————-12,212,10,0——————55,5——298,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát-0,0-0,0-0,0—————0,00,10,0——————0,2——0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————————0,0———————0,0——299,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TVS

Dữ liệu khác của TVS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP chứng khoán Thiên Việt (mã TVS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.007 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 287 tỉ đồng, tăng 1,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 177 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.