Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Logo TYA
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
16.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh TYA

Doanh thu và lợi nhuận TYA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 349Q4/2023: 398Q1/2024: 367Q2/2024: 483Q3/2024: 488Q4/2024: 523Q1/2025: 493Q2/2025: 614Q3/2025: 562Q4/2025: 678Q1/2026: 576Q2/2026: 742742Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 2Q1/2024: 15Q2/2024: 19Q3/2024: 20Q4/2024: 24Q1/2025: 21Q2/2025: 35Q3/2025: 23Q4/2025: 39Q1/2026: 28Q2/2026: 3239Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202674232
Q1/202657628
Q4/202567839
Q3/202556223
Q2/202561435
Q1/202549321
Q4/202452324
Q3/202448820
Q2/202448319
Q1/202436715
Q4/20233982
Q3/20233493

Doanh thu và lợi nhuận TYA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.657Năm 2021: 2.127Năm 2022: 2.088Năm 2023: 1.468Năm 2024: 1.861Năm 2025: 2.3472.347Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 72Năm 2021: 67Năm 2022: 32Năm 2023: 1Năm 2024: 78Năm 2025: 119119Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.347119
Năm 20241.86178
Năm 20231.4681
Năm 20222.08832
Năm 20212.12767
Năm 20201.65772

Báo cáo tài chính gốc TYA theo kỳ

219 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—
2005————

219 tệp báo cáo TYA trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TYA

59 văn bản
31-3-2026Đính chính BCTC kiểm toán năm 2025HOSE20-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD của Trụ sở chính năm 2023 so với năm trướcHOSE20-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE23-8-2023Giải trình bổ sung BCTC Tổng hợp soát xét bán niên 2023HOSE18-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE21-3-2023Giải trình chênh lệch số liệu BCTC tổng hợp trước và sau kiểm toánHOSE21-3-2023Giải trình số liệu BCTC trụ sở chính trước và sau kiểm toánHOSE18-1-2023Bổ sung giải trình KQKD Trụ sở chính quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2022Giải trình BCTC Tổng hợp bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2022Giải trình BCTC Trụ sở chính soát xét bán niên năm 2022HOSE22-3-2022Giải trình BCTC năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE19-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE21-8-2020Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2020 đã soát xétHOSE24-7-2020Đính chính BCTC Trụ sở chính quý 2/2020HOSE19-3-2020Giải trình BCTC kiểm toán Tổng hợp và Trụ sở chính năm 2019HOSE4-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho TYAHOSE16-8-2019Giải trình BCTC Tổng hợp và Trụ sở chính kiểm toán bán niên năm 2019HOSE14-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE26-12-2018Xin gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm 2018HOSE14-8-2018Giải trình số liệu BCTC bán niên 2018HOSE4-1-2018Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE10-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho TYAHOSE28-12-2016Xin gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm 2017HOSE22-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE19-4-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý năm 2016HOSE21-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trụ sở chính và tổng hợp trước và sau khi kiểm toán năm 2015HOSE22-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC tổng hợp và trụ sở chính trước và sau khi kiểm toán bán niên năm 2014HOSE13-5-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC tổng hợp năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE9-5-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trụ sở chính trước và sau khi kiểm toánHOSE16-8-2013Giải trình số liệu BCTC Trụ Sở chính trước và sau kiểm toán bán niên năm 2013HOSE15-8-2013Giải trình số liệu BCTC tổng hợp trước và sau kiểm toán bán niên năm 2013HOSE17-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Trụ sở chính Q1/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2013Giải trình bổ sung BCTC Tổng hợp trước và sau kiểm toánHOSE20-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE21-3-2012Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán năm 2011HOSE27-7-2011Đính chính giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE25-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE22-4-2011Giải trình Kết quả kinh dfoanh Q1-2011HOSE8-4-2011Giải trình báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2010HOSE
Xem thêm 19 văn bản cũ hơn (tới 12-4-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TYA.

Kết quả kinh doanh TYA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.346,61.860,91.467,82.087,72.127,11.657,41.882,81.786,41.557,01.291,31.409,01.207,01.068,9915,01.318,31.096,8753,71.186,31.377,61.288,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,21,61,82,31,71,31,82,62,40,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.346,61.860,91.467,82.087,72.127,11.657,41.882,81.786,41.556,91.291,01.408,91.205,41.067,1912,71.316,61.095,5751,91.183,71.375,21.287,5
4. Giá vốn hàng bán2.092,81.681,41.367,21.964,91.964,41.493,71.689,81.645,01.415,61.179,11.270,01.112,3987,3833,41.178,0988,1662,51.197,61.270,91.190,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)253,8179,4100,6122,8162,8163,7193,0141,4141,3112,0138,993,179,879,3138,6107,489,4-13,9104,397,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,533,728,931,19,012,79,910,012,214,813,39,27,98,915,99,613,215,44,52,0
7. Chi phí tài chính58,238,039,444,821,519,922,116,012,510,823,39,39,513,578,659,157,475,943,535,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,724,226,331,014,915,517,18,88,15,64,94,54,010,014,315,217,328,638,828,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng42,633,524,626,826,726,628,826,924,423,423,220,519,318,519,618,417,619,519,918,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,944,043,142,241,141,743,030,930,930,728,226,426,127,327,622,921,224,944,121,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)149,797,722,440,282,488,1109,077,685,761,877,446,132,829,028,716,76,4-118,71,224,2
12. Thu nhập khác0,30,40,50,10,10,40,20,12,40,00,07,17,15,37,96,04,85,814,49,6
13. Chi phí khác1,41,05,00,00,10,70,50,10,80,80,10,32,50,03,20,00,80,08,40,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,6-4,60,10,0-0,3-0,30,11,7-0,7-0,16,94,65,34,76,04,05,86,09,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)148,597,117,940,382,487,8108,777,787,361,177,353,037,434,333,422,710,4-112,97,333,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,919,516,88,415,616,219,714,514,912,414,97,96,00,02,60,00,01,21,31,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,1-0,1-0,10,1-0,0-0,01,0-0,1-0,1-0,31,0-0,10,2-0,37,6-6,1-2,4-0,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,019,616,98,315,516,319,714,515,912,314,87,67,0-0,12,8-0,37,6-4,9-1,11,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)118,577,61,032,067,071,589,063,271,448,862,545,430,434,430,623,02,7-108,08,432,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)118,577,61,032,067,071,589,063,271,448,862,545,430,434,430,623,02,7-108,08,432,5

Kết quả kinh doanh TYA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh741,6576,1678,1561,9613,8492,9523,0488,1482,5367,2398,5349,3341,8378,3444,5499,8606,2537,2543,2373,4656,1554,3527,7365,2368,9395,5497,9463,1484,9436,9477,1451,8475,5392,5436,1442,5348,1333,2348,9318,1330,9293,4418,7375,4326,0281,0329,9317,2302,5257,3279,5258,5299,1231,8240,5223,7239,9210,9278,4303,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,10,40,90,20,40,80,20,40,70,80,60,20,60,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)741,6576,1678,1561,9613,8492,9523,0488,1482,5367,2398,5349,3341,8378,3444,5499,8606,2537,2543,2373,4656,1554,3527,7365,2368,9395,5497,9463,1484,9436,9477,1451,8475,5392,5436,0442,5348,1333,2348,9317,8330,9293,4418,7375,4325,9281,0329,8316,9301,6257,1279,2257,6298,9231,5239,8222,9239,3210,8277,8303,3
4. Giá vốn hàng bán669,3511,5594,7509,1545,8443,3470,7441,4438,1331,2375,3325,3320,5346,1407,5494,9560,6501,8496,2350,5595,5522,1478,5320,8336,4358,0450,2419,6431,1388,8428,4418,1440,2368,9401,2398,2313,7305,5332,4290,1296,8259,8370,2345,6295,9258,2304,8292,0276,6238,7257,5235,0278,6216,2218,9209,8219,1185,5260,0274,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)72,364,683,452,968,049,652,346,744,436,023,124,021,332,137,04,945,535,447,022,960,632,349,344,532,537,547,743,553,848,148,833,735,323,634,844,434,427,716,527,734,133,648,529,829,922,825,024,925,018,421,622,720,315,320,913,120,125,317,928,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,711,98,310,112,79,36,810,67,97,65,512,78,62,98,410,110,41,92,32,02,81,92,13,04,03,62,71,72,91,82,13,22,72,02,32,24,33,04,83,04,14,02,64,73,02,82,23,02,42,01,91,51,72,22,02,11,42,32,01,2
7. Chi phí tài chính19,119,215,013,416,412,17,814,38,76,55,19,813,911,417,611,38,37,34,78,34,83,63,74,65,85,84,74,67,34,82,96,23,43,42,91,94,42,95,91,93,11,12,511,75,83,13,51,13,81,21,50,84,22,52,82,72,84,09,34,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,613,111,010,7163,47,76,66,96,24,44,46,37,58,211,38,06,35,33,94,53,52,93,03,74,24,64,14,24,94,02,52,11,72,52,41,72,11,91,51,41,31,31,71,40,90,91,41,21,10,90,90,61,01,50,02,32,53,13,62,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,411,411,510,59,910,68,78,68,57,86,36,25,96,36,66,86,96,56,25,87,37,46,66,56,66,87,47,17,27,16,96,66,86,56,76,15,85,75,96,05,95,76,95,75,35,35,45,25,24,65,14,55,04,74,84,54,34,85,25,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,211,913,610,610,410,611,510,910,810,810,410,810,811,010,610,410,610,610,010,210,210,710,210,510,210,97,67,514,113,87,47,77,68,27,57,78,27,68,17,58,07,27,57,16,96,97,06,56,66,36,96,56,26,56,56,76,97,28,16,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,433,951,628,544,025,631,223,624,318,66,810,0-0,76,310,6-13,430,112,928,40,641,112,530,825,913,917,630,726,028,024,333,516,420,17,520,130,820,314,41,315,421,323,834,19,914,910,411,215,011,98,310,112,36,53,88,81,37,411,4-2,714,1
12. Thu nhập khác0,10,10,00,10,20,00,10,00,30,00,00,40,00,10,10,0-0,10,10,00,10,00,00,10,00,00,30,10,00,00,10,00,10,00,00,71,70,00,00,00,00,00,02,51,71,62,11,72,21,81,51,62,32,11,01,71,11,21,31,91,9
13. Chi phí khác0,00,01,10,00,40,00,00,00,50,50,22,01,40,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,60,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,70,01,30,00,00,00,00,10,00,00,20,10,00,01,11,30,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,0-1,10,1-0,20,00,10,0-0,2-0,5-0,2-1,6-1,40,10,10,0-0,10,1-0,1-0,1-0,00,00,10,0-0,60,20,0-0,1-0,20,1-0,00,10,00,00,61,7-0,70,0-1,3-0,00,0-0,02,51,61,62,11,52,11,81,40,51,02,11,01,71,11,21,31,91,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,433,950,528,643,825,631,323,624,118,26,68,4-2,16,410,7-13,430,013,028,30,541,112,530,825,913,317,830,725,927,824,433,516,520,17,520,832,519,614,50,015,421,323,836,611,616,412,512,717,213,79,710,613,38,64,910,52,48,612,8-0,816,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,36,111,45,38,34,97,23,85,43,25,05,32,82,30,40,05,62,34,01,26,23,26,04,02,83,47,13,35,14,36,13,03,12,34,65,83,22,01,02,94,03,97,32,82,62,10,60,61,40,62,71,60,40,00,10,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,0-0,10,00,10,00,60,0-0,50,0-0,10,00,20,0-0,00,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,00,00,01,00,00,00,00,30,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,40,60,00,00,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,36,111,35,38,44,97,73,84,83,24,95,33,02,30,40,05,62,34,01,26,13,26,04,02,83,47,13,35,04,36,13,03,02,34,65,84,22,01,02,94,33,97,32,83,12,10,60,61,40,62,71,60,80,60,10,00,20,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,127,939,223,235,320,723,619,819,314,91,73,1-5,04,110,3-13,424,410,724,3-0,735,09,424,821,910,614,323,622,622,720,127,413,517,15,216,126,715,412,5-1,012,517,119,929,38,713,410,412,016,612,39,17,911,77,84,310,42,48,412,8-0,816,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,127,939,223,235,320,723,619,819,314,91,73,1-5,04,110,3-13,424,410,724,3-0,735,09,424,821,910,614,323,622,622,720,127,413,517,15,216,126,715,412,5-1,012,517,119,929,38,713,410,412,016,612,39,17,911,77,84,310,42,48,412,8-0,816,0

Báo cáo khác của TYA

Dữ liệu khác của TYA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam (mã TYA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.347 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 119 tỉ đồng, tăng 52,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 742 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.