Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TYA
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
16.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TYA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TYA theo thời gian

1257 ngày
33,83%40,88%47,93%54,99%62,04%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.300.411 cổ phiếu TYA, tương đương 37,50% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 3.834.362 cổ phiếu (62,50% vốn), khoảng 65 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 60,10% (18-5-2022), thấp nhất 35,77% (2-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TYA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202637,51%37,50%▼ −0,01 điểm %-580
1 tháng28-8-202637,21%37,50%▲ +0,29 điểm %17.518
3 tháng3-7-202636,07%37,50%▲ +1,43 điểm %87.794
1 năm2-10-202537,41%37,50%▲ +0,09 điểm %5.602
3 năm3-10-202340,78%37,50%▼ −3,29 điểm %-201.656

Sở hữu nước ngoài TYA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202637,50%■ 0,00 điểm %2.300.411100%3.834.362
9-202637,50%▲ +0,29 điểm %2.300.411100%3.834.362
8-202637,21%▲ +0,50 điểm %2.282.893100%3.851.880
7-202636,71%▲ +0,73 điểm %2.252.317100%3.882.456
6-202635,99%▲ +0,17 điểm %2.207.717100%3.927.056
5-202635,82%▼ −0,23 điểm %2.197.409100%3.937.364
4-202636,05%▼ −0,02 điểm %2.211.309100%3.923.464
3-202636,06%▲ +0,13 điểm %2.212.309100%3.922.464
2-202635,93%▼ −0,46 điểm %2.204.209100%3.930.564
1-202636,39%▼ −2,80 điểm %2.232.209100%3.902.564
12-202539,18%▼ −0,39 điểm %2.403.809100%3.730.964
11-202539,57%▲ +1,90 điểm %2.427.709100%3.707.064
10-202537,67%▼ −0,06 điểm %2.311.009100%3.823.764
9-202537,73%▲ +0,36 điểm %2.314.859100%3.819.914
8-202537,38%▼ −0,39 điểm %2.293.070100%3.841.703
7-202537,77%▼ −0,57 điểm %2.316.970100%3.817.803
6-202538,34%▲ +0,03 điểm %2.351.974100%3.782.799
5-202538,31%▲ +0,01 điểm %2.350.274100%3.784.499
4-202538,30%▲ +0,09 điểm %2.349.374100%3.785.399
3-202538,20%▲ +0,10 điểm %2.343.632100%3.791.141
2-202538,10%▼ −0,29 điểm %2.337.218100%3.797.555
1-202538,39%▼ −0,36 điểm %2.355.233100%3.779.540
12-202438,76%▼ −0,06 điểm %2.377.583100%3.757.190
11-202438,81%▲ +0,58 điểm %2.381.088100%3.753.685
10-202438,23%▼ −0,06 điểm %2.345.310100%3.789.463
9-202438,29%▼ −0,19 điểm %2.348.910100%3.785.863
8-202438,47%▼ −0,24 điểm %2.360.310100%3.774.463
7-202438,71%▼ −0,43 điểm %2.375.010100%3.759.763
6-202439,15%▲ +0,11 điểm %2.401.521100%3.733.252
5-202439,04%▼ −0,07 điểm %2.394.721100%3.740.052
4-202439,11%▼ −0,35 điểm %2.399.015100%3.735.758
3-202439,45%▼ −0,40 điểm %2.420.315100%3.714.458
2-202439,86%▼ −0,29 điểm %2.445.115100%3.689.658
1-202440,15%▼ −0,02 điểm %2.463.015100%3.671.758
12-202340,16%▼ −0,03 điểm %2.463.945100%3.670.828
11-202340,19%▼ −0,36 điểm %2.465.535100%3.669.238
10-202340,54%▼ −0,17 điểm %2.487.336100%3.647.437
9-202340,71%▲ +0,01 điểm %2.497.667100%3.637.106
8-202340,70%▲ +0,23 điểm %2.497.067100%3.637.706
7-202340,47%▼ −0,52 điểm %2.482.698100%3.652.075
6-202340,99%▼ −0,06 điểm %2.514.598100%3.620.175
5-202341,04%▲ +0,13 điểm %2.518.005100%3.616.768
4-202340,91%▲ +0,00 điểm %2.509.975100%3.624.798
3-202340,91%▲ +0,19 điểm %2.509.936100%3.624.837
2-202340,72%▲ +0,10 điểm %2.498.291100%3.636.482
1-202340,62%▲ +0,33 điểm %2.491.891100%3.642.882
12-202240,29%▼ −0,99 điểm %2.471.696100%3.663.077
11-202241,28%▼ −0,37 điểm %2.532.206100%3.602.567
10-202241,64%▼ −0,18 điểm %2.554.706100%3.580.067
9-202241,83%▲ +0,37 điểm %2.566.013100%3.568.760
8-202241,45%▼ −10,08 điểm %2.543.167100%3.591.606
7-202251,54%▼ −4,77 điểm %3.161.567100%2.973.206
6-202256,31%▼ −3,23 điểm %3.454.267100%2.680.506
5-202259,54%▲ +0,25 điểm %3.652.693100%2.482.080
4-202259,29%▲ +3,33 điểm %3.637.093100%2.497.680
3-202255,96%▲ +2,45 điểm %3.433.093100%2.701.680
2-202253,51%▲ +0,85 điểm %3.282.493100%2.852.280
1-202252,66%▲ +0,89 điểm %3.230.393100%2.904.380
12-202151,77%▲ +0,52 điểm %3.175.798100%2.958.975
11-202151,25%▲ +0,60 điểm %3.143.898100%2.990.875
10-202150,65%▲ +3,60 điểm %3.107.199100%3.027.574
9-202147,05%▲ +4,25 điểm %2.886.299100%3.248.474
8-202142,80%▲ +0,89 điểm %2.625.399100%3.509.374
7-202141,91%—2.570.799100%3.563.974

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.300.411037,50%3.834.362
1-10-20262.300.411037,50%3.834.362
30-9-20262.300.411+50037,50%3.834.362
29-9-20262.299.911−1.08037,49%3.834.862
28-9-20262.300.991037,51%3.833.782
25-9-20262.300.991037,51%3.833.782
24-9-20262.300.991037,51%3.833.782
23-9-20262.300.991037,51%3.833.782
22-9-20262.300.991+4.10037,51%3.833.782
21-9-20262.296.891037,44%3.837.882
18-9-20262.296.891037,44%3.837.882
17-9-20262.296.891+2.80037,44%3.837.882
16-9-20262.294.091+60037,39%3.840.682
15-9-20262.293.491037,39%3.841.282
14-9-20262.293.491037,39%3.841.282
11-9-20262.293.491+4.99837,39%3.841.282
10-9-20262.288.493+3.90037,30%3.846.280
9-9-20262.284.593037,24%3.850.180
8-9-20262.284.593037,24%3.850.180
7-9-20262.284.593037,24%3.850.180
4-9-20262.284.593+1.00037,24%3.850.180
3-9-20262.283.593+70037,22%3.851.180
28-8-20262.282.893+1.80037,21%3.851.880
27-8-20262.281.093+3.50037,18%3.853.680
26-8-20262.277.593+2.50037,13%3.857.180
25-8-20262.275.093+8.90037,09%3.859.680
24-8-20262.266.193036,94%3.868.580
21-8-20262.266.193036,94%3.868.580
20-8-20262.266.193036,94%3.868.580
19-8-20262.266.193—36,94%3.868.580

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TYA