Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:58:00
Logo UDJ
CTCP Phát triển Đô thị
Becamex Urban Development JSC
7.100
▼ −200 (▼ −2,74%)
trong phiên · 13:58:00

Cân đối kế toán UDJ

Cân đối kế toán UDJ theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,1250,2330,5318,6531,5352,4368,9343,0337,9331,9431,4434,9248,8257,9325,8171,1213,6251,1205,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,31,72,36,627,517,948,118,623,976,742,460,03,58,121,111,624,969,974,3
      1. Tiền3,31,72,31,62,52,91,14,11,41,21,90,53,58,15,10,95,73,043,7
      2. Các khoản tương đương tiền12,00,00,05,025,015,047,014,522,575,540,559,50,00,016,010,719,266,930,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,185,9136,7115,9116,388,674,453,672,150,271,858,0101,687,3176,586,098,2115,5118,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,483,2131,0106,8102,973,066,049,969,546,868,454,989,970,4132,943,954,031,23,9
      2. Trả trước cho người bán0,00,00,00,00,00,52,12,32,31,71,81,83,71,935,70,60,641,6114,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,72,75,79,113,415,68,73,92,84,13,93,38,415,58,241,443,742,80,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,4-2,4-2,5-2,5-2,4-2,4-2,0-0,5-0,4-0,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho108,3162,6191,4196,0386,4245,6245,3270,2206,7204,7317,2316,0142,8158,4126,770,884,460,04,8
      1. Hàng tồn kho108,3162,6191,4196,0386,4245,6245,3270,2206,7204,7317,2316,0142,8158,4126,770,884,460,04,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,00,00,11,30,31,20,60,20,20,00,90,94,11,52,76,15,77,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,71,01,41,00,80,25,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,90,50,00,00,00,00,02,10,01,64,12,51,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,00,00,01,30,20,30,00,20,20,00,80,00,50,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,10,11,23,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn201,9190,1190,3232,153,4131,0136,3122,7105,0110,310,522,598,890,572,575,279,178,017,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,05,423,431,38,90,00,01,813,144,241,30,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,05,423,431,38,90,00,01,813,144,241,30,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17,65,86,06,36,56,76,97,17,48,08,79,454,549,248,657,256,158,417,5
      1. Tài sản cố định hữu hình5,65,86,06,36,56,76,97,17,48,08,79,449,247,747,055,654,556,815,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,31,51,51,61,61,61,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn184,3184,3184,3225,841,5100,998,1106,697,6102,20,00,00,00,05,90,04,88,90,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn184,3184,3184,3225,841,5100,998,1106,697,6101,00,00,00,00,0—0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0—0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,010,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,010,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,10,00,00,00,10,70,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,10,00,00,00,00,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN409,0440,4520,8550,7584,8483,4505,3465,8443,0442,2441,9457,4347,6348,4398,3246,3292,6329,1223,0
  A. Nợ phải trả181,3209,1285,2305,8347,1280,2305,9269,4255,5264,9257,8253,6147,0127,0187,555,2117,7152,457,4
    I. Nợ ngắn hạn167,7130,8149,6292,2268,8280,2305,9269,4255,5264,9257,5253,6134,3127,0187,455,2117,6152,457,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,036,30,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn152,384,154,2179,8117,071,1157,9205,8145,8173,0164,0168,841,150,349,221,133,918,70,9
      4. Người mua trả tiền trước10,436,374,5103,2143,667,566,857,431,938,044,435,935,647,593,525,349,4107,855,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,54,91,61,41,00,41,54,51,24,20,12,10,110,52,53,39,30,4
      6. Phải trả người lao động0,20,20,00,20,20,00,20,00,20,20,20,22,20,71,00,70,60,70,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,182,648,30,067,849,540,947,348,625,528,50,00,10,20,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,57,713,85,45,020,129,93,44,11,62,50,72,62,53,74,127,113,10,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,21,30,60,10,00,00,00,80,00,50,51,00,70,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,92,21,81,61,41,10,81,01,51,30,50,20,40,60,92,31,80,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,678,3135,613,678,30,00,00,00,00,00,40,012,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn13,678,3135,613,678,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,70,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,6231,3235,6244,9237,7203,2199,4196,3187,4177,3184,0203,9200,7221,4210,8191,1175,0176,7165,5
    I. Vốn chủ sở hữu227,6231,3235,6244,9237,7203,2199,4196,3187,4177,3184,0203,9200,7221,4210,8191,1175,0176,7165,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,99,99,99,99,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-14,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển43,842,539,534,930,126,624,321,920,119,518,38,08,05,84,03,63,61,90,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,05,84,03,63,61,90,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,913,921,135,132,727,526,025,418,38,814,822,819,644,837,918,82,77,90,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,87,16,53,90,74,43,40,70,52,52,8————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,16,814,631,232,023,122,624,617,86,311,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN409,0440,4520,8550,7584,8483,4505,3465,8443,0442,2441,9457,4347,6348,4398,3246,3292,6329,1223,0

Cân đối kế toán UDJ theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,0440,8199,1218,9230,6235,2247,5250,2272,1275,8283,3330,5299,0317,2314,7502,9548,3544,5538,8380,2406,1463,5362,7341,2369,2400,8361,8327,2353,2353,3345,8351,3355,0376,3346,2315,6319,0321,5330,9436,4422,2317,0427,6434,8413,0434,2435,2436,3272,3266,1250,7250,0218,7239,1250,7299,1306,2328,1325,8171,1213,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,78,59,915,316,211,21,31,75,46,68,02,314,02,13,16,630,530,626,927,565,7104,957,617,947,476,139,831,147,227,926,418,617,235,137,323,926,423,280,876,775,573,059,842,436,959,663,560,027,512,96,33,50,813,02,78,15,58,621,111,624,9
      1. Tiền6,50,50,43,34,21,21,31,70,40,62,52,36,01,11,61,61,52,61,92,52,711,92,62,91,42,11,81,13,23,43,44,11,74,11,31,42,42,72,41,21,01,50,81,91,40,14,00,521,05,94,33,50,813,02,78,10,53,65,10,95,7
      2. Các khoản tương đương tiền1,28,09,512,012,010,00,00,05,06,05,50,08,01,01,55,029,028,025,025,063,093,055,015,046,074,038,030,044,024,523,014,515,531,036,022,524,020,578,475,574,571,559,040,535,559,559,559,56,57,02,00,00,00,00,00,05,05,016,010,719,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,017,00,00,00,00,00,00,032,535,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,017,00,00,00,00,00,00,032,535,045,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,685,979,383,187,883,786,185,983,884,285,2136,790,8115,6115,5115,9127,1126,6120,0143,3144,0105,697,777,576,980,358,532,647,948,744,762,573,672,372,072,151,453,648,052,546,547,449,875,154,953,453,459,8101,3109,598,8102,772,185,090,5128,7148,2131,9176,586,098,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng131,876,578,582,484,481,383,583,280,179,979,8131,084,6108,5107,1106,8117,5116,5107,5102,9105,497,964,432,556,276,943,420,138,445,341,058,869,168,068,269,548,951,045,249,143,644,246,570,251,549,150,554,993,7102,188,592,557,069,373,0111,7122,7119,2132,943,954,0
      2. Trả trước cho người bán0,08,60,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,50,614,922,41,71,72,02,13,42,11,92,32,52,13,22,31,92,11,81,71,71,71,71,81,71,91,71,81,71,83,92,43,94,73,61,93,12,735,70,60,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,80,80,80,73,42,42,62,73,74,25,45,76,27,08,59,19,710,112,640,438,67,518,823,021,44,015,412,88,53,84,33,94,54,63,12,83,02,93,34,13,63,93,95,03,64,53,33,36,16,17,08,411,511,514,315,622,710,28,241,443,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,0-2,0-2,0-2,0-0,2-0,2-0,5-0,5-0,5-0,3-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,20,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho286,2336,6108,3120,3125,6138,9158,7162,6182,8184,8189,1191,4193,7198,4195,0380,3389,9387,0390,9208,1196,3253,0207,1244,7244,6244,2243,2245,3254,7276,4273,8270,2264,2268,9204,4184,4195,5199,4201,4306,9300,1196,5317,9317,3320,0319,9316,8316,0143,4143,6144,5142,8143,9140,3154,0158,2148,5182,8126,770,884,4
      1. Hàng tồn kho286,2336,6108,3120,3125,6138,9158,7162,6182,8184,8189,1191,4193,7198,4195,0380,3389,9387,0390,9208,1196,3253,0207,1244,7244,6244,2243,2245,3254,7276,4273,8270,2264,2268,9204,4184,4195,5199,4201,4306,9300,1196,5317,9317,3320,0319,9316,8316,0143,4143,6144,5142,8143,9140,3154,0158,2148,5182,8126,770,884,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,08,31,50,21,01,41,30,00,10,21,00,00,61,21,00,10,70,40,91,30,00,10,31,00,40,20,41,23,30,30,90,00,00,00,10,20,60,20,60,20,10,10,10,01,21,21,40,60,10,11,10,91,90,93,44,04,04,91,52,76,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,70,70,70,81,01,21,61,41,00,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,10,20,00,60,30,60,00,00,00,00,80,00,00,20,93,20,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,02,02,12,53,00,01,64,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,01,41,50,20,91,41,30,00,10,21,00,00,10,10,80,00,10,00,31,30,00,10,20,20,20,20,20,30,10,00,00,00,00,00,10,20,60,20,60,20,10,10,10,01,21,20,90,50,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,20,20,10,20,50,30,20,10,11,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,217,3201,8189,9190,0190,0190,1190,1190,2190,2190,3190,3231,9231,9232,047,847,847,947,9231,6115,062,1130,5157,0137,5133,5141,4167,6132,1129,4122,8113,8110,7108,6106,4127,4122,2114,7114,58,18,2112,710,38,78,814,622,322,530,855,496,496,3121,6111,2103,649,251,470,872,575,279,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,49,614,022,449,330,230,231,362,521,921,98,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,05,713,113,121,221,244,241,764,664,654,90,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,49,614,022,449,330,230,231,362,521,921,98,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,05,713,113,121,221,244,241,764,664,654,90,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17,217,317,55,65,75,75,85,85,95,96,06,06,16,26,26,36,36,46,46,56,56,66,66,76,76,86,86,97,07,07,17,17,27,27,37,47,67,77,98,08,28,38,58,78,89,09,29,49,634,352,154,556,946,448,749,251,452,848,657,256,1
      1. Tài sản cố định hữu hình5,55,55,65,65,75,75,85,85,95,96,06,06,16,26,26,36,36,46,46,56,56,66,66,76,76,86,86,97,07,07,17,17,27,27,37,47,67,77,98,08,28,38,58,78,89,09,29,49,630,546,849,251,645,047,247,749,951,347,055,654,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,711,811,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,85,35,35,31,51,51,51,51,51,51,61,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,0184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3225,8225,8225,841,541,541,541,5219,798,941,5101,5100,9100,596,5103,398,1103,2100,4107,6106,6103,5101,299,0119,9114,6107,0106,60,00,0104,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,04,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3184,3225,8225,8225,841,541,541,541,5219,798,941,5101,5100,9100,596,5103,398,1103,2100,4107,6106,6103,5101,299,097,699,598,0104,40,00,0104,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,415,19,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,018,018,018,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN445,2458,1400,8408,8420,6425,3437,6440,4462,3466,0473,6520,8530,9549,2546,7550,7596,1592,4586,8611,8521,1525,6493,2498,2506,7534,3503,2494,7485,2482,7468,6465,2465,7484,9452,6443,0441,2436,2445,4444,5430,4429,7437,9443,4421,8448,8457,5458,8303,0321,6347,1346,3340,4350,3354,3348,3357,6398,9398,3246,3292,6
  A. Nợ phải trả197,0237,2174,3181,3196,7195,0207,5209,1222,1227,0237,0285,2278,4299,9299,5305,8358,1335,6344,6374,1292,0299,9257,4296,3309,5345,0304,8295,3298,5302,9292,9268,9271,8297,9275,9255,6265,6261,8274,9267,2254,6253,8254,4259,1251,4270,6254,0253,698,2125,6145,7145,4143,3153,2131,3126,9136,7215,4187,555,2117,7
    I. Nợ ngắn hạn183,4223,6160,7103,0118,3116,7129,2130,886,491,4101,3271,6264,8286,3285,9292,2344,5322,0266,3374,1292,0299,9257,4296,3309,5345,0304,8295,3298,5302,9292,9268,9271,8297,9275,9255,6265,6261,8274,9267,2254,6253,8254,0258,7251,0270,2254,0253,698,2114,0133,1131,6129,5153,2131,3126,9136,7215,4187,455,2117,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,336,336,315,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn160,0206,4147,387,681,482,184,184,126,726,726,7176,3179,4195,0183,3179,8202,7200,1125,6195,342,834,812,850,1115,8151,4149,8157,9185,0204,9205,1205,8148,1167,7143,8145,8163,9163,4173,0173,0163,9163,9163,9164,0164,4166,3168,1168,89,819,537,940,941,946,146,850,253,458,649,221,133,9
      4. Người mua trả tiền trước10,410,410,410,423,328,835,036,355,059,769,874,579,282,695,9103,2109,3111,1134,7170,5146,3120,9101,666,454,958,169,956,364,068,561,357,449,352,638,631,937,934,337,440,345,043,446,444,442,140,937,635,934,834,540,235,636,135,043,247,543,3122,993,525,349,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,20,00,00,00,20,40,10,50,20,00,14,91,20,40,01,63,53,00,01,42,06,52,02,12,82,90,20,41,91,20,00,92,34,71,84,50,51,10,11,30,31,40,04,30,10,10,10,23,27,00,92,10,13,20,20,010,50,510,52,53,3
      6. Phải trả người lao động0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,20,20,10,10,20,20,20,21,02,20,81,01,00,70,70,81,00,70,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,194,085,885,982,679,372,748,248,222,822,00,00,066,566,570,468,059,059,049,449,540,940,940,940,940,940,947,247,347,247,248,547,347,247,237,525,525,428,628,50,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,05,91,93,511,93,58,17,72,42,52,813,82,75,65,45,426,65,24,95,05,025,517,757,438,356,633,429,922,74,424,23,44,04,719,34,13,02,313,11,62,92,51,53,62,120,60,70,71,62,12,52,62,719,32,52,52,62,73,74,127,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,01,61,61,51,30,90,40,60,60,60,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,60,60,10,00,40,50,50,51,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,91,31,31,61,71,91,92,21,72,22,22,41,11,82,12,31,01,61,61,60,71,41,61,61,61,11,11,31,50,80,81,01,61,01,01,51,71,51,51,61,11,31,31,30,30,50,50,50,00,20,20,80,00,40,40,90,60,92,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,613,613,678,378,378,378,378,3135,6135,6135,613,613,613,613,613,613,613,678,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,00,00,011,612,713,813,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn13,613,613,678,378,378,378,378,3135,6135,6135,613,613,613,613,613,613,613,678,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,612,713,813,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu248,1220,9226,5227,5223,9230,3230,1231,3240,2239,0236,6235,6252,6249,3247,1244,9238,0256,8242,2237,7229,1225,8235,8201,9197,3189,3198,5199,4186,7179,8175,7196,3194,0187,0176,6187,4175,7174,4170,5177,3175,8175,8183,5184,4170,4178,2203,4205,2204,8196,0201,4200,9197,1197,1223,0221,4220,9183,5210,8191,1175,0
    I. Vốn chủ sở hữu248,1220,9226,5227,5223,9230,3230,1231,3240,2239,0236,6235,6252,6249,3247,1244,9238,0256,8242,2237,7229,1225,8235,8201,9197,3189,3198,5199,4186,7179,8175,7196,3194,0187,0176,6187,4175,7174,4170,5177,3175,8175,8183,5184,4170,4178,2203,4205,2204,8196,0201,4200,9197,1197,1223,0221,4220,9183,5210,8191,1175,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0165,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-15,9-14,0-14,0-14,0-14,0-14,0-4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển44,644,643,843,843,843,842,542,542,542,539,539,539,539,534,934,934,934,930,130,130,130,126,626,626,626,626,624,324,324,324,321,921,921,921,920,120,120,120,119,519,519,518,318,318,318,316,18,08,08,08,08,08,08,05,85,85,85,84,03,63,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,08,08,08,08,05,85,85,85,84,03,63,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,61,47,88,75,211,512,713,922,821,622,221,138,134,837,335,128,247,037,232,724,120,834,226,221,613,722,826,013,36,42,325,323,016,15,718,36,55,21,38,85,45,414,315,11,2-0,422,324,123,714,920,319,816,016,046,444,844,36,937,918,82,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,77,78,93,83,812,013,97,117,017,021,16,527,927,935,13,93,925,432,70,70,70,727,54,44,44,421,93,43,43,43,40,70,70,70,70,50,00,50,5-18,8-18,82,514,8-18,8-18,81,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này20,9-6,3-1,14,91,4-0,5-1,26,85,84,61,114,610,16,92,231,224,221,64,432,023,420,06,721,817,29,30,922,69,93,0-1,124,622,315,45,017,86,54,80,927,624,22,9-0,534,020,0-1,4———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN445,2458,1400,8408,8420,6425,3437,6440,4462,3466,0473,6520,8530,9549,2546,7550,7596,1592,4586,8611,8521,1525,6493,2498,2506,7534,3503,2494,7485,2482,7468,6465,2465,7484,9452,6443,0441,2436,2445,4444,5430,4429,7437,9443,4421,8448,8457,5458,8303,0321,6347,1346,3340,4350,3354,3348,3357,6398,9398,3246,3292,6
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của UDJ

Dữ liệu khác của UDJ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Phát triển Đô thị (mã UDJ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UDJ.