Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo UDJ
CTCP Phát triển Đô thị
Becamex Urban Development JSC
7.300
▲ +300 (▲ +4,29%)

Kết quả kinh doanh UDJ

Doanh thu và lợi nhuận UDJ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 51Q1/2024: 5Q2/2024: 10Q3/2024: 5Q4/2024: 23Q1/2025: 4Q2/2025: 22Q3/2025: 17Q4/2025: 17Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 8686Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 1Q2/2024: 3Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: -1Q2/2025: 1Q3/2025: 2Q4/2025: 4Q1/2026: -1Q2/2026: -5Q3/2026: 2727-5Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268627
Q2/20260-5
Q1/20260-1
Q4/2025174
Q3/2025172
Q2/2025221
Q1/20254-1
Q4/2024231
Q3/202451
Q2/2024103
Q1/202451
Q4/2023514

Doanh thu và lợi nhuận UDJ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 99Năm 2021: 110Năm 2022: 87Năm 2023: 84Năm 2024: 43Năm 2025: 61110Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 32Năm 2022: 31Năm 2023: 15Năm 2024: 7Năm 2025: 532Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025615
Năm 2024437
Năm 20238415
Năm 20228731
Năm 202111032
Năm 20209923

Báo cáo tài chính gốc UDJ theo kỳ

144 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016——

144 tệp báo cáo UDJ trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính UDJ

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố UDJ.

Kết quả kinh doanh UDJ theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,742,783,886,6109,998,9115,488,376,538,525,165,7208,1262,1321,1190,4180,2138,26,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,013,22,50,011,921,70,012,10,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,742,783,886,6109,998,9115,475,174,038,513,244,0208,1250,0321,1190,4180,2138,26,8
4. Giá vốn hàng bán48,629,060,343,066,073,884,841,350,630,1-3,638,1179,5179,5272,3169,0142,487,15,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,213,723,543,743,925,130,533,823,48,316,85,928,570,548,921,437,851,10,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,10,10,71,82,51,72,23,63,22,30,40,10,82,61,72,04,01,5
7. Chi phí tài chính0,20,20,20,01,10,30,00,00,00,00,01,10,70,01,30,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,01,10,30,00,00,00,00,01,10,70,01,30,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,01,60,60,50,90,00,00,00,10,37,64,20,00,05,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,74,95,05,54,83,04,44,84,73,94,17,58,47,95,13,73,63,21,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,58,718,538,938,123,727,330,322,37,715,0-2,419,255,840,919,436,246,81,3
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,23,30,90,50,00,30,475,00,50,81,51,015,511,60,2
13. Chi phí khác1,20,00,00,00,80,00,00,00,10,10,144,10,60,20,50,113,411,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,0-0,0-0,0-0,63,20,90,5-0,00,20,430,8-0,20,71,10,92,20,60,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,38,618,438,937,526,928,330,822,37,915,328,519,156,542,020,338,447,41,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,31,93,87,75,53,85,76,24,51,63,46,84,512,14,92,53,410,20,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,4-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,31,93,87,75,53,85,76,24,51,63,46,84,512,14,92,63,99,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,16,814,631,232,023,122,624,617,86,311,921,714,544,437,117,834,537,81,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,16,814,631,232,023,122,624,617,86,311,921,714,544,437,117,834,537,81,1

Kết quả kinh doanh UDJ theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,00,00,017,317,022,24,222,94,810,05,051,010,014,58,320,78,345,212,418,620,142,428,810,829,652,55,671,96,237,40,08,321,229,229,641,18,022,45,016,31,121,10,022,42,70,00,01,82,019,042,851,530,974,151,432,3133,953,043,057,947,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,20,01,70,80,00,00,00,00,00,01,810,10,01,01,06,812,90,00,00,00,00,05,86,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)86,00,00,017,317,022,24,222,94,810,05,051,010,014,58,320,78,345,212,418,620,142,428,810,829,652,55,671,96,237,40,08,321,229,216,441,16,321,65,016,31,121,10,022,40,8-10,10,00,81,012,229,951,530,974,151,432,3128,046,743,057,947,0
4. Giá vốn hàng bán50,50,00,011,413,319,93,920,22,04,42,443,94,87,44,210,54,222,45,88,715,223,618,65,721,641,83,955,4-2,632,00,04,711,616,28,826,63,916,63,312,10,817,20,04,60,7-8,90,00,60,79,827,041,728,961,547,230,570,041,337,849,841,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,50,00,05,83,72,30,42,72,85,72,67,25,27,14,110,24,122,86,69,94,918,910,25,08,010,71,816,48,85,3-0,03,69,713,07,514,52,45,01,64,20,33,80,017,80,1-1,2-0,00,20,32,43,09,82,012,74,31,858,15,45,28,25,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,20,50,50,60,20,40,80,70,60,70,50,40,20,20,31,60,21,80,11,20,51,20,61,10,30,50,40,80,60,20,00,10,00,00,00,00,00,10,10,40,21,60,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,40,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,20,50,10,00,00,10,20,00,20,00,20,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,10,00,17,30,10,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,21,21,31,11,21,21,31,11,31,21,41,11,31,31,71,01,51,21,01,11,41,3-0,31,11,01,21,30,91,11,11,21,01,41,31,41,01,21,11,20,91,00,80,90,81,01,01,51,21,61,72,61,82,12,02,41,81,91,81,10,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,5-1,1-1,14,72,71,0-0,91,21,64,51,45,64,15,92,88,63,321,55,57,94,217,58,45,07,510,41,115,78,24,6-1,12,58,713,06,214,71,64,91,14,2-0,14,0-0,517,4-0,2-1,4-0,4-1,0-1,20,40,96,7-0,110,62,3-0,749,13,83,68,34,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,82,40,20,00,20,40,30,00,40,00,00,10,00,00,00,00,00,10,20,00,10,00,40,00,937,736,60,20,10,10,10,10,50,20,20,05,90,0
13. Chi phí khác2,14,10,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,124,519,50,00,50,00,10,00,10,00,10,05,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,1-4,10,0-0,2-0,3-0,3-0,30,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,20,0-0,70,00,82,40,2-0,00,20,40,30,00,4-0,0-0,00,10,00,0-0,0-0,00,00,10,2-0,00,00,00,3-0,00,813,217,00,2-0,30,1-0,00,10,40,10,10,00,5-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,4-5,2-1,14,52,40,7-1,21,21,64,41,45,64,15,82,88,63,321,55,58,14,216,88,45,89,910,51,115,98,64,9-1,12,98,713,06,214,71,64,91,14,2-0,04,2-0,517,5-0,2-1,0-0,4-0,212,017,51,06,30,010,62,4-0,249,33,93,68,84,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,20,00,00,90,50,00,00,30,40,90,31,20,91,20,61,60,74,31,1-0,50,83,51,71,22,02,10,23,21,70,80,00,61,72,61,22,90,31,00,20,80,00,70,03,80,00,00,00,03,13,80,21,50,12,50,6-0,711,80,50,50,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,20,00,00,90,50,00,00,30,40,90,31,20,91,20,61,60,74,31,1-0,50,83,51,71,22,02,10,23,21,70,80,00,61,72,61,22,90,31,00,20,80,00,70,03,80,00,00,00,03,13,80,21,50,12,50,6-0,711,80,50,50,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)27,2-5,2-1,13,61,90,7-1,20,91,33,51,14,53,34,62,26,92,617,24,48,63,413,36,74,67,98,40,912,76,94,1-1,12,36,910,45,011,81,33,90,93,4-0,03,4-0,513,6-0,2-1,0-0,4-0,28,813,60,84,8-0,08,11,80,537,43,43,18,74,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,2-5,2-1,13,61,90,7-1,20,91,33,51,14,53,34,62,26,92,617,24,48,63,413,36,74,67,98,40,912,76,94,1-1,12,36,910,45,011,81,33,90,93,4-0,03,4-0,513,6-0,2-1,0-0,4-0,28,813,60,84,8-0,08,11,80,537,43,43,18,74,5

Báo cáo khác của UDJ

Dữ liệu khác của UDJ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Đô thị (mã UDJ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 61 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, giảm 25,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 86 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.