Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo UIC
CTCP Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO
Idico Urban and House Development Investment Joint Stock Company
53.900
▼ −100 (▼ −0,19%)
cuối phiên · 14:49:40

Cân đối kế toán UIC

Cân đối kế toán UIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn538,0423,5347,6268,1236,8291,3272,7271,2250,2298,2265,8255,7271,6332,2434,5406,4352,7288,6187,8136,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,5190,497,454,08,159,046,244,57,99,923,312,829,226,011,98,23,916,428,613,9
      1. Tiền5,519,06,052,66,657,544,844,57,99,923,312,829,226,011,98,23,916,428,613,9
      2. Các khoản tương đương tiền40,0171,491,41,41,51,51,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn245,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,3131,5128,9103,0122,1136,0136,7137,1140,2175,8113,7108,4113,3154,1217,3188,3154,9176,080,563,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng143,8124,5113,192,9108,1119,1123,3128,9122,2127,293,593,5102,0111,287,970,767,855,764,249,1
      2. Trả trước cho người bán10,512,817,511,813,514,012,97,417,040,318,014,08,415,0105,987,776,9117,114,313,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,01,71,61,60,63,00,50,81,08,22,16,38,533,525,030,410,23,32,01,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,0-7,5-3,3-3,30,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,6-5,6-1,4-0,5-0,1-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho96,199,3119,7110,5104,394,189,483,397,1111,4128,2133,3127,8149,6202,2207,5189,690,476,155,4
      1. Hàng tồn kho97,999,3119,7110,5104,394,189,483,397,1111,4128,2133,3127,8149,6202,2207,5189,690,476,155,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,02,31,60,62,32,20,56,35,01,00,61,11,32,63,12,44,45,92,52,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,30,10,30,10,10,10,20,10,10,10,10,30,91,00,91,81,40,50,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,71,30,02,22,20,32,83,90,00,60,60,00,01,00,01,32,50,01,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,20,30,00,00,23,31,00,90,00,00,00,60,00,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,01,11,01,51,31,72,01,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn283,5298,3223,1216,4210,7218,6195,4186,8192,9119,9134,7141,8152,2144,6137,3113,9108,1149,8139,3120,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,04,44,71,41,21,43,73,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,06,66,44,04,85,025,725,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,01,21,41,31,41,32,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0-3,3-3,1-3,9-5,0-5,0-24,2-24,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định238,7244,5163,6185,0149,4130,8139,0130,0131,266,780,990,8101,881,982,451,557,954,234,235,8
      1. Tài sản cố định hữu hình238,7244,5163,6185,0149,4130,8139,0130,0131,266,780,990,8101,880,681,050,056,452,632,434,0
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,08,78,78,78,78,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-13,6-12,8-11,9-11,0-10,1-9,2-8,4-7,5-9,8-9,2-8,2-7,2-6,2-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-1,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,08,78,78,78,78,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-13,6-12,8-11,9-11,0-10,1-9,2-8,4-7,5-9,8-9,2-8,2-7,2-6,2-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-1,2
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,31,41,51,61,71,8
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,08,78,78,78,78,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-13,6-12,8-11,9-11,0-10,1-9,2-8,4-7,5-9,8-9,2-8,2-7,2-6,2-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-1,2
    III. Bất động sản đầu tư1,52,43,34,25,15,96,87,78,60,20,81,82,83,84,84,35,26,16,97,5
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,08,78,78,78,78,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-13,6-12,8-11,9-11,0-10,1-9,2-8,4-7,5-9,8-9,2-8,2-7,2-6,2-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-1,2
    IV. Tài sản dở dang dài hạn34,743,749,820,946,941,011,29,712,911,18,09,612,211,413,010,44,966,976,267,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn24,524,50,00,00,00,00,00,00,00,50,4—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,119,249,820,946,941,011,29,712,910,67,5—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,62,62,62,12,634,135,133,833,935,638,839,234,846,537,047,740,022,621,99,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,83,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,62,62,62,62,634,336,736,736,736,736,740,640,656,648,547,740,022,623,411,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-0,1-0,50,0-0,2-1,6-2,9-2,9-1,9-1,8-1,4-5,8-10,1-11,50,00,00,0-1,5-1,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,05,13,84,22,22,02,04,45,02,62,20,40,71,00,10,00,00,00,00,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,81,60,81,21,00,80,73,13,91,51,20,40,71,00,10,00,00,00,00,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,03,63,03,01,21,21,31,31,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại4,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,5721,9570,8484,5447,5509,8468,2458,0443,1418,0400,6397,5423,9476,8571,8520,3460,7438,4327,1256,8
  A. Nợ phải trả254,2258,5163,8125,1114,3221,4181,5193,6186,1198,4206,6215,7251,9321,3420,4378,0331,8317,8202,5231,2
    I. Nợ ngắn hạn254,1258,3152,1124,9113,2210,4167,5186,3169,7197,1205,3215,6236,8304,6388,3365,9311,2299,1176,5195,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,0129,038,530,112,6107,156,799,871,952,090,8117,8125,5161,7178,7133,9108,694,011,970,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn97,0106,796,215,787,287,372,268,073,3109,771,654,866,692,4120,5124,7101,248,223,721,5
      4. Người mua trả tiền trước0,07,83,63,03,63,07,64,38,76,924,813,015,818,218,122,99,074,027,932,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước116,34,63,92,92,32,80,10,10,11,01,52,26,83,51,62,31,40,77,211,9
      6. Phải trả người lao động19,16,96,34,53,23,96,16,26,24,57,06,05,88,25,31,42,10,21,84,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,80,10,265,30,00,00,00,03,917,34,317,012,317,662,075,564,153,881,639,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn6,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,02,32,32,33,02,818,62,11,93,21,61,61,21,71,84,023,627,422,015,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,01,01,11,11,23,66,25,63,72,53,83,22,91,30,21,11,20,70,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,10,111,70,31,211,014,07,416,31,31,30,115,116,732,112,120,518,726,035,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,30,40,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,011,60,11,110,913,96,715,50,00,00,015,016,631,711,820,218,425,735,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,10,10,10,10,10,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu567,3463,4407,0359,3333,2288,4286,6264,4257,1219,6194,0181,8172,0155,5151,4142,3129,0120,6124,625,6
    I. Vốn chủ sở hữu567,3463,4407,0359,3333,2288,4286,6264,4257,1219,6194,0181,8172,0155,5151,4142,3129,0120,6124,625,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,180,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,20,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6129,072,962,054,837,430,925,621,120,217,413,09,05,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,57,95,84,03,53,02,51,20,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối326,5225,6169,2121,695,450,648,839,288,061,442,937,637,027,830,122,412,49,018,10,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước224,5168,2120,569,740,26,95,30,027,518,013,4————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này102,057,448,751,855,243,743,539,260,543,429,5————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,5721,9570,8484,5447,5509,8468,2458,0443,1418,0400,6397,5423,9476,8571,8520,3460,7438,4327,1256,8

Cân đối kế toán UIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn654,3559,7544,5538,0515,8473,8444,2423,5381,1370,0287,1347,6314,8296,6274,8268,1229,2238,1254,1236,8246,0263,8255,2291,4260,4247,7253,8272,7254,0273,0277,1271,2253,2252,7244,4250,3256,9300,1281,1298,2279,9328,8318,0265,5253,5252,8268,0255,8250,7245,2269,7279,3269,8282,5325,3333,5479,2456,3448,5437,0435,9
      1. Tiền11,79,126,55,528,122,65,919,019,04,19,76,011,93,021,252,617,217,415,16,628,610,324,457,516,926,822,644,836,124,614,044,519,721,06,87,99,237,714,59,913,917,945,723,314,915,78,712,87,518,713,629,220,811,224,926,010,411,38,311,99,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng140,6131,8147,2143,8130,9131,7135,1124,5107,7117,8116,8113,1102,596,6105,592,989,197,8110,5108,171,6109,8112,6119,2111,994,7118,1123,3113,6137,6149,5128,9126,1122,9130,8114,5108,9113,4117,0127,2112,9144,1107,693,592,297,3127,693,587,688,499,5102,084,788,2108,9103,4106,496,489,187,979,8
      2. Trả trước cho người bán35,223,512,710,516,511,011,312,814,411,013,817,525,622,215,711,813,014,321,013,519,017,324,114,038,728,518,012,917,824,525,87,411,512,97,117,014,616,421,540,319,920,320,218,09,112,317,414,010,78,415,98,46,68,110,615,095,3100,5101,9105,9101,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,1-9,1-9,0-9,0-8,9-7,6-7,5-7,5-3,7-4,2-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,3-5,6-5,6-5,6-5,2-1,4-1,4-1,4-0,6-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho117,8102,992,896,196,494,293,999,395,992,2118,0119,7113,5113,3113,5110,5106,3104,2104,3104,3104,0103,191,594,190,795,292,389,483,483,383,883,391,090,092,397,1112,6125,9123,4111,4124,7122,3141,7127,8136,2126,3118,1133,5130,9132,1136,3135,1156,9155,2149,4157,3216,4209,0222,1203,9218,2
      1. Hàng tồn kho119,5104,694,697,998,194,293,999,395,992,2118,0119,7113,5113,3113,5110,5106,3104,2104,3104,3104,0103,191,594,190,795,292,389,483,483,383,883,391,090,092,397,1112,6125,9123,4111,4124,7122,3141,7127,8136,2126,3118,1133,5130,9132,1136,3145,4156,9155,2149,4157,3216,4209,0222,1203,9218,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,7-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,63,92,41,02,43,33,52,34,75,13,51,60,51,20,70,61,32,41,32,30,51,20,52,20,30,50,90,50,80,71,86,34,15,16,35,02,81,70,31,10,80,20,60,60,10,10,21,11,01,01,31,31,92,23,33,52,02,43,33,13,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,82,21,01,62,42,81,31,21,40,10,10,00,10,20,30,30,10,10,10,10,10,10,10,20,00,00,10,50,40,50,20,10,10,10,10,10,60,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,10,20,30,81,11,01,40,81,11,11,01,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,60,00,00,40,40,00,72,93,22,81,30,00,50,00,00,61,70,92,20,00,50,02,20,00,00,30,30,10,20,82,83,84,46,23,92,10,50,20,00,80,00,50,60,00,00,00,60,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,11,00,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,50,20,00,40,50,70,30,60,60,60,20,50,70,50,30,40,60,30,00,50,60,50,00,10,40,60,20,20,10,53,30,20,60,01,00,70,50,01,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,01,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn264,8269,1274,4283,5287,9294,0292,0298,3302,0294,2260,8223,1208,1207,7213,4216,4226,9228,3215,3210,7183,2187,3181,4218,6190,6194,1194,3195,5193,7194,7183,1186,8184,4189,5195,2192,9162,6134,7116,0119,9121,7125,4130,3134,7144,1148,8166,0141,8140,3143,6148,1152,2168,9168,1169,5144,2129,3130,9135,0138,0112,7
    II. Tài sản cố định224,8234,1230,0238,7231,5238,4236,5244,5251,4237,3157,4163,6166,3172,4178,5185,0157,1151,0145,0149,4141,7132,6137,5130,8135,2140,8143,9139,0116,9122,2127,6130,0128,7133,2138,2131,283,360,865,766,768,973,976,880,984,482,486,290,894,894,798,2101,8101,5105,380,081,974,076,779,583,050,8
      1. Tài sản cố định hữu hình224,5233,7229,6238,7231,5238,4236,5244,5251,4237,3157,4163,6166,3172,4178,5185,0157,1151,0145,0149,4141,7132,6137,5130,8135,2140,8143,9139,0116,9122,2127,6130,0128,7133,2138,2131,283,360,865,766,768,973,976,880,984,482,486,290,894,894,798,2101,8100,3104,278,880,672,775,478,281,749,4
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,08,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,2-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,2-13,0-12,8-12,5-12,3-12,1-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,7-7,5-10,0-10,0-9,9-9,8-9,7-9,5-9,4-9,2-9,0-8,7-8,5-8,2-8,0-7,7-7,5-7,2-7,0-6,7-6,5-6,2-6,0-5,7-5,5-5,2-5,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,31,31,31,31,4
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,08,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,2-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,2-13,0-12,8-12,5-12,3-12,1-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,7-7,5-10,0-10,0-9,9-9,8-9,7-9,5-9,4-9,2-9,0-8,7-8,5-8,2-8,0-7,7-7,5-7,2-7,0-6,7-6,5-6,2-6,0-5,7-5,5-5,2-5,0
    III. Bất động sản đầu tư0,91,11,31,51,82,02,22,42,62,93,13,33,53,74,04,24,44,64,85,15,35,55,75,96,26,46,66,87,07,27,57,77,98,18,38,60,00,00,10,20,40,50,60,81,01,31,51,82,02,32,52,83,03,33,53,84,04,34,54,83,7
      - Nguyên giá16,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,016,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,08,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,2-14,9-14,7-14,5-14,3-14,1-13,9-13,6-13,4-13,2-13,0-12,8-12,5-12,3-12,1-11,9-11,7-11,4-11,2-11,0-10,8-10,6-10,3-10,1-9,9-9,7-9,5-9,2-9,0-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,7-7,5-10,0-10,0-9,9-9,8-9,7-9,5-9,4-9,2-9,0-8,7-8,5-8,2-8,0-7,7-7,5-7,2-7,0-6,7-6,5-6,2-6,0-5,7-5,5-5,2-5,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,625,734,734,746,546,445,943,740,046,392,949,832,025,124,420,956,664,157,446,926,840,628,241,013,08,45,511,232,326,58,29,78,18,07,912,90,035,39,211,110,45,88,18,05,211,928,79,68,511,611,912,213,813,038,711,412,611,313,813,215,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,40,40,40,40,4———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,11,210,110,122,021,921,419,215,521,892,949,832,025,124,420,956,664,157,446,926,840,628,241,013,08,45,511,232,326,58,29,78,18,07,912,90,035,39,210,610,05,37,67,54,811,5———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,52,62,42,12,42,12,42,41,62,62,61,52,634,133,435,835,135,134,534,535,033,833,833,734,133,934,034,234,835,635,638,738,838,839,039,039,239,234,434,434,834,849,745,746,546,538,038,037,037,042,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,62,62,62,62,62,62,62,62,60,02,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,634,334,336,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,736,740,640,640,640,640,640,660,656,656,656,648,548,548,548,548,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,95,65,86,05,54,54,85,15,35,24,93,84,04,34,14,22,01,82,02,22,42,82,72,01,61,61,82,02,53,13,74,44,85,25,35,02,02,22,42,62,72,72,12,21,41,31,40,40,60,60,70,70,80,80,80,60,60,70,10,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,60,40,50,80,90,91,21,61,82,21,90,81,01,21,11,20,80,60,81,01,21,61,50,80,40,40,50,71,31,82,43,13,74,14,23,90,91,11,31,51,61,61,11,20,40,20,30,40,60,60,70,70,80,80,80,60,60,70,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,60,60,60,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác4,64,64,74,74,70,03,63,63,63,03,03,03,03,03,03,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,31,31,31,31,31,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Nợ ngắn hạn273,1210,9226,7254,1269,9259,3253,9258,3238,6235,9118,7152,1120,1121,5117,2124,9106,0128,1117,1113,2102,2127,8100,8210,4153,0162,5132,0167,5156,6190,3178,5186,3161,2177,0157,8165,3160,5199,0162,9197,1193,6260,3244,4205,2206,5219,4241,4216,9201,8205,5225,3245,2248,6267,0300,3305,1420,5409,3396,4392,3389,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn119,067,075,097,0114,0118,3124,8129,0122,7112,60,038,515,817,59,230,132,549,129,612,644,944,94,1107,161,782,434,556,756,888,884,399,882,889,863,567,546,068,559,052,054,085,399,290,8100,999,20,0117,860,3110,297,6125,5120,0137,1150,0161,7156,4182,8177,1178,7153,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn116,9108,2120,7116,3116,4108,4105,6106,791,9105,1101,296,278,383,713,415,759,867,272,487,243,667,775,087,360,047,572,772,269,468,367,868,059,262,373,973,376,290,370,1109,776,082,792,871,654,060,276,854,878,428,983,966,681,083,7112,592,4112,6112,3117,4120,5129,0
      4. Người mua trả tiền trước15,616,812,719,111,19,17,27,85,95,95,23,611,17,57,33,03,32,73,73,64,03,75,43,09,09,011,67,62,88,110,44,30,64,76,68,77,24,93,56,918,538,133,024,812,19,114,411,213,814,214,514,17,910,610,118,245,931,529,918,127,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,54,47,79,812,810,96,44,64,33,12,53,93,32,44,92,93,23,83,52,32,03,06,72,84,03,63,10,14,10,10,00,11,60,11,70,10,02,76,21,02,95,13,11,43,31,84,22,02,12,92,07,12,52,61,33,52,33,41,11,81,3
      6. Phải trả người lao động7,65,83,86,98,85,74,06,98,45,53,76,35,63,73,74,53,51,54,53,21,61,75,13,94,15,24,26,114,312,97,06,28,99,45,56,25,48,25,74,59,015,96,07,014,18,17,36,012,110,15,75,87,65,15,58,25,04,12,25,30,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,13,21,70,11,31,31,70,11,90,12,90,22,53,075,565,30,00,00,10,00,00,00,00,05,30,00,00,00,00,01,90,00,20,30,63,915,611,513,617,324,623,64,34,316,221,722,520,429,232,417,622,125,322,619,018,195,370,666,665,875,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,81,11,21,31,50,81,01,11,41,01,11,21,40,91,11,21,40,41,23,23,92,03,66,412,13,46,26,49,24,95,65,88,43,53,77,39,41,72,56,87,32,93,83,95,02,23,24,55,22,82,93,04,10,71,31,42,50,20,21,3
    II. Nợ dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,111,711,711,74,81,70,30,11,74,51,22,66,420,911,07,36,114,014,06,79,25,27,49,612,314,020,714,31,21,21,31,31,21,31,31,31,21,30,115,115,215,115,135,135,235,116,734,932,132,132,114,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,20,20,20,20,20,20,10,20,20,20,20,10,10,10,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,183,183,183,183,183,180,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối405,2377,1351,3326,5293,0267,5244,4225,6206,6190,4179,7169,2153,3140,1131,4121,6112,298,8110,095,486,579,277,050,753,135,564,448,946,630,551,339,241,727,698,788,075,765,474,761,448,434,551,642,738,830,047,036,529,924,042,536,220,013,531,828,225,418,333,729,423,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước325,5325,5326,5224,5224,5224,5225,6168,2168,2168,2169,2120,5120,5120,5121,669,769,769,795,440,240,240,250,66,96,96,948,85,31,71,739,20,00,00,088,027,525,425,449,418,018,018,042,913,413,413,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này79,751,624,8102,068,543,018,857,438,422,210,548,732,819,69,951,842,529,114,655,246,339,026,443,846,128,515,543,544,928,712,139,241,727,610,760,550,340,025,343,430,416,58,729,325,316,5———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN919,2828,8818,9821,5803,7767,8736,2721,9683,1664,3547,9570,8522,9504,2488,1484,5456,1466,4469,4447,5429,1451,1436,6510,0451,1441,8448,1468,2447,6467,7460,2458,0437,7442,2439,5443,1419,5434,7397,0418,1401,6454,3448,3400,2397,6401,6433,9397,6391,0388,8417,8431,6438,7450,7494,8477,6608,4587,2583,5575,1548,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—38,126,545,593,1127,6180,9190,420,45,511,197,413,34,332,554,018,718,816,58,150,131,825,959,018,428,324,046,237,426,015,444,519,721,06,87,99,237,714,59,913,917,945,723,314,915,78,712,87,518,713,629,220,811,224,926,010,411,38,311,99,1
      2. Các khoản tương đương tiền—29,00,040,065,0105,0175,0171,41,41,41,491,41,41,411,41,41,41,41,41,521,521,51,51,51,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—266,6269,7245,0180,0110,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—266,6269,7245,0180,0110,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—148,3153,1150,3144,0138,7141,0131,5260,1267,2154,5128,9187,5177,8128,1103,0102,9112,7132,1122,191,3127,7137,2136,2151,1123,8136,6136,7132,3162,9176,2137,1138,4136,6138,9140,2132,3134,8142,8175,8140,5188,5130,1113,7102,4110,8140,9108,4111,293,5118,6113,690,2113,9147,7146,7250,4233,6214,8218,2205,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,0140,0140,025,00,060,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—2,12,25,05,43,62,21,71,72,72,31,62,62,210,11,60,80,60,60,60,70,60,53,00,50,50,50,50,80,80,80,80,80,81,08,78,84,94,38,37,724,12,32,11,11,21,36,318,42,18,68,54,523,233,833,550,138,225,325,024,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,80,81,11,01,11,11,01,11,21,32,11,01,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,44,44,44,44,74,71,21,21,41,40,41,11,11,21,21,41,41,41,42,23,73,73,73,93,93,913,013,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,56,56,66,66,66,66,66,40,20,24,04,04,04,74,74,84,85,05,05,05,05,76,925,825,625,825,825,825,825,87,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,41,41,20,70,71,31,31,41,41,41,41,41,41,31,61,92,22,22,21,22,22,31,90,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,1-0,2-0,2-3,9-3,9-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,2-5,4-5,4-24,2-24,1-24,1-24,1-24,1-14,7-14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,83,93,93,93,93,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,3-0,5-0,3-0,5-0,3-0,3-1,00,00,0-1,2-0,0-0,2-0,9-0,9-1,6-1,6-2,3-2,3-1,7-2,9-2,9-3,0-2,7-2,9-2,7-2,6-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,6-1,6-1,4-1,4-6,2-6,2-5,8-5,8-10,9-10,9-10,1-10,1-10,5-10,5-11,5-11,5-6,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—828,8818,9821,5803,7767,8736,2721,9683,1664,3547,9570,8522,9504,2488,1484,5456,1466,4469,4447,5429,1451,1436,6510,0451,1441,8448,1468,2447,6467,7460,2458,0437,7442,2439,5443,1419,5434,7397,0418,1401,6454,3448,3400,2397,6401,6433,9397,6391,0388,8417,8431,6438,7450,7494,8477,6608,4587,2583,5575,1548,6
  A. Nợ phải trả—211,0226,8254,2270,0259,4254,0258,5238,7236,0130,4163,8131,8126,3118,9125,1106,1129,8121,6114,3104,9134,1121,7221,5160,2168,6146,0181,5163,3199,5183,7193,6170,8189,3171,8186,1174,7200,3164,1198,4194,9261,5245,7206,5207,8220,6242,8217,0216,9220,6240,4260,3283,7302,2335,3321,8455,4441,4428,5424,4403,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—3,73,83,84,34,13,52,32,32,22,22,32,32,32,12,32,52,43,03,02,82,82,62,82,62,72,518,62,72,72,12,12,12,12,51,92,73,43,13,21,92,33,21,61,914,1114,01,61,41,51,31,21,21,21,31,71,62,21,91,81,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,40,80,80,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,70,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,011,611,611,64,71,60,10,01,64,41,12,56,220,810,97,15,913,913,96,68,84,56,78,911,113,319,913,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,015,015,015,035,035,035,016,634,631,731,731,713,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—617,9592,1567,3533,8508,4482,2463,4444,4428,2417,5407,0391,1377,9369,2359,3350,0336,6347,8333,2324,3317,0314,8288,5290,9273,3302,1286,6284,4268,2276,5264,4266,9252,8267,8257,1244,8234,5232,9219,7206,6192,7202,7193,7189,8181,0191,1180,6174,1168,2177,5171,3155,0148,5159,4155,8153,0145,9155,0150,7144,8
    I. Vốn chủ sở hữu—617,9592,1567,3533,8508,4482,2463,4444,4428,2417,5407,0391,1377,9369,2359,3350,0336,6347,8333,2324,3317,0314,8288,5290,9273,3302,1286,6284,4268,2276,5264,4266,9252,8267,8257,1244,8234,5232,9219,7206,6192,7202,7193,7189,8181,0191,1180,6174,1168,2177,5171,3155,0148,5159,4155,8153,0145,9155,0150,7144,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần—16,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,216,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6129,0129,0129,0129,072,972,972,972,962,062,062,062,054,854,854,854,847,937,437,437,430,930,930,930,925,625,625,625,621,121,121,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,510,57,97,97,97,95,85,85,85,84,04,04,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của UIC

Dữ liệu khác của UIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO (mã UIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc UIC.