Số liệu tới phiên29-10-2026
Logo UIC
CTCP Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO
Idico Urban and House Development Investment Joint Stock Company
55.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh UIC

Doanh thu và lợi nhuận UIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 678Q1/2024: 627Q2/2024: 726Q3/2024: 778Q4/2024: 836Q1/2025: 736Q2/2025: 835Q3/2025: 892Q4/2025: 917Q1/2026: 810Q2/2026: 909Q3/2026: 910917Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 11Q2/2024: 12Q3/2024: 16Q4/2024: 19Q1/2025: 19Q2/2025: 24Q3/2025: 25Q4/2025: 34Q1/2026: 25Q2/2026: 27Q3/2026: 2834Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202691028
Q2/202690927
Q1/202681025
Q4/202591734
Q3/202589225
Q2/202583524
Q1/202573619
Q4/202483619
Q3/202477816
Q2/202472612
Q1/202462711
Q4/202367816

Doanh thu và lợi nhuận UIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.613Năm 2021: 2.473Năm 2022: 2.547Năm 2023: 2.450Năm 2024: 2.967Năm 2025: 3.3803.380Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 60Năm 2021: 55Năm 2022: 52Năm 2023: 49Năm 2024: 57Năm 2025: 102102Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.380102
Năm 20242.96757
Năm 20232.45049
Năm 20222.54752
Năm 20212.47355
Năm 20202.61360

Báo cáo tài chính gốc UIC theo kỳ

136 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——

136 tệp báo cáo UIC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính UIC

58 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình biến động LNST soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2026Giải trình biến động LNST Quý 2 năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2.2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2024Giải trình biến động LNST BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2023Giải trình biến động LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động LNST quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình biến động LNST lũy kế 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2022HOSE19-4-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE19-10-2021Giải trình biến động LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2021Mô hình công ty và loại BCTCHOSE12-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận bán niên năm 2021HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE20-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE17-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE16-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2020Giải trình biến động LNST quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2019Giải trình biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình biến động LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2019Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE19-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE19-4-2018Giải trình biến động LNST quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-11-2017Điều chỉnh hồi tố BCTC năm 2016HOSE20-10-2017Giải trình biến động LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 18 văn bản cũ hơn (tới 12-11-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố UIC.

Kết quả kinh doanh UIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.379,72.967,42.450,02.546,72.472,62.613,12.751,42.544,62.293,42.233,41.945,21.700,91.593,91.511,61.228,8953,9896,8681,3510,8285,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.379,72.967,42.450,02.546,72.472,62.613,12.749,72.544,62.293,42.233,41.945,21.700,91.593,91.511,61.228,8953,9896,8681,3510,8285,1
4. Giá vốn hàng bán3.234,22.869,62.372,12.473,02.400,22.527,62.663,22.470,72.223,02.173,11.887,81.664,61.559,81.460,31.178,6919,2863,3658,8485,7270,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,597,878,073,772,485,686,573,970,460,357,436,334,151,350,334,733,522,525,115,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,87,44,82,017,610,25,37,14,95,05,12,715,44,12,53,80,64,00,60,3
7. Chi phí tài chính3,11,90,91,90,90,60,72,81,20,71,20,34,019,023,612,39,43,73,72,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,01,41,41,12,01,92,70,20,50,84,78,320,412,011,79,45,23,72,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,70,60,70,60,60,50,50,60,21,20,50,80,60,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,228,724,825,923,720,316,716,00,111,229,610,612,314,79,27,57,15,14,03,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)128,274,657,147,865,474,273,761,673,452,931,327,632,621,618,818,216,917,218,09,0
12. Thu nhập khác0,40,44,517,63,60,20,10,11,50,44,66,30,71,63,22,82,91,71,91,1
13. Chi phí khác0,62,10,20,00,11,80,20,00,10,00,00,40,30,10,21,10,30,20,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-1,74,317,63,5-1,6-0,10,11,50,44,65,90,41,53,01,82,61,51,91,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)128,072,961,465,369,072,673,661,774,853,335,933,433,023,021,820,019,518,719,910,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành26,615,412,813,513,813,014,111,414,39,97,06,47,01,92,22,21,71,81,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,015,412,813,513,813,014,111,414,39,97,06,47,01,92,22,21,71,81,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,057,448,751,855,259,759,550,460,543,428,927,026,121,119,717,817,817,018,110,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,057,448,751,855,259,759,550,460,543,428,927,026,121,119,717,817,817,018,110,0

Kết quả kinh doanh UIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh910,3908,8810,3917,1891,5835,0736,0836,3777,9725,9627,3678,5624,5617,9529,2568,7630,8714,2633,1608,3495,3718,0651,1733,9668,6574,9635,8724,6720,0714,9591,9671,8647,9640,3584,6604,9616,4575,0497,0583,4570,1610,6469,4526,5500,3507,6410,9452,6458,3429,1362,7442,1416,6392,6344,4425,0387,0380,1311,6352,8316,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)910,3908,8810,3917,1891,5835,0736,0836,3777,9725,9627,3678,5624,5617,9529,2568,7630,8714,2633,1608,3495,3718,0651,1733,9668,6574,9635,8722,9720,0714,9591,9671,8647,9640,3584,6604,9616,4575,0497,0583,4570,1610,6469,4526,5500,3507,6410,9452,6458,3429,1362,7442,1416,6392,6344,4425,0387,0380,1311,6352,8316,6
4. Giá vốn hàng bán873,7872,7776,7872,8852,9800,4708,1802,1752,7705,4609,4652,9603,2600,6515,3552,9608,5701,2610,4592,0482,6696,3629,2710,9646,2555,1615,3700,8696,5692,8573,2656,5626,9620,3566,9589,9599,9552,1481,0564,8555,1598,3454,8512,9486,9491,0398,0450,7447,2416,1353,9445,1403,3379,4334,5415,7374,8365,8296,8339,5304,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,536,133,644,338,634,728,034,325,220,517,925,621,317,313,815,822,313,022,616,312,621,721,822,922,419,820,522,123,522,218,715,320,920,017,715,016,522,916,018,514,912,314,613,613,416,512,92,011,113,08,8-3,013,313,39,99,312,214,414,913,211,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,85,14,63,93,22,72,02,62,11,90,81,41,31,20,91,00,30,40,30,50,40,516,22,83,70,72,90,60,93,50,30,50,95,20,40,40,43,80,30,43,80,50,30,20,74,10,10,10,40,91,415,00,10,20,22,11,80,10,10,12,0
7. Chi phí tài chính1,60,90,90,90,90,70,60,60,50,60,2-0,1-0,00,60,40,80,4-0,51,30,4-1,01,40,1-0,40,5-0,10,6-0,20,41,1-0,60,50,71,00,60,20,20,70,10,00,10,40,20,30,20,30,3-2,81,01,01,1-3,71,93,12,82,94,35,36,44,24,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,60,90,90,90,90,70,60,60,60,70,10,10,20,40,70,50,40,20,30,40,20,20,30,30,50,60,60,50,40,50,60,60,80,60,80,10,10,10,10,00,10,20,20,20,20,20,31,91,00,61,11,41,92,22,82,94,36,36,40,04,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,66,66,25,68,46,35,911,35,16,95,47,16,15,56,06,95,54,68,98,84,95,15,08,04,14,13,84,23,74,54,34,33,74,04,03,73,78,2-15,52,72,02,93,611,13,112,33,11,62,83,23,03,03,03,42,66,62,62,82,31,92,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,333,731,141,732,630,323,624,921,714,913,119,916,512,38,39,016,79,312,87,69,115,733,017,921,316,318,818,520,119,915,210,817,420,013,311,412,817,531,616,016,69,411,02,310,67,99,43,17,69,56,012,68,16,94,71,87,16,36,26,47,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,30,00,10,00,10,10,00,20,00,00,04,53,20,29,15,63,50,00,00,10,00,20,00,00,00,00,10,00,00,10,00,01,40,00,10,10,30,00,00,11,60,60,52,75,5-0,2-0,01,0-0,10,20,20,30,40,80,40,00,60,1
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,50,00,01,11,00,00,0-0,10,00,00,30,40,00,00,00,00,00,10,01,50,30,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,30,00,00,10,00,10,20,00,00,10,00,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,00,00,3-0,50,10,0-1,0-0,90,00,20,1-0,00,04,22,80,29,15,63,50,0-0,10,1-1,5-0,1-0,00,0-0,20,00,10,00,00,10,00,01,40,00,10,00,30,00,00,11,60,60,32,75,2-0,2-0,00,9-0,10,1-0,00,30,40,70,4-0,00,6-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,233,731,142,032,130,423,623,920,814,913,320,016,512,312,511,816,818,418,311,19,115,733,016,521,316,318,818,420,120,015,210,917,420,113,412,812,917,631,616,216,69,411,14,011,28,212,18,37,49,56,912,58,36,95,02,27,86,76,27,07,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,16,96,39,06,66,24,84,94,63,22,74,23,42,62,62,53,44,03,72,21,83,16,62,83,73,33,33,74,03,43,02,23,43,12,72,62,62,96,33,22,61,72,40,62,51,02,71,71,51,61,42,91,81,51,1-0,60,70,80,71,10,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,16,96,38,46,66,24,84,94,63,22,74,23,42,62,62,53,44,03,72,21,83,16,62,83,73,33,33,74,03,43,02,23,43,12,72,62,62,96,33,22,61,72,40,62,51,02,71,71,51,61,42,91,81,51,1-0,60,70,80,71,10,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,126,824,833,525,524,218,819,016,211,710,515,913,29,79,99,313,414,414,68,97,312,526,413,717,613,015,514,716,116,612,18,714,017,010,710,210,314,825,313,013,97,88,73,38,87,29,46,65,97,95,59,66,55,34,02,87,15,95,65,96,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,126,824,833,525,524,218,819,016,211,710,515,913,29,79,99,313,414,414,68,97,312,526,413,717,613,015,514,716,116,612,18,714,017,010,710,210,314,825,313,013,97,88,73,38,87,29,46,65,97,95,59,66,55,34,02,87,15,95,65,96,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,10,10,20,20,20,20,20,20,10,10,10,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,30,10,00,20,00,00,00,80,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của UIC

Dữ liệu khác của UIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư phát triển Nhà và Đô thị IDICO (mã UIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.380 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 102 tỉ đồng, tăng 77,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 910 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 28 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.