Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo ULG
CTCP Logistics U&I
U&I Logistics Corporation
11.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:48

Cân đối kế toán ULG

Cân đối kế toán ULG theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn569,6491,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền191,487,5
      1. Tiền101,455,4
      2. Các khoản tương đương tiền90,032,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,620,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,620,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn304,3329,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng267,9313,3
      2. Trả trước cho người bán13,211,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,016,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,8-11,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,79,0
      1. Hàng tồn kho2,79,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác44,645,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,46,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ39,838,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn563,6617,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,72,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,72,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0
    II. Tài sản cố định69,579,4
      1. Tài sản cố định hữu hình68,778,9
      - Nguyên giá466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-334,8-306,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-334,8-306,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,70,5
      - Nguyên giá466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-334,8-306,3
    III. Bất động sản đầu tư131,2159,7
      - Nguyên giá466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-334,8-306,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,013,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,013,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,01,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,01,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác348,3360,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn341,0346,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại7,313,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.133,31.108,8
  A. Nợ phải trả310,8330,1
    I. Nợ ngắn hạn279,8267,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn93,054,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn71,184,9
      4. Người mua trả tiền trước10,48,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,828,7
      6. Phải trả người lao động20,817,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,78,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,14,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác34,955,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,15,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn31,063,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,78,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,144,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,42,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,18,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,70,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu822,5778,6
    I. Vốn chủ sở hữu822,5778,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu720,0720,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,61,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,631,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,72,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này60,928,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,326,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.133,31.108,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,0

Cân đối kế toán ULG theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn402,0367,1569,6491,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,958,7191,487,5
      1. Tiền44,953,9101,455,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,04,990,032,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,922,926,620,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,922,926,620,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,7220,3304,3329,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng237,0207,6267,9313,3
      2. Trả trước cho người bán15,812,913,211,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,812,636,016,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,9-12,8-12,8-11,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,43,42,79,0
      1. Hàng tồn kho8,43,42,79,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác69,161,844,645,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,97,14,46,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,254,639,838,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn786,9702,0563,6617,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,10,70,72,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,10,70,72,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,965,769,579,4
      1. Tài sản cố định hữu hình61,365,068,778,9
      - Nguyên giá466,0466,0466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-347,3-341,1-334,8-306,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,0
      - Nguyên giá466,0466,0466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-347,3-341,1-334,8-306,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,70,70,5
      - Nguyên giá466,0466,0466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-347,3-341,1-334,8-306,3
    III. Bất động sản đầu tư118,8125,0131,2159,7
      - Nguyên giá466,0466,0466,0466,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-347,3-341,1-334,8-306,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn14,0166,914,013,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,0166,914,013,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,01,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,02,02,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,0-2,0-2,0-2,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác591,1343,8348,3360,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn585,2337,2341,0346,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại5,96,67,313,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.188,91.069,11.133,31.108,8
  A. Nợ phải trả385,9233,7310,8330,1
    I. Nợ ngắn hạn329,8197,7279,8267,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,464,793,054,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn74,648,571,184,9
      4. Người mua trả tiền trước9,09,310,48,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,09,027,828,7
      6. Phải trả người lao động7,77,520,817,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,112,47,78,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,14,14,14,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác44,734,034,955,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,38,310,15,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn56,035,931,063,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,25,11,78,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44,424,722,144,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,42,42,42,4
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,03,14,18,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,70,70,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu803,0835,4822,5778,6
    I. Vốn chủ sở hữu803,0835,4822,5778,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu720,0720,0720,0720,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển8,52,62,61,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối58,396,183,631,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước31,983,622,72,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát16,216,716,326,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.188,91.069,11.133,31.108,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này—12,560,928,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại———0,0

Báo cáo khác của ULG

Dữ liệu khác của ULG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Logistics U&I (mã ULG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ULG.