UXC: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -0,8 tỉ đồng, Lỗ giảm so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu UXC — trang 13
Biểu đồ giá UXC
447 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá UXC theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.000 | 1.200 | 2.000 | 1.000 | ▼ −40,0% | 197 |
| 2025 | 4.700 | 2.000 | 6.500 | 2.000 | ▼ −57,4% | 249 |
| 2024 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | 4.700 | ■ 0,0% | 1 |
Giá UXC từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-5-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2025 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-4-2025 | 5.600 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | 6.400 | ▲ +14,29% | 100 | 0,0 |
| 10-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-4-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-3-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-3-2025 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | 5.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 13/15 · 28-3-2025 – 14-5-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 31-12-2024
Dữ liệu khác của UXC
Phân tích kỹ thuật UXCBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh UXCDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán UXCTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ UXCDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn UXCDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức UXCCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên UXCBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại UXCTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố UXCCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp UXCNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu UXC (CTCP Chế biến Thủy sản Út Xi) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 31-12-2024 tới nay, tổng cộng 447 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 1.200 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, UXC tăng mạnh nhất vào năm 2024 (0,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2025 (57,4%).
