Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo V12
CTCP Xây dựng số 12
Viet Nam Construction Joint Stock Company No 12
9.200
▼ −1.000 (▼ −9,80%)

Kết quả kinh doanh V12

Doanh thu và lợi nhuận V12 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 231Q1/2024: 61Q2/2024: 130Q3/2024: 72Q4/2024: 198Q1/2025: 54Q2/2025: 215Q3/2025: 86Q4/2025: 196Q1/2026: 113Q2/2026: 264Q3/2026: 176264Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 1Q2/2024: 3Q3/2024: 1Q4/2024: 4Q1/2025: 1Q2/2025: 4Q3/2025: 2Q4/2025: 4Q1/2026: 3Q2/2026: 5Q3/2026: 47Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261764
Q2/20262645
Q1/20261133
Q4/20251964
Q3/2025862
Q2/20252154
Q1/2025541
Q4/20241984
Q3/2024721
Q2/20241303
Q1/2024611
Q4/20232317

Doanh thu và lợi nhuận V12 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 729Năm 2021: 468Năm 2022: 337Năm 2023: 372Năm 2024: 461Năm 2025: 551729Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 6Năm 2022: 6Năm 2023: 9Năm 2024: 9Năm 2025: 1111Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202555111
Năm 20244619
Năm 20233729
Năm 20223376
Năm 20214686
Năm 202072910

Báo cáo tài chính gốc V12 theo kỳ

131 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

131 tệp báo cáo V12 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính V12

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố V12.

Kết quả kinh doanh V12 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh551,1460,9371,6337,4468,2729,2491,8650,7634,0509,7558,9544,2529,7517,4528,1470,7372,4274,0199,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)551,1460,9371,6337,4468,2729,2491,8650,7634,0509,7558,9544,2529,7517,4528,1470,7372,4274,0199,3
4. Giá vốn hàng bán501,8432,0345,0320,4441,7690,6455,8616,3598,9474,1528,7491,6500,4481,3493,4435,5346,0256,1187,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,328,926,716,926,538,536,034,435,135,630,252,629,336,134,735,226,417,912,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,61,31,91,31,45,73,75,61,83,64,35,86,78,712,56,53,94,33,5
7. Chi phí tài chính-0,42,80,40,94,08,811,611,911,78,39,18,38,911,111,88,32,35,65,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,10,40,94,08,811,611,911,78,39,08,38,911,111,87,82,35,65,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,416,215,712,015,922,516,521,823,817,517,328,716,517,019,415,613,88,55,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,911,212,45,38,012,911,66,31,313,48,121,510,616,716,117,814,38,04,6
12. Thu nhập khác0,01,00,82,60,11,11,14,79,30,41,10,00,20,30,80,40,50,60,6
13. Chi phí khác0,10,81,50,30,62,02,80,61,23,50,22,10,41,30,70,00,0-0,20,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,2-0,72,3-0,5-0,9-1,74,18,1-3,11,0-2,1-0,3-1,00,10,40,50,80,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,811,411,77,67,512,09,910,49,410,49,119,410,315,716,218,114,88,85,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,62,32,41,51,42,23,81,81,92,50,110,53,14,13,74,53,41,20,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,62,32,41,51,42,23,81,81,92,50,110,53,14,13,74,53,41,20,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,29,19,46,26,19,86,28,67,57,88,98,87,311,612,513,611,47,64,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,81,50,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,29,19,46,26,19,86,28,67,57,88,98,87,311,610,911,89,97,54,3

Kết quả kinh doanh V12 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh175,7264,2112,9195,786,4215,453,6198,371,9129,960,8231,084,532,823,4144,874,082,036,6128,225,2136,3178,5315,7167,8175,270,5246,889,9103,951,3246,4162,1147,994,3263,9245,8124,379,7224,184,7131,469,6197,3108,3101,9151,5164,3102,293,6184,1124,1107,0100,7167,9182,385,179,4170,7140,2110,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)175,7264,2112,9195,786,4215,453,6198,371,9129,960,8231,084,532,823,4144,874,082,036,6128,225,2136,3178,5315,7167,8175,270,5246,889,9103,951,3246,4162,1147,994,3263,9245,8124,379,7224,184,7131,469,6197,3108,3101,9151,5164,3102,293,6184,1124,1107,0100,7167,9182,385,179,4170,7140,2110,9
4. Giá vốn hàng bán164,4247,3105,7166,880,7204,150,1186,667,2121,157,1212,680,130,821,5138,269,179,333,8120,822,6128,4169,9301,4159,8164,465,0229,183,997,045,9232,4154,5139,390,0254,6229,3115,173,6207,478,1124,164,5189,5102,494,3142,6134,292,387,8174,8117,799,997,8155,7166,979,373,0162,1136,3102,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,316,97,228,85,711,23,511,84,78,83,718,54,41,91,86,64,92,72,87,52,67,88,614,38,010,95,417,76,06,95,414,07,68,64,39,416,69,26,116,76,57,35,17,85,97,68,930,09,95,79,46,47,12,912,215,45,76,48,63,88,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,30,90,80,51,00,30,20,00,30,80,60,01,10,20,20,00,90,20,00,11,00,30,21,42,31,80,80,71,70,50,70,41,13,40,40,50,90,30,60,61,41,01,20,81,50,71,01,12,41,31,61,32,41,51,61,82,72,57,11,5
7. Chi phí tài chính1,42,50,0-0,40,0-0,10,00,00,02,70,00,10,10,10,20,30,20,10,20,50,71,31,52,22,22,32,22,92,43,33,02,92,62,93,43,35,23,12,22,42,22,21,52,52,12,42,12,11,92,31,92,02,22,62,12,02,83,82,62,62,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,40,40,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,30,20,10,20,50,71,31,52,22,22,32,22,92,43,33,02,92,63,13,23,35,23,12,22,42,22,21,52,52,12,42,12,11,92,31,92,02,22,62,12,02,83,82,62,62,7
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,97,94,021,73,56,92,46,93,03,92,49,22,82,31,34,72,43,41,54,41,55,44,69,54,36,12,67,72,64,02,28,84,45,73,011,18,34,53,18,42,73,52,94,33,75,24,115,34,44,24,73,42,62,75,37,41,53,54,57,04,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,57,74,18,32,75,51,45,01,72,52,09,81,60,60,51,72,20,11,22,60,52,12,82,82,94,82,57,91,61,30,83,01,01,01,3-4,63,52,51,06,52,32,91,62,21,01,53,413,64,81,74,02,63,60,16,37,53,31,84,11,33,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,80,10,00,00,02,60,00,00,00,00,10,20,20,70,10,10,00,40,60,70,93,10,07,91,30,00,50,10,40,00,00,00,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,70,1
13. Chi phí khác0,02,20,20,00,00,00,10,00,30,00,51,50,00,00,00,00,1-0,00,20,50,20,00,0-1,70,22,51,02,10,00,00,60,10,00,50,01,20,0-0,00,02,70,30,50,00,00,00,10,06,62,10,00,00,40,00,00,00,60,7-0,20,20,6-0,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-2,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,30,9-0,5-1,50,80,1-0,0-0,0-0,12,6-0,2-0,5-0,1-0,00,11,9-0,0-1,8-1,0-2,0-0,00,4-0,10,70,82,60,06,81,30,00,5-2,60,1-0,5-0,00,00,10,80,0-6,6-2,10,00,0-0,40,00,00,1-0,6-0,70,2-0,20,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,45,53,98,32,75,51,45,01,43,51,68,32,30,60,51,72,12,81,12,10,42,12,94,72,83,01,55,91,61,70,73,71,83,61,32,14,82,51,53,92,42,41,62,21,12,43,47,12,71,74,02,23,60,16,47,02,62,03,91,43,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,90,90,84,80,51,00,31,00,30,70,31,80,50,00,10,40,40,40,30,40,10,30,60,40,60,60,53,00,30,20,30,80,40,40,31,71,00,20,32,4-0,00,00,20,0-0,10,30,06,21,10,20,90,90,9-0,11,62,40,60,31,00,10,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,90,90,84,80,51,00,31,00,30,70,31,80,50,00,10,40,40,40,30,40,10,30,60,40,60,60,53,00,30,20,30,80,40,40,31,71,00,20,32,4-0,00,00,20,0-0,10,30,06,21,10,20,90,90,9-0,11,62,40,60,31,00,10,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,54,63,13,52,14,51,14,01,12,81,36,51,80,60,41,31,72,40,81,70,31,82,34,22,22,41,02,91,31,50,42,91,43,21,10,43,82,21,21,62,42,41,42,21,22,13,40,91,61,53,21,32,70,14,84,61,91,72,91,32,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,70,30,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,54,63,13,52,14,51,14,01,12,81,36,51,80,60,41,31,72,40,81,70,31,82,34,22,22,41,02,91,31,50,42,91,43,21,10,43,82,21,21,62,42,41,42,21,22,13,40,91,61,53,21,32,70,14,84,61,92,42,21,12,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của V12

Dữ liệu khác của V12

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng số 12 (mã V12): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 551 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 23,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 176 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.