Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo V12
CTCP Xây dựng số 12
Viet Nam Construction Joint Stock Company No 12
10.200
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:40

Cân đối kế toán V12

Cân đối kế toán V12 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn759,8574,1540,6377,8512,5630,01.008,5675,8548,6443,6438,2389,3508,9491,0681,1656,0481,1319,4186,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền295,0231,7143,037,852,539,0121,115,27,310,917,414,219,729,037,795,343,517,214,6
      1. Tiền254,1226,7138,022,811,93,985,615,27,39,516,612,019,729,015,736,343,517,214,6
      2. Các khoản tương đương tiền40,85,05,015,040,635,235,50,00,01,40,92,20,00,022,059,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,01,216,219,21,71,313,029,211,92,42,50,22,81,00,00,80,30,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,81,00,00,80,30,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,216,219,21,71,313,029,211,92,42,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn413,7328,7357,7307,0392,3465,5790,1551,6451,6340,0326,1173,3215,9126,1114,4113,277,182,458,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng108,5144,3198,9187,0207,5235,0350,8342,8365,5293,3280,0174,7173,5109,0110,5110,174,473,654,1
      2. Trả trước cho người bán82,157,155,642,267,172,3217,834,417,49,39,524,750,821,79,47,17,81,84,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,05,063,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác281,3169,8145,8119,8159,7194,0197,7213,3106,371,967,61,81,81,91,63,41,09,51,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-58,2-42,6-42,6-42,0-42,0-40,9-39,3-38,9-37,5-34,6-31,1-27,9-10,2-6,5-7,1-7,4-6,1-2,5-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho41,511,423,513,563,5119,984,279,477,690,292,1139,7224,2294,4493,4391,7330,4197,295,5
      1. Hàng tồn kho41,511,423,513,563,5119,984,279,477,690,292,1139,7224,2294,4493,4391,7330,4197,295,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,61,00,20,32,54,20,20,40,20,10,061,946,340,535,755,029,822,618,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,50,90,20,22,44,20,20,40,20,10,00,30,10,24,11,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,546,240,231,654,129,822,618,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,655,057,456,049,955,9297,959,263,976,077,861,239,544,150,645,339,729,921,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn17,317,317,20,910,45,8243,70,70,70,60,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác17,317,317,20,910,45,8243,70,70,70,60,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,114,313,013,315,717,320,523,927,328,229,112,824,015,423,824,321,516,917,1
      1. Tài sản cố định hữu hình9,09,07,57,79,911,414,417,821,021,722,512,824,015,423,824,321,516,917,1
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,232,132,132,132,128,228,112,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,7-6,1-5,4-4,8-4,1-7,4-6,3-5,1-3,9-2,8-1,7-0,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,232,132,132,132,128,228,112,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,7-6,1-5,4-4,8-4,1-7,4-6,3-5,1-3,9-2,8-1,7-0,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,15,35,45,65,75,96,06,26,36,56,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,232,132,132,132,128,228,112,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,7-6,1-5,4-4,8-4,1-7,4-6,3-5,1-3,9-2,8-1,7-0,90,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư12,513,113,814,415,124,725,827,028,225,526,412,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,232,132,132,132,128,228,112,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,7-6,1-5,4-4,8-4,1-7,4-6,3-5,1-3,9-2,8-1,7-0,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,921,40,011,913,57,62,30,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,9—0,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,18,923,25,15,15,15,15,15,35,15,15,15,10,00,011,211,23,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh8,98,98,923,25,15,15,15,15,15,15,15,15,15,10,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,511,211,23,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,1-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,94,14,54,23,63,02,72,52,712,613,29,810,511,813,313,44,61,61,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,94,14,54,23,63,02,72,52,712,613,29,19,69,712,613,34,51,61,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,92,10,70,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN814,4629,0598,0433,8562,4685,81.306,4735,1612,5519,5516,0450,5548,4535,2731,7701,4520,8349,3208,6
  A. Nợ phải trả650,1467,0437,4345,0474,0596,61.215,9641,8519,1432,2422,1360,1459,6444,7635,8612,6463,6302,7174,8
    I. Nợ ngắn hạn626,9442,9412,4319,0447,1588,71.206,6630,7504,7412,4396,6345,8459,6444,7576,2569,6460,0299,5170,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,82,46,215,816,272,1134,6137,5167,2113,887,991,163,549,550,094,359,846,233,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn87,393,9109,2121,9152,4203,4156,2220,1160,788,245,934,839,026,234,252,337,224,819,2
      4. Người mua trả tiền trước360,4198,2167,589,1175,7195,7767,3136,519,014,851,292,3213,4254,4363,3329,6277,3169,071,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,13,28,74,76,21,49,32,65,614,615,59,314,315,712,05,16,45,24,3
      6. Phải trả người lao động3,73,80,70,03,04,11,56,87,54,55,97,66,65,76,53,53,90,40,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn90,4100,083,025,518,433,143,638,874,657,9106,243,346,419,70,00,00,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác75,339,935,559,070,573,088,783,362,6107,383,267,375,673,3109,084,676,154,441,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,31,04,68,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,00,50,72,03,84,84,23,32,11,60,20,10,70,11,10,2-0,6-0,5-0,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn23,224,125,026,026,98,09,311,114,419,825,414,30,00,059,643,03,63,14,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,41,02,42,53,70,00,00,02,25,32,92,44,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,31,25,914,514,30,00,01,70,70,40,40,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn23,224,125,026,026,98,08,99,810,811,47,30,00,00,055,336,60,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu164,3162,1160,688,888,489,290,593,393,487,394,090,488,990,595,988,757,246,633,8
    I. Vốn chủ sở hữu164,3162,1160,688,888,489,290,593,393,487,394,090,488,990,595,988,757,246,633,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu116,4116,4116,458,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,230,030,023,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,816,816,85,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,15,13,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,013,213,28,610,37,04,43,02,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,82,12,01,40,90,60,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,211,09,57,26,87,68,911,711,85,712,48,87,316,111,78,910,07,44,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,01,90,21,00,6-2,22,73,14,33,73,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,29,19,46,26,19,86,28,67,52,08,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,37,86,80,60,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN814,4629,0598,0433,8562,4685,81.306,4735,1612,5519,5516,0450,5548,4535,2731,7701,4520,8349,3208,6

Cân đối kế toán V12 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn690,4708,0820,4644,7620,7535,0574,1412,2433,7457,2541,8429,9395,0328,3377,8395,2422,2461,6512,5526,9553,2613,8630,0864,6864,5920,01.250,6788,4784,5682,3674,7575,0547,7538,9546,4496,4430,2405,5436,2420,7417,9390,1438,2376,5384,0389,8400,5406,4385,3412,4499,0463,3451,3411,7491,0471,9459,4642,0681,4635,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,3166,1295,0150,9195,798,3231,710,039,633,0143,051,320,14,434,820,33,333,052,513,028,031,839,028,212,145,2121,147,273,764,915,242,512,347,17,36,51,41,110,920,49,45,519,94,05,212,512,05,99,66,719,710,06,33,129,06,74,723,537,435,6
      1. Tiền24,345,6254,187,9127,720,3226,75,014,618,0138,027,320,14,422,820,33,34,011,95,618,51,23,913,51,73,885,61,17,610,815,242,512,347,17,36,51,41,19,519,07,54,516,61,14,310,212,05,96,46,719,710,06,33,129,06,74,79,715,74,6
      2. Các khoản tương đương tiền63,0120,540,863,068,078,05,05,025,015,05,024,00,00,012,00,00,029,040,67,59,530,635,214,710,541,435,546,266,154,10,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,91,03,32,90,92,40,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,013,821,731,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,01,21,21,213,213,216,216,26,216,219,222,28,98,91,21,72,52,52,51,31,31,313,013,013,011,729,229,214,212,612,611,97,45,93,72,42,42,44,30,00,01,20,22,41,40,02,72,81,83,53,51,00,00,00,00,30,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,40,02,72,81,83,53,51,00,00,00,00,30,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,01,21,21,213,213,216,216,26,216,219,222,28,98,91,21,72,52,52,51,31,31,313,013,013,011,729,229,214,212,612,611,97,45,93,72,42,42,44,30,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn518,9443,1474,3455,9394,6388,8328,7358,5361,0388,5358,9352,9345,0291,1307,0294,6318,3311,0392,3431,0459,0491,0465,5732,4723,5739,91.033,1640,3617,7510,1551,6433,4418,3401,0451,6387,4343,6320,1340,0265,4291,1273,3326,1257,2255,3186,1181,8187,8180,9192,0191,7171,6159,0136,6126,1113,2119,2117,2114,6116,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng133,493,4108,5107,1116,4137,2144,3130,4137,7153,2200,8159,8155,2150,4187,0167,8168,9167,2207,5162,6193,4250,3235,0249,3250,7253,6350,8252,5272,5291,6342,8265,2274,0271,2365,5269,5251,8252,6293,3217,0248,6224,0280,0207,4203,8199,1183,2172,6167,6179,2146,8133,3125,6115,0109,0101,4111,8107,3110,5113,2
      2. Trả trước cho người bán130,9104,682,183,968,381,357,196,992,5102,255,673,575,650,842,253,767,157,167,166,767,263,472,3260,8257,7269,4217,8230,7187,597,034,428,442,638,317,414,912,411,59,39,87,05,89,513,518,813,024,725,922,721,051,342,938,427,221,714,710,514,69,48,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,063,063,063,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác312,8303,3341,9307,4252,5212,8169,8173,7173,4175,6145,1161,5156,2131,9119,8115,1124,3128,7159,7243,6240,5218,1194,0199,5192,1193,2503,7196,3196,8160,4213,3177,1139,5128,8106,3128,9105,890,571,968,665,974,567,665,561,91,81,82,02,02,01,82,31,81,92,12,32,22,51,81,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-58,2-58,2-58,2-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-42,6-41,9-41,9-41,9-42,0-42,0-42,0-42,0-42,0-42,0-42,0-40,9-40,9-40,1-40,1-39,3-39,3-39,2-39,2-38,9-38,9-37,3-37,9-37,3-37,5-34,0-34,5-34,6-34,6-30,0-30,4-31,0-31,1-29,2-29,2-27,9-27,9-12,6-11,4-10,2-8,3-6,9-6,9-7,4-6,8-5,3-5,3-7,1-7,1-6,7
    IV. Tổng hàng tồn kho70,384,341,527,922,737,811,426,017,116,823,519,113,413,213,569,588,1110,563,580,163,588,3119,9102,1124,2118,783,286,579,777,978,284,7103,376,875,494,879,079,582,8132,4114,9106,992,1115,2122,3123,7142,4152,7135,0159,2238,6232,6240,0215,0294,4306,6292,3455,5493,4451,8
      1. Hàng tồn kho70,384,343,727,922,737,811,426,017,116,823,519,113,413,213,569,588,1110,563,580,163,588,3119,9102,1124,2118,783,286,579,777,978,284,7103,376,875,494,879,079,582,8132,4114,9106,992,1115,2122,3123,7142,4152,7135,0159,2238,6232,6240,0215,0294,4306,6292,3455,5493,4451,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,914,59,610,06,68,91,04,52,72,70,20,30,20,30,32,03,66,02,50,20,20,24,20,63,33,10,21,31,70,20,40,21,21,40,20,30,21,10,10,10,10,00,00,10,167,361,958,659,851,746,347,342,553,440,545,443,245,835,730,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,814,49,59,96,58,80,94,52,62,60,20,20,20,20,21,93,35,92,40,20,20,24,20,63,33,10,21,31,60,20,40,21,21,40,20,20,20,30,10,10,10,00,00,10,00,00,30,00,80,40,10,10,00,00,20,00,00,54,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,361,558,558,851,346,247,142,553,440,245,443,245,431,630,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,153,954,654,655,355,655,053,053,656,857,454,855,255,355,555,852,949,249,956,255,356,055,9294,5295,7296,654,956,257,659,059,260,661,763,063,965,466,465,476,075,075,776,377,878,471,171,861,251,751,738,439,540,741,842,944,141,743,948,750,649,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,017,317,317,317,317,317,317,317,317,20,90,90,90,90,90,815,210,410,47,85,85,85,8243,8243,8243,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,50,50,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,017,317,317,317,317,317,317,317,317,20,90,90,90,90,90,815,210,410,47,85,85,85,8243,8243,8243,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,50,50,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13,413,714,114,214,614,614,312,312,512,713,012,512,712,913,313,814,315,015,716,417,117,817,318,018,819,620,521,422,423,323,924,925,526,427,328,228,327,628,227,828,028,335,637,134,714,912,89,29,923,124,024,926,214,315,416,518,122,223,823,6
      1. Tài sản cố định hữu hình8,48,69,09,09,39,39,06,97,17,37,57,07,17,47,78,18,69,39,910,611,312,011,412,112,813,614,415,416,317,217,818,619,320,121,021,821,921,121,721,321,421,722,523,821,414,912,89,29,923,124,024,926,214,315,416,518,122,223,823,6
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,232,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,128,228,228,228,228,121,524,921,912,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,9-6,7-6,5-6,4-6,2-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-8,3-8,0-7,7-7,4-7,1-6,9-6,6-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,8-4,5-4,2-3,9-3,7-3,4-3,0-2,8-2,5-2,2-2,0-1,6-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,232,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,128,228,228,228,228,121,524,921,912,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,9-6,7-6,5-6,4-6,2-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-8,3-8,0-7,7-7,4-7,1-6,9-6,6-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,8-4,5-4,2-3,9-3,7-3,4-3,0-2,8-2,5-2,2-2,0-1,6-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,15,15,15,25,25,35,35,35,45,45,45,55,55,65,65,65,75,75,75,85,85,85,95,96,06,06,06,16,16,16,26,26,26,36,36,46,46,46,56,56,56,613,113,413,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,232,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,128,228,228,228,228,121,524,921,912,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,9-6,7-6,5-6,4-6,2-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-8,3-8,0-7,7-7,4-7,1-6,9-6,6-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,8-4,5-4,2-3,9-3,7-3,4-3,0-2,8-2,5-2,2-2,0-1,6-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư12,212,312,512,712,813,013,113,313,513,613,814,014,114,314,414,614,814,915,123,824,124,424,725,025,325,625,826,126,426,727,027,327,627,928,228,428,725,225,525,726,026,119,823,620,711,912,112,212,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá19,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,219,232,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,128,228,228,228,228,121,524,921,912,912,912,912,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,0-6,9-6,7-6,5-6,4-6,2-6,1-5,9-5,7-5,6-5,4-5,3-5,1-4,9-4,8-4,6-4,4-4,3-4,1-8,3-8,0-7,7-7,4-7,1-6,9-6,6-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,8-4,5-4,2-3,9-3,7-3,4-3,0-2,8-2,5-2,2-2,0-1,6-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,90,00,029,921,415,214,30,00,00,00,012,911,99,09,113,513,512,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,93,93,93,93,93,90,00,0————0,00,00,00,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,06,86,86,36,36,16,26,26,28,925,223,223,223,223,223,25,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,35,35,35,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,10,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,18,98,98,98,98,98,98,98,98,925,223,223,223,223,223,25,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,15,10,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,2-2,1-2,1-2,6-2,6-2,8-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,53,73,94,14,34,64,14,04,24,34,54,24,44,03,73,43,63,83,63,13,32,93,02,72,82,62,72,93,03,22,52,72,83,02,73,03,63,012,611,712,212,513,212,410,310,09,810,010,110,210,510,610,610,611,811,111,513,013,313,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,53,73,94,14,34,64,14,04,24,34,54,24,44,03,73,43,63,83,63,13,32,93,02,72,82,62,72,93,03,22,52,72,83,02,73,03,63,012,611,712,212,513,212,410,39,39,19,29,49,59,69,69,59,69,710,010,512,012,613,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,80,80,80,91,01,01,02,11,11,10,90,70,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN741,5761,9875,0699,3676,0590,5629,1465,2487,2514,0599,2484,6450,3383,5433,3451,0475,1510,8562,4583,1608,5669,7685,81.159,11.160,21.216,51.305,5844,6842,1741,3733,9635,6609,4601,9610,3561,8496,6470,8512,2495,7493,7466,4516,0454,9455,1461,6461,7458,1437,0450,7538,6503,9493,1454,5535,2513,6503,2690,7732,0684,2
  A. Nợ phải trả579,6594,5710,6538,5517,3427,4467,0307,1330,2352,1438,6330,5298,0294,7344,5363,6389,3427,5474,0496,4522,1585,1596,61.071,11.074,31.125,11.215,0757,0755,8656,5640,6545,2520,5516,1516,9471,1408,5385,0419,0404,1404,5379,7422,1363,2367,3367,7372,9370,3350,8366,0448,0414,7406,5368,1445,1431,0422,5600,4636,2589,6
    I. Nợ ngắn hạn556,8571,5687,5515,1493,7403,5442,9282,8305,6327,3413,6305,3272,5268,9318,6337,4362,9400,8447,1469,2514,6577,4588,71.062,91.065,91.116,11.205,7747,4745,9646,0629,6533,5508,2502,9502,5455,5391,4366,2390,5379,6379,8354,3396,1336,5340,1341,6350,1359,7340,1366,0448,0414,7406,5368,1444,8429,5421,0540,8575,9548,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn48,34,71,89,32,02,02,42,42,43,66,26,27,79,315,815,22,88,616,235,349,995,472,1121,9122,8100,6134,6158,5157,5147,0137,5135,2133,3178,7167,2146,1136,3118,3113,8105,695,380,387,995,097,50,091,176,566,571,363,565,965,965,949,559,665,658,949,348,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn88,761,587,367,269,069,893,973,770,671,1109,285,784,787,4121,9106,6102,992,6152,4118,7143,0125,2203,499,9109,296,0156,2122,7152,1119,2220,1122,7107,097,3158,098,074,562,181,049,944,549,745,946,030,329,134,835,031,835,335,627,626,823,026,226,230,032,034,240,8
      4. Người mua trả tiền trước214,5341,1420,9288,1295,4228,9198,2102,4118,6157,4169,4133,199,893,889,1122,0162,8207,9175,7149,5157,6178,9195,7715,3708,8786,2767,3356,7344,1252,5136,5145,1112,385,819,039,140,031,114,859,368,588,451,255,875,2101,792,381,1113,194,6216,8190,3183,7178,6254,4252,2220,4318,1363,3359,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,36,13,11,81,43,21,92,61,88,71,62,72,04,72,41,01,96,28,03,14,41,41,91,30,69,30,80,71,82,63,31,71,25,69,38,115,314,66,38,18,515,57,24,811,67,115,015,225,314,523,926,923,815,923,824,216,212,19,4
      6. Phải trả người lao động5,21,23,71,72,40,03,80,70,70,10,70,00,00,00,00,00,00,03,02,23,62,64,10,00,00,01,50,00,0-0,56,83,92,41,27,53,61,71,24,53,93,82,75,96,96,35,77,611,49,07,76,05,95,64,75,73,14,03,46,53,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn92,784,490,470,696,084,9100,071,778,463,983,131,322,026,125,530,828,824,918,469,871,583,033,139,035,148,042,716,715,740,937,653,763,452,876,686,950,249,457,966,484,162,9106,258,558,364,643,389,751,261,638,323,29,314,319,73,15,30,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác103,477,875,373,124,616,139,928,530,828,435,546,554,649,158,557,461,661,970,581,181,182,973,079,182,779,588,786,670,379,483,363,881,576,461,157,465,775,6101,385,973,159,483,266,567,1129,173,850,753,269,972,677,087,456,773,361,170,9110,8109,385,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,41,01,62,55,24,612,011,810,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,3-1,41,01,11,5-0,50,50,60,60,00,00,00,20,22,02,02,12,13,83,93,94,04,84,85,14,14,24,34,34,53,33,33,33,32,12,22,22,41,61,71,81,80,20,50,6-0,00,10,10,20,20,70,81,01,00,10,30,51,31,11,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,822,923,223,423,623,924,124,324,624,825,025,325,525,726,026,226,426,726,927,17,57,78,08,28,49,09,39,69,910,511,111,612,213,214,415,617,118,828,524,524,725,426,026,727,226,122,810,610,60,00,00,00,00,00,31,51,559,660,241,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,50,50,61,01,31,72,02,42,83,12,72,53,13,13,73,74,24,23,30,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,22,22,84,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,71,21,92,84,614,614,614,614,614,514,514,514,314,310,610,60,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,7
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn22,722,923,223,423,623,924,124,324,624,825,025,325,525,726,026,226,426,726,927,17,57,78,08,28,48,78,99,19,49,69,810,10,010,510,811,011,211,511,46,87,07,17,98,08,58,58,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,055,355,336,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu161,9167,4164,3160,8158,7163,2162,1158,1157,0161,9160,6154,1152,388,988,887,485,783,488,486,786,484,689,288,185,991,590,587,686,384,893,390,489,085,893,490,788,085,893,291,689,286,894,091,787,893,888,787,886,384,890,689,286,686,490,082,680,790,495,994,5
    I. Vốn chủ sở hữu161,9167,4164,3160,8158,7163,2162,1158,1157,0161,9160,6154,1152,388,988,887,485,783,488,486,786,484,689,288,185,991,590,587,686,384,893,390,489,085,893,490,788,085,893,291,689,286,894,091,787,893,888,787,886,384,890,689,286,686,490,082,680,790,495,994,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,4116,458,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,258,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần16,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,816,85,25,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,55,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,018,013,213,213,213,213,213,213,213,28,68,68,610,810,310,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,84,84,84,84,84,84,82,12,12,12,42,02,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối10,816,313,29,77,612,011,07,05,910,89,53,01,17,57,25,84,11,86,85,14,83,07,66,54,39,98,96,04,73,211,78,87,44,211,89,16,44,211,610,07,65,212,410,16,212,27,16,24,63,29,07,65,04,815,78,36,35,411,410,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,213,22,02,02,011,01,91,91,99,50,20,20,27,21,01,01,01,00,60,60,60,6-2,20,90,98,92,72,72,72,73,13,13,13,14,33,03,03,03,73,73,73,73,43,40,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,63,111,27,75,61,19,15,14,01,39,32,81,00,46,24,83,20,86,24,54,22,39,85,63,31,06,23,32,00,48,65,74,31,17,56,03,41,27,86,33,91,48,96,75,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,58,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN741,5761,9875,0699,3676,0590,5629,1465,2487,2514,0599,2484,6450,3383,5433,3451,0475,1510,8562,4583,1608,5669,7685,81.159,11.160,21.216,51.305,5844,6842,1741,3733,9635,6609,4601,9610,3561,8496,6470,8512,2495,7493,7466,4516,0454,9455,1461,6461,7458,1437,0450,7538,6503,9493,1454,5535,2513,6503,2690,7732,0684,2

Báo cáo khác của V12

Dữ liệu khác của V12

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng số 12 (mã V12), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc V12.