Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo V21
CTCP VINACONEX 21
Vinaconex 21 JSC
5.400
▼ −600 (▼ −10,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu V21 — trang 123

Biểu đồ giá V21

500 phiên gần nhất
4.7165.3836.0506.7177.38418-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá V21 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20266.5005.4006.9004.900▼ −16,9%198
20256.8006.6007.6006.000▼ −2,9%249
20246.2006.6008.7005.600▲ +6,5%250
20233.5006.2007.2003.000▲ +77,1%249
202214.9003.40016.4003.300▼ −77,2%249
20214.30013.90019.7003.700▲ +223,3%250
202027.5004.30036.5003.600▼ −84,4%252
201924.50027.50027.5007.000▲ +12,2%250
201814.00024.50024.5008.700▲ +75,0%250
20179.90013.80016.6007.200▲ +39,4%250
20164.3009.60010.0003.900▲ +123,3%251
20155.2004.5007.8004.400▼ −13,5%248
20146.0005.2008.0004.400▼ −13,3%247
20138.8006.00012.3005.400▼ −31,8%250
201222.8008.80027.8006.500▼ −61,4%250
201126.10022.80028.70012.400▼ −12,6%248
201060.00026.00068.00020.500▼ −56,7%178

Giá V21 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
23-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
22-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
21-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
20-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
17-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
16-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
15-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
14-2-201225.90025.90025.90025.90025.900■ 0,00%00,0
13-2-201227.80025.90025.90025.90025.900▼ −6,83%1000,0
10-2-201227.80027.80027.80027.80027.800■ 0,00%00,0
9-2-201227.80027.80027.80027.80027.800■ 0,00%00,0
8-2-201227.80027.80027.80027.80027.800■ 0,00%00,0
7-2-201226.00027.80027.80027.80027.800▲ +6,92%1000,0
6-2-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
3-2-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
2-2-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
1-2-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
31-1-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
30-1-201226.00026.00026.00026.00026.000■ 0,00%00,0
20-1-201224.30026.00026.00026.00026.000▲ +7,00%1000,0
19-1-201224.30024.30024.30024.30024.300■ 0,00%00,0
18-1-201224.30024.30024.30024.30024.300■ 0,00%00,0
17-1-201222.80024.30024.30024.30024.300▲ +6,58%1000,0
16-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
13-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
12-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
11-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
10-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
9-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0
6-1-201222.80022.80022.80022.80022.800■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 123/138 · 6-1-2012 – 23-2-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 21-4-2010

Dữ liệu khác của V21

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu V21 (CTCP VINACONEX 21) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 21-4-2010 tới nay, tổng cộng 4.119 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 5.400 đồng, giảm 10,00%, khối lượng 3.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.085 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, V21 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (223,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (84,4%).