Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VBH
CTCP Điện tử Bình Hòa
Viettronics Binh Hoa JSC
6.300
▼ −1.100 (▼ −14,86%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh VBH

Doanh thu và lợi nhuận VBH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2017: 13Q4/2017: 14Q1/2018: 13Q2/2018: 1616Q3/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2017: 1Q4/2017: -1Q1/2018: 0Q2/2018: 01-1Q3/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q2/2018160
Q1/2018130
Q4/201714-1
Q3/2017131

Doanh thu và lợi nhuận VBH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 49Năm 2021: 71Năm 2022: 65Năm 2023: 52Năm 2024: 32Năm 2025: 3471Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 1Năm 2022: 2Năm 2023: 2Năm 2024: 1Năm 2025: 44Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025344
Năm 2024321
Năm 2023522
Năm 2022652
Năm 2021711
Năm 2020491

Báo cáo tài chính gốc VBH theo kỳ

28 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018———
2017
2016———

28 tệp báo cáo VBH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VBH theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,032,352,164,670,648,756,456,560,799,889,595,792,4100,1104,5109,365,068,259,960,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,032,352,164,670,648,756,456,560,799,889,595,792,4100,1104,5109,265,068,259,760,4
4. Giá vốn hàng bán18,818,034,547,958,236,642,941,845,789,680,085,581,183,188,793,555,256,148,549,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,214,317,616,712,412,113,514,714,910,29,610,211,217,015,715,89,812,111,310,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,91,21,10,60,70,60,40,20,30,70,40,80,52,02,55,62,30,60,5
7. Chi phí tài chính0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,60,50,10,10,41,01,03,00,60,20,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,10,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,60,61,72,11,00,80,92,02,42,42,42,42,43,83,33,42,03,22,52,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,013,214,512,910,410,311,111,212,314,512,713,310,410,29,38,87,98,37,65,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,31,32,52,71,51,72,12,00,4-6,9-5,4-5,2-0,93,14,24,92,52,31,72,6
12. Thu nhập khác0,00,00,20,10,10,00,00,00,00,30,20,81,20,30,50,10,70,20,70,9
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,20,40,00,00,00,20,40,60,20,30,20,10,10,80,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,10,1-0,1-0,4-0,0-0,0-0,00,2-0,20,31,0-0,00,3-0,00,6-0,50,40,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,31,32,62,71,41,22,12,00,4-6,8-5,6-4,90,13,14,54,93,11,82,03,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,10,30,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,81,20,80,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,10,30,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,81,20,80,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,21,01,92,21,41,22,12,00,4-6,8-5,6-4,90,12,33,73,82,21,42,03,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,21,01,92,21,41,22,12,00,4-6,8-5,6-4,90,12,33,73,82,21,42,03,2

Kết quả kinh doanh VBH theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 2/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 3/2007Quý 2/2007Quý 1/2007Quý 4/2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,712,814,213,318,514,728,224,924,322,426,023,715,024,722,022,027,524,326,423,421,620,924,225,924,925,230,125,023,426,027,826,428,626,423,117,414,69,915,017,719,915,114,014,216,415,315,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,712,814,213,318,514,728,224,924,322,426,023,715,024,722,022,027,524,326,423,421,620,924,225,924,925,230,125,023,426,027,826,428,626,423,117,414,69,915,017,719,915,114,014,216,315,215,7
4. Giá vốn hàng bán12,39,410,59,714,011,524,321,422,721,223,721,113,022,219,118,926,221,323,119,919,918,320,821,420,220,926,121,120,121,823,922,324,522,819,714,412,28,813,813,916,112,411,511,413,312,213,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,53,43,73,64,53,23,93,51,51,22,32,62,02,53,03,11,22,93,33,51,82,63,44,44,74,34,04,03,34,23,94,24,13,63,43,02,31,11,23,83,82,62,52,83,03,02,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,00,00,00,10,00,10,10,20,20,20,10,10,10,10,10,10,20,30,20,10,10,10,20,60,20,12,41,00,50,20,85,30,10,10,90,80,60,40,10,10,30,10,10,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,50,60,30,10,20,42,40,00,00,50,10,20,10,00,10,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,70,60,60,50,70,60,70,80,60,40,50,60,80,50,60,60,70,50,50,70,50,60,80,91,21,01,00,80,70,70,91,10,80,70,70,50,50,31,11,00,70,60,60,60,80,40,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,53,82,63,92,14,13,44,33,03,32,83,22,82,52,32,82,52,42,63,32,12,92,62,52,22,42,11,83,22,22,22,22,23,02,11,71,12,12,52,21,51,92,11,81,71,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,30,4-0,60,5-0,00,5-0,8-0,6-3,8-2,2-1,4-0,5-2,4-0,8-0,10,2-2,10,00,40,4-1,80,1-0,11,01,20,91,11,20,42,11,51,31,11,12,60,40,20,1-1,30,81,20,5-0,00,30,40,90,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,00,10,00,40,40,00,00,00,80,30,00,00,00,00,20,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,20,20,10,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,30,20,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,20,30,10,00,10,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,3-0,0-0,1-0,30,00,0-0,00,40,1-0,20,0-0,00,80,2-0,1-0,0-0,1-0,00,10,0-0,00,00,3-0,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,00,00,1-0,0-0,10,10,10,10,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,4-0,60,5-0,10,6-0,7-0,3-3,8-2,3-1,6-0,5-2,4-0,80,20,4-2,40,00,41,2-1,60,0-0,11,01,21,01,11,20,42,41,51,31,11,12,50,40,20,0-1,30,91,20,50,10,40,61,00,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,20,10,20,20,30,10,40,10,80,10,10,10,70,00,00,0-0,00,10,20,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,20,10,20,20,30,10,40,10,80,10,10,10,70,00,00,0-0,00,10,20,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,4-0,60,5-0,10,6-0,7-0,3-3,8-2,3-1,6-0,5-2,4-0,80,20,4-2,40,00,41,2-1,60,0-0,30,91,00,80,81,1-0,02,30,71,20,91,01,90,40,10,0-1,20,81,00,50,10,40,61,00,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,4-0,60,5-0,10,6-0,7-0,3-3,8-2,3-1,6-0,5-2,4-0,80,20,4-2,40,00,41,2-1,60,0-0,30,91,00,80,81,1-0,02,30,71,20,91,01,90,40,10,0-1,20,81,00,50,10,40,61,00,5

Báo cáo khác của VBH

Dữ liệu khác của VBH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện tử Bình Hòa (mã VBH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 34 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 313,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2018): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.