Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VC9
CTCP Xây dựng số 9 - VC9
No. 9 Construction Join Stock Company
4.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh VC9

Doanh thu và lợi nhuận VC9 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 101Q1/2024: 54Q2/2024: 55Q3/2024: 49Q4/2024: 76Q1/2025: 49Q2/2025: 27Q3/2025: 62Q4/2025: 99Q1/2026: 29Q2/2026: 72Q3/2026: 113113Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 01Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261130
Q2/2026720
Q1/2026290
Q4/2025990
Q3/2025620
Q2/2025270
Q1/2025490
Q4/2024760
Q3/2024490
Q2/2024550
Q1/2024540
Q4/20231011

Doanh thu và lợi nhuận VC9 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 749Năm 2021: 210Năm 2022: 394Năm 2023: 268Năm 2024: 234Năm 2025: 237749Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -21Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 1Năm 2024: 1Năm 2025: 12-21Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252371
Năm 20242341
Năm 20232681
Năm 20223942
Năm 20212102
Năm 2020749-21

Báo cáo tài chính gốc VC9 theo kỳ

181 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

181 tệp báo cáo VC9 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VC9 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh237,0233,7268,5394,0209,9749,21.074,51.384,91.063,4848,7755,1716,2853,1865,4819,1761,3659,2418,9282,0230,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)237,0233,7268,5394,0209,9749,21.074,51.384,91.063,4848,7755,1716,2853,1865,4819,1761,3659,2418,9282,0230,8
4. Giá vốn hàng bán220,4211,8233,7377,6172,5726,21.015,01.339,9992,0790,3695,2628,9767,2778,5721,8677,5616,4389,7253,6213,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,621,934,716,437,422,959,544,971,458,459,987,386,086,997,483,842,829,228,417,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,410,516,814,85,66,629,24,13,74,83,57,29,917,018,212,215,11,91,1
7. Chi phí tài chính6,59,430,631,536,227,827,335,323,524,725,234,439,529,040,028,88,99,710,35,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,59,430,629,633,525,324,928,223,524,725,033,539,527,739,528,48,89,710,35,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,20,20,60,60,71,00,50,10,20,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,012,713,433,816,522,626,423,327,328,929,336,934,639,740,237,619,514,611,79,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,61,31,3-32,0-0,5-21,912,315,624,08,310,118,918,527,333,235,026,519,88,23,3
12. Thu nhập khác1,10,52,741,05,41,50,64,94,87,91,41,02,11,35,81,91,61,41,31,0
13. Chi phí khác0,81,02,67,22,40,52,98,010,11,50,34,45,82,76,81,10,70,40,50,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,50,133,83,01,1-2,2-3,1-5,36,41,2-3,4-3,8-1,4-1,10,71,01,00,80,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,80,81,41,92,6-20,910,112,518,714,611,215,514,826,032,135,727,520,89,03,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,80,19,65,06,10,80,08,20,30,523,810,74,05,00,20,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,10,0-0,4-0,60,00,00,00,04,46,5-7,0-3,90,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,90,19,24,36,10,80,08,24,67,016,86,84,05,00,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,80,81,41,91,7-20,90,98,212,613,911,27,310,119,015,329,023,515,88,83,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-0,90,10,32,90,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,80,81,41,91,7-20,90,98,212,613,911,210,911,119,015,026,123,515,88,83,7

Kết quả kinh doanh VC9 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,572,329,099,362,426,748,775,549,154,754,4101,191,059,916,5178,825,3133,457,593,816,758,041,3147,7127,0311,8162,6322,5211,7270,1270,3283,2295,6472,5336,3280,9268,6275,3238,5184,0238,0265,0161,5249,6145,5276,5124,8295,9107,8202,9109,6123,5260,5264,6149,7318,9215,1207,7123,4292,8114,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,572,329,099,362,426,748,775,549,154,754,4101,191,059,916,5178,825,3133,457,593,816,758,041,3147,7127,0311,8162,6322,5211,7270,1270,3283,2295,6472,5336,3280,9268,6275,3238,5184,0238,0265,0161,5249,6145,5276,5124,8295,9107,8202,9109,6123,5260,5264,6149,7318,9215,1207,7123,4292,8114,5
4. Giá vốn hàng bán109,274,825,696,357,822,843,671,543,748,747,892,182,650,210,2174,324,8124,251,3-5,485,660,431,8141,3119,9315,8149,2308,6195,4254,3255,4265,0283,4458,5336,1256,3249,6264,3225,1168,3223,8249,1149,0238,5137,5246,0110,9271,289,7182,591,597,7239,3242,7133,4289,0201,3179,7107,9260,0100,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,3-2,43,43,04,63,95,14,05,46,06,68,98,49,66,34,50,59,26,299,3-69,0-2,49,56,47,1-4,013,513,816,315,814,918,112,114,00,224,619,011,013,415,714,215,912,511,18,130,513,924,718,220,518,125,821,121,916,329,813,827,915,632,913,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,0-0,00,50,10,30,30,64,22,24,60,63,94,37,61,110,61,51,31,51,41,51,01,71,7-0,92,92,93,03,37,915,01,21,10,90,90,90,90,90,92,20,61,01,01,01,01,11,11,31,51,62,82,72,01,83,33,85,8
7. Chi phí tài chính1,31,51,21,41,21,52,51,92,42,22,99,86,910,72,96,97,712,73,819,95,45,45,55,56,17,68,68,12,68,58,08,18,012,46,86,25,65,76,06,26,66,05,96,36,06,56,27,98,79,87,29,79,410,310,18,74,76,78,99,310,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,51,21,41,21,52,51,92,42,22,99,86,910,72,96,98,611,83,819,25,45,14,54,85,57,17,87,52,07,97,78,18,012,46,86,25,65,76,06,26,66,05,96,36,06,56,26,56,69,27,29,79,410,310,18,14,76,18,98,910,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,73,32,31,53,42,32,82,42,73,64,03,33,82,43,916,43,55,23,14,84,03,83,97,04,74,66,46,27,56,06,85,97,14,75,710,35,46,85,59,06,06,67,05,77,88,36,911,67,77,310,010,87,79,16,913,59,311,05,915,07,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,3-7,1-0,20,10,10,10,3-0,10,60,50,30,0-0,11,20,2-14,9-6,4-1,10,385,2-76,9-10,41,6-4,7-2,2-15,30,21,15,24,23,07,20,34,92,88,79,1-0,62,81,32,54,20,51,3-5,216,71,76,22,54,41,76,25,53,82,110,01,811,74,112,31,3
12. Thu nhập khác0,07,60,30,70,10,20,10,50,00,00,01,30,30,00,034,86,20,00,00,01,24,10,10,10,01,40,10,00,30,00,40,34,25,20,81,60,52,60,011,40,00,00,71,40,30,00,00,30,30,40,00,71,00,30,00,70,00,50,10,30,3
13. Chi phí khác0,00,10,00,60,00,00,30,10,50,10,20,40,10,90,10,30,06,90,00,40,70,70,60,30,10,00,00,20,01,21,52,72,16,42,37,12,90,10,04,90,00,80,00,30,20,30,21,71,61,10,03,50,70,90,31,10,30,90,32,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,07,50,30,10,10,2-0,20,3-0,5-0,1-0,20,90,2-0,9-0,134,56,2-6,90,0-0,30,53,5-0,5-0,3-0,11,40,0-0,20,3-1,2-1,1-2,42,1-1,2-1,5-5,5-2,32,5-0,06,5-0,0-0,80,71,10,1-0,3-0,2-1,4-1,3-0,7-0,0-2,80,4-0,6-0,3-0,4-0,3-0,4-0,2-2,40,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,30,10,20,20,20,10,20,10,40,10,90,10,30,119,6-0,2-8,00,384,8-76,4-6,91,1-5,0-2,2-13,90,20,95,53,01,94,82,43,71,23,26,71,92,87,82,53,41,12,4-5,116,41,54,81,23,71,63,45,83,31,89,61,511,33,99,91,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,0-0,10,1-0,20,00,10,90,10,0-0,10,1-0,30,19,00,71,50,81,10,62,51,90,40,60,80,00,00,00,00,00,00,03,40,72,20,10,40,00,00,00,2-6,65,51,413,10,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,61,40,0-0,37,6-0,6-0,2-5,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,0-0,10,1-0,20,00,11,00,10,0-0,10,1-0,30,18,70,71,50,81,10,62,51,90,40,60,80,00,00,00,00,00,00,03,40,72,20,10,72,61,40,0-0,01,04,91,27,40,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,30,10,20,20,20,10,20,10,40,10,90,10,30,19,8-0,2-7,90,385,0-76,4-7,10,1-5,1-2,2-13,80,11,25,4-5,71,23,31,62,50,70,64,81,52,27,02,53,41,12,4-5,116,41,51,30,51,51,52,63,21,91,89,60,56,42,72,50,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,30,10,20,20,20,10,20,10,40,10,90,10,30,19,8-0,2-7,90,385,0-76,4-7,10,1-5,1-2,2-13,80,11,25,4-5,71,23,31,62,50,70,64,81,52,27,02,53,41,12,4-5,116,41,51,30,55,21,73,03,81,81,88,50,76,83,01,91,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,60,00,10,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,30,00,30,40,00,20,00,30,00,30,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0-3,7-0,1-0,3-0,60,10,01,1-0,2-0,4-0,30,7-0,4

Báo cáo khác của VC9

Dữ liệu khác của VC9

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng số 9 - VC9 (mã VC9): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 237 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 2,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 113 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.