Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VCF
CTCP Vinacafé Biên Hòa
Vinacafé Bien Hoa Joint Stock Company
293.100
▼ −21.900 (▼ −6,95%)

Kết quả kinh doanh VCF

Doanh thu và lợi nhuận VCF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 811Q1/2024: 484Q2/2024: 578Q3/2024: 605Q4/2024: 889Q1/2025: 673Q2/2025: 636Q3/2025: 546Q4/2025: 907Q1/2026: 661Q2/2026: 613Q3/2026: 720907Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 143Q1/2024: 89Q2/2024: 98Q3/2024: 101Q4/2024: 159Q1/2025: 128Q2/2025: 121Q3/2025: 112Q4/2025: 156Q1/2026: 112Q2/2026: 103Q3/2026: 130159Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026720130
Q2/2026613103
Q1/2026661112
Q4/2025907156
Q3/2025546112
Q2/2025636121
Q1/2025673128
Q4/2024889159
Q3/2024605101
Q2/202457898
Q1/202448489
Q4/2023811143

Doanh thu và lợi nhuận VCF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.901Năm 2021: 2.217Năm 2022: 2.207Năm 2023: 2.353Năm 2024: 2.556Năm 2025: 2.7612.901Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 721Năm 2021: 429Năm 2022: 319Năm 2023: 450Năm 2024: 446Năm 2025: 518721Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.761518
Năm 20242.556446
Năm 20232.353450
Năm 20222.207319
Năm 20212.217429
Năm 20202.901721

Báo cáo tài chính gốc VCF theo kỳ

156 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017—
2016—
2015
2014—
2013
2012
2011
2010————

156 tệp báo cáo VCF trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VCF

63 văn bản
20-10-2026Giải trình biến động số liệu BCTC Quý 3 năm 2026HOSE10-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-8-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC soát xét 6 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động số liệu BCTC quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-11-2024Thông báo ký thỏa thuận kiểm toán BCTC 2024HOSE18-10-2024Giải trình biến động số liệu BCTC quý 3/2024HOSE18-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE8-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE4-8-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC 6T/2023HOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE2-3-2023Giải trình biến động lợi nhuận BCTC năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2023Giải trình biến động số liệu BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-9-2022Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE19-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE28-4-2022Giải trình biến động LNST riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2022Giải trình biến động số liệu BCTC HN và riêng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE20-8-2021Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng 6 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE4-5-2021Giải trình biến động số liệu BCTC HN và riêng quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-3-2021Giải trình biến động số liệu BCTC riêng năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-11-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE4-2-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE3-2-2020Giải trình biến động số liệu BCTC HN và riêng quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE15-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE8-8-2018Đính chính và giải trình sai sót BCTC HN và riêng quý 2.2018HOSE19-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VCFHOSE
Xem thêm 23 văn bản cũ hơn (tới 4-5-2011)
18-8-2017Giải trình biến động số liệu BCTC riêngHOSE14-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VCFHOSE18-8-2016Đính chính BCTC quý 2/2016HOSE28-3-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế năm 2015 so với năm 2014HOSE15-3-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE7-3-2016Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE7-12-2015Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE16-5-2014Đường link BCTC quý 1 năm 2014HOSE28-3-2014BCTC năm 2013 trên trang thông tin điện tử của công tyHOSE18-11-2013Giải trình kết quả kinh doanh riêng và tổng hợp Q3/2013HOSE31-7-2013Giải trình KQKD quý 2 năm 2013HOSE24-7-2013Gia hạn nộp báo cáo tài chính quý 2 năm 2013HOSE22-7-2013Gia hạn thời hạn nộp BCTC Q2/2013HOSE22-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE22-1-2013Giải trình lợi nhuận Q4/2012HOSE19-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE29-8-2012Giải trình việc chậm nộp BCTC soát xét bán niên năm 2012HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE3-5-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1/2012 so với Q1/2011HOSE7-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010HOSE10-8-2011Giải trình số liệu BCTC Q2/2011HOSE4-8-2011Giải trình biến động 10% lợi nhuận sau thuế Q2/2011 so với Q2/2010HOSE4-5-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q1/2011 so với Q1/2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VCF.

Kết quả kinh doanh VCF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.772,62.574,02.372,52.212,32.219,12.902,53.102,83.454,93.340,23.393,93.094,83.044,42.341,42.141,81.586,01.301,91.021,4863,4619,6455,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11,117,719,95,32,21,25,419,991,484,295,272,242,727,10,50,20,70,40,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.761,52.556,32.352,52.207,02.216,92.901,33.097,43.434,93.248,83.309,72.999,72.972,22.298,72.114,71.585,61.301,71.020,7863,0619,4455,0
4. Giá vốn hàng bán2.170,82.054,61.837,91.713,21.661,42.011,02.233,02.593,82.029,62.111,91.984,31.909,61.613,71.530,51.193,51.028,8769,3690,8480,5366,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)590,7501,6514,6493,8555,5890,3864,5841,11.219,21.197,81.015,41.062,6685,0584,1392,1272,8251,4172,2138,988,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính91,4100,190,243,162,965,810,533,192,072,848,260,517,017,435,527,813,724,313,01,4
7. Chi phí tài chính12,17,89,993,85,620,420,618,412,113,524,911,15,42,410,411,612,74,51,31,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,06,38,96,65,112,919,318,111,413,011,89,23,20,53,62,01,70,71,31,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,411,58,112,015,76,917,233,3723,0708,5651,0599,8390,3254,8170,395,996,175,736,420,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,022,222,331,248,726,738,945,6122,993,077,299,336,241,632,229,019,616,918,313,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)643,6560,3564,6400,0548,4902,1798,3776,9453,1455,6310,5413,0270,1302,7214,7164,1136,699,595,954,7
12. Thu nhập khác4,10,00,20,00,20,00,00,10,40,40,814,621,723,818,814,210,514,412,95,4
13. Chi phí khác0,32,30,80,50,00,36,90,60,20,70,63,84,50,30,00,10,10,20,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,8-2,3-0,7-0,50,2-0,3-6,9-0,50,2-0,30,210,817,223,518,814,110,414,212,45,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)647,4558,0563,9399,4548,6901,8791,4776,3453,3455,3310,7423,7287,3326,2233,5178,3147,0113,7108,360,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành128,1113,0114,979,2113,2180,7120,8110,586,681,026,025,931,727,922,316,711,08,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,5-1,4-0,91,16,80,3-7,128,9-2,7-6,6-10,7-7,0-4,80,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)129,5111,6114,080,3120,0181,0113,6139,383,974,415,419,026,927,922,316,711,08,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)517,8446,4450,0319,1428,5720,8677,8637,0369,3380,9295,4404,8260,4298,2211,1161,6136,0105,2108,360,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0-0,3-2,8-3,0-2,9-3,2-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)517,8446,4450,0319,1428,8723,6680,8639,9372,5384,1295,4404,8260,4298,2211,1161,6136,0105,2108,360,0

Kết quả kinh doanh VCF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh729,2617,1670,2911,7547,1639,2674,6892,7609,6584,6487,1813,9549,4564,2445,0710,5547,9529,0426,31.010,1402,9406,5399,6949,7800,1669,2483,41.087,4768,0762,4485,11.168,0805,5745,0736,31.224,0794,7894,3427,31.307,5834,3775,9476,21.293,5669,9650,2481,21.066,0732,4790,8457,1870,3605,6438,2427,3735,5553,5460,0392,8467,6396,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,24,09,05,01,23,31,63,84,26,23,52,91,89,65,61,52,41,20,20,40,40,80,60,50,10,40,10,14,50,40,30,93,46,19,727,513,043,17,913,515,523,032,130,521,534,48,719,022,525,15,78,012,511,410,87,24,215,30,40,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)719,9613,2661,2906,7545,9635,9672,9889,0605,3578,4483,6810,9547,5554,6439,4709,0545,5527,8426,11.009,8402,6405,7398,9949,2800,0668,8483,31.087,2763,5762,0484,71.167,2802,1739,0726,71.196,5781,7851,2419,41.294,0818,7752,9444,11.263,0648,5615,8472,51.047,0709,9765,7451,5862,3593,1426,8416,5728,3549,3444,6392,4467,6396,2
4. Giá vốn hàng bán560,1484,8520,2719,1420,7501,6529,3697,2493,6472,1391,7645,9422,7413,4355,9575,8449,0385,9308,3745,9310,6306,3298,7647,3546,5472,9344,3773,5564,1553,2342,2886,2620,7547,7529,1741,2479,4530,1278,8789,4500,9504,8316,9817,9419,4366,8380,2665,6454,4503,7285,8579,0418,4308,9307,4503,2403,8325,9297,6354,9302,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,8128,3141,0187,6125,2134,3143,6191,7111,7106,391,9165,0124,8141,283,5133,296,5141,9117,8263,992,099,4100,3301,9253,5195,9139,0313,7199,3208,8142,6281,0181,5191,3197,6455,3302,3321,0140,6504,6317,8248,1127,3445,1229,1249,092,3381,4255,5262,0165,7283,3174,7117,9109,1225,1145,5118,794,8112,793,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,59,48,014,925,925,824,822,425,224,927,629,224,719,417,013,510,49,410,014,316,216,016,320,421,515,88,12,33,61,82,86,57,35,813,429,323,120,119,420,218,519,514,612,711,910,712,911,112,816,420,28,82,42,73,15,03,63,85,010,08,0
7. Chi phí tài chính2,73,01,53,43,72,62,52,42,81,31,32,82,01,73,45,32,11,12,41,70,81,21,82,22,96,58,85,04,04,37,35,74,93,44,44,63,02,81,73,24,92,52,85,80,110,98,15,72,20,82,43,50,51,10,30,60,20,70,93,70,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,32,81,22,42,92,32,42,02,01,11,12,41,71,73,21,91,51,02,11,50,71,11,72,12,93,84,14,53,64,26,95,64,83,44,34,63,02,61,32,90,03,22,02,62,51,94,94,61,70,62,33,10,11,40,00,00,00,00,53,10,0
9. Chi phí bán hàng3,00,71,01,81,20,60,87,41,51,21,45,20,81,30,82,04,72,73,06,41,11,86,31,82,01,22,05,02,45,04,87,611,35,019,6187,5136,4231,7167,4216,7183,4185,3123,0206,3167,7198,278,8162,9158,9193,988,3115,9104,2101,968,361,690,353,840,359,053,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,15,46,26,15,75,25,15,55,16,35,36,75,65,05,05,06,111,99,714,112,410,811,46,16,87,56,312,38,312,26,119,78,47,310,431,429,833,028,733,122,621,615,623,418,723,311,863,411,610,014,212,16,67,110,49,913,38,59,98,68,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)161,6128,7140,3191,2140,5151,8160,1198,9127,4122,5111,5179,6141,1152,691,3134,594,1135,6112,8255,993,8101,697,1312,3263,2196,5130,0293,7188,2189,2127,1254,6164,2181,4176,7261,1156,173,6-37,8271,7125,458,10,4222,354,427,36,5160,495,673,880,9160,665,810,533,2158,045,359,648,651,438,9
12. Thu nhập khác0,40,30,04,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,40,00,00,00,40,30,10,03,01,75,24,83,74,19,14,77,48,14,40,36,55,5
13. Chi phí khác0,0-0,00,00,00,00,30,00,02,40,00,00,70,00,00,10,00,40,00,10,00,00,00,00,00,30,00,06,80,00,00,00,00,00,00,60,20,0-0,00,10,10,00,10,50,20,20,20,03,70,01,30,02,42,10,00,00,30,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,3-0,04,1-0,0-0,3-0,00,0-2,40,00,0-0,70,00,0-0,0-0,0-0,40,0-0,10,10,00,00,00,0-0,30,0-0,0-6,8-0,0-0,00,00,00,00,0-0,6-0,20,00,30,10,3-0,0-0,1-0,50,20,1-0,10,0-0,71,73,94,71,42,09,14,77,18,14,30,36,55,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)162,0128,9140,3195,3140,5151,4160,1198,9125,1122,5111,5179,0141,1152,691,3134,593,6135,6112,7256,193,8101,697,1312,3262,9196,5130,0286,9188,2189,2127,2254,6164,2181,5176,1261,0156,173,9-37,7272,0125,458,0-0,1222,554,527,26,5159,797,277,785,7162,067,919,637,9165,253,463,948,957,944,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,725,824,739,427,229,731,842,224,623,123,137,529,827,320,326,318,228,06,749,720,821,321,458,853,741,326,828,736,234,021,947,426,125,411,748,628,89,30,047,818,514,30,420,50,54,01,0-10,65,922,48,321,25,42,82,313,54,65,44,04,64,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,13,3-0,30,90,60,3-2,4-0,21,4-0,2-1,5-0,73,2-2,00,90,6-0,323,56,80,9-0,3-0,60,70,2-0,80,2-5,0-2,4-0,50,7-0,52,98,118,30,40,7-3,70,0-2,71,7-7,21,6-2,36,7-15,00,024,30,3-27,7-3,8-4,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,425,828,139,128,130,432,039,824,524,522,836,029,130,518,327,218,827,730,256,521,721,120,859,453,940,527,023,733,833,622,646,929,033,530,048,929,45,50,045,120,27,12,018,27,2-11,01,013,76,1-5,34,416,45,42,82,313,54,65,44,04,64,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)129,6103,1112,2156,2112,4121,1128,1159,2100,698,088,7142,9112,0122,173,0107,374,8107,882,5199,672,180,576,3252,9209,0156,0103,0263,2154,4155,6104,6207,7135,2148,0146,1212,0126,768,3-37,7226,9105,250,9-2,1204,347,338,25,6146,091,183,081,3145,562,516,835,6151,748,858,544,953,339,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)129,6103,1112,2156,2112,4121,1128,1159,2100,698,088,7142,9112,0122,173,0107,374,8107,982,6199,672,280,676,5253,5209,7156,8103,6263,9155,3156,3105,3208,6136,0148,9146,4212,7127,968,3-37,0228,3106,551,4-2,1204,347,338,25,6146,091,183,081,3145,562,516,835,6151,748,858,544,953,339,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,6-0,7-0,8-0,6-0,7-0,9-0,7-0,8-0,9-0,8-1,0-0,3-0,7-1,20,0-0,7-1,4-1,2-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VCF

Dữ liệu khác của VCF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vinacafé Biên Hòa (mã VCF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.761 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 518 tỉ đồng, tăng 16,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 720 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 130 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.