Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:04
Logo VCK
CTCP Chứng khoán VPS
VPS Securities Joint Stock Company
28.100
▼ −150 (▼ −0,53%)
trong phiên · 09:57:04

Cân đối kế toán VCK

Cân đối kế toán VCK theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN47.710,729.823,621.947,819.774,526.469,015.776,611.810,19.585,86.757,74.455,3
    I. Tài sản tài chính47.692,429.796,921.925,919.753,226.436,815.763,511.797,99.563,76.729,54.412,8
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền8.681,01.732,72.783,39.190,96.675,63.039,41.843,81.048,31.058,41.290,6
      1.1. Tiền4.515,0632,3727,65.385,15.114,22.779,41.743,8898,31.040,81.160,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền4.166,01.100,42.055,73.805,81.561,4260,0100,0150,017,7130,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)7.294,58.078,95.599,93.755,84.096,25.550,82.892,53.728,8731,6396,2
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.666,07.075,01.671,0—2.310,5150,0205,029,8156,3133,3
      4. Các khoản cho vay22.596,312.493,411.626,16.170,510.557,85.813,42.394,11.427,01.213,5729,2
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4.969,0—————————
      7. Các khoản phải thu437,4381,6213,9259,82.117,7432,31.954,31.637,82.062,81.036,7
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính7,96,127,113,51.440,311,4967,31.103,61.807,81.025,8
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính429,5375,5186,8246,3677,4420,9987,0534,2255,010,9
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận429,5375,5186,8246,3677,4420,9987,0534,2255,010,9
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp24,49,61,14,325,529,636,318,30,33,5
      12. Các khoản phải thu khác23,841,846,7388,1669,6764,12.488,01.689,91.531,6868,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác18,226,821,921,332,213,112,222,128,342,5
      1. Tạm ứng0,52,20,83,11,60,54,510,518,839,1
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,20,81,22,67,51,70,20,10,10,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn15,319,018,38,716,26,53,91,41,51,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,24,71,66,96,94,43,710,18,02,2
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN691,7544,2514,5450,9387,9275,7194,374,876,035,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn97,318,117,319,068,532,742,027,032,10,6
      1. Các khoản phải thu dài hạn62,5—0,0—0,0—————
      2. Các khoản đầu tư39,718,117,319,068,532,742,027,032,10,6
    II. Tài sản cố định428,4425,5384,2306,4223,2168,8117,819,418,121,0
      1. Tài sản cố định hữu hình219,5206,5233,7137,7114,471,775,718,718,120,9
      - Nguyên giá586,9495,7355,4310,2203,0148,168,318,117,417,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-378,0-276,7-204,8-141,5-94,1-51,1-26,1-17,4-17,4-17,3
      3. Tài sản cố định vô hình208,9219,0150,5168,7108,997,142,10,70,10,1
      - Nguyên giá586,9495,7355,4310,2203,0148,168,318,117,417,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-378,0-276,7-204,8-141,5-94,1-51,1-26,1-17,4-17,4-17,3
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,020,843,276,665,041,72,2———
    V. Tài sản dài hạn khác139,979,869,948,831,232,532,228,425,813,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn6,73,48,2———————
      2. Chi phí trả trước dài hạn103,046,231,518,71,11,22,10,20,2—
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,0—20,018,115,613,8
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,110,110,110,110,110,0—
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-4,9—————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48.402,430.367,922.462,320.225,426.856,916.052,312.004,49.660,56.833,84.490,8
C. NỢ PHẢI TRẢ19.567,319.005,013.469,411.750,419.036,411.077,27.380,05.389,64.972,53.364,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn14.567,419.005,013.174,111.750,119.035,610.932,27.123,24.515,33.283,82.292,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn12.924,418.328,612.544,610.840,315.221,36.976,85.130,63.480,61.259,2881,5
      1.1. Vay ngắn hạn12.924,418.328,612.544,610.840,315.221,36.976,85.130,63.480,61.259,2881,5
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán67,2—————————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn60,276,585,47,246,1512,00,72,10,5—
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước719,1391,8256,6188,0273,3106,954,736,115,46,4
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,31,82,12,43,91,61,31,00,50,4
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn351,8170,4212,4236,0269,1133,691,893,477,129,4
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0—0,50,283,6—————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn443,435,672,3466,43.138,23.201,1426,5427,11.296,11.373,9
  II. Nợ phải trả dài hạn4.999,9—295,30,30,8145,0256,9874,31.688,71.072,7
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn4.999,9——————869,21.684,01.070,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU28.835,111.362,98.992,98.475,07.820,54.975,14.624,34.270,91.861,31.126,0
  I. Vốn chủ sở hữu28.835,111.362,98.992,98.475,07.820,54.975,14.624,34.270,91.861,31.126,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu26.729,05.700,15.700,15.700,15.700,13.500,03.500,03.500,01.470,0970,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15.218,35.700,15.700,15.700,15.700,13.500,03.500,03.500,01.470,0970,0
      a. Cổ phiếu phổ thông15.218,35.700,13.170,13.170,13.170,1970,0970,0970,0970,0970,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần11.510,8—————————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-35,4—————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối2.141,55.474,43.104,42.586,51.932,01.335,81.030,5717,7359,9135,3
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.138,65.487,13.102,82.592,11.926,71.338,11.041,5719,9342,7135,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2,9-12,71,6-5,65,3-2,3-10,9-2,217,3—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU48.402,430.367,922.462,320.225,426.856,916.052,312.004,49.660,56.833,84.490,8
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-13,8-33,6
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3
    9. Người mua trả tiền trước—0,20,29,60,20,2717,75,2634,90,5
    11. Phải trả người lao động—0,0———0,0————
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ—85,585,585,585,560,938,117,86,91,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp—103,0103,0103,0103,078,455,735,424,519,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——286,30,30,81,43,55,14,72,7
      1.1. Vay dài hạn——286,30,30,81,43,55,14,72,7
    7. Chi phí phải trả dài hạn——9,0———————
      b. Cổ phiếu ưu đãi——2.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,0500,0—
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———0,0——————
      2.Tài sản cố định thuê tài chính———0,0——————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————21,2————
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————143,6103,3———
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——————700,0———
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn——————150,0———
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn———————470,0——

Cân đối kế toán VCK theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN46.538,946.750,352.606,547.773,238.649,931.585,235.605,829.820,728.374,931.304,926.092,221.956,431.341,227.726,621.013,819.794,717.081,320.636,628.763,026.469,027.740,919.591,516.540,715.776,612.649,511.838,49.399,711.811,911.594,810.131,810.047,69.577,15.512,46.406,56.688,36.756,36.119,55.280,33.918,34.455,93.390,53.304,33.375,7
    I. Tài sản tài chính46.504,446.720,652.582,547.755,038.632,131.561,635.583,529.797,328.357,731.284,826.077,321.927,031.321,727.709,520.993,719.773,417.052,320.608,028.732,626.436,827.713,519.571,916.519,015.763,512.620,411.822,59.379,511.797,911.586,410.118,810.029,89.555,05.502,75.736,46.679,96.727,85.996,04.891,43.759,74.413,43.321,43.257,43.332,4
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền4.409,53.359,66.162,28.681,08.678,35.153,91.623,41.732,73.248,610.222,56.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.024,92.379,46.675,614.008,51.974,01.592,63.039,4634,8902,8472,41.843,8801,71.203,91.441,61.048,5790,61.451,21.411,81.057,9490,6488,1558,31.291,2598,6760,7588,9
      1.1. Tiền2.828,51.809,54.266,04.515,08.678,32.275,31.623,41.732,73.248,63.813,06.235,82.783,310.733,04.471,0944,89.190,91.259,91.017,92.379,46.675,614.008,51.974,01.292,62.779,4379,8642,8212,41.743,8520,7920,1639,7898,5188,21.246,6960,01.040,273,2138,0303,61.161,1112,1556,8360,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền1.581,01.550,11.896,24.166,0—2.878,6———6.409,6———————7,0————300,0260,0255,0260,0260,0100,0281,0283,7801,9150,0602,4204,6451,817,7417,4350,0254,7130,1486,6203,9228,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)7.546,46.463,89.346,17.294,53.680,72.528,210.272,58.078,95.880,25.570,06.411,55.599,97.750,69.556,98.964,23.755,85.840,57.361,26.390,64.096,23.127,85.962,25.289,55.550,86.773,75.336,45.134,12.892,53.025,52.818,43.659,13.728,81.148,0948,0959,2731,6473,7733,0715,9396,2682,4244,2599,8
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.806,01.556,02.296,03.666,02.966,06.000,04.800,07.075,06.775,03.521,01.171,01.671,01.571,01.500,0——10,51.721,02.021,02.310,5—1.450,01.150,0150,0155,0207,0212,0205,0509,3375,535,229,8212,3209,4154,4156,3153,3153,3103,3133,3216,8195,7539,0
      4. Các khoản cho vay25.623,331.311,530.407,222.596,322.748,717.435,618.337,012.493,412.145,111.638,411.941,511.626,110.725,110.762,67.434,86.170,58.401,99.168,510.211,810.557,86.801,57.382,56.341,75.813,43.172,32.025,41.442,92.394,12.630,91.760,41.493,71.427,01.472,51.267,61.563,51.213,5897,81.192,3823,0729,2680,2696,4532,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4.488,13.439,93.714,84.969,0———————————————————————————————————————
      7. Các khoản phải thu481,9502,3577,1437,4469,7388,5495,1381,6275,7283,3271,1213,9519,61.382,13.430,0259,5998,5547,77.021,42.117,73.190,71.939,21.304,4432,31.169,31.686,8779,81.954,32.561,22.297,81.862,11.637,8423,8370,6708,12.062,83.166,91.725,4425,510,9353,4194,6161,4
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính4,38,40,07,90,10,20,26,10,20,20,227,1143,21.046,03.106,013,5518,632,76.278,11.440,32.610,91.267,3556,511,4325,2996,9268,0967,31.619,61.620,81.323,61.103,618,10,1429,41.807,82.956,91.569,6—————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính477,6493,9577,1429,5469,6388,3494,9375,5275,5283,1271,0186,8376,4336,1324,0246,0479,9515,0743,3677,4579,8671,9748,0420,9844,1689,9511,8987,0941,6677,0538,6534,2405,7370,4278,7255,0210,0155,8425,510,9353,4194,6161,4
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận477,6493,9577,1429,5469,6388,3494,9375,5275,5—271,0186,8376,4336,1324,0246,0479,9515,0743,3677,4579,8671,9748,0420,9844,1689,9511,8987,0941,6677,0538,6534,2405,7370,4278,7255,0210,0155,8425,510,9353,4194,6133,9
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp58,645,839,186,918,212,913,89,61,61,31,81,12,82,01,34,37,014,510,825,521,411,712,029,619,78,76,736,349,527,65,718,336,40,613,90,30,60,32,03,573,041,113,0
      12. Các khoản phải thu khác90,741,740,023,870,558,757,842,247,764,560,847,735,751,0234,6408,6550,2786,3713,7669,6579,7868,5845,0764,1711,71.671,61.347,82.488,02.024,41.651,51.548,61.689,91.444,21.500,31.894,11.530,5834,6620,61.165,31.893,9801,01.200,4968,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác34,529,624,118,217,823,622,323,417,220,114,929,419,517,120,121,329,028,630,532,227,419,621,713,129,116,020,114,18,413,017,722,19,7670,08,428,5123,5388,9158,642,569,146,943,3
      1. Tạm ứng1,30,91,40,50,82,42,42,22,61,31,10,81,31,12,33,13,31,21,91,63,91,19,10,513,52,21,14,52,48,113,810,56,52,34,718,895,5385,2155,039,164,442,117,7
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ3,70,10,20,20,20,60,60,80,81,00,61,21,51,51,52,73,43,86,37,53,32,71,81,72,01,93,00,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,20,10,1
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn27,525,721,015,312,115,814,520,313,717,613,017,76,96,79,58,715,417,015,316,213,38,85,26,510,28,46,85,72,22,61,71,41,11,01,61,72,51,41,51,12,32,53,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,02,91,52,24,84,84,90,10,10,10,19,79,97,96,86,96,96,66,96,96,96,95,54,43,53,53,53,73,62,12,210,12,12,12,18,025,52,02,02,22,22,121,9
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0———————————————————————5,7——0,00,0——664,4—————————
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN2.269,91.139,0610,6629,2528,1553,1524,6550,0515,6477,3483,2503,0510,1513,6427,0419,9447,6398,2407,6387,3293,8283,4276,4288,0262,7250,7194,1192,4154,4142,2139,874,773,975,176,376,450,449,239,134,833,825,726,9
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.563,0563,175,534,824,724,720,720,420,415,917,319,019,019,019,020,168,568,568,567,935,232,732,742,042,042,042,042,027,027,027,027,031,531,531,532,65,65,13,6—0,6——
      1. Các khoản phải thu dài hạn37,537,650,0—————————0,0————————0,0—————————————————————
      2. Các khoản đầu tư1.539,7539,739,734,824,724,720,720,420,415,917,319,019,019,019,020,168,568,568,567,935,232,732,742,042,042,042,042,027,027,027,027,031,531,531,532,65,65,13,6—0,6——
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.525,4500,0—————————————————————————————————————————
    II. Tài sản cố định407,5420,5406,7428,4398,0390,7387,2425,5393,4363,4353,9379,5391,2304,1328,3301,2292,7257,4206,2223,2200,7182,8190,0171,9164,4134,1116,7117,897,050,448,019,414,015,216,518,119,218,519,921,020,112,713,8
      1. Tài sản cố định hữu hình201,2207,9219,0219,5197,6183,1189,8206,5220,1235,2221,0233,7234,0143,2153,4137,7137,6126,0108,0114,498,780,489,774,368,870,577,475,776,728,023,618,714,015,116,418,119,118,419,820,920,012,513,6
      - Nguyên giá672,2653,1597,6586,9548,5528,7496,1495,7428,2365,6355,4355,4348,6335,2332,6310,2282,0247,0203,0203,0185,0174,9161,4148,1137,899,369,868,343,643,643,318,117,417,417,417,417,417,417,417,417,617,617,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-465,8-440,5-409,9-378,0-348,1-321,1-298,6-276,7-254,9-237,3-222,5-209,5-191,5-174,3-157,8-146,7-126,9-115,5-104,8-94,1-83,0-72,6-61,1-50,5-42,2-35,6-30,5-26,1-23,3-21,1-19,0-17,4-17,4-17,4-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-17,5-17,5-17,5
      3. Tài sản cố định vô hình206,3212,6187,7208,9200,4207,6197,5219,0173,3128,3132,9145,9157,1160,9174,8163,4155,1131,598,2108,9102,0102,4100,497,695,663,739,342,120,322,524,40,70,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,2
      - Nguyên giá672,2653,1597,6586,9548,5528,7496,1495,7428,2365,6355,4355,4348,6335,2332,6310,2282,0247,0203,0203,0185,0174,9161,4148,1137,899,369,868,343,643,643,318,117,417,417,417,417,417,417,417,417,617,617,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-465,8-440,5-409,9-378,0-348,1-321,1-298,6-276,7-254,9-237,3-222,5-209,5-191,5-174,3-157,8-146,7-126,9-115,5-104,8-94,1-83,0-72,6-61,1-50,5-42,2-35,6-30,5-26,1-23,3-21,1-19,0-17,4-17,4-17,4-17,4-17,4-17,4-17,3-17,3-17,3-17,5-17,5-17,5
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang85,60,03,726,028,854,636,920,833,723,442,043,240,2134,330,749,941,726,095,765,025,234,819,941,723,741,72,22,2—34,334,3————————————
    V. Tài sản dài hạn khác213,9155,4124,7139,976,583,079,983,268,174,670,061,359,756,249,048,844,746,337,231,232,633,133,832,532,632,933,130,430,430,430,528,428,428,428,325,625,625,615,613,813,113,113,1
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn7,57,57,56,76,76,76,68,18,18,28,2——————————————0,0———————0,0—————————
      2. Chi phí trả trước dài hạn176,1117,787,0103,039,646,143,145,029,936,231,731,129,626,018,818,714,616,27,11,11,11,51,11,21,41,71,90,30,30,40,50,20,20,30,2————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,021,421,422,621,221,221,221,220,020,020,020,018,118,118,118,115,615,615,615,613,813,113,113,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,0—————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48.808,847.889,353.217,148.402,439.178,032.138,336.130,530.370,728.890,531.782,226.575,422.459,431.851,428.240,321.440,820.214,717.529,021.034,929.170,626.856,328.034,719.874,916.817,116.064,612.912,212.089,29.593,712.004,411.749,210.274,010.187,49.651,85.586,36.481,66.764,66.832,76.170,05.329,53.957,44.490,83.424,43.330,03.402,6
C. NỢ PHẢI TRẢ16.734,416.683,023.119,819.567,325.250,619.337,524.032,819.005,718.362,721.913,517.077,413.479,623.062,019.717,312.849,311.742,19.130,412.900,121.109,119.036,922.610,214.690,611.640,411.095,28.076,37.409,84.869,17.381,07.241,95.925,55.817,45.387,43.410,44.406,54.762,34.971,44.361,43.617,52.808,43.364,82.301,02.229,42.343,9
  I. Nợ phải trả ngắn hạn11.734,411.683,118.119,814.567,420.009,414.234,318.931,319.005,718.211,721.635,316.775,713.183,422.911,119.688,912.849,111.741,89.130,112.899,621.108,519.036,222.609,214.650,411.547,810.950,28.074,17.394,43.968,06.424,26.074,05.202,14.473,54.043,12.191,53.903,73.073,93.282,73.280,42.259,11.732,42.294,8656,0197,5738,1
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn10.708,110.639,316.808,112.924,419.138,513.431,518.330,618.328,617.382,920.909,216.065,712.544,622.200,618.989,512.002,110.840,37.754,710.842,417.094,715.221,317.460,111.302,36.834,26.976,87.902,47.229,83.387,45.130,65.299,14.731,83.819,53.480,61.435,51.881,91.070,41.259,2853,7670,1274,0884,3357,4—270,0
      1.1. Vay ngắn hạn10.708,110.639,316.808,112.924,419.138,513.431,518.330,618.328,617.382,920.909,216.065,712.544,622.200,618.989,512.002,110.840,37.754,710.842,417.094,715.221,317.460,111.302,36.834,26.976,87.902,47.229,83.387,45.130,65.299,14.731,83.819,53.480,61.435,51.881,91.070,41.259,2853,7670,1274,0884,3357,4—270,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán40,243,887,667,2——————————————————————0,4——0,7—————————————
    8. Phải trả người bán ngắn hạn20,224,813,860,282,097,68,176,557,572,02,524,224,814,80,20,650,141,5480,546,110,522,12,7512,03,635,82,20,7—0,00,12,12,00,00,10,3856,6—0,2—0,1——
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước748,3621,8532,7719,1515,7321,0325,0392,5275,8308,9335,9255,8249,3168,3147,5186,9202,9223,8262,0272,9222,4233,7165,0106,775,569,055,654,560,840,951,235,835,537,748,015,533,322,213,96,415,015,913,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1,51,11,71,32,01,42,31,82,01,72,42,12,32,02,82,52,42,13,73,93,01,92,01,61,41,41,41,31,31,31,11,00,70,60,60,50,60,50,40,40,30,30,3
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn139,9331,4211,1351,8233,5359,3250,6170,3149,5212,4269,2281,5264,0227,6123,9235,3157,4211,3215,9270,0184,4205,0128,3151,784,853,888,791,8134,4124,8170,791,567,190,6106,176,171,124,231,329,453,923,758,1
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn58,00,20,20,00,1——————0,50,20,10,20,20,40,487,383,61,7—0,0————————————————————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn18,320,8464,7443,437,623,314,635,643,7130,999,874,5169,9286,4572,3466,4954,41.184,12.964,23.138,24.726,42.885,34.407,63.201,14,04,1432,0427,8391,62,3429,8427,1650,41.296,71.284,21.296,11.265,11.274,51.412,21.373,9111,3111,1264,3
  II. Nợ phải trả dài hạn5.000,04.999,94.999,94.999,95.241,25.103,25.101,5—151,1278,1301,7296,3150,928,40,20,30,40,50,60,80,940,192,6145,02,215,4901,1956,91.167,9723,51.343,91.344,31.218,9502,81.688,41.688,71.081,01.358,41.076,01.070,01.645,02.031,91.605,7
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn5.000,04.999,94.999,94.999,94.999,94.999,94.999,8———————————————————850,0850,01.019,2719,21.339,21.339,21.215,2500,01.684,01.684,01.076,01.356,01.076,01.070,01.645,02.031,91.605,7
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU32.074,431.206,330.097,328.835,113.927,312.800,812.097,711.365,110.527,89.868,79.498,08.979,88.789,48.523,08.591,58.472,68.398,58.134,88.061,57.819,35.424,55.184,35.176,84.969,44.835,94.679,44.724,64.623,34.507,34.348,44.370,04.264,42.175,82.075,12.002,41.861,31.808,61.712,01.149,11.126,01.123,41.100,61.058,7
  I. Vốn chủ sở hữu32.074,431.206,330.097,328.835,113.927,312.800,812.097,711.365,110.527,89.868,79.498,08.979,88.789,48.523,08.591,58.472,68.398,58.134,88.061,57.819,35.424,55.184,35.176,84.969,44.835,94.679,44.724,64.623,34.507,34.348,44.370,04.264,42.175,82.075,12.002,41.861,31.808,61.712,01.149,11.126,01.123,41.100,61.058,7
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu26.729,126.729,126.729,026.729,05.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,13.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,01.470,01.470,01.470,01.470,01.470,01.470,0970,0970,0970,0970,0970,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu24.349,224.349,224.349,215.218,35.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,15.700,13.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,03.500,01.470,01.470,01.470,01.470,01.470,01.470,0970,0970,0970,0970,0970,0
      a. Cổ phiếu phổ thông24.349,224.349,224.349,215.218,35.700,15.700,15.700,15.700,15.700,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,13.170,1970,0970,0970,0970,0970,0970,0970,0970,0970,0970,0970,03.000,0970,0970,0970,0970,0970,0970,0—970,0970,0970,0970,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.379,92.379,92.379,811.510,8—————————————————————————————0,0—————————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-29,8-4,0-8,5-35,4———————————————————————————————————————
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—————————————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.375,14.481,13.376,82.141,58.038,86.912,36.209,25.476,54.639,23.980,23.609,53.091,32.900,92.634,52.702,92.584,12.431,12.167,32.172,91.930,81.736,01.495,81.537,51.330,11.196,61.040,11.130,81.029,5913,5754,7816,8711,2652,6551,9501,0359,9307,2210,6158,5135,4132,8110,068,1
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5.381,74.480,83.383,72.138,67.991,06.882,96.199,85.489,34.624,13.991,83.620,83.089,72.899,92.635,92.706,42.589,72.434,72.169,72.168,41.925,51.729,21.492,61.527,61.332,41.202,61.046,31.130,11.040,5916,0756,2815,9707,3647,3553,1493,2342,7289,7193,4159,1135,4132,8110,068,1
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-6,60,3-6,92,947,829,49,4-12,715,2-11,6-11,41,61,0-1,5-3,4-5,6-3,6-2,54,65,36,83,29,9-2,3-6,0-6,10,7-10,9-2,5-1,51,03,85,3-1,27,817,317,517,1-0,7————
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU48.808,847.889,353.217,148.402,439.178,032.138,336.130,530.370,728.890,531.782,226.575,422.459,431.851,428.240,321.440,820.214,717.529,021.034,929.170,626.856,328.034,719.874,916.817,116.064,612.912,212.089,29.593,712.004,411.749,210.274,010.187,49.651,85.586,36.481,66.764,66.832,76.170,05.329,53.957,44.490,83.424,43.330,03.402,6
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—0,0—————————————————————————————————————————
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————235,0100,0100,0—139,1259,3286,3286,3147,227,10,20,30,40,50,60,80,91,11,31,41,62,73,13,53,94,34,75,13,82,84,44,75,02,4—————
      1.1. Vay dài hạn————235,0100,0100,0—139,1259,3286,3286,3147,227,10,20,30,40,50,60,80,91,11,31,41,62,73,13,53,94,34,75,13,82,84,44,75,02,4—————
    7. Chi phí phải trả dài hạn————6,33,31,6—12,018,815,49,02,60,3—————————————————————————————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————85,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,5124,9124,985,585,585,585,560,960,960,960,938,138,138,138,117,817,817,817,86,96,96,96,91,51,51,51,51,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0142,5142,5103,0103,0103,0103,078,478,478,478,455,755,755,755,735,435,435,435,424,524,524,524,519,119,119,119,119,1
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp—————-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-4,9-13,8-13,8—-13,8-13,8-10,3-10,3-22,4-33,6-32,0-26,2-17,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-11,3-52,1-49,7-53,0
    9. Người mua trả tiền trước—————0,20,20,2300,20,20,20,20,20,20,29,67,7394,10,30,20,70,28,00,22,30,30,3717,7186,80,21,15,20,40,2564,5634,9200,1267,70,30,5117,946,5132,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————————283,1———————————0,0————————————————————27,5
    11. Phải trả người lao động—————————0,1—————————————0,0——————————————————0,4
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————————2.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,02.530,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0—————
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———————————1,0—1,0—————————————————————————————
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————1,0——————————————————————————————
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————————————————————39,091,3143,60,612,648,0103,3144,8——————————————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————————————————————————0,0—————————————————
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——————————————————————————0,0——0,0———0,0—————————
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——————————————————————————42,0————27,031,5——32,15,1—3,6—0,6——
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————————————————————————————300,0———596,0—————————
      2.2. Đầu tư vào công ty con———————————————————————————————————0,50,5——————

Báo cáo khác của VCK

Dữ liệu khác của VCK

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VPS (mã VCK), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCK.