VCK: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 894 tỉ đồng, ▼ −20,7% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán VCK
Cân đối kế toán VCK theo năm
tỉ đồng10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 47.710,7 | 29.823,6 | 21.947,8 | 19.774,5 | 26.469,0 | 15.776,6 | 11.810,1 | 9.585,8 | 6.757,7 | 4.455,3 |
| I. Tài sản tài chính | 47.692,4 | 29.796,9 | 21.925,9 | 19.753,2 | 26.436,8 | 15.763,5 | 11.797,9 | 9.563,7 | 6.729,5 | 4.412,8 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8.681,0 | 1.732,7 | 2.783,3 | 9.190,9 | 6.675,6 | 3.039,4 | 1.843,8 | 1.048,3 | 1.058,4 | 1.290,6 |
| 1.1. Tiền | 4.515,0 | 632,3 | 727,6 | 5.385,1 | 5.114,2 | 2.779,4 | 1.743,8 | 898,3 | 1.040,8 | 1.160,5 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 4.166,0 | 1.100,4 | 2.055,7 | 3.805,8 | 1.561,4 | 260,0 | 100,0 | 150,0 | 17,7 | 130,1 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 7.294,5 | 8.078,9 | 5.599,9 | 3.755,8 | 4.096,2 | 5.550,8 | 2.892,5 | 3.728,8 | 731,6 | 396,2 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 3.666,0 | 7.075,0 | 1.671,0 | — | 2.310,5 | 150,0 | 205,0 | 29,8 | 156,3 | 133,3 |
| 4. Các khoản cho vay | 22.596,3 | 12.493,4 | 11.626,1 | 6.170,5 | 10.557,8 | 5.813,4 | 2.394,1 | 1.427,0 | 1.213,5 | 729,2 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 4.969,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 437,4 | 381,6 | 213,9 | 259,8 | 2.117,7 | 432,3 | 1.954,3 | 1.637,8 | 2.062,8 | 1.036,7 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 7,9 | 6,1 | 27,1 | 13,5 | 1.440,3 | 11,4 | 967,3 | 1.103,6 | 1.807,8 | 1.025,8 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 429,5 | 375,5 | 186,8 | 246,3 | 677,4 | 420,9 | 987,0 | 534,2 | 255,0 | 10,9 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 429,5 | 375,5 | 186,8 | 246,3 | 677,4 | 420,9 | 987,0 | 534,2 | 255,0 | 10,9 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 24,4 | 9,6 | 1,1 | 4,3 | 25,5 | 29,6 | 36,3 | 18,3 | 0,3 | 3,5 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 23,8 | 41,8 | 46,7 | 388,1 | 669,6 | 764,1 | 2.488,0 | 1.689,9 | 1.531,6 | 868,2 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 18,2 | 26,8 | 21,9 | 21,3 | 32,2 | 13,1 | 12,2 | 22,1 | 28,3 | 42,5 |
| 1. Tạm ứng | 0,5 | 2,2 | 0,8 | 3,1 | 1,6 | 0,5 | 4,5 | 10,5 | 18,8 | 39,1 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,2 | 0,8 | 1,2 | 2,6 | 7,5 | 1,7 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 15,3 | 19,0 | 18,3 | 8,7 | 16,2 | 6,5 | 3,9 | 1,4 | 1,5 | 1,1 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 2,2 | 4,7 | 1,6 | 6,9 | 6,9 | 4,4 | 3,7 | 10,1 | 8,0 | 2,2 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 691,7 | 544,2 | 514,5 | 450,9 | 387,9 | 275,7 | 194,3 | 74,8 | 76,0 | 35,4 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 97,3 | 18,1 | 17,3 | 19,0 | 68,5 | 32,7 | 42,0 | 27,0 | 32,1 | 0,6 |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | 62,5 | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 39,7 | 18,1 | 17,3 | 19,0 | 68,5 | 32,7 | 42,0 | 27,0 | 32,1 | 0,6 |
| II. Tài sản cố định | 428,4 | 425,5 | 384,2 | 306,4 | 223,2 | 168,8 | 117,8 | 19,4 | 18,1 | 21,0 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 219,5 | 206,5 | 233,7 | 137,7 | 114,4 | 71,7 | 75,7 | 18,7 | 18,1 | 20,9 |
| - Nguyên giá | 586,9 | 495,7 | 355,4 | 310,2 | 203,0 | 148,1 | 68,3 | 18,1 | 17,4 | 17,4 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -378,0 | -276,7 | -204,8 | -141,5 | -94,1 | -51,1 | -26,1 | -17,4 | -17,4 | -17,3 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 208,9 | 219,0 | 150,5 | 168,7 | 108,9 | 97,1 | 42,1 | 0,7 | 0,1 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 586,9 | 495,7 | 355,4 | 310,2 | 203,0 | 148,1 | 68,3 | 18,1 | 17,4 | 17,4 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -378,0 | -276,7 | -204,8 | -141,5 | -94,1 | -51,1 | -26,1 | -17,4 | -17,4 | -17,3 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 26,0 | 20,8 | 43,2 | 76,6 | 65,0 | 41,7 | 2,2 | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 139,9 | 79,8 | 69,9 | 48,8 | 31,2 | 32,5 | 32,2 | 28,4 | 25,8 | 13,8 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 6,7 | 3,4 | 8,2 | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 103,0 | 46,2 | 31,5 | 18,7 | 1,1 | 1,2 | 2,1 | 0,2 | 0,2 | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | — | 20,0 | 18,1 | 15,6 | 13,8 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | — |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | -4,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 48.402,4 | 30.367,9 | 22.462,3 | 20.225,4 | 26.856,9 | 16.052,3 | 12.004,4 | 9.660,5 | 6.833,8 | 4.490,8 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 19.567,3 | 19.005,0 | 13.469,4 | 11.750,4 | 19.036,4 | 11.077,2 | 7.380,0 | 5.389,6 | 4.972,5 | 3.364,8 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 14.567,4 | 19.005,0 | 13.174,1 | 11.750,1 | 19.035,6 | 10.932,2 | 7.123,2 | 4.515,3 | 3.283,8 | 2.292,1 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 12.924,4 | 18.328,6 | 12.544,6 | 10.840,3 | 15.221,3 | 6.976,8 | 5.130,6 | 3.480,6 | 1.259,2 | 881,5 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 12.924,4 | 18.328,6 | 12.544,6 | 10.840,3 | 15.221,3 | 6.976,8 | 5.130,6 | 3.480,6 | 1.259,2 | 881,5 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 67,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 60,2 | 76,5 | 85,4 | 7,2 | 46,1 | 512,0 | 0,7 | 2,1 | 0,5 | — |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 719,1 | 391,8 | 256,6 | 188,0 | 273,3 | 106,9 | 54,7 | 36,1 | 15,4 | 6,4 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,3 | 1,8 | 2,1 | 2,4 | 3,9 | 1,6 | 1,3 | 1,0 | 0,5 | 0,4 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 351,8 | 170,4 | 212,4 | 236,0 | 269,1 | 133,6 | 91,8 | 93,4 | 77,1 | 29,4 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | — | 0,5 | 0,2 | 83,6 | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 443,4 | 35,6 | 72,3 | 466,4 | 3.138,2 | 3.201,1 | 426,5 | 427,1 | 1.296,1 | 1.373,9 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 4.999,9 | — | 295,3 | 0,3 | 0,8 | 145,0 | 256,9 | 874,3 | 1.688,7 | 1.072,7 |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 4.999,9 | — | — | — | — | — | — | 869,2 | 1.684,0 | 1.070,0 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 28.835,1 | 11.362,9 | 8.992,9 | 8.475,0 | 7.820,5 | 4.975,1 | 4.624,3 | 4.270,9 | 1.861,3 | 1.126,0 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 28.835,1 | 11.362,9 | 8.992,9 | 8.475,0 | 7.820,5 | 4.975,1 | 4.624,3 | 4.270,9 | 1.861,3 | 1.126,0 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 26.729,0 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 1.470,0 | 970,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 15.218,3 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 1.470,0 | 970,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 15.218,3 | 5.700,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 11.510,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -35,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 2.141,5 | 5.474,4 | 3.104,4 | 2.586,5 | 1.932,0 | 1.335,8 | 1.030,5 | 717,7 | 359,9 | 135,3 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 2.138,6 | 5.487,1 | 3.102,8 | 2.592,1 | 1.926,7 | 1.338,1 | 1.041,5 | 719,9 | 342,7 | 135,3 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 2,9 | -12,7 | 1,6 | -5,6 | 5,3 | -2,3 | -10,9 | -2,2 | 17,3 | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 48.402,4 | 30.367,9 | 22.462,3 | 20.225,4 | 26.856,9 | 16.052,3 | 12.004,4 | 9.660,5 | 6.833,8 | 4.490,8 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -13,8 | -33,6 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | 0,2 | 0,2 | 9,6 | 0,2 | 0,2 | 717,7 | 5,2 | 634,9 | 0,5 |
| 11. Phải trả người lao động | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | — | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 60,9 | 38,1 | 17,8 | 6,9 | 1,5 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 78,4 | 55,7 | 35,4 | 24,5 | 19,1 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | 286,3 | 0,3 | 0,8 | 1,4 | 3,5 | 5,1 | 4,7 | 2,7 |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | 286,3 | 0,3 | 0,8 | 1,4 | 3,5 | 5,1 | 4,7 | 2,7 |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | 9,0 | — | — | — | — | — | — | — |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 500,0 | — |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | — | — | — | — | 21,2 | — | — | — | — |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | 143,6 | 103,3 | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | 700,0 | — | — | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | — | — | — | — | — | — | 150,0 | — | — | — |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | 470,0 | — | — |
Cân đối kế toán VCK theo quý
tỉ đồng43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 46.538,9 | 46.750,3 | 52.606,5 | 47.773,2 | 38.649,9 | 31.585,2 | 35.605,8 | 29.820,7 | 28.374,9 | 31.304,9 | 26.092,2 | 21.956,4 | 31.341,2 | 27.726,6 | 21.013,8 | 19.794,7 | 17.081,3 | 20.636,6 | 28.763,0 | 26.469,0 | 27.740,9 | 19.591,5 | 16.540,7 | 15.776,6 | 12.649,5 | 11.838,4 | 9.399,7 | 11.811,9 | 11.594,8 | 10.131,8 | 10.047,6 | 9.577,1 | 5.512,4 | 6.406,5 | 6.688,3 | 6.756,3 | 6.119,5 | 5.280,3 | 3.918,3 | 4.455,9 | 3.390,5 | 3.304,3 | 3.375,7 |
| I. Tài sản tài chính | 46.504,4 | 46.720,6 | 52.582,5 | 47.755,0 | 38.632,1 | 31.561,6 | 35.583,5 | 29.797,3 | 28.357,7 | 31.284,8 | 26.077,3 | 21.927,0 | 31.321,7 | 27.709,5 | 20.993,7 | 19.773,4 | 17.052,3 | 20.608,0 | 28.732,6 | 26.436,8 | 27.713,5 | 19.571,9 | 16.519,0 | 15.763,5 | 12.620,4 | 11.822,5 | 9.379,5 | 11.797,9 | 11.586,4 | 10.118,8 | 10.029,8 | 9.555,0 | 5.502,7 | 5.736,4 | 6.679,9 | 6.727,8 | 5.996,0 | 4.891,4 | 3.759,7 | 4.413,4 | 3.321,4 | 3.257,4 | 3.332,4 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4.409,5 | 3.359,6 | 6.162,2 | 8.681,0 | 8.678,3 | 5.153,9 | 1.623,4 | 1.732,7 | 3.248,6 | 10.222,5 | 6.235,8 | 2.783,3 | 10.733,0 | 4.471,0 | 944,8 | 9.190,9 | 1.259,9 | 1.024,9 | 2.379,4 | 6.675,6 | 14.008,5 | 1.974,0 | 1.592,6 | 3.039,4 | 634,8 | 902,8 | 472,4 | 1.843,8 | 801,7 | 1.203,9 | 1.441,6 | 1.048,5 | 790,6 | 1.451,2 | 1.411,8 | 1.057,9 | 490,6 | 488,1 | 558,3 | 1.291,2 | 598,6 | 760,7 | 588,9 |
| 1.1. Tiền | 2.828,5 | 1.809,5 | 4.266,0 | 4.515,0 | 8.678,3 | 2.275,3 | 1.623,4 | 1.732,7 | 3.248,6 | 3.813,0 | 6.235,8 | 2.783,3 | 10.733,0 | 4.471,0 | 944,8 | 9.190,9 | 1.259,9 | 1.017,9 | 2.379,4 | 6.675,6 | 14.008,5 | 1.974,0 | 1.292,6 | 2.779,4 | 379,8 | 642,8 | 212,4 | 1.743,8 | 520,7 | 920,1 | 639,7 | 898,5 | 188,2 | 1.246,6 | 960,0 | 1.040,2 | 73,2 | 138,0 | 303,6 | 1.161,1 | 112,1 | 556,8 | 360,5 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 1.581,0 | 1.550,1 | 1.896,2 | 4.166,0 | — | 2.878,6 | — | — | — | 6.409,6 | — | — | — | — | — | — | — | 7,0 | — | — | — | — | 300,0 | 260,0 | 255,0 | 260,0 | 260,0 | 100,0 | 281,0 | 283,7 | 801,9 | 150,0 | 602,4 | 204,6 | 451,8 | 17,7 | 417,4 | 350,0 | 254,7 | 130,1 | 486,6 | 203,9 | 228,4 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 7.546,4 | 6.463,8 | 9.346,1 | 7.294,5 | 3.680,7 | 2.528,2 | 10.272,5 | 8.078,9 | 5.880,2 | 5.570,0 | 6.411,5 | 5.599,9 | 7.750,6 | 9.556,9 | 8.964,2 | 3.755,8 | 5.840,5 | 7.361,2 | 6.390,6 | 4.096,2 | 3.127,8 | 5.962,2 | 5.289,5 | 5.550,8 | 6.773,7 | 5.336,4 | 5.134,1 | 2.892,5 | 3.025,5 | 2.818,4 | 3.659,1 | 3.728,8 | 1.148,0 | 948,0 | 959,2 | 731,6 | 473,7 | 733,0 | 715,9 | 396,2 | 682,4 | 244,2 | 599,8 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 3.806,0 | 1.556,0 | 2.296,0 | 3.666,0 | 2.966,0 | 6.000,0 | 4.800,0 | 7.075,0 | 6.775,0 | 3.521,0 | 1.171,0 | 1.671,0 | 1.571,0 | 1.500,0 | — | — | 10,5 | 1.721,0 | 2.021,0 | 2.310,5 | — | 1.450,0 | 1.150,0 | 150,0 | 155,0 | 207,0 | 212,0 | 205,0 | 509,3 | 375,5 | 35,2 | 29,8 | 212,3 | 209,4 | 154,4 | 156,3 | 153,3 | 153,3 | 103,3 | 133,3 | 216,8 | 195,7 | 539,0 |
| 4. Các khoản cho vay | 25.623,3 | 31.311,5 | 30.407,2 | 22.596,3 | 22.748,7 | 17.435,6 | 18.337,0 | 12.493,4 | 12.145,1 | 11.638,4 | 11.941,5 | 11.626,1 | 10.725,1 | 10.762,6 | 7.434,8 | 6.170,5 | 8.401,9 | 9.168,5 | 10.211,8 | 10.557,8 | 6.801,5 | 7.382,5 | 6.341,7 | 5.813,4 | 3.172,3 | 2.025,4 | 1.442,9 | 2.394,1 | 2.630,9 | 1.760,4 | 1.493,7 | 1.427,0 | 1.472,5 | 1.267,6 | 1.563,5 | 1.213,5 | 897,8 | 1.192,3 | 823,0 | 729,2 | 680,2 | 696,4 | 532,0 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 4.488,1 | 3.439,9 | 3.714,8 | 4.969,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 481,9 | 502,3 | 577,1 | 437,4 | 469,7 | 388,5 | 495,1 | 381,6 | 275,7 | 283,3 | 271,1 | 213,9 | 519,6 | 1.382,1 | 3.430,0 | 259,5 | 998,5 | 547,7 | 7.021,4 | 2.117,7 | 3.190,7 | 1.939,2 | 1.304,4 | 432,3 | 1.169,3 | 1.686,8 | 779,8 | 1.954,3 | 2.561,2 | 2.297,8 | 1.862,1 | 1.637,8 | 423,8 | 370,6 | 708,1 | 2.062,8 | 3.166,9 | 1.725,4 | 425,5 | 10,9 | 353,4 | 194,6 | 161,4 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 4,3 | 8,4 | 0,0 | 7,9 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 6,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 27,1 | 143,2 | 1.046,0 | 3.106,0 | 13,5 | 518,6 | 32,7 | 6.278,1 | 1.440,3 | 2.610,9 | 1.267,3 | 556,5 | 11,4 | 325,2 | 996,9 | 268,0 | 967,3 | 1.619,6 | 1.620,8 | 1.323,6 | 1.103,6 | 18,1 | 0,1 | 429,4 | 1.807,8 | 2.956,9 | 1.569,6 | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 477,6 | 493,9 | 577,1 | 429,5 | 469,6 | 388,3 | 494,9 | 375,5 | 275,5 | 283,1 | 271,0 | 186,8 | 376,4 | 336,1 | 324,0 | 246,0 | 479,9 | 515,0 | 743,3 | 677,4 | 579,8 | 671,9 | 748,0 | 420,9 | 844,1 | 689,9 | 511,8 | 987,0 | 941,6 | 677,0 | 538,6 | 534,2 | 405,7 | 370,4 | 278,7 | 255,0 | 210,0 | 155,8 | 425,5 | 10,9 | 353,4 | 194,6 | 161,4 |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 477,6 | 493,9 | 577,1 | 429,5 | 469,6 | 388,3 | 494,9 | 375,5 | 275,5 | — | 271,0 | 186,8 | 376,4 | 336,1 | 324,0 | 246,0 | 479,9 | 515,0 | 743,3 | 677,4 | 579,8 | 671,9 | 748,0 | 420,9 | 844,1 | 689,9 | 511,8 | 987,0 | 941,6 | 677,0 | 538,6 | 534,2 | 405,7 | 370,4 | 278,7 | 255,0 | 210,0 | 155,8 | 425,5 | 10,9 | 353,4 | 194,6 | 133,9 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 58,6 | 45,8 | 39,1 | 86,9 | 18,2 | 12,9 | 13,8 | 9,6 | 1,6 | 1,3 | 1,8 | 1,1 | 2,8 | 2,0 | 1,3 | 4,3 | 7,0 | 14,5 | 10,8 | 25,5 | 21,4 | 11,7 | 12,0 | 29,6 | 19,7 | 8,7 | 6,7 | 36,3 | 49,5 | 27,6 | 5,7 | 18,3 | 36,4 | 0,6 | 13,9 | 0,3 | 0,6 | 0,3 | 2,0 | 3,5 | 73,0 | 41,1 | 13,0 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 90,7 | 41,7 | 40,0 | 23,8 | 70,5 | 58,7 | 57,8 | 42,2 | 47,7 | 64,5 | 60,8 | 47,7 | 35,7 | 51,0 | 234,6 | 408,6 | 550,2 | 786,3 | 713,7 | 669,6 | 579,7 | 868,5 | 845,0 | 764,1 | 711,7 | 1.671,6 | 1.347,8 | 2.488,0 | 2.024,4 | 1.651,5 | 1.548,6 | 1.689,9 | 1.444,2 | 1.500,3 | 1.894,1 | 1.530,5 | 834,6 | 620,6 | 1.165,3 | 1.893,9 | 801,0 | 1.200,4 | 968,3 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 34,5 | 29,6 | 24,1 | 18,2 | 17,8 | 23,6 | 22,3 | 23,4 | 17,2 | 20,1 | 14,9 | 29,4 | 19,5 | 17,1 | 20,1 | 21,3 | 29,0 | 28,6 | 30,5 | 32,2 | 27,4 | 19,6 | 21,7 | 13,1 | 29,1 | 16,0 | 20,1 | 14,1 | 8,4 | 13,0 | 17,7 | 22,1 | 9,7 | 670,0 | 8,4 | 28,5 | 123,5 | 388,9 | 158,6 | 42,5 | 69,1 | 46,9 | 43,3 |
| 1. Tạm ứng | 1,3 | 0,9 | 1,4 | 0,5 | 0,8 | 2,4 | 2,4 | 2,2 | 2,6 | 1,3 | 1,1 | 0,8 | 1,3 | 1,1 | 2,3 | 3,1 | 3,3 | 1,2 | 1,9 | 1,6 | 3,9 | 1,1 | 9,1 | 0,5 | 13,5 | 2,2 | 1,1 | 4,5 | 2,4 | 8,1 | 13,8 | 10,5 | 6,5 | 2,3 | 4,7 | 18,8 | 95,5 | 385,2 | 155,0 | 39,1 | 64,4 | 42,1 | 17,7 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 3,7 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1,0 | 0,6 | 1,2 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 2,7 | 3,4 | 3,8 | 6,3 | 7,5 | 3,3 | 2,7 | 1,8 | 1,7 | 2,0 | 1,9 | 3,0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 27,5 | 25,7 | 21,0 | 15,3 | 12,1 | 15,8 | 14,5 | 20,3 | 13,7 | 17,6 | 13,0 | 17,7 | 6,9 | 6,7 | 9,5 | 8,7 | 15,4 | 17,0 | 15,3 | 16,2 | 13,3 | 8,8 | 5,2 | 6,5 | 10,2 | 8,4 | 6,8 | 5,7 | 2,2 | 2,6 | 1,7 | 1,4 | 1,1 | 1,0 | 1,6 | 1,7 | 2,5 | 1,4 | 1,5 | 1,1 | 2,3 | 2,5 | 3,6 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 2,0 | 2,9 | 1,5 | 2,2 | 4,8 | 4,8 | 4,9 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 9,7 | 9,9 | 7,9 | 6,8 | 6,9 | 6,9 | 6,6 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 5,5 | 4,4 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,7 | 3,6 | 2,1 | 2,2 | 10,1 | 2,1 | 2,1 | 2,1 | 8,0 | 25,5 | 2,0 | 2,0 | 2,2 | 2,2 | 2,1 | 21,9 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 5,7 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 664,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 2.269,9 | 1.139,0 | 610,6 | 629,2 | 528,1 | 553,1 | 524,6 | 550,0 | 515,6 | 477,3 | 483,2 | 503,0 | 510,1 | 513,6 | 427,0 | 419,9 | 447,6 | 398,2 | 407,6 | 387,3 | 293,8 | 283,4 | 276,4 | 288,0 | 262,7 | 250,7 | 194,1 | 192,4 | 154,4 | 142,2 | 139,8 | 74,7 | 73,9 | 75,1 | 76,3 | 76,4 | 50,4 | 49,2 | 39,1 | 34,8 | 33,8 | 25,7 | 26,9 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 1.563,0 | 563,1 | 75,5 | 34,8 | 24,7 | 24,7 | 20,7 | 20,4 | 20,4 | 15,9 | 17,3 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 20,1 | 68,5 | 68,5 | 68,5 | 67,9 | 35,2 | 32,7 | 32,7 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 31,5 | 31,5 | 31,5 | 32,6 | 5,6 | 5,1 | 3,6 | — | 0,6 | — | — |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | 37,5 | 37,6 | 50,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 1.539,7 | 539,7 | 39,7 | 34,8 | 24,7 | 24,7 | 20,7 | 20,4 | 20,4 | 15,9 | 17,3 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 19,0 | 20,1 | 68,5 | 68,5 | 68,5 | 67,9 | 35,2 | 32,7 | 32,7 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 42,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 31,5 | 31,5 | 31,5 | 32,6 | 5,6 | 5,1 | 3,6 | — | 0,6 | — | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1.525,4 | 500,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 407,5 | 420,5 | 406,7 | 428,4 | 398,0 | 390,7 | 387,2 | 425,5 | 393,4 | 363,4 | 353,9 | 379,5 | 391,2 | 304,1 | 328,3 | 301,2 | 292,7 | 257,4 | 206,2 | 223,2 | 200,7 | 182,8 | 190,0 | 171,9 | 164,4 | 134,1 | 116,7 | 117,8 | 97,0 | 50,4 | 48,0 | 19,4 | 14,0 | 15,2 | 16,5 | 18,1 | 19,2 | 18,5 | 19,9 | 21,0 | 20,1 | 12,7 | 13,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 201,2 | 207,9 | 219,0 | 219,5 | 197,6 | 183,1 | 189,8 | 206,5 | 220,1 | 235,2 | 221,0 | 233,7 | 234,0 | 143,2 | 153,4 | 137,7 | 137,6 | 126,0 | 108,0 | 114,4 | 98,7 | 80,4 | 89,7 | 74,3 | 68,8 | 70,5 | 77,4 | 75,7 | 76,7 | 28,0 | 23,6 | 18,7 | 14,0 | 15,1 | 16,4 | 18,1 | 19,1 | 18,4 | 19,8 | 20,9 | 20,0 | 12,5 | 13,6 |
| - Nguyên giá | 672,2 | 653,1 | 597,6 | 586,9 | 548,5 | 528,7 | 496,1 | 495,7 | 428,2 | 365,6 | 355,4 | 355,4 | 348,6 | 335,2 | 332,6 | 310,2 | 282,0 | 247,0 | 203,0 | 203,0 | 185,0 | 174,9 | 161,4 | 148,1 | 137,8 | 99,3 | 69,8 | 68,3 | 43,6 | 43,6 | 43,3 | 18,1 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,6 | 17,6 | 17,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -465,8 | -440,5 | -409,9 | -378,0 | -348,1 | -321,1 | -298,6 | -276,7 | -254,9 | -237,3 | -222,5 | -209,5 | -191,5 | -174,3 | -157,8 | -146,7 | -126,9 | -115,5 | -104,8 | -94,1 | -83,0 | -72,6 | -61,1 | -50,5 | -42,2 | -35,6 | -30,5 | -26,1 | -23,3 | -21,1 | -19,0 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,3 | -17,3 | -17,3 | -17,5 | -17,5 | -17,5 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 206,3 | 212,6 | 187,7 | 208,9 | 200,4 | 207,6 | 197,5 | 219,0 | 173,3 | 128,3 | 132,9 | 145,9 | 157,1 | 160,9 | 174,8 | 163,4 | 155,1 | 131,5 | 98,2 | 108,9 | 102,0 | 102,4 | 100,4 | 97,6 | 95,6 | 63,7 | 39,3 | 42,1 | 20,3 | 22,5 | 24,4 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| - Nguyên giá | 672,2 | 653,1 | 597,6 | 586,9 | 548,5 | 528,7 | 496,1 | 495,7 | 428,2 | 365,6 | 355,4 | 355,4 | 348,6 | 335,2 | 332,6 | 310,2 | 282,0 | 247,0 | 203,0 | 203,0 | 185,0 | 174,9 | 161,4 | 148,1 | 137,8 | 99,3 | 69,8 | 68,3 | 43,6 | 43,6 | 43,3 | 18,1 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,4 | 17,6 | 17,6 | 17,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -465,8 | -440,5 | -409,9 | -378,0 | -348,1 | -321,1 | -298,6 | -276,7 | -254,9 | -237,3 | -222,5 | -209,5 | -191,5 | -174,3 | -157,8 | -146,7 | -126,9 | -115,5 | -104,8 | -94,1 | -83,0 | -72,6 | -61,1 | -50,5 | -42,2 | -35,6 | -30,5 | -26,1 | -23,3 | -21,1 | -19,0 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,4 | -17,3 | -17,3 | -17,3 | -17,5 | -17,5 | -17,5 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 85,6 | 0,0 | 3,7 | 26,0 | 28,8 | 54,6 | 36,9 | 20,8 | 33,7 | 23,4 | 42,0 | 43,2 | 40,2 | 134,3 | 30,7 | 49,9 | 41,7 | 26,0 | 95,7 | 65,0 | 25,2 | 34,8 | 19,9 | 41,7 | 23,7 | 41,7 | 2,2 | 2,2 | — | 34,3 | 34,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 213,9 | 155,4 | 124,7 | 139,9 | 76,5 | 83,0 | 79,9 | 83,2 | 68,1 | 74,6 | 70,0 | 61,3 | 59,7 | 56,2 | 49,0 | 48,8 | 44,7 | 46,3 | 37,2 | 31,2 | 32,6 | 33,1 | 33,8 | 32,5 | 32,6 | 32,9 | 33,1 | 30,4 | 30,4 | 30,4 | 30,5 | 28,4 | 28,4 | 28,4 | 28,3 | 25,6 | 25,6 | 25,6 | 15,6 | 13,8 | 13,1 | 13,1 | 13,1 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 7,5 | 7,5 | 7,5 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,6 | 8,1 | 8,1 | 8,2 | 8,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 176,1 | 117,7 | 87,0 | 103,0 | 39,6 | 46,1 | 43,1 | 45,0 | 29,9 | 36,2 | 31,7 | 31,1 | 29,6 | 26,0 | 18,8 | 18,7 | 14,6 | 16,2 | 7,1 | 1,1 | 1,1 | 1,5 | 1,1 | 1,2 | 1,4 | 1,7 | 1,9 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 21,4 | 21,4 | 22,6 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 18,1 | 18,1 | 18,1 | 18,1 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 15,6 | 13,8 | 13,1 | 13,1 | 13,1 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 48.808,8 | 47.889,3 | 53.217,1 | 48.402,4 | 39.178,0 | 32.138,3 | 36.130,5 | 30.370,7 | 28.890,5 | 31.782,2 | 26.575,4 | 22.459,4 | 31.851,4 | 28.240,3 | 21.440,8 | 20.214,7 | 17.529,0 | 21.034,9 | 29.170,6 | 26.856,3 | 28.034,7 | 19.874,9 | 16.817,1 | 16.064,6 | 12.912,2 | 12.089,2 | 9.593,7 | 12.004,4 | 11.749,2 | 10.274,0 | 10.187,4 | 9.651,8 | 5.586,3 | 6.481,6 | 6.764,6 | 6.832,7 | 6.170,0 | 5.329,5 | 3.957,4 | 4.490,8 | 3.424,4 | 3.330,0 | 3.402,6 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 16.734,4 | 16.683,0 | 23.119,8 | 19.567,3 | 25.250,6 | 19.337,5 | 24.032,8 | 19.005,7 | 18.362,7 | 21.913,5 | 17.077,4 | 13.479,6 | 23.062,0 | 19.717,3 | 12.849,3 | 11.742,1 | 9.130,4 | 12.900,1 | 21.109,1 | 19.036,9 | 22.610,2 | 14.690,6 | 11.640,4 | 11.095,2 | 8.076,3 | 7.409,8 | 4.869,1 | 7.381,0 | 7.241,9 | 5.925,5 | 5.817,4 | 5.387,4 | 3.410,4 | 4.406,5 | 4.762,3 | 4.971,4 | 4.361,4 | 3.617,5 | 2.808,4 | 3.364,8 | 2.301,0 | 2.229,4 | 2.343,9 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 11.734,4 | 11.683,1 | 18.119,8 | 14.567,4 | 20.009,4 | 14.234,3 | 18.931,3 | 19.005,7 | 18.211,7 | 21.635,3 | 16.775,7 | 13.183,4 | 22.911,1 | 19.688,9 | 12.849,1 | 11.741,8 | 9.130,1 | 12.899,6 | 21.108,5 | 19.036,2 | 22.609,2 | 14.650,4 | 11.547,8 | 10.950,2 | 8.074,1 | 7.394,4 | 3.968,0 | 6.424,2 | 6.074,0 | 5.202,1 | 4.473,5 | 4.043,1 | 2.191,5 | 3.903,7 | 3.073,9 | 3.282,7 | 3.280,4 | 2.259,1 | 1.732,4 | 2.294,8 | 656,0 | 197,5 | 738,1 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 10.708,1 | 10.639,3 | 16.808,1 | 12.924,4 | 19.138,5 | 13.431,5 | 18.330,6 | 18.328,6 | 17.382,9 | 20.909,2 | 16.065,7 | 12.544,6 | 22.200,6 | 18.989,5 | 12.002,1 | 10.840,3 | 7.754,7 | 10.842,4 | 17.094,7 | 15.221,3 | 17.460,1 | 11.302,3 | 6.834,2 | 6.976,8 | 7.902,4 | 7.229,8 | 3.387,4 | 5.130,6 | 5.299,1 | 4.731,8 | 3.819,5 | 3.480,6 | 1.435,5 | 1.881,9 | 1.070,4 | 1.259,2 | 853,7 | 670,1 | 274,0 | 884,3 | 357,4 | — | 270,0 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 10.708,1 | 10.639,3 | 16.808,1 | 12.924,4 | 19.138,5 | 13.431,5 | 18.330,6 | 18.328,6 | 17.382,9 | 20.909,2 | 16.065,7 | 12.544,6 | 22.200,6 | 18.989,5 | 12.002,1 | 10.840,3 | 7.754,7 | 10.842,4 | 17.094,7 | 15.221,3 | 17.460,1 | 11.302,3 | 6.834,2 | 6.976,8 | 7.902,4 | 7.229,8 | 3.387,4 | 5.130,6 | 5.299,1 | 4.731,8 | 3.819,5 | 3.480,6 | 1.435,5 | 1.881,9 | 1.070,4 | 1.259,2 | 853,7 | 670,1 | 274,0 | 884,3 | 357,4 | — | 270,0 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 40,2 | 43,8 | 87,6 | 67,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 | — | — | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 20,2 | 24,8 | 13,8 | 60,2 | 82,0 | 97,6 | 8,1 | 76,5 | 57,5 | 72,0 | 2,5 | 24,2 | 24,8 | 14,8 | 0,2 | 0,6 | 50,1 | 41,5 | 480,5 | 46,1 | 10,5 | 22,1 | 2,7 | 512,0 | 3,6 | 35,8 | 2,2 | 0,7 | — | 0,0 | 0,1 | 2,1 | 2,0 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 856,6 | — | 0,2 | — | 0,1 | — | — |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 748,3 | 621,8 | 532,7 | 719,1 | 515,7 | 321,0 | 325,0 | 392,5 | 275,8 | 308,9 | 335,9 | 255,8 | 249,3 | 168,3 | 147,5 | 186,9 | 202,9 | 223,8 | 262,0 | 272,9 | 222,4 | 233,7 | 165,0 | 106,7 | 75,5 | 69,0 | 55,6 | 54,5 | 60,8 | 40,9 | 51,2 | 35,8 | 35,5 | 37,7 | 48,0 | 15,5 | 33,3 | 22,2 | 13,9 | 6,4 | 15,0 | 15,9 | 13,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 1,5 | 1,1 | 1,7 | 1,3 | 2,0 | 1,4 | 2,3 | 1,8 | 2,0 | 1,7 | 2,4 | 2,1 | 2,3 | 2,0 | 2,8 | 2,5 | 2,4 | 2,1 | 3,7 | 3,9 | 3,0 | 1,9 | 2,0 | 1,6 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,1 | 1,0 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 139,9 | 331,4 | 211,1 | 351,8 | 233,5 | 359,3 | 250,6 | 170,3 | 149,5 | 212,4 | 269,2 | 281,5 | 264,0 | 227,6 | 123,9 | 235,3 | 157,4 | 211,3 | 215,9 | 270,0 | 184,4 | 205,0 | 128,3 | 151,7 | 84,8 | 53,8 | 88,7 | 91,8 | 134,4 | 124,8 | 170,7 | 91,5 | 67,1 | 90,6 | 106,1 | 76,1 | 71,1 | 24,2 | 31,3 | 29,4 | 53,9 | 23,7 | 58,1 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 58,0 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,4 | 87,3 | 83,6 | 1,7 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 18,3 | 20,8 | 464,7 | 443,4 | 37,6 | 23,3 | 14,6 | 35,6 | 43,7 | 130,9 | 99,8 | 74,5 | 169,9 | 286,4 | 572,3 | 466,4 | 954,4 | 1.184,1 | 2.964,2 | 3.138,2 | 4.726,4 | 2.885,3 | 4.407,6 | 3.201,1 | 4,0 | 4,1 | 432,0 | 427,8 | 391,6 | 2,3 | 429,8 | 427,1 | 650,4 | 1.296,7 | 1.284,2 | 1.296,1 | 1.265,1 | 1.274,5 | 1.412,2 | 1.373,9 | 111,3 | 111,1 | 264,3 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 5.000,0 | 4.999,9 | 4.999,9 | 4.999,9 | 5.241,2 | 5.103,2 | 5.101,5 | — | 151,1 | 278,1 | 301,7 | 296,3 | 150,9 | 28,4 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 40,1 | 92,6 | 145,0 | 2,2 | 15,4 | 901,1 | 956,9 | 1.167,9 | 723,5 | 1.343,9 | 1.344,3 | 1.218,9 | 502,8 | 1.688,4 | 1.688,7 | 1.081,0 | 1.358,4 | 1.076,0 | 1.070,0 | 1.645,0 | 2.031,9 | 1.605,7 |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | 5.000,0 | 4.999,9 | 4.999,9 | 4.999,9 | 4.999,9 | 4.999,9 | 4.999,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 850,0 | 850,0 | 1.019,2 | 719,2 | 1.339,2 | 1.339,2 | 1.215,2 | 500,0 | 1.684,0 | 1.684,0 | 1.076,0 | 1.356,0 | 1.076,0 | 1.070,0 | 1.645,0 | 2.031,9 | 1.605,7 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 32.074,4 | 31.206,3 | 30.097,3 | 28.835,1 | 13.927,3 | 12.800,8 | 12.097,7 | 11.365,1 | 10.527,8 | 9.868,7 | 9.498,0 | 8.979,8 | 8.789,4 | 8.523,0 | 8.591,5 | 8.472,6 | 8.398,5 | 8.134,8 | 8.061,5 | 7.819,3 | 5.424,5 | 5.184,3 | 5.176,8 | 4.969,4 | 4.835,9 | 4.679,4 | 4.724,6 | 4.623,3 | 4.507,3 | 4.348,4 | 4.370,0 | 4.264,4 | 2.175,8 | 2.075,1 | 2.002,4 | 1.861,3 | 1.808,6 | 1.712,0 | 1.149,1 | 1.126,0 | 1.123,4 | 1.100,6 | 1.058,7 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 32.074,4 | 31.206,3 | 30.097,3 | 28.835,1 | 13.927,3 | 12.800,8 | 12.097,7 | 11.365,1 | 10.527,8 | 9.868,7 | 9.498,0 | 8.979,8 | 8.789,4 | 8.523,0 | 8.591,5 | 8.472,6 | 8.398,5 | 8.134,8 | 8.061,5 | 7.819,3 | 5.424,5 | 5.184,3 | 5.176,8 | 4.969,4 | 4.835,9 | 4.679,4 | 4.724,6 | 4.623,3 | 4.507,3 | 4.348,4 | 4.370,0 | 4.264,4 | 2.175,8 | 2.075,1 | 2.002,4 | 1.861,3 | 1.808,6 | 1.712,0 | 1.149,1 | 1.126,0 | 1.123,4 | 1.100,6 | 1.058,7 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 26.729,1 | 26.729,1 | 26.729,0 | 26.729,0 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 24.349,2 | 24.349,2 | 24.349,2 | 15.218,3 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 1.470,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 24.349,2 | 24.349,2 | 24.349,2 | 15.218,3 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 5.700,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 3.170,1 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 3.000,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 | — | 970,0 | 970,0 | 970,0 | 970,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 2.379,9 | 2.379,9 | 2.379,8 | 11.510,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -29,8 | -4,0 | -8,5 | -35,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 5.375,1 | 4.481,1 | 3.376,8 | 2.141,5 | 8.038,8 | 6.912,3 | 6.209,2 | 5.476,5 | 4.639,2 | 3.980,2 | 3.609,5 | 3.091,3 | 2.900,9 | 2.634,5 | 2.702,9 | 2.584,1 | 2.431,1 | 2.167,3 | 2.172,9 | 1.930,8 | 1.736,0 | 1.495,8 | 1.537,5 | 1.330,1 | 1.196,6 | 1.040,1 | 1.130,8 | 1.029,5 | 913,5 | 754,7 | 816,8 | 711,2 | 652,6 | 551,9 | 501,0 | 359,9 | 307,2 | 210,6 | 158,5 | 135,4 | 132,8 | 110,0 | 68,1 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 5.381,7 | 4.480,8 | 3.383,7 | 2.138,6 | 7.991,0 | 6.882,9 | 6.199,8 | 5.489,3 | 4.624,1 | 3.991,8 | 3.620,8 | 3.089,7 | 2.899,9 | 2.635,9 | 2.706,4 | 2.589,7 | 2.434,7 | 2.169,7 | 2.168,4 | 1.925,5 | 1.729,2 | 1.492,6 | 1.527,6 | 1.332,4 | 1.202,6 | 1.046,3 | 1.130,1 | 1.040,5 | 916,0 | 756,2 | 815,9 | 707,3 | 647,3 | 553,1 | 493,2 | 342,7 | 289,7 | 193,4 | 159,1 | 135,4 | 132,8 | 110,0 | 68,1 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -6,6 | 0,3 | -6,9 | 2,9 | 47,8 | 29,4 | 9,4 | -12,7 | 15,2 | -11,6 | -11,4 | 1,6 | 1,0 | -1,5 | -3,4 | -5,6 | -3,6 | -2,5 | 4,6 | 5,3 | 6,8 | 3,2 | 9,9 | -2,3 | -6,0 | -6,1 | 0,7 | -10,9 | -2,5 | -1,5 | 1,0 | 3,8 | 5,3 | -1,2 | 7,8 | 17,3 | 17,5 | 17,1 | -0,7 | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 48.808,8 | 47.889,3 | 53.217,1 | 48.402,4 | 39.178,0 | 32.138,3 | 36.130,5 | 30.370,7 | 28.890,5 | 31.782,2 | 26.575,4 | 22.459,4 | 31.851,4 | 28.240,3 | 21.440,8 | 20.214,7 | 17.529,0 | 21.034,9 | 29.170,6 | 26.856,3 | 28.034,7 | 19.874,9 | 16.817,1 | 16.064,6 | 12.912,2 | 12.089,2 | 9.593,7 | 12.004,4 | 11.749,2 | 10.274,0 | 10.187,4 | 9.651,8 | 5.586,3 | 6.481,6 | 6.764,6 | 6.832,7 | 6.170,0 | 5.329,5 | 3.957,4 | 4.490,8 | 3.424,4 | 3.330,0 | 3.402,6 |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | — | — | — | 235,0 | 100,0 | 100,0 | — | 139,1 | 259,3 | 286,3 | 286,3 | 147,2 | 27,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,3 | 1,4 | 1,6 | 2,7 | 3,1 | 3,5 | 3,9 | 4,3 | 4,7 | 5,1 | 3,8 | 2,8 | 4,4 | 4,7 | 5,0 | 2,4 | — | — | — | — | — |
| 1.1. Vay dài hạn | — | — | — | — | 235,0 | 100,0 | 100,0 | — | 139,1 | 259,3 | 286,3 | 286,3 | 147,2 | 27,1 | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,3 | 1,4 | 1,6 | 2,7 | 3,1 | 3,5 | 3,9 | 4,3 | 4,7 | 5,1 | 3,8 | 2,8 | 4,4 | 4,7 | 5,0 | 2,4 | — | — | — | — | — |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | — | — | — | — | 6,3 | 3,3 | 1,6 | — | 12,0 | 18,8 | 15,4 | 9,0 | 2,6 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | — | — | — | — | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 124,9 | 124,9 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 60,9 | 60,9 | 60,9 | 60,9 | 38,1 | 38,1 | 38,1 | 38,1 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 17,8 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 6,9 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | — | — | — | — | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 142,5 | 142,5 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 103,0 | 78,4 | 78,4 | 78,4 | 78,4 | 55,7 | 55,7 | 55,7 | 55,7 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 35,4 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | — | — | — | — | — | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -4,9 | -13,8 | -13,8 | — | -13,8 | -13,8 | -10,3 | -10,3 | -22,4 | -33,6 | -32,0 | -26,2 | -17,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | — | — | — | — | — | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -11,3 | -52,1 | -49,7 | -53,0 |
| 9. Người mua trả tiền trước | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 300,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 9,6 | 7,7 | 394,1 | 0,3 | 0,2 | 0,7 | 0,2 | 8,0 | 0,2 | 2,3 | 0,3 | 0,3 | 717,7 | 186,8 | 0,2 | 1,1 | 5,2 | 0,4 | 0,2 | 564,5 | 634,9 | 200,1 | 267,7 | 0,3 | 0,5 | 117,9 | 46,5 | 132,0 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 283,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27,5 |
| 11. Phải trả người lao động | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 2.530,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | — | — | — | — | — |
| 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,0 | — | 1,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 39,0 | 91,3 | 143,6 | 0,6 | 12,6 | 48,0 | 103,3 | 144,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 42,0 | — | — | — | — | 27,0 | 31,5 | — | — | 32,1 | 5,1 | — | 3,6 | — | 0,6 | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 300,0 | — | — | — | 596,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.2. Đầu tư vào công ty con | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,5 | 0,5 | — | — | — | — | — | — |
Báo cáo khác của VCK
Dữ liệu khác của VCK
Giá lịch sử VCKGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật VCKBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VCKDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ VCKDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VCKDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VCKCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VCKBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại VCKMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VCKTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VCKCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo VCKBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp VCKNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh VCKCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VPS (mã VCK), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCK.
